CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Opakfil – Bộ Lọc Compact V-Bank Hiệu Suất Cao Cho HVAC, AHU & Phòng Sạch

Thứ Hai, 10/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Opakfil – Dòng Compact V-Bank Filter Hiệu Suất Cao Cho HVAC Và AHU

Camfil Opakfil là dòng bộ lọc Compact hiệu suất cao thuộc nhóm General Ventilation Filter của Camfil, được thiết kế cho hệ thống cấp khí trong HVAC, AHU, nhà máy công nghiệp, tòa nhà thương mại và các ứng dụng tiền lọc cho phòng sạch. Opakfil có kết cấu dạng V-Bank giúp bố trí diện tích vật liệu lọc lớn trong một chiều sâu tương đối gọn.

Camfil định vị Opakfil như một nhóm Compact Filter có thể được sử dụng ở cấp lọc thứ hai trong hệ thống cấp khí, làm cấp lọc cuối cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng hoặc làm cấp tiền lọc thứ hai cho phòng sạch. So với Bag Filter, Compact Filter yêu cầu ít chiều sâu lắp đặt hơn trong hệ thống xử lý không khí.

Dòng Opakfil có nhiều biến thể như Opakfil ES, Opakfil ES+, Opakfil ST và Opakfil HT, phục vụ các mục tiêu khác nhau về hiệu suất lọc, năng lượng, tuổi thọ và điều kiện nhiệt độ.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil Opakfil theo model, ISO 16890, cấp ePM, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Camfil Opakfil là gì?

Camfil Opakfil là dòng Compact Filter có cấu trúc media được bố trí thành nhiều pack theo dạng chữ V.

Cấu trúc này thường được gọi là:

  • Compact Filter.
  • V-Bank Filter.
  • Rigid Filter.
  • High Efficiency General Ventilation Filter.

Thiết kế V-Bank giúp tăng diện tích media trong khi vẫn giữ kích thước tổng thể của bộ lọc tương đối nhỏ.

Camfil Opakfil thuộc nhóm lọc nào?

Opakfil thuộc nhóm Compact Filters của Camfil dành cho hệ thống thông gió tổng thể.

Ứng dụng chính gồm:

  • HVAC.
  • AHU.
  • MAU.
  • Tòa nhà thương mại.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Bệnh viện.
  • Data Center.
  • Tiền lọc phòng sạch.

Cấu trúc V-Bank của Camfil Opakfil

Đặc điểm quan trọng của Opakfil là cấu trúc các pack media được bố trí theo hình chữ V.

Thiết kế này giúp:

  • Tăng diện tích lọc.
  • Giảm vận tốc khí qua media.
  • Hỗ trợ giảm Pressure Drop.
  • Tăng khả năng giữ bụi.
  • Tối ưu không gian AHU.
  • Tạo kết cấu cứng và ổn định.

Tại sao Camfil Opakfil gọn hơn Bag Filter?

Bag Filter cần không gian phía sau để các túi mở hoàn toàn. Trong khi đó, Opakfil bố trí media theo các pack chữ V bên trong một khung cứng.

Camfil cũng nêu rằng Compact Filter cần ít chiều sâu hơn Bag Filter trong hệ thống xử lý không khí.

Đây là lợi thế trong:

  • AHU có chiều sâu hạn chế.
  • Dự án retrofit.
  • Hệ thống cần nâng cấp cấp lọc.
  • Không gian phòng máy hạn chế.

Camfil Opakfil và ISO 16890

Các dòng Opakfil dùng cho thông gió được đánh giá theo ISO 16890.

Các nhóm hiệu suất có thể gồm:

  • ePM10.
  • ePM2.5.
  • ePM1.

Cấp chính xác phụ thuộc từng model.

Camfil Opakfil ePM1

ePM1 là một trong những nhóm cấp lọc quan trọng của Opakfil.

Ví dụ, Camfil hiện giới thiệu Opakfil ES+ với các cấu hình:

  • ePM1 60%.
  • ePM1 70%.
  • ePM1 80%.
  • ePM2.5 50%.

Các cấu hình này được thiết kế cho những hệ thống cần kiểm soát bụi mịn và đồng thời tối ưu năng lượng.

Camfil Opakfil ePM2.5

Opakfil ở cấp ePM2.5 phù hợp cho các hệ thống cần giảm lượng bụi mịn PM2.5 trong khí cấp.

Ứng dụng:

  • Tòa nhà văn phòng.
  • Khách sạn.
  • Trung tâm thương mại.
  • Nhà máy.
  • Hệ thống HVAC đô thị.

Camfil Opakfil ES là gì?

Camfil Opakfil ES là dòng Compact V-Bank được phát triển theo hướng tối ưu hiệu quả năng lượng và tổng chi phí vòng đời.

Datasheet Camfil mô tả Opakfil ES có các lợi thế chính:

  • Tiêu thụ năng lượng thấp.
  • Khả năng giữ bụi cao.
  • Giảm số lần thay lọc.
  • Thiết kế khí động học.
  • Tuổi thọ vận hành dài.
  • Kết cấu nhẹ và chắc chắn.

Camfil Opakfil ES+ là gì?

Camfil Opakfil ES+ là thế hệ nâng cấp của Opakfil ES, tập trung mạnh hơn vào năng lượng, khả năng giữ bụi và tuổi thọ.

Camfil công bố Opakfil ES+ được thử nghiệm theo ISO 16890 và Eurovent 4/21, đồng thời có lượng media và Dust Holding Capacity cao hơn nhằm tăng thời gian sử dụng.

Ưu điểm Camfil Opakfil ES+

  • Thiết kế Compact V-Bank.
  • Diện tích media lớn.
  • Dust Holding Capacity cao.
  • Pressure Drop thấp.
  • Tuổi thọ vận hành dài.
  • Giảm số lần thay lọc.
  • Giảm chi phí nhân công.
  • Hỗ trợ giảm năng lượng quạt.

Camfil Opakfil ES+ và tiết kiệm năng lượng

Camfil công bố family Opakfil ES+ có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng đáng kể so với mức trung bình ngành trong các điều kiện so sánh của hãng. Sản phẩm cũng đạt mức A+ theo hướng dẫn Eurovent 4/21 và được thiết kế để có tuổi thọ cao hơn thế hệ Opakfil ES trước đó.

Trong thực tế, mức tiết kiệm điện phụ thuộc:

  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop thực tế.
  • Số giờ vận hành.
  • Hiệu suất quạt.
  • Tải bụi.
  • Cấu hình AHU.

Camfil Opakfil ST

Opakfil ST là một biến thể khác của family Opakfil dành cho ứng dụng điều hòa không khí.

Camfil công bố Opakfil ST sử dụng:

  • Khung ABS.
  • Glass Fiber Media.
  • Hot-Melt Separator.
  • Polyurethane Sealant.

Dòng sản phẩm được thiết kế với kết cấu nhẹ, chắc chắn và cấu trúc khí động học nhằm duy trì hiệu suất dài hạn.

Camfil Opakfil HT

Camfil Opakfil HT là dòng Compact Filter dành cho ứng dụng nhiệt độ cao.

Camfil công bố Opakfil HT phù hợp cho AHU nhiệt độ cao trong ngành:

  • Thực phẩm.
  • Đồ uống.
  • Công nghiệp quy trình.

Dòng này có nhiệt độ vận hành liên tục tối đa khoảng 120°C.

Camfil Opakfil HT dùng ở đâu?

Camfil nêu các ứng dụng như:

  • Milk Dryer.
  • Food Processing.
  • Beverage Processing.
  • High Temperature AHU.
  • Process Industry.

Opakfil HT có thể được sử dụng như Pre Filter hoặc Final Filter tùy cấu hình hệ thống.

Cấu tạo Camfil Opakfil

Tùy model, Opakfil thường gồm:

  • Filter Media.
  • Mini-Pleat Media Pack.
  • Hot-Melt Separator.
  • Khung nhựa hoặc khung chuyên dụng.
  • Polyurethane Sealant.
  • Gasket.

Filter Media

Media là thành phần quyết định hiệu suất lọc.

Một số dòng Opakfil như Opakfil ST sử dụng Glass Fiber Media.

Các yếu tố cần quan tâm:

  • Hiệu suất ePM.
  • Pressure Drop.
  • Diện tích media.
  • Dust Holding Capacity.
  • Độ bền.

Hot-Melt Separator

Hot-Melt được bố trí giữa các pleat nhằm duy trì khoảng cách media.

Lợi ích:

  • Duy trì hình dạng pleat.
  • Hỗ trợ phân bố airflow.
  • Giảm pleat dính vào nhau.
  • Ổn định Pressure Drop.

Khung Compact

Khung cứng giúp Opakfil duy trì hình dạng và độ ổn định cao hơn so với Bag Filter dạng túi mềm.

Camfil Opakfil và Mini Pleat

Các pack lọc trong V-Bank thường sử dụng media xếp nếp nhỏ để tăng diện tích.

Cấu trúc này giúp:

  • Tăng diện tích lọc.
  • Giảm Face Velocity qua media.
  • Tăng khả năng giữ bụi.
  • Hỗ trợ giảm Pressure Drop.

Camfil Opakfil và Dust Holding Capacity

Dust Holding Capacity là khả năng giữ lượng bụi trước khi bộ lọc đạt mức chênh áp hoặc giới hạn vận hành cần thay.

Camfil nhấn mạnh khả năng giữ bụi cao ở Opakfil ES và đặc biệt Opakfil ES+, trong đó thế hệ ES+ có lượng media lớn hơn để kéo dài tuổi thọ.

Tại sao Dust Holding Capacity quan trọng?

Khả năng giữ bụi cao có thể giúp:

  • Kéo dài chu kỳ thay lọc.
  • Giảm số lần bảo trì.
  • Giảm chi phí nhân công.
  • Giảm lượng filter thải bỏ.
  • Ổn định Pressure Drop lâu hơn.

Pressure Drop của Camfil Opakfil

Pressure Drop là một trong những thông số quan trọng nhất khi đánh giá Compact Filter.

Có thể biểu diễn mối quan hệ công suất khí động cơ bản:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: lưu lượng.
  • ΔP: chênh áp bộ lọc.

Chênh áp càng thấp tại cùng lưu lượng thì hệ thống quạt càng ít phải tạo thêm áp để đưa không khí qua filter.

Initial Pressure Drop của Camfil Opakfil

Initial Pressure Drop là chênh áp của bộ lọc mới tại lưu lượng danh định.

Khi lựa chọn cần so sánh với:

  • Filter hiện hữu.
  • Static Pressure của quạt.
  • Lưu lượng thiết kế AHU.
  • Các cấp lọc khác trong hệ thống.

Average Pressure Drop quan trọng hơn chỉ số ban đầu

Chi phí năng lượng không chỉ phụ thuộc Initial Pressure Drop mà còn phụ thuộc chênh áp trung bình trong suốt thời gian sử dụng.

Một filter có:

  • Initial Pressure Drop thấp.
  • Tốc độ tăng chênh áp chậm.
  • Dust Holding Capacity cao.

có thể mang lại hiệu quả vận hành tốt hơn trong dài hạn.

Camfil Opakfil và TCO

TCO – Total Cost of Ownership là tổng chi phí sở hữu bộ lọc trong toàn bộ vòng đời.

Có thể hình dung:

TCO = Giá mua + Điện năng + Nhân công + Tần suất thay + Xử lý lọc cũ + Ảnh hưởng đến hệ thống.

Opakfil ES được Camfil thiết kế theo hướng tối ưu TCO thông qua chênh áp thấp, Dust Holding Capacity cao và chu kỳ thay dài.

Camfil Opakfil cho AHU

AHU – Air Handling Unit là ứng dụng chính của dòng Opakfil.

Một cấu hình tham khảo:

  • Pre Filter.
  • Camfil Opakfil.
  • HEPA nếu yêu cầu.

Camfil Opakfil cho HVAC

Opakfil được sử dụng cho hệ thống thông gió tổng thể trong:

  • Tòa nhà văn phòng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Khách sạn.
  • Nhà máy.
  • Bệnh viện.
  • Data Center.

Camfil Opakfil làm cấp lọc thứ hai

Camfil nêu Compact Filter thường được sử dụng ở second filter stage của hệ thống cấp khí.

Một cấu hình phổ biến:

  • Cấp 1: Pre Filter.
  • Cấp 2: Opakfil Compact Filter.

Camfil Opakfil làm cấp lọc cuối

Trong nhiều hệ thống HVAC thương mại hoặc công nghiệp không yêu cầu HEPA, Opakfil có thể đóng vai trò cấp lọc cuối của hệ thống cấp khí.

Camfil Opakfil làm tiền lọc phòng sạch

Camfil cũng nêu Compact Filter có thể được dùng như cấp tiền lọc thứ hai cho phòng sạch.

Cấu hình:

  • Pre Filter.
  • Opakfil.
  • HEPA/ULPA.

giúp giảm tải bụi lên bộ lọc cuối.

Camfil Opakfil giúp bảo vệ HEPA

Khi được sử dụng trước HEPA, Opakfil giúp:

  • Giảm tải bụi mịn.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop HEPA.
  • Kéo dài tuổi thọ HEPA.
  • Giảm chi phí thay HEPA.

Camfil Opakfil cho nhà máy dược phẩm

Trong hệ thống HVAC dược phẩm, Opakfil có thể được sử dụng làm Fine/Compact Filter trước HEPA.

Cấu hình tham khảo:

  • Pre Filter.
  • Opakfil ePM1.
  • HEPA H13/H14.

Camfil Opakfil cho bệnh viện

Trong bệnh viện, Compact Filter có thể được sử dụng trong AHU để kiểm soát bụi mịn trước các cấp lọc hiệu suất cao.

Camfil Opakfil cho nhà máy điện tử

Nhà máy điện tử có thể sử dụng Opakfil tại AHU hoặc MAU để:

  • Giảm PM1.
  • Giảm PM2.5.
  • Bảo vệ HEPA.
  • Giữ AHU sạch hơn.

Camfil Opakfil cho ngành bán dẫn

Trong semiconductor, Opakfil có thể nằm ở cấp lọc trung gian của MAU hoặc AHU trước HEPA và ULPA.

Một cấu hình có thể gồm:

  • Pre Filter.
  • Opakfil ePM1.
  • HEPA.
  • ULPA tại FFU.

Camfil Opakfil cho Data Center

Data Center là môi trường vận hành liên tục nên Pressure Drop thấp đặc biệt quan trọng.

Khi lựa chọn cần đánh giá:

  • Hiệu suất ePM1.
  • Initial Pressure Drop.
  • Average Pressure Drop.
  • Dust Holding Capacity.
  • Tuổi thọ.
  • Chi phí năng lượng.

Camfil Opakfil cho tòa nhà văn phòng

Opakfil ePM1 hoặc ePM2.5 phù hợp có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát bụi mịn trong khí cấp.

Lợi ích:

  • Cải thiện IAQ.
  • Giảm bụi trong không gian.
  • Bảo vệ coil.
  • Giảm bụi trong duct.

Camfil Opakfil cho trung tâm thương mại

Trung tâm thương mại có AHU vận hành nhiều giờ với lưu lượng lớn.

Compact Filter phù hợp giúp:

  • Kiểm soát bụi mịn.
  • Tối ưu không gian AHU.
  • Hỗ trợ giảm Pressure Drop.
  • Kéo dài chu kỳ bảo trì.

Camfil Opakfil cho khách sạn và resort

Opakfil có thể sử dụng trong AHU trung tâm của:

  • Khách sạn.
  • Resort.
  • Trung tâm hội nghị.
  • Khu vực lobby.
  • Không gian dịch vụ cao cấp.

Camfil Opakfil cho ngành thực phẩm

Opakfil thông thường có thể được sử dụng trong HVAC thực phẩm, trong khi Opakfil HT được Camfil phát triển riêng cho một số ứng dụng nhiệt độ cao trong ngành thực phẩm và đồ uống.

Camfil Opakfil HT cho máy sấy sữa

Camfil nêu milk dryer là một ứng dụng tiêu biểu của Opakfil HT trong ngành thực phẩm.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Nhiệt độ khí.
  • Lưu lượng.
  • Cấp lọc.
  • Pressure Drop.
  • Vật liệu frame.

Camfil Opakfil và PM1

Opakfil ở cấp ePM1 được sử dụng khi hệ thống cần kiểm soát tốt nhóm hạt nhỏ liên quan tới PM1.

Ứng dụng:

  • Bệnh viện.
  • Dược phẩm.
  • Data Center.
  • Điện tử.
  • Tòa nhà chất lượng cao.

Camfil Opakfil và PM2.5

Các model ePM2.5 hoặc ePM1 đều có thể hỗ trợ kiểm soát PM2.5 tùy hiệu suất mục tiêu.

Camfil Opakfil và IAQ

IAQ – Indoor Air Quality chịu ảnh hưởng lớn bởi particulate matter trong khí cấp.

Opakfil phù hợp có thể hỗ trợ:

  • Giảm PM10.
  • Giảm PM2.5.
  • Giảm PM1.
  • Giảm bụi bám hệ thống.
  • Cải thiện chất lượng khí cấp.

So sánh Camfil Opakfil và Hi-Flo

Tiêu chí Camfil Opakfil Camfil Hi-Flo
Cấu trúc Compact V-Bank Bag Filter
Kết cấu Khung cứng Túi mềm
Không gian Gọn hơn Cần chiều sâu túi
Diện tích media Lớn Lớn
Ứng dụng AHU compact AHU có đủ chiều sâu

Nên chọn Camfil Opakfil hay Hi-Flo?

Nên chọn Opakfil khi:

  • Không gian AHU hạn chế.
  • Cần kết cấu cứng.
  • Cần Compact Filter.
  • Cần V-Bank.

Nên cân nhắc Hi-Flo khi:

  • AHU có đủ chiều sâu.
  • Ưu tiên Bag Filter.
  • Cần diện tích túi lớn.

So sánh Camfil Opakfil và Panel Filter

Tiêu chí Opakfil Panel Filter
Cấu trúc V-Bank sâu Tấm phẳng/pleated
Diện tích media Lớn Thấp hơn
Cấp lọc Thường Fine Filter Thường Pre Filter
Ứng dụng Cấp 2 Cấp đầu

Camfil Opakfil có thay Bag Filter được không?

Có thể trong nhiều hệ thống nếu kiểm tra đầy đủ:

  • Kích thước frame.
  • Chiều sâu housing.
  • Cấp ISO 16890.
  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop.
  • Dust Holding Capacity.

Không nên thay trực tiếp chỉ vì kích thước mặt giống nhau.

Camfil Opakfil có cần Pre Filter không?

Tùy tải bụi và ứng dụng.

Pre Filter có thể giúp:

  • Giữ bụi thô.
  • Giảm tải Opakfil.
  • Kéo dài tuổi thọ.
  • Giảm tốc độ tăng chênh áp.

Camfil cũng nhấn mạnh Opakfil ES+ có Dust Holding Capacity cao, nhưng cấu hình hệ thống vẫn nên được thiết kế theo tải bụi thực tế.

Nhiệt độ vận hành Camfil Opakfil

Nhiệt độ tối đa phụ thuộc model.

Đặc biệt:

  • Opakfil thông thường: kiểm tra datasheet cụ thể.
  • Opakfil HT: thiết kế cho nhiệt độ liên tục tới khoảng 120°C.

Khi nào cần thay Camfil Opakfil?

Không nên thay chỉ theo số tháng cố định.

Cần theo dõi:

  • Pressure Drop.
  • Airflow.
  • Dust Loading.
  • Tình trạng media.
  • Tình trạng khung.
  • Yêu cầu IAQ.

Dấu hiệu Camfil Opakfil cần thay

  • Pressure Drop tăng cao.
  • Lưu lượng giảm.
  • Media chứa nhiều bụi.
  • Media bị hư.
  • Khung biến dạng.
  • Sealant hoặc gasket có vấn đề.
  • Không đạt mục tiêu IAQ.

Có nên vệ sinh Camfil Opakfil?

Không nên tự ý vệ sinh bộ lọc dùng một lần nếu sản phẩm không được thiết kế để tái sử dụng.

Không nên:

  • Rửa bằng nước.
  • Thổi khí nén mạnh.
  • Chà media.
  • Dùng vật cứng chạm vào pleat.

Các thao tác này có thể làm hỏng media và thay đổi hiệu suất lọc.

Cách kéo dài tuổi thọ Camfil Opakfil

  • Sử dụng Pre Filter phù hợp.
  • Thay Pre Filter đúng thời điểm.
  • Theo dõi Pressure Drop.
  • Không vận hành vượt lưu lượng thiết kế.
  • Giữ AHU sạch.
  • Không làm hư media khi lắp đặt.
  • Kiểm tra frame và seal định kỳ.

Cách lựa chọn Camfil Opakfil đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định model

Cần xác định:

  • Opakfil ES.
  • Opakfil ES+.
  • Opakfil ST.
  • Opakfil HT.

Bước 2: Xác định cấp ISO 16890

Lựa chọn:

  • ePM10.
  • ePM2.5.
  • ePM1.

Bước 3: Xác định kích thước

  • Chiều rộng.
  • Chiều cao.
  • Chiều sâu.

Bước 4: Xác định lưu lượng

Filter phải phù hợp với airflow của AHU.

Bước 5: Kiểm tra Pressure Drop

Quạt phải có đủ static pressure để duy trì lưu lượng.

Bước 6: Kiểm tra Dust Holding Capacity

Đây là yếu tố quan trọng khi đánh giá tuổi thọ và TCO.

Bước 7: Xác định nhiệt độ

Nếu hệ thống có nhiệt độ cao, cần xem xét dòng Opakfil HT hoặc sản phẩm phù hợp khác.

Cách lựa chọn Camfil Opakfil thay thế

Thông số Yêu cầu kiểm tra
Model ES / ES+ / ST / HT
ISO 16890 Đúng cấp ePM
Kích thước Phù hợp filter frame
Chiều sâu Phù hợp AHU
Lưu lượng Đúng điểm vận hành
Pressure Drop Phù hợp quạt
Media Area Ảnh hưởng tuổi thọ
Nhiệt độ Phù hợp môi trường

Những sai lầm khi mua Camfil Opakfil

Chỉ ghi “Camfil Opakfil”

Opakfil là family sản phẩm nên cần xác định model chính xác.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước có thể có cấp ePM và Pressure Drop khác nhau.

Không kiểm tra ISO 16890

Cấp ePM quyết định khả năng kiểm soát bụi mục tiêu.

Không kiểm tra lưu lượng

Airflow ảnh hưởng trực tiếp đến Pressure Drop.

Không quan tâm Pressure Drop

Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến năng lượng quạt.

Không kiểm tra nhiệt độ

Các hệ thống nhiệt độ cao cần dòng được thiết kế riêng.

Chỉ so sánh giá mua

Nên đánh giá TCO bao gồm năng lượng, tuổi thọ và nhân công thay lọc.

Tổng chi phí vòng đời Camfil Opakfil

TCO có thể được biểu diễn:

TCO = Giá filter + Điện năng + Nhân công + Tần suất thay + Chi phí xử lý lọc cũ + Chi phí ảnh hưởng đến hệ thống.

Đối với AHU vận hành 24/7, chi phí năng lượng liên quan tới Pressure Drop có thể là thành phần rất đáng kể trong tổng chi phí.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil Opakfil

  • Model Camfil Opakfil.
  • Ảnh tem nhãn.
  • ISO 16890.
  • Cấp ePM.
  • Kích thước rộng × cao × sâu.
  • Lưu lượng.
  • Pressure Drop nếu có.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Số lượng.
  • Ứng dụng.
  • Model AHU nếu có.

VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil Opakfil

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.

VIETPHAT hỗ trợ các nhóm sản phẩm:

  • Camfil Opakfil.
  • Camfil Opakfil ES.
  • Camfil Opakfil ES+.
  • Camfil Opakfil ST.
  • Camfil Opakfil HT.
  • Camfil Compact Filter.
  • Camfil V-Bank Filter.
  • Camfil Hi-Flo.
  • Camfil Bag Filter.
  • Camfil Fine Filter.
  • Camfil HEPA Filter.
  • Camfil AHU Filter.
  • Camfil HVAC Filter.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn Camfil Opakfil

VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu model, ISO 16890, cấp ePM, kích thước, lưu lượng và Pressure Drop.

Khảo sát AHU

Đối với hệ thống cũ hoặc không còn hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, khảo sát giúp xác định chính xác filter frame, chiều sâu và airflow thực tế.

Đối chiếu filter hiện hữu

Khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn hoặc bộ lọc Opakfil đang sử dụng để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và đánh giá chất lượng không khí cho tòa nhà, cơ sở và nhà máy sản xuất.

Hỗ trợ thay thế và bảo trì

Theo dõi Pressure Drop định kỳ giúp xác định thời điểm thay Opakfil phù hợp hơn so với chỉ thay theo lịch cố định.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: Compact Filter, V-Bank, HVAC, AHU và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: kiểm tra model và thông số.
  • Danh mục: từ Pre Filter đến Opakfil, Hi-Flo, HEPA và ULPA.
  • Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil Opakfil

Camfil Opakfil là gì?

Camfil Opakfil là dòng Compact Filter hiệu suất cao được dùng trong hệ thống cấp khí HVAC, AHU, công nghiệp, thương mại và tiền lọc phòng sạch.

Camfil Opakfil có phải V-Bank Filter không?

Các dòng Opakfil Compact sử dụng cấu trúc V-Bank nhằm bố trí diện tích lọc lớn trong không gian gọn.

Camfil Opakfil dùng cho AHU được không?

Có. AHU là một trong những ứng dụng chính của dòng Opakfil.

Camfil Opakfil có ePM1 không?

Có. Opakfil ES+ hiện có nhiều cấu hình ePM1 như 60%, 70% và 80% tùy sản phẩm.

Camfil Opakfil ES là gì?

Opakfil ES là dòng Compact Filter được tối ưu cho mức tiêu thụ năng lượng thấp, khả năng giữ bụi cao và tuổi thọ dài.

Camfil Opakfil ES+ là gì?

Opakfil ES+ là thế hệ nâng cấp của Opakfil ES, tăng lượng media và Dust Holding Capacity nhằm kéo dài thời gian vận hành và tối ưu năng lượng.

Camfil Opakfil dùng trước HEPA được không?

Có. Compact Filter có thể được sử dụng như cấp tiền lọc thứ hai cho phòng sạch trước HEPA hoặc ULPA.

Camfil Opakfil có thay Bag Filter được không?

Có thể xem xét nếu kích thước, cấp ISO 16890, lưu lượng, Pressure Drop và filter frame tương thích.

Camfil Opakfil chịu nhiệt cao không?

Dòng Opakfil HT được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao với nhiệt độ vận hành liên tục tối đa khoảng 120°C.

Khi nào cần thay Camfil Opakfil?

Nên căn cứ vào Pressure Drop, airflow, tải bụi, tình trạng media và yêu cầu chất lượng không khí.

Có thể rửa Camfil Opakfil không?

Không nên tự ý rửa hoặc thổi khí nén nếu bộ lọc không được thiết kế để tái sử dụng.

Làm thế nào để báo giá Camfil Opakfil?

Khách hàng nên gửi model, ảnh tem nhãn, cấp ePM, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil Opakfil, Opakfil Camfil, Camfil Opakfil ES, Camfil Opakfil ES+, Camfil Compact Filter, Camfil V-Bank Filter, lọc AHU Camfil hoặc lọc HVAC Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để được tư vấn nhanh, quý khách vui lòng gửi model Camfil Opakfil, hình ảnh tem nhãn, ISO 16890, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.

Kết luận

Camfil Opakfil là dòng Compact V-Bank Filter dành cho HVAC, AHU, tòa nhà, nhà máy và hệ thống tiền lọc phòng sạch. Thiết kế Compact giúp giảm chiều sâu lắp đặt so với Bag Filter và phù hợp làm cấp lọc thứ hai trong nhiều hệ thống cấp khí.

Các phiên bản như Opakfil ES và Opakfil ES+ được phát triển theo hướng giảm Pressure Drop, tăng Dust Holding Capacity và kéo dài tuổi thọ nhằm tối ưu năng lượng và tổng chi phí vận hành.

Để lựa chọn đúng Camfil Opakfil, cần đánh giá đồng thời model, ISO 16890, cấp ePM, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, Dust Holding Capacity, nhiệt độ và không gian filter bank.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, lựa chọn và cung cấp giải pháp Camfil Opakfil phù hợp cho HVAC, AHU, nhà máy, Data Center, bệnh viện và phòng sạch.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều