CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Durafil – Bộ Lọc Compact V-Bank Hiệu Suất Cao Cho HVAC, AHU & Nhà Máy Công Nghiệp

Thứ Hai, 10/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Durafil – Dòng Compact V-Bank Filter Hiệu Suất Cao Cho HVAC Và AHU

Camfil Durafil là dòng bộ lọc không khí Compact V-Bank hiệu suất cao được Camfil phát triển chủ yếu cho các hệ thống HVAC và AHU cần kết hợp giữa hiệu suất lọc cao, khả năng giữ bụi lớn, độ bền cơ học, lưu lượng cao và chi phí vòng đời tối ưu.

Khác với Bag Filter sử dụng các túi mềm, Durafil có cấu trúc nhiều pack media dạng chữ V nằm trong một khung cứng. Camfil sử dụng micro-fine glass media dạng mini pleat, sau đó bố trí thành nhiều V-bank nhằm tăng diện tích lọc trong một kích thước tổng thể tương đối gọn. Dòng Durafil được cung cấp ở các cấp MERV 13, MERV 14 và MERV 16, đồng thời có các cấp MERV-A tương ứng khi đánh giá theo ASHRAE Standard 52.2 Appendix J.

Phiên bản thế hệ mới Camfil Durafil ES³ được Camfil mô tả là dòng V-bank có khả năng chứa bụi lớn, hiệu suất cao và khung ABS plastic. Sản phẩm tập trung vào ba mục tiêu quan trọng của một bộ lọc HVAC hiện đại: hiệu suất lọc ổn định, tuổi thọ dài và giảm trở lực trung bình trong quá trình vận hành.

Durafil phù hợp với nhiều hệ thống như AHU, rooftop unit, packaged system, split system, built-up filter bank và nhiều thiết bị xử lý không khí thương mại hoặc công nghiệp. Việc lựa chọn đúng Durafil cần căn cứ trên cấp MERV, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop, số V-bank, khả năng chứa bụi và static pressure của hệ thống quạt.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil Durafil theo model, kích thước, MERV/MERV-A, lưu lượng, Pressure Drop, số V-bank, cấu trúc housing và điều kiện vận hành thực tế.

Camfil Durafil là gì?

Camfil Durafil là dòng Compact Filter hiệu suất cao sử dụng các pack media mini pleat được bố trí thành cấu trúc V-bank trong một khung cứng.

Sản phẩm thuộc nhóm:

  • Compact Filter.
  • V-Bank Filter.
  • Rigid Filter.
  • Fine Filter hiệu suất cao.
  • General Ventilation Filter.

Camfil mô tả Durafil là dòng micro-fine glass media dạng mini pleat tạo thành nhiều V-bank media pack.

Camfil Durafil dùng để làm gì?

Durafil được sử dụng để kiểm soát particulate matter trong hệ thống HVAC với hiệu suất cao hơn Pre Filter thông thường.

Ứng dụng chính:

  • AHU.
  • Rooftop Unit.
  • Package HVAC.
  • Split System.
  • Filter Bank.
  • Nhà máy công nghiệp.
  • Thực phẩm và đồ uống.
  • Bệnh viện.
  • Data Center.
  • Tòa nhà thương mại.
  • Tiền lọc cho HEPA trong một số cấu hình.

Camfil Durafil ES là gì?

Durafil ES là thế hệ Durafil được phát triển theo định hướng Energy Saving – tiết kiệm năng lượng.

Camfil từng định vị Durafil ES cùng Hi-Flo ES và 30/30 trong nhóm các bộ lọc tiết kiệm năng lượng của hãng tại thị trường Bắc Mỹ.

Mục tiêu thiết kế gồm:

  • Giảm Pressure Drop.
  • Duy trì efficiency.
  • Tăng tuổi thọ.
  • Giảm điện năng quạt.
  • Giảm tổng Life-Cycle Cost.

Camfil Durafil ES³ là gì?

Camfil Durafil ES³ là thế hệ Durafil hiệu suất cao hiện được Camfil giới thiệu tại Bắc Mỹ. Đây là V-bank filter sử dụng khung ABS plastic và media microglass được tối ưu cho tuổi thọ, hiệu suất và resistance trung bình thấp.

Camfil mô tả Durafil ES³ là:

  • High-capacity filter.
  • High-efficiency filter.
  • V-bank style filter.
  • ABS plastic enclosing frame.
  • Long-lasting high-efficiency filter.

Cấu tạo Camfil Durafil

Một bộ lọc Durafil điển hình bao gồm:

  • Microglass Filter Media.
  • Mini Pleat Packs.
  • V-Bank Configuration.
  • Khung rigid.
  • Sealant.
  • Các cấu trúc hỗ trợ media.

Microglass Filter Media

Camfil công bố family Durafil sử dụng micro fine glass media.

Microglass media được lựa chọn nhằm đạt:

  • Hiệu suất lọc cao.
  • Độ ổn định hiệu suất.
  • Pressure Drop hợp lý.
  • Khả năng tạo mini pleat mật độ cao.

Mini Pleat

Media được gấp thành nhiều nếp nhỏ, gọi là mini pleat.

Cấu trúc này giúp:

  • Tăng diện tích media.
  • Giảm Face Velocity qua media.
  • Tăng khả năng giữ bụi.
  • Hỗ trợ giảm Pressure Drop.
  • Tạo thiết kế compact.

V-Bank Configuration

Các pack mini pleat được bố trí theo nhiều chữ V.

Lợi ích:

  • Đưa diện tích media lớn vào kích thước nhỏ.
  • Tăng airflow capacity.
  • Tối ưu phân bố khí.
  • Tăng độ cứng của filter pack.

Camfil Durafil có phải V-Bank Filter không?

Có. Đây là một trong những đặc trưng quan trọng nhất của Durafil.

Camfil mô tả Durafil là micro-fine glass media mini pleat được tạo thành nhiều V-bank media packs.

Camfil Durafil có phải Compact Filter không?

Có. Camfil xếp Durafil trong danh mục Compact Filters – Box Type hoặc Compact Filter tùy thị trường.

Compact Filter phù hợp với AHU khi cần:

  • Hiệu suất cao.
  • Không gian gọn.
  • Airflow cao.
  • Kết cấu rigid.

Camfil Durafil MERV 13

Camfil cung cấp Durafil ở cấp MERV 13 và MERV 13A theo ASHRAE Standard 52.2 Appendix J tùy model.

MERV 13 thường được quan tâm cho:

  • HVAC thương mại.
  • Văn phòng.
  • Trường học.
  • Tòa nhà.
  • Nhà máy.
  • Data Center.

Camfil Durafil MERV 14

Durafil cũng được cung cấp ở cấp MERV 14/MERV 14A.

Cấp này thường được sử dụng khi hệ thống yêu cầu khả năng kiểm soát bụi mịn cao hơn MERV 13.

Camfil Durafil MERV 16

Camfil Durafil còn có cấu hình MERV 16/MERV 16A, nằm ở nhóm hiệu suất cao của General Ventilation Filter.

MERV 16 có thể được cân nhắc trong:

  • Bệnh viện.
  • Phòng sạch cấp tiền lọc.
  • Công nghiệp thực phẩm.
  • Điện tử.
  • Ứng dụng yêu cầu particle control cao.

MERV-A của Camfil Durafil là gì?

MERV-A là cách đánh giá nhằm phản ánh khả năng duy trì efficiency của filter sau conditioning theo Appendix J của ASHRAE 52.2.

Camfil công bố family Durafil ở các cấp:

  • MERV 13 / MERV-A 13.
  • MERV 14 / MERV-A 14.
  • MERV 16 / MERV-A 16.

Tại sao MERV-A quan trọng?

Một bộ lọc có thể có hiệu suất ban đầu cao nhưng hiệu suất thay đổi sau khi các hiệu ứng điện tích của media suy giảm.

MERV-A giúp kỹ sư quan tâm đến hiệu suất duy trì thay vì chỉ nhìn vào chỉ số ban đầu.

Camfil Durafil và ASHRAE 52.2

ASHRAE Standard 52.2 là tiêu chuẩn phổ biến tại Bắc Mỹ dùng để đánh giá hiệu suất bộ lọc thông gió.

Camfil Durafil được công bố với MERV 13, 14, 16 và MERV-A tương ứng theo tiêu chuẩn này.

Camfil Durafil ES³ có những cấp nào?

Camfil Canada hiện công bố Durafil ES³ có các cấp MERV 13A, 14A và 16A.

Khi đặt mua cần xác định đúng cấp vì mỗi model sẽ khác về:

  • Media.
  • Pressure Drop.
  • Particle efficiency.
  • Ứng dụng.

Camfil Durafil có hiệu suất ổn định không?

Camfil nhấn mạnh fine fiber media của Durafil giúp filter duy trì hiệu suất trong suốt thời gian sử dụng.

Đây là một đặc điểm quan trọng trong các hệ thống yêu cầu:

  • IAQ ổn định.
  • Particle control.
  • Không muốn efficiency giảm đáng kể theo thời gian.

Camfil Durafil và Pressure Drop

Pressure Drop là một trong những thông số quan trọng nhất của Durafil.

Công suất khí động có thể hình dung:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: lưu lượng khí.
  • ΔP: chênh áp filter.

Pressure Drop càng cao, quạt càng phải tạo nhiều static pressure hơn để duy trì cùng airflow.

Tại sao Durafil tập trung vào Pressure Drop thấp?

HVAC thương mại và công nghiệp có thể chạy hàng nghìn giờ mỗi năm. Vì vậy, mức chênh áp trung bình của filter ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng.

Một filter tốt cần cân bằng:

  • Hiệu suất.
  • Initial Pressure Drop.
  • Average Pressure Drop.
  • Dust Holding Capacity.
  • Tuổi thọ.

Camfil Durafil và Life-Cycle Cost

Camfil định vị Durafil theo hướng giảm Life-Cycle Cost – LCC, thay vì chỉ tập trung giá mua ban đầu. Dòng Durafil thế hệ sau được Camfil mô tả là cải thiện hiệu suất và hướng tới LCC thấp hơn.

LCC bao gồm:

LCC = Giá filter + Điện năng + Nhân công + Tần suất thay + Xử lý filter cũ + Ảnh hưởng đến HVAC.

Camfil Durafil và điện năng quạt

Trong nhiều AHU, chi phí năng lượng có thể cao hơn giá mua filter trong toàn bộ vòng đời sử dụng.

Các yếu tố ảnh hưởng:

  • Airflow.
  • Average Pressure Drop.
  • Số giờ vận hành.
  • Fan Efficiency.
  • Control Strategy.

Dust Holding Capacity của Camfil Durafil

Durafil ES³ được Camfil mô tả là dòng high-capacity.

Dust Holding Capacity cao giúp:

  • Kéo dài thời gian sử dụng.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.
  • Giảm số lần thay lọc.
  • Giảm chi phí nhân công.

Tại sao diện tích media lớn quan trọng?

Diện tích media lớn cho phép:

  • Giảm vận tốc khí qua media.
  • Tăng lượng bụi có thể chứa.
  • Giảm tốc độ clogging.
  • Tăng tuổi thọ filter.

Camfil Durafil 4V

Một số model Durafil sử dụng cấu trúc 4V, tức bốn pack hình chữ V trong một filter.

Đây là cấu hình phổ biến trong các dòng Durafil ES và ES³.

Thiết kế 4V giúp:

  • Tăng diện tích lọc.
  • Đạt airflow cao.
  • Giữ kích thước filter compact.

Camfil Durafil ES³ 4V

Durafil ES³ có nhiều model 4V ở các kích thước khác nhau. Product sheet của Camfil liệt kê các cấu hình như DU4V-ES3 cùng các phiên bản phù hợp cho nhiều filter bank.

Camfil Durafil 3V

Một số kích thước nhỏ hơn có thể sử dụng cấu trúc 3V để phù hợp với chiều rộng của filter frame. Product sheet Durafil ES³ có các mã DU3V cho một số kích thước.

Kích thước Camfil Durafil

Durafil có nhiều kích thước tiêu chuẩn Bắc Mỹ.

Một số nhóm kích thước thường gặp:

  • 24 × 24 inch.
  • 20 × 24 inch.
  • 20 × 20 inch.
  • 16 × 20 inch.
  • 16 × 25 inch.

Product sheet Durafil ES³ liệt kê nhiều part number cho các kích thước này.

Camfil Durafil ES³ Box

Durafil ES³ Box là giải pháp V-bank compact dạng box được Camfil phát triển cho General Ventilation.

Camfil công bố Durafil ES³ Box có airflow tiêu chuẩn khoảng 2.000 CFM, đồng thời có khả năng làm việc tới khoảng 2.400 CFM trong các cấu hình phù hợp.

Camfil ES³ Box Kit

Camfil cũng có ES³ Box Kit, sử dụng frame có thể tái sử dụng và Durafil ES³ làm phần filter thay thế.

Camfil công bố kit này có các kích thước tiêu chuẩn:

  • 24 × 24 inch.
  • 20 × 24 inch.
  • 12 × 24 inch.
  • 20 × 20 inch.

Frame có thể tái sử dụng trong thời gian dài, trong khi replacement Durafil ES³ được thay khi cần.

Camfil Durafil cho AHU

AHU – Air Handling Unit là một trong những ứng dụng chính của Durafil.

Cấu hình có thể gồm:

  • Pre Filter.
  • Durafil.

hoặc:

  • Pre Filter.
  • Durafil.
  • HEPA nếu hệ thống yêu cầu.

Camfil Durafil cho Rooftop Unit

Camfil nêu Durafil phù hợp với rooftop system.

Đặc điểm V-bank compact đặc biệt hữu ích khi:

  • Không gian hạn chế.
  • Airflow lớn.
  • Cần nâng cấp efficiency.

Camfil Durafil cho Packaged HVAC

Durafil cũng phù hợp với package HVAC và free-standing unit theo mô tả ứng dụng của Camfil.

Camfil Durafil cho nhà máy công nghiệp

Trong nhà máy, Durafil có thể được dùng làm Fine/Final General Ventilation Filter nhằm:

  • Giảm bụi mịn.
  • Bảo vệ coil.
  • Bảo vệ khu vực sản xuất.
  • Giảm contamination.

Camfil Durafil cho ngành thực phẩm

Camfil đã công bố các case study sử dụng Durafil ES trong ngành thực phẩm để tối ưu chênh áp và chi phí vận hành AHU. Một nghiên cứu tại cơ sở chế biến thịt cho thấy việc thay đổi cấu hình lọc có tiềm năng tiết kiệm đáng kể chi phí HVAC theo tính toán LCC của dự án.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Nhà máy thịt.
  • Đồ uống.
  • Chế biến thực phẩm.
  • Khu đóng gói.

Camfil Durafil cho bệnh viện

Durafil ở các cấp MERV cao có thể được sử dụng trong hệ thống HVAC y tế tùy yêu cầu thiết kế.

Cần kiểm tra:

  • MERV/MERV-A.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Các tiêu chuẩn y tế áp dụng.

Camfil Durafil cho Data Center

Data Center thường vận hành 24/7 nên mức chênh áp thấp và ổn định có ý nghĩa đặc biệt lớn.

Durafil phù hợp khi cần:

  • High airflow.
  • Fine particle filtration.
  • Low Life-Cycle Cost.
  • Long filter life.

Camfil Durafil cho tòa nhà

Trong tòa nhà thương mại, Durafil có thể giúp nâng cấp hiệu suất lọc cho hệ thống:

  • Văn phòng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Khách sạn.
  • Sân bay.
  • Trường học.

Camfil Durafil cho phòng sạch

Durafil không phải HEPA, nhưng có thể đóng vai trò cấp lọc trung gian hoặc tiền lọc hiệu suất cao trước HEPA trong một số hệ thống.

Cấu hình có thể gồm:

  • Pre Filter.
  • Durafil MERV 14/16.
  • HEPA.

Camfil Durafil có thay HEPA được không?

Không.

Durafil là General Ventilation Compact Filter, trong khi HEPA thuộc nhóm filter hiệu suất rất cao với phương pháp phân loại khác.

Tiêu chí Durafil HEPA
Phân loại MERV/MERV-A H13/H14
Ứng dụng HVAC Phòng sạch
Vai trò Fine/Final HVAC Final HEPA

Camfil Durafil và Opakfil khác nhau thế nào?

Cả hai đều là Compact/V-Bank Filter nhưng được phát triển cho các thị trường và tiêu chuẩn khác nhau.

Tiêu chí Durafil Opakfil
Phân loại phổ biến MERV/MERV-A ISO 16890 ePM
Cấu trúc V-Bank V-Bank
Thị trường phổ biến Bắc Mỹ Quốc tế/Châu Âu
Ứng dụng HVAC HVAC

Camfil Durafil và Hi-Flo khác nhau thế nào?

Tiêu chí Durafil Hi-Flo
Cấu trúc Compact V-Bank Bag Filter
Khung Rigid Túi mềm
Không gian Compact Cần chiều sâu túi
Airflow Cao Cao
Ứng dụng HVAC compact AHU truyền thống

Khi nào nên chọn Durafil thay Bag Filter?

Durafil phù hợp khi:

  • AHU không đủ chiều sâu cho Bag Filter.
  • Cần khung rigid.
  • Cần airflow lớn.
  • Cần V-bank compact.
  • Cần MERV-A cao.

Camfil Durafil và Panel Filter

Panel Filter thường được dùng làm cấp lọc đầu, trong khi Durafil đảm nhiệm cấp cao hơn.

Cấu hình:

  • Panel Pre Filter.
  • Durafil.

có thể giúp phân bổ tải bụi hợp lý.

Durafil có cần Pre Filter không?

Trong môi trường tải bụi thô cao, nên cân nhắc Pre Filter.

Pre Filter giúp:

  • Giảm bụi thô.
  • Kéo dài tuổi thọ Durafil.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.
  • Giảm chi phí thay filter hiệu suất cao.

Camfil Durafil và PM2.5

Durafil ở MERV 13–16 có khả năng kiểm soát các hạt mịn ở mức cao hơn filter thô. Tuy nhiên, khi lập hồ sơ kỹ thuật nên sử dụng dữ liệu particle size efficiency chính thức của từng model thay vì suy diễn trực tiếp MERV thành một tỷ lệ PM2.5 cố định.

Camfil Durafil và IAQ

IAQ – Indoor Air Quality được cải thiện khi hệ thống kiểm soát tốt particulate contamination.

Durafil phù hợp với các hệ thống cần:

  • Giảm lượng bụi mịn trong khí cấp.
  • Nâng cấp từ filter hiệu suất thấp.
  • Duy trì efficiency ổn định.
  • Tối ưu năng lượng.

Camfil Durafil có lọc VOC không?

Không phải chức năng chính.

Durafil là particle filter. Nếu cần xử lý:

  • VOC.
  • Mùi.
  • Ozone.
  • Khí ăn mòn.

cần sử dụng Carbon Filter hoặc Molecular Filter phù hợp.

Camfil Durafil có khử mùi không?

Không phải chức năng chính của Durafil.

Đối với mùi, có thể xem xét:

  • Camfil City-Flo.
  • Camfil Carbon Filter.
  • Camfil Molecular Filter.

Camfil Durafil và khả năng chịu tải bụi

Khả năng chứa bụi lớn là một trong những điểm Camfil nhấn mạnh ở Durafil ES³.

Điều này giúp hệ thống:

  • Giảm số lần thay lọc.
  • Giảm downtime.
  • Giảm chi phí nhân công.
  • Ổn định airflow lâu hơn.

Khi nào cần thay Camfil Durafil?

Không nên chỉ thay theo lịch tháng cố định.

Cần theo dõi:

  • Pressure Drop.
  • Airflow.
  • Dust Loading.
  • Tình trạng media.
  • Tình trạng frame.
  • Mục tiêu IAQ.

Dấu hiệu Camfil Durafil cần thay

  • Pressure Drop tăng cao.
  • Lưu lượng giảm.
  • Media chứa nhiều bụi.
  • Filter pack bị hư.
  • Khung biến dạng.
  • Không đáp ứng mục tiêu chất lượng khí.

Có nên vệ sinh Camfil Durafil?

Không nên tự ý rửa hoặc dùng khí nén để làm sạch Durafil nếu model không được thiết kế tái sử dụng.

Các phương pháp không phù hợp có thể:

  • Làm rách microglass media.
  • Biến dạng mini pleat.
  • Thay đổi filtration efficiency.
  • Làm hỏng seal.

Cách kéo dài tuổi thọ Camfil Durafil

  • Sử dụng Pre Filter phù hợp.
  • Thay Pre Filter đúng thời điểm.
  • Theo dõi Pressure Drop định kỳ.
  • Không vận hành vượt airflow thiết kế.
  • Giữ AHU sạch.
  • Không làm va đập V-bank khi vận chuyển.
  • Kiểm tra seal và filter frame.

Cách lựa chọn Camfil Durafil đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định model

Cần biết:

  • Durafil.
  • Durafil ES.
  • Durafil ES³.
  • Durafil ES³ Box.

Bước 2: Xác định MERV

Lựa chọn:

  • MERV 13.
  • MERV 14.
  • MERV 16.

Bước 3: Xác định MERV-A

Đặc biệt quan trọng khi dự án yêu cầu efficiency duy trì theo Appendix J.

Bước 4: Xác định kích thước

  • Chiều rộng.
  • Chiều cao.
  • Chiều sâu.

Bước 5: Xác định airflow

Filter phải phù hợp với CFM hoặc m³/h thực tế.

Bước 6: Kiểm tra Pressure Drop

Static pressure của quạt phải đáp ứng filter mới.

Bước 7: Kiểm tra số V-bank

Ví dụ:

  • 3V.
  • 4V.

Bước 8: Kiểm tra filter housing

Kích thước danh nghĩa chưa chắc đảm bảo lắp trực tiếp nếu frame khác cấu trúc.

Cách lựa chọn Camfil Durafil thay thế

Thông số Yêu cầu kiểm tra
Model Durafil / ES / ES³
MERV 13 / 14 / 16
MERV-A 13A / 14A / 16A
Kích thước Phù hợp filter bank
Số V Đúng cấu hình
Airflow Đúng điểm vận hành
Pressure Drop Phù hợp quạt
Frame Đúng cấu trúc housing

Những sai lầm khi mua Camfil Durafil

Chỉ ghi “Camfil Durafil”

Durafil là family sản phẩm. Cần xác định model đầy đủ.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước có thể có MERV khác nhau.

Không phân biệt MERV và MERV-A

Đây là một thông số quan trọng nếu dự án yêu cầu hiệu suất duy trì.

Không kiểm tra airflow

Pressure Drop thay đổi đáng kể theo lưu lượng.

Không kiểm tra Pressure Drop

Filter hiệu suất cao hơn có thể làm hệ thống mất airflow nếu quạt không đủ áp.

Không kiểm tra số V-bank

Cấu hình filter pack ảnh hưởng kích thước và airflow.

Không dùng Pre Filter khi tải bụi thô cao

Điều này có thể làm Durafil bẩn nhanh hơn.

Chọn chỉ theo giá mua

Nên đánh giá LCC thay vì đơn giá filter.

Tổng chi phí vòng đời Camfil Durafil

Tổng chi phí có thể biểu diễn:

TCO = Giá filter + Điện năng + Nhân công + Tần suất thay + Disposal + Downtime + Ảnh hưởng tới AHU.

Camfil đã nhiều lần sử dụng Durafil ES trong các phân tích Life-Cycle Cost để cho thấy tác động của Pressure Drop và tuổi thọ tới chi phí toàn hệ thống.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil Durafil

  • Model Camfil Durafil.
  • Ảnh tem nhãn.
  • MERV.
  • MERV-A nếu có.
  • Kích thước rộng × cao × sâu.
  • Số V-bank.
  • Airflow CFM hoặc m³/h.
  • Pressure Drop.
  • Part Number.
  • Số lượng.
  • Ứng dụng.
  • Model AHU nếu có.

VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil Durafil

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.

VIETPHAT hỗ trợ các nhóm sản phẩm:

  • Camfil Durafil.
  • Camfil Durafil ES.
  • Camfil Durafil ES³.
  • Camfil Compact Filter.
  • Camfil V-Bank Filter.
  • Camfil Opakfil.
  • Camfil Hi-Flo.
  • Camfil Bag Filter.
  • Camfil Pre Filter.
  • Camfil HEPA Filter.
  • Camfil AHU Filter.
  • Camfil HVAC Filter.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn Camfil Durafil

VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu model, MERV/MERV-A, kích thước, airflow và Pressure Drop.

Khảo sát AHU

Đối với hệ thống cũ hoặc không còn hồ sơ kỹ thuật, khảo sát giúp xác định chính xác filter bank và khả năng nâng cấp lên Durafil.

Đối chiếu filter hiện hữu

Khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn, part number hoặc bộ lọc Durafil hiện tại để VIETPHAT hỗ trợ xác định sản phẩm.

Tư vấn nâng cấp lọc HVAC

VIETPHAT hỗ trợ đánh giá khả năng nâng cấp từ:

  • Panel Filter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter cũ.

sang Durafil nếu airflow, housing và static pressure phù hợp.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và đánh giá chất lượng không khí cho cơ sở, tòa nhà và nhà máy sản xuất.

Hỗ trợ thay thế và bảo trì

Theo dõi Pressure Drop và airflow định kỳ giúp xác định thời điểm thay filter hợp lý hơn.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: Compact Filter, V-Bank, AHU, HVAC và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: đối chiếu model, MERV và airflow.
  • Danh mục: từ Pre Filter, Hi-Flo, Opakfil, Durafil đến HEPA và ULPA.
  • Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil Durafil

Camfil Durafil là gì?

Camfil Durafil là dòng Compact V-Bank Filter sử dụng micro-fine glass media dạng mini pleat, phục vụ các hệ thống HVAC yêu cầu hiệu suất và airflow cao.

Camfil Durafil có phải V-Bank Filter không?

Có. Durafil sử dụng nhiều pack mini pleat bố trí theo dạng V-bank.

Camfil Durafil có MERV 13 không?

Có. Camfil cung cấp Durafil ở MERV 13 và MERV-A 13 tùy model.

Camfil Durafil có MERV 14 không?

Có. Dòng Durafil có MERV 14 và MERV-A 14.

Camfil Durafil có MERV 16 không?

Có. MERV 16/MERV-A 16 là một trong những cấp hiệu suất được Camfil công bố cho family Durafil.

Camfil Durafil ES³ là gì?

Durafil ES³ là thế hệ V-bank filter có khả năng chứa bụi lớn, hiệu suất cao, sử dụng khung ABS và được thiết kế hướng tới tuổi thọ dài.

Camfil Durafil dùng cho AHU được không?

Có. AHU và built-up filter bank là những ứng dụng phù hợp của Durafil.

Camfil Durafil dùng cho rooftop được không?

Có. Camfil nêu rooftop unit là một trong các ứng dụng của Durafil.

Camfil Durafil có thay Bag Filter được không?

Có thể xem xét nếu kích thước, airflow, MERV, Pressure Drop và filter housing tương thích.

Camfil Durafil có phải HEPA không?

Không. Durafil là General Ventilation Filter được phân loại MERV/MERV-A, không phải HEPA H13/H14.

Camfil Durafil có lọc VOC không?

Không phải chức năng chính. Nếu cần VOC hoặc mùi nên lựa chọn Carbon/Molecular Filter phù hợp.

Khi nào cần thay Camfil Durafil?

Nên căn cứ vào Pressure Drop, airflow, tải bụi, tình trạng media và yêu cầu IAQ.

Có thể rửa Camfil Durafil không?

Không nên tự ý rửa hoặc thổi khí nén nếu sản phẩm không được thiết kế để tái sử dụng.

Làm thế nào để báo giá Camfil Durafil?

Khách hàng nên gửi model, part number, ảnh tem nhãn, MERV/MERV-A, kích thước, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil Durafil, Durafil Camfil, Camfil Durafil ES, Camfil Durafil ES³, Camfil Compact Filter, Camfil V-Bank Filter, lọc AHU Camfil hoặc lọc HVAC Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để được tư vấn nhanh, quý khách vui lòng gửi model Camfil Durafil, part number, hình ảnh tem nhãn, MERV/MERV-A, kích thước, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.

Kết luận

Camfil Durafil là dòng Compact V-Bank Filter hiệu suất cao dành cho HVAC, AHU, rooftop, packaged system và các hệ thống General Ventilation cần lưu lượng cao, efficiency ổn định và tuổi thọ dài.

Family Durafil sử dụng micro-fine glass media dạng mini pleat bố trí thành nhiều V-bank và được cung cấp ở các cấp MERV 13, MERV 14, MERV 16 cùng các cấp MERV-A tương ứng.

Thế hệ Durafil ES³ tiếp tục tập trung vào khả năng chứa bụi lớn, hiệu suất cao, tuổi thọ dài và giảm Life-Cycle Cost cho hệ thống HVAC.

Để lựa chọn đúng Camfil Durafil, cần đánh giá đồng thời model, MERV/MERV-A, kích thước, số V-bank, airflow, Pressure Drop, Dust Holding Capacity, filter housing và static pressure của AHU.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, lựa chọn và cung cấp Camfil Durafil phù hợp cho AHU, HVAC, nhà máy, Data Center, thực phẩm, bệnh viện và các hệ thống thông gió hiệu suất cao.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều