Camfil EcoPleat Plus – Lọc Panel Hiệu Suất Cao Cho AHU, HVAC, PM1, PM2.5 & Thông Gió
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil EcoPleat Plus – Giải Pháp Lọc Panel Hiệu Suất Cao Cho AHU Và HVAC
Camfil EcoPleat Plus là từ khóa được khách hàng, kỹ sư HVAC và bộ phận mua hàng sử dụng khi tìm kiếm các phiên bản lọc panel EcoPleat có hiệu suất cao của Camfil. Trong tài liệu sản phẩm hiện hành của Camfil, family chính được thể hiện dưới tên EcoPleat với nhiều cấu hình khác nhau về hiệu suất, vật liệu khung, kích thước và ứng dụng.
Vì vậy, khi khách hàng tìm kiếm “Camfil EcoPleat Plus”, điều quan trọng không phải chỉ là tên gọi thương mại mà là xác định chính xác cấp ISO 16890, kích thước, chiều sâu, lưu lượng, Pressure Drop, vật liệu khung và điều kiện vận hành của bộ lọc cần sử dụng.
Family EcoPleat chính thức có các cấu hình từ ISO ePM10 60% đến ISO ePM1 70% trong datasheet EcoPleat Eco cập nhật tháng 7/2026. Camfil công bố thiết kế panel siêu nhỏ gọn, diện tích media lớn và chênh áp thấp; sản phẩm phù hợp cho hệ thống điều hòa, xử lý không khí công nghiệp, mini air-conditioning unit và ventilation equipment.
Với các cấu hình ePM1 và ePM2.5, EcoPleat có thể được sử dụng không chỉ như một bộ lọc sơ cấp đơn giản mà còn như một cấp lọc hiệu suất cao trong HVAC nhằm giảm lượng bụi mịn trước khi không khí tới coil, Bag Filter, Compact Filter, HEPA hoặc không gian sử dụng.
VIETPHAT hỗ trợ lựa chọn Camfil EcoPleat theo cấp ePM, kích thước, airflow, Initial Pressure Drop, vật liệu khung và ứng dụng thực tế. Đối với yêu cầu mang tên “EcoPleat Plus”, VIETPHAT có thể đối chiếu với model EcoPleat hiện hành có thông số tương đương hoặc cao hơn yêu cầu kỹ thuật.
Camfil EcoPleat Plus là gì?
Camfil EcoPleat Plus có thể được hiểu trong thực tế tìm kiếm là nhóm EcoPleat Panel Filter hiệu suất cao dành cho AHU và HVAC. Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần căn cứ vào dữ liệu kỹ thuật của family EcoPleat thay vì chỉ dựa trên chữ “Plus”.
EcoPleat là bộ lọc panel sử dụng media được xếp thành nhiều nếp nhỏ. Thiết kế pleated làm tăng diện tích bề mặt lọc trong một kích thước khung nhỏ, tạo điều kiện để bộ lọc xử lý lưu lượng tương đối lớn mà vẫn giữ Pressure Drop ở mức phù hợp.
Các mục tiêu kỹ thuật chính gồm:
- Kiểm soát bụi mịn trong hệ thống HVAC.
- Giảm PM10, PM2.5 và PM1 tùy cấp ISO 16890.
- Bảo vệ heating coil và cooling coil.
- Giảm tải cho Bag Filter.
- Giảm tải cho Compact Filter.
- Bảo vệ HEPA trong hệ thống lọc nhiều cấp.
- Giảm lượng bụi tích tụ trong AHU và duct.
- Cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
- Hỗ trợ giảm chi phí năng lượng liên quan đến Pressure Drop.
EcoPleat thuộc nhóm lọc nào?
EcoPleat thuộc nhóm Panel Filter dành cho General Ventilation. Khác với HEPA và ULPA dùng cho lọc cuối phòng sạch, EcoPleat được phát triển chủ yếu cho hệ thống HVAC, AHU và các thiết bị xử lý không khí thông thường.
EcoPleat có thể đóng vai trò:
- Pre Filter hiệu suất cao.
- Intermediate Filter.
- Final Filter trong một số hệ comfort ventilation.
- Filter bảo vệ coil.
- Filter bảo vệ cấp lọc tinh hơn phía sau.
Camfil EcoPleat Plus và ISO 16890
ISO 16890 là hệ thống phân loại bộ lọc thông gió dựa trên hiệu suất đối với các nhóm particulate matter gồm PM10, PM2.5 và PM1.
Datasheet EcoPleat Eco hiện hành của Camfil thể hiện các cấp chính:
- ISO ePM10 60%.
- ISO ePM2.5 50%.
- ISO ePM1 55%.
- ISO ePM1 70%.
Camfil cũng nêu media EcoPleat Eco sử dụng các sợi rất mịn giúp loại bỏ hiệu quả các hạt submicron trong suốt vòng đời sử dụng; hiệu suất của family này trải từ ISO ePM10 60% đến ISO ePM1 70% trong datasheet được công bố ngày 24/07/2026.
Camfil EcoPleat Plus ePM10
Cấu hình ePM10 60% phù hợp với các hệ thống cần khả năng giữ hạt PM10 cao hơn các Pre Filter ISO Coarse thông thường.
Ứng dụng có thể gồm:
- AHU tòa nhà.
- Khách sạn.
- Resort.
- Trung tâm thương mại.
- Nhà máy.
- Hệ thống cấp khí tươi.
- Make-Up Air Unit.
Camfil EcoPleat Plus ePM2.5
Ở những khu vực có nồng độ PM2.5 cao, cấu hình ePM2.5 50% có thể được lựa chọn để tăng khả năng kiểm soát bụi mịn trong khí cấp.
ePM2.5 đặc biệt đáng quan tâm đối với:
- Tòa nhà nằm gần đường giao thông lớn.
- Khu công nghiệp.
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Bệnh viện.
- Cơ sở giáo dục.
Camfil EcoPleat Plus ePM1
EcoPleat hiện có các cấu hình ePM1 55% và ePM1 70% trong datasheet EcoPleat Eco. Đây là nhóm hiệu suất cao hơn, phù hợp khi hệ thống cần kiểm soát tốt hơn các hạt bụi rất nhỏ.
ePM1 thường được quan tâm trong:
- Bệnh viện.
- Tòa nhà chất lượng cao.
- Data Center.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy dược phẩm.
- Tiền lọc cho khu vực phòng sạch.
Camfil EcoPleat Plus và PM1
PM1 là nhóm particulate matter có kích thước khí động học nhỏ. Việc kiểm soát PM1 đòi hỏi bộ lọc có hiệu suất cao hơn các Pre Filter thô.
EcoPleat ePM1 phù hợp khi mục tiêu là:
- Cải thiện IAQ.
- Giảm tải Fine Filter phía sau.
- Giảm bụi mịn đi vào hệ thống.
- Bảo vệ thiết bị nhạy cảm.
Camfil EcoPleat Plus và PM2.5
PM2.5 là một trong những chỉ tiêu thường được dùng để đánh giá chất lượng không khí đô thị.
Trong HVAC, filter ePM2.5 hoặc ePM1 phù hợp có thể giúp giảm lượng PM2.5 đi vào không gian trong nhà.
Camfil EcoPleat Plus và PM10
PM10 gồm các hạt lớn hơn PM2.5 nhưng vẫn có thể đi sâu vào hệ thống thông gió, bám trên coil và gây tăng tải bụi cho các filter phía sau.
EcoPleat ePM10 giúp xử lý nhóm hạt này ngay từ các cấp đầu hoặc trung gian.
Cấu tạo Camfil EcoPleat
EcoPleat có cấu tạo theo dạng pleated panel với các thành phần chính:
- Filter Media.
- Pleated Media Pack.
- Hot-Melt Separator.
- Filter Frame.
- Các thành phần liên kết và sealing.
Glass Fiber Media
Datasheet EcoPleat Eco tháng 7/2026 công bố media là glass fiber. Camfil cho biết media sử dụng các sợi rất mịn nhằm duy trì khả năng loại bỏ particulate submicron trong quá trình sử dụng.
Hot-Melt Separator
Hot-melt giúp giữ khoảng cách giữa các pleat và tạo đường đi ổn định cho airflow.
Lợi ích:
- Giữ hình dạng pleat.
- Tăng diện tích media hữu dụng.
- Hạn chế nếp lọc dính nhau.
- Hỗ trợ phân bố airflow.
- Ổn định Pressure Drop.
Tại sao EcoPleat có diện tích lọc lớn?
Nếu media được lắp phẳng, diện tích lọc gần bằng diện tích mặt filter. Với pleated media, vật liệu được gấp nhiều lần vào bên trong frame.
Nhờ đó:
- Filter Area tăng.
- Media Velocity giảm.
- Dust Holding Capacity tăng.
- Pressure Drop có thể giảm.
- Tuổi thọ có thể tăng.
Camfil EcoPleat Plus và Pressure Drop
Pressure Drop là một trong những thông số quan trọng nhất của bộ lọc HVAC.
Mối quan hệ công suất khí động có thể biểu diễn đơn giản:
P ≈ Q × ΔP
Trong đó:
- P là công suất khí động.
- Q là lưu lượng không khí.
- ΔP là chênh áp qua filter.
Khi Pressure Drop tăng, quạt phải tạo static pressure lớn hơn để duy trì airflow.
Pressure Drop Camfil EcoPleat ePM10 60%
Với kích thước 592 × 592 × 96 mm, Camfil công bố cấu hình Eco ePM10 60% có:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM10 60% |
| Kích thước | 592 × 592 × 96 mm |
| Airflow | 2.900 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 60 Pa |
| Filter Area | 9,9 m² |
| Khối lượng | 1,8 kg |
Các thông số trên được công bố trong datasheet EcoPleat Eco cập nhật tháng 7/2026.
Pressure Drop Camfil EcoPleat ePM2.5 50%
Với cùng kích thước 592 × 592 × 96 mm, model ePM2.5 50% được Camfil công bố:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM2.5 50% |
| Airflow | 2.900 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 80 Pa |
| Filter Area | 10,4 m² |
Pressure Drop Camfil EcoPleat ePM1 55%
Model 592 × 592 × 96 mm cấp ePM1 55% được công bố:
- Airflow: 2.900 m³/h.
- Initial Pressure Drop: 100 Pa.
- Filter Area: 11,9 m².
Pressure Drop Camfil EcoPleat ePM1 70%
Cấu hình hiệu suất cao ePM1 70% tại kích thước 592 × 592 × 96 mm có:
- Airflow: 2.900 m³/h.
- Initial Pressure Drop: 105 Pa.
- Filter Area: 13,1 m².
Camfil EcoPleat Plus 48 mm
EcoPleat Eco hiện có phiên bản chiều sâu khoảng 48 mm.
Ví dụ kích thước 592 × 592 × 48 mm có nhiều cấp:
| Cấp lọc | Airflow | Initial Pressure Drop | Filter Area |
|---|---|---|---|
| ePM10 60% | 2.900 m³/h | 65 Pa | 5,7 m² |
| ePM2.5 50% | 2.900 m³/h | 85 Pa | 6,4 m² |
| ePM1 55% | 2.900 m³/h | 110 Pa | 7,0 m² |
| ePM1 70% | 2.900 m³/h | 160 Pa | 7,7 m² |
Camfil EcoPleat Plus 96 mm
Phiên bản 96 mm có không gian bố trí media lớn hơn so với 48 mm.
Trong các cấu hình 592 × 592 mm được Camfil công bố, phiên bản 96 mm có diện tích media lớn và ở nhiều cấp lọc có Pressure Drop thấp hơn phiên bản 48 mm tương ứng.
Nên chọn EcoPleat 48 mm hay 96 mm?
Nên chọn 48 mm khi:
- Filter frame chỉ cho phép chiều sâu nhỏ.
- Không gian AHU hạn chế.
- Đang retrofit từ panel filter mỏng.
Nên ưu tiên xem xét 96 mm khi:
- Housing đủ chiều sâu.
- Muốn tăng filter area.
- Muốn giảm Pressure Drop ở cùng cấp lọc.
- Ưu tiên tuổi thọ và Dust Holding Capacity.
Camfil EcoPleat 592 × 592 mm
592 × 592 mm là kích thước full-size phổ biến trong datasheet EcoPleat Eco.
Các cấu hình hiện được Camfil công bố gồm:
- 592 × 592 × 48 mm.
- 592 × 592 × 96 mm.
với nhiều cấp ePM10, ePM2.5 và ePM1.
Camfil EcoPleat 287 × 592 mm
Camfil cũng công bố một số cấu hình half-size khoảng 287 × 592 mm.
Ví dụ ePM2.5 50%:
- 287 × 592 × 96 mm – airflow 1.450 m³/h.
- 287 × 592 × 48 mm – airflow 1.450 m³/h.
Camfil EcoPleat có kích thước khác không?
Có. Datasheet Camfil ghi rõ có thể cung cấp các kích thước khác theo yêu cầu.
Do đó khách hàng nên gửi kích thước thực tế thay vì chỉ hỏi “EcoPleat tiêu chuẩn”.
Maximum Airflow của Camfil EcoPleat
Camfil công bố EcoPleat Eco có maximum airflow bằng 1,25 lần nominal airflow.
Tuy nhiên, vận hành ở airflow cao sẽ làm tăng Pressure Drop. Trước khi tăng lưu lượng cần kiểm tra:
- Fan Static Pressure.
- Motor Capacity.
- Noise.
- System Balance.
- Pressure Drop của các cấp lọc khác.
Nhiệt độ tối đa Camfil EcoPleat
Datasheet EcoPleat Eco cập nhật 2026 công bố nhiệt độ tối đa khoảng 70°C.
Nếu ứng dụng có nhiệt độ cao hơn, cần lựa chọn filter chuyên dụng thay vì sử dụng EcoPleat Eco ngoài giới hạn thiết kế.
Độ ẩm tối đa Camfil EcoPleat
Camfil công bố Relative Humidity tối đa của EcoPleat Eco là 100%. Khung cardboard được thiết kế có khả năng chống loại độ ẩm thường gặp trong air handling unit.
Khung Camfil EcoPleat Eco
EcoPleat Eco sử dụng moisture-resistant cardboard frame. Camfil cũng công bố khung này có thể được đốt hoàn toàn sau sử dụng trong quy trình xử lý phù hợp.
Camfil EcoPleat có khung nhựa không?
Có. Tài liệu Camfil xác nhận EcoPleat cũng có các phiên bản khung plastic và metal ngoài EcoPleat Eco khung carton.
Camfil EcoPleat Plus và EcoPleat G
Khi khách hàng tìm “EcoPleat Plus” với mục tiêu có khung chắc chắn hơn hoặc sử dụng trong môi trường ẩm, các phiên bản EcoPleat khung nhựa là nhóm nên được xem xét.
Khi lựa chọn cần xác minh:
- Cấp ISO 16890.
- Frame material.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
Camfil EcoPleat Plus và EcoPleat ProSafe
Đối với thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và Life Science, nên kiểm tra các cấu hình EcoPleat ProSafe thay vì chỉ lựa chọn theo tên EcoPleat Plus.
ProSafe được thiết kế cho các khu vực có yêu cầu về vệ sinh và compatibility vật liệu cao hơn so với HVAC thông thường.
Camfil EcoPleat cho AHU
AHU – Air Handling Unit là một trong những ứng dụng chính của EcoPleat. Datasheet Camfil cho biết kích thước compact cho phép EcoPleat Eco được lắp trong phần lớn air handling unit; sản phẩm phù hợp với cả hệ xử lý không khí thương mại và dân dụng.
EcoPleat có thể lắp:
- Trước cooling coil.
- Trước heating coil.
- Trước Bag Filter.
- Trước Compact Filter.
- Trong filter section riêng.
Camfil EcoPleat cho HVAC
Trong HVAC, EcoPleat phù hợp với:
- Comfort ventilation.
- Commercial HVAC.
- Industrial HVAC.
- Fresh Air Unit.
- Make-Up Air Unit.
- Standalone ventilation equipment.
Camfil EcoPleat cho MAU
MAU xử lý tỷ lệ khí ngoài trời cao nên tải bụi thường lớn hơn hệ recirculation.
EcoPleat có thể giúp:
- Kiểm soát bụi ngoài trời.
- Giảm PM10.
- Giảm PM2.5 hoặc PM1 nếu chọn đúng cấp.
- Bảo vệ coil.
- Bảo vệ HEPA/Fine Filter phía sau.
Camfil EcoPleat bảo vệ cooling coil
Cooling coil thường có fin mỏng và khoảng cách nhỏ. Bụi bám trên coil làm giảm khả năng trao đổi nhiệt và tăng trở lực airflow.
EcoPleat lắp trước coil giúp:
- Giảm lượng bụi bám fin.
- Giảm tần suất vệ sinh coil.
- Hỗ trợ duy trì airflow.
- Hỗ trợ duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt.
Camfil EcoPleat bảo vệ Bag Filter
Trong cấu hình lọc nhiều cấp:
EcoPleat → Bag Filter
EcoPleat giúp giảm tải bụi cho Bag Filter phía sau, nhờ đó có thể:
- Kéo dài tuổi thọ Bag Filter.
- Giảm tốc độ tăng chênh áp.
- Giảm tần suất thay lọc tinh.
Camfil EcoPleat dùng trước Hi-Flo
Một cấu hình có thể sử dụng:
- Camfil EcoPleat.
- Camfil Hi-Flo.
Tùy cấp ePM của EcoPleat và Hi-Flo, kỹ sư có thể phân bổ khả năng giữ bụi giữa hai cấp nhằm tối ưu TCO.
Camfil EcoPleat dùng trước Opakfil
EcoPleat cũng có thể kết hợp với Camfil Opakfil:
- Cấp đầu: EcoPleat.
- Cấp sau: Opakfil Compact Filter.
Đây là cấu hình phù hợp khi cần một hệ thống panel + compact filter.
Camfil EcoPleat dùng trước HEPA
EcoPleat không thay thế HEPA nhưng có thể là một phần của hệ thống nhiều cấp.
Ví dụ:
- EcoPleat.
- Fine/Compact Filter.
- HEPA H13/H14.
Camfil EcoPleat có phải HEPA không?
Không. EcoPleat là General Ventilation Filter được phân loại theo ISO 16890.
HEPA thuộc nhóm khác và thường được phân loại theo EN 1822 hoặc ISO 29463.
| Tiêu chí | EcoPleat | HEPA |
|---|---|---|
| Ứng dụng | HVAC/AHU | Phòng sạch/Terminal |
| Phân loại | ISO 16890 | H13/H14... |
| Vai trò | General Ventilation | High Efficiency Final Filter |
Camfil EcoPleat cho phòng sạch
EcoPleat có thể được dùng ở cấp đầu hoặc trung gian của HVAC phòng sạch.
Ví dụ:
- EcoPleat ePM10/ePM2.5.
- Fine Filter ePM1.
- HEPA H13/H14.
Hoặc với cleanroom công nghệ cao:
- EcoPleat.
- Compact ePM1.
- HEPA.
- ULPA tại FFU.
Camfil EcoPleat cho nhà máy dược phẩm
Trong dược phẩm, EcoPleat có thể làm Pre Filter hoặc Fine Filter tùy cấp ePM và thiết kế.
Lợi ích:
- Giảm particle load.
- Bảo vệ cooling coil.
- Bảo vệ HEPA.
- Giảm tần suất thay filter cấp cao.
Camfil EcoPleat cho nhà máy thực phẩm
Trong Food & Beverage, filter phải được lựa chọn dựa trên vị trí lắp đặt và yêu cầu vệ sinh.
Ứng dụng:
- Nhà máy sữa.
- Nhà máy đồ uống.
- Nhà máy bánh kẹo.
- Khu vực đóng gói.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
Camfil EcoPleat cho nhà máy điện tử
Trong điện tử, EcoPleat ePM1 có thể được sử dụng làm cấp trung gian nhằm giảm lượng bụi trước HEPA/ULPA.
Ứng dụng:
- MAU.
- AHU.
- Cleanroom support area.
- Utility area.
Camfil EcoPleat cho bán dẫn
Trong semiconductor fab, EcoPleat không thay ULPA nhưng có thể góp phần giảm tải particle đầu vào.
Một hệ thống có thể gồm:
- EcoPleat.
- ePM1 Compact Filter.
- HEPA.
- ULPA U15/U16/U17 tại FFU.
Camfil EcoPleat cho bệnh viện
EcoPleat có thể được sử dụng tại AHU bệnh viện ở các cấp thích hợp.
Đối với khu vực yêu cầu HEPA như phòng sạch, phòng mổ hoặc isolation room, EcoPleat chỉ là một cấp phía trước và không thay HEPA.
Camfil EcoPleat cho tòa nhà
EcoPleat đặc biệt phù hợp với:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Resort.
- Trung tâm thương mại.
- Trường học.
- Công trình công cộng.
Camfil xác nhận EcoPleat Eco phù hợp với commercial và residential air handling system cũng như standalone comfort application.
Camfil EcoPleat cho Data Center
Data Center vận hành HVAC liên tục 24/7 nên Pressure Drop và energy consumption là yếu tố đáng quan tâm.
Khi lựa chọn cần đánh giá:
- ePM class.
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Airflow.
- Dust Holding Capacity.
- Fan Energy.
Camfil EcoPleat cho khách sạn và resort
EcoPleat có thể sử dụng trong AHU phục vụ:
- Phòng khách.
- Lobby.
- Nhà hàng.
- Phòng hội nghị.
- Hành lang.
Camfil EcoPleat và Indoor Air Quality
IAQ – Indoor Air Quality chịu ảnh hưởng của particulate matter ngoài trời và các nguồn phát sinh trong nhà.
Filter ePM1/ePM2.5 phù hợp giúp giảm lượng bụi mịn đi vào không gian thông qua hệ thống khí tươi.
Camfil EcoPleat và tiết kiệm năng lượng
Camfil nhấn mạnh EcoPleat Eco có low pressure drop nhờ large filter area; thiết kế compact với closed pleats hướng tới mức tiêu thụ năng lượng thấp.
Chi phí năng lượng filter phụ thuộc:
- Pressure Drop.
- Airflow.
- Số giờ vận hành.
- Fan Efficiency.
Tại sao Pressure Drop trung bình quan trọng?
Initial Pressure Drop chỉ phản ánh filter mới.
Trong quá trình sử dụng:
bụi tích tụ → Pressure Drop tăng → năng lượng quạt tăng hoặc airflow giảm.
Do đó nên xem xét Average Pressure Drop trong toàn vòng đời.
Dust Holding Capacity của EcoPleat
Camfil công bố long lifetime và large dust holding capacity là hai ưu điểm của EcoPleat Eco.
Dust Holding Capacity cao giúp:
- Kéo dài chu kỳ thay lọc.
- Giảm nhân công.
- Giảm số lượng filter thải.
- Giảm thời gian shutdown AHU.
Recommended Final Pressure Drop
Theo datasheet Camfil, Recommended Final Pressure Drop của EcoPleat Eco theo EN 13053 là:
Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, lấy giá trị thấp hơn.
Ví dụ tính Final Pressure Drop
Nếu EcoPleat có Initial Pressure Drop 60 Pa:
- 60 + 100 = 160 Pa.
- 60 × 3 = 180 Pa.
Giá trị thấp hơn là 160 Pa.
Tuy nhiên, đây là khuyến nghị từ filter. Hệ thống thực tế còn phải căn cứ static pressure và airflow requirement của AHU.
Khi nào cần thay Camfil EcoPleat?
Không nên chỉ thay theo số tháng.
Cần theo dõi:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Dust Loading.
- Media Condition.
- Frame Condition.
- IAQ requirement.
Dấu hiệu Camfil EcoPleat cần thay
- Pressure Drop đạt giới hạn.
- Airflow giảm.
- Media bám bụi nhiều.
- Media rách.
- Pleat biến dạng.
- Frame hư hỏng.
- IAQ không đạt yêu cầu.
Có nên rửa Camfil EcoPleat?
Không nên tự ý rửa hoặc sử dụng khí nén áp suất cao đối với filter không được thiết kế để vệ sinh tái sử dụng.
Các thao tác không phù hợp có thể:
- Làm biến dạng media.
- Làm hỏng glass fiber.
- Ảnh hưởng pleat.
- Làm thay đổi efficiency.
- Phát tán bụi trở lại môi trường.
Cách kéo dài tuổi thọ Camfil EcoPleat
- Lắp đúng airflow direction.
- Đảm bảo filter frame kín.
- Không để air bypass.
- Không vận hành vượt airflow thiết kế.
- Theo dõi Differential Pressure.
- Giữ khu vực intake sạch.
- Vệ sinh AHU định kỳ.
Camfil EcoPleat Plus và AeroPleat
| Tiêu chí | EcoPleat | AeroPleat |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Pleated Panel | Pleated Panel |
| Hiệu suất | Có ePM1/ePM2.5/ePM10 | Thường thiên về Pre Filter tùy model |
| Ứng dụng | General Ventilation hiệu suất cao | Pre Filtration |
| Không gian | Compact | Compact |
Camfil EcoPleat Plus và Dual10
| Tiêu chí | EcoPleat | Dual10 |
|---|---|---|
| Loại | Pleated Panel | Panel Pre Filter |
| Cấp lọc | ePM10 đến ePM1 tùy model | ePM10 tùy model |
| Ứng dụng | Pre/Fine HVAC | Pre Filter |
Camfil EcoPleat và Hi-Flo
| Tiêu chí | EcoPleat | Hi-Flo |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Panel | Bag Filter |
| Chiều sâu | 48/96 mm điển hình | Lớn hơn |
| Không gian | Rất gọn | Cần chiều sâu túi |
| Ứng dụng | AHU compact | AHU truyền thống |
Camfil EcoPleat và Opakfil
| Tiêu chí | EcoPleat | Opakfil |
|---|---|---|
| Thiết kế | Panel Pleated | Compact V-Bank |
| Chiều sâu | Thấp | Lớn hơn |
| Media Area | Lớn so với panel | Rất lớn |
| Ứng dụng | Pre/Fine | Fine/Second Stage |
Camfil EcoPleat và HEPA Megalam
EcoPleat và Megalam phục vụ hai vai trò khác nhau:
| Tiêu chí | EcoPleat | Megalam |
|---|---|---|
| Nhóm | General Ventilation | HEPA/ULPA |
| Tiêu chuẩn | ISO 16890 | HEPA/ULPA |
| Vị trí | Đầu/trung gian | Final Filter |
| Ứng dụng | AHU/HVAC | Cleanroom/FFU/LAF |
Cách lựa chọn Camfil EcoPleat Plus đúng kỹ thuật
Bước 1: Xác định cấp lọc
Chọn:
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Bước 2: Xác định hiệu suất
Ví dụ:
- ePM10 60%.
- ePM2.5 50%.
- ePM1 55%.
- ePM1 70%.
Bước 3: Xác định kích thước
Cần đo:
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 4: Chọn chiều sâu
Các cấu hình điển hình:
- 48 mm.
- 96 mm.
Bước 5: Xác định airflow
Không nên chọn chỉ theo kích thước vì Pressure Drop phụ thuộc airflow.
Bước 6: Kiểm tra Initial Pressure Drop
So sánh với:
- Filter cũ.
- Fan Static Pressure.
- AHU Design.
Bước 7: Chọn frame
Tùy ứng dụng có thể cần:
- Cardboard.
- Plastic.
- Metal.
- ProSafe solution.
Thông số cần đối chiếu khi thay Camfil EcoPleat Plus
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Model | EcoPleat family |
| ISO 16890 | Đúng ePM class |
| Kích thước | Đúng filter frame |
| Depth | 48/96 mm hoặc model cụ thể |
| Airflow | Đúng điểm vận hành |
| Pressure Drop | Phù hợp fan |
| Frame | Phù hợp môi trường |
| Application | HVAC/Industrial/Life Science... |
Những sai lầm khi mua Camfil EcoPleat Plus
Chỉ mua theo tên EcoPleat Plus
Tên từ khóa chưa đủ để xác định filter chính xác. Cần dựa trên part number và thông số kỹ thuật.
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước 592 × 592 × 96 mm có thể có:
- ePM10 60%.
- ePM2.5 50%.
- ePM1 55%.
- ePM1 70%.
với Pressure Drop và diện tích media khác nhau.
Không phân biệt 48 mm và 96 mm
Hai chiều sâu này có chênh lệch đáng kể về filter area và Pressure Drop.
Chọn cấp ePM quá cao nhưng không kiểm tra quạt
Hiệu suất cao hơn thường đi kèm resistance khác. Quạt phải đủ static pressure.
Chọn cấp lọc quá thấp
Điều này có thể khiến IAQ không đạt hoặc làm filter phía sau nhanh bẩn.
Không theo dõi Differential Pressure
Đây là cách quan trọng để đánh giá tình trạng filter.
Chỉ chọn theo giá thấp nhất
Nên đánh giá TCO:
TCO = Giá Filter + Điện năng + Nhân công + Tần suất thay + Ảnh hưởng tới các cấp lọc phía sau.
Camfil EcoPleat Plus và Total Cost of Ownership
Filter HVAC hoạt động hàng nghìn giờ mỗi năm nên chi phí điện năng có thể rất đáng kể.
Một filter có:
- Pressure Drop phù hợp.
- Filter Area lớn.
- Dust Holding Capacity cao.
- Tuổi thọ dài.
có thể mang lại chi phí vòng đời tốt hơn so với filter có giá mua rẻ nhưng resistance cao hoặc phải thay thường xuyên.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil EcoPleat Plus
Khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem nhãn filter.
- Tên model.
- Part Number.
- ISO 16890 class.
- Kích thước W × H × D.
- Airflow m³/h.
- Initial Pressure Drop.
- Frame material.
- Ứng dụng.
- Số lượng.
VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil EcoPleat
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch, xử lý không khí và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn:
- Camfil EcoPleat.
- Camfil EcoPleat Eco.
- Camfil EcoPleat G.
- Camfil EcoPleat ProSafe.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Fine Filter.
- Camfil Bag Filter.
- Camfil Compact Filter.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Opakfil.
- Camfil HEPA Filter.
- Camfil ULPA Filter.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn lựa chọn cấp ISO 16890
VIETPHAT hỗ trợ xác định ePM10, ePM2.5 hoặc ePM1 theo yêu cầu IAQ và hệ thống.
Đối chiếu filter hiện hữu
Khách hàng có thể gửi hình ảnh filter cũ để đối chiếu:
- Model.
- Part Number.
- Kích thước.
- Filter Class.
- Pressure Drop.
Khảo sát AHU
Đối với hệ thống không còn hồ sơ kỹ thuật, VIETPHAT có thể hỗ trợ khảo sát điều kiện filter bank và nhu cầu lọc.
Tư vấn nâng cấp cấp lọc
VIETPHAT hỗ trợ đánh giá khả năng nâng cấp:
- ISO Coarse → ePM10.
- ePM10 → ePM2.5.
- ePM2.5 → ePM1.
Việc nâng cấp phải kiểm tra Pressure Drop và static pressure của quạt.
Tư vấn hệ thống lọc nhiều cấp
Cấu hình có thể gồm:
- Panel Filter.
- Bag Filter.
- Compact Filter.
- HEPA.
- ULPA.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và đánh giá chất lượng không khí cho tòa nhà, cơ sở và nhà máy sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: hệ thống lọc AHU, HVAC và phòng sạch.
- Hỗ trợ kỹ thuật: lựa chọn filter theo ePM, airflow và Pressure Drop.
- Danh mục: từ lọc sơ cấp đến HEPA và ULPA.
- Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil EcoPleat Plus
Camfil EcoPleat Plus là gì?
Đây là từ khóa thường được dùng khi tìm các cấu hình EcoPleat hiệu suất cao. Khi đặt hàng cần đối chiếu với model EcoPleat chính xác, cấp ISO 16890 và part number.
Camfil EcoPleat có ePM10 không?
Có. EcoPleat Eco hiện có cấu hình ISO ePM10 60%.
Camfil EcoPleat có ePM2.5 không?
Có. Datasheet hiện hành có EcoPleat Eco ePM2.5 50%.
Camfil EcoPleat có ePM1 không?
Có. Camfil hiện công bố EcoPleat Eco ePM1 55% và ePM1 70%.
Camfil EcoPleat dùng cho AHU được không?
Có. Camfil nêu EcoPleat Eco có kích thước nhỏ gọn và phù hợp với phần lớn Air Handling Unit.
Camfil EcoPleat có dùng cho HVAC được không?
Có. Sản phẩm được thiết kế cho air-conditioning, commercial/residential air handling và ventilation equipment.
Camfil EcoPleat có kích thước 592 × 592 không?
Có. Datasheet hiện có nhiều cấu hình 592 × 592 × 48 mm và 592 × 592 × 96 mm.
Camfil EcoPleat có loại 48 mm không?
Có. Nhiều cấu hình 48 mm được Camfil công bố.
Camfil EcoPleat có loại 96 mm không?
Có. 96 mm là một chiều sâu phổ biến của EcoPleat Eco.
EcoPleat chịu nhiệt bao nhiêu?
EcoPleat Eco hiện được Camfil công bố nhiệt độ tối đa khoảng 70°C.
EcoPleat chịu độ ẩm bao nhiêu?
Relative Humidity tối đa được công bố là 100% cho EcoPleat Eco.
Maximum airflow của EcoPleat là bao nhiêu?
Camfil công bố maximum airflow khoảng 1,25 lần nominal airflow.
EcoPleat có phải HEPA không?
Không. EcoPleat là General Ventilation Filter theo ISO 16890.
EcoPleat có dùng trước HEPA được không?
Có thể sử dụng như cấp đầu hoặc cấp trung gian trong hệ lọc nhiều cấp.
EcoPleat có giúp lọc PM2.5 không?
Có nếu lựa chọn model ePM2.5 hoặc ePM1 phù hợp.
EcoPleat có lọc PM1 không?
Có các model được phân loại ePM1 55% và ePM1 70%.
Khi nào cần thay EcoPleat?
Nên căn cứ vào Differential Pressure, airflow, tình trạng media và yêu cầu IAQ thay vì chỉ thời gian cố định.
EcoPleat có thể rửa không?
Không nên tự ý rửa hoặc thổi khí nén nếu filter không được thiết kế để tái sử dụng.
Làm thế nào để báo giá Camfil EcoPleat Plus?
Khách hàng nên gửi ảnh tem, model, part number, ISO 16890, kích thước, airflow và số lượng cho VIETPHAT để đối chiếu chính xác sản phẩm.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil EcoPleat Plus, Camfil EcoPleat, EcoPleat Eco, EcoPleat G, EcoPleat ProSafe, Camfil Panel Filter, Camfil Fine Filter, lọc PM1 Camfil, lọc PM2.5 Camfil, lọc AHU Camfil hoặc lọc HVAC Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để VIETPHAT tư vấn nhanh và chính xác, quý khách vui lòng gửi ảnh tem Camfil EcoPleat, part number, kích thước, cấp ISO 16890, airflow, Pressure Drop và số lượng cần sử dụng.
Kết luận
Camfil EcoPleat Plus là một từ khóa phù hợp để tìm kiếm các giải pháp EcoPleat panel hiệu suất cao cho AHU và HVAC. Khi triển khai thực tế, cần đối chiếu với family EcoPleat và mã sản phẩm chính xác của Camfil.
EcoPleat Eco hiện có các cấu hình từ ePM10 60%, ePM2.5 50%, ePM1 55% đến ePM1 70%, với các phiên bản chiều sâu 48 mm và 96 mm cùng nhiều kích thước khác nhau.
Camfil nhấn mạnh EcoPleat có large filter area, low pressure drop, long lifetime và high dust holding capacity. Đây là những yếu tố quan trọng giúp bộ lọc phù hợp với AHU, HVAC, tòa nhà và nhiều hệ thống xử lý không khí công nghiệp.
Khi chọn EcoPleat, không nên chỉ dựa vào kích thước hoặc tên model mà cần đồng thời kiểm tra ISO 16890, airflow, Initial Pressure Drop, chiều sâu, Filter Area, frame material, Fan Static Pressure và yêu cầu IAQ.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng đối chiếu Camfil EcoPleat hiện hữu, lựa chọn model ePM10/ePM2.5/ePM1 và tư vấn giải pháp lọc phù hợp cho AHU, HVAC, nhà máy, bệnh viện, Data Center, dược phẩm, thực phẩm, điện tử và hệ thống phòng sạch.