CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil EN1822 – Tiêu Chuẩn HEPA & ULPA H13, H14, U15, U16, U17 Cho Phòng Sạch

Thứ Ba, 11/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil EN1822 – Tiêu Chuẩn Quan Trọng Cho HEPA Và ULPA Filter

Camfil EN1822 là thuật ngữ được sử dụng khi tìm kiếm các bộ lọc EPA, HEPA và ULPA của Camfil được thử nghiệm, đánh giá và phân loại theo tiêu chuẩn EN 1822. Đây là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất trong lĩnh vực lọc không khí hiệu suất cao, đặc biệt đối với phòng sạch, dược phẩm, bệnh viện, thực phẩm, phòng thí nghiệm, điện tử, bán dẫn, FFU và LAF.

Khác với các bộ lọc thông gió thông thường được phân loại theo ISO 16890 như ePM10, ePM2.5 và ePM1, các bộ lọc hiệu suất rất cao được phân chia thành các nhóm EPA, HEPA và ULPA. Các cấp phổ biến bao gồm E10, E11, E12, H13, H14, U15, U16 và U17.

Điểm kỹ thuật quan trọng của Camfil EN1822 là hiệu suất filter được đánh giá tại MPPS – Most Penetrating Particle Size, tức vùng kích thước hạt có khả năng xuyên qua vật liệu lọc cao nhất. Đây là phương pháp đánh giá chặt chẽ hơn việc chỉ công bố hiệu suất tại một kích thước hạt cố định.

Vì vậy khi lựa chọn Camfil H13, H14 hoặc ULPA U15–U17, người dùng không nên chỉ quan tâm đến phần trăm hiệu suất. Cần xem đồng thời model, kích thước, airflow, Initial Pressure Drop, Final Pressure Drop, media, kiểu gasket hoặc gel seal, housing, vị trí lắp đặt và yêu cầu kiểm tra integrity sau khi lắp đặt.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn bộ lọc Camfil theo EN1822 cho AHU, phòng sạch, FFU, LAF, bệnh viện, dược phẩm, điện tử, bán dẫn và các hệ thống kiểm soát contamination chuyên dụng.

EN1822 là gì?

EN1822, thường được viết đầy đủ là EN 1822, là tiêu chuẩn dùng để thử nghiệm và phân loại các bộ lọc không khí hiệu suất cao.

Tiêu chuẩn này bao gồm các nhóm:

  • EPA – Efficient Particulate Air Filter.
  • HEPA – High Efficiency Particulate Air Filter.
  • ULPA – Ultra Low Penetration Air Filter.

Camfil EN1822 gồm những cấp lọc nào?

Nhóm Cấp lọc Ứng dụng điển hình
EPA E10 – E12 Lọc hiệu suất cao
HEPA H13 – H14 Dược phẩm, bệnh viện, phòng sạch
ULPA U15 – U17 Điện tử, bán dẫn, high-tech cleanroom

Bảng phân loại Camfil EN1822

Cấp lọc Nhóm Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS Penetration tối đa
E10 EPA ≥ 85% ≤ 15%
E11 EPA ≥ 95% ≤ 5%
E12 EPA ≥ 99,5% ≤ 0,5%
H13 HEPA ≥ 99,95% ≤ 0,05%
H14 HEPA ≥ 99,995% ≤ 0,005%
U15 ULPA ≥ 99,9995% ≤ 0,0005%
U16 ULPA ≥ 99,99995% ≤ 0,00005%
U17 ULPA ≥ 99,999995% ≤ 0,000005%

MPPS trong Camfil EN1822 là gì?

MPPS – Most Penetrating Particle Size là vùng kích thước hạt mà bộ lọc có hiệu suất thấp nhất hoặc khả năng xuyên qua cao nhất.

Đây là điểm cực kỳ quan trọng khi đánh giá HEPA và ULPA.

Filter không hoạt động như một tấm lưới có kích thước lỗ cố định. Particle được giữ lại thông qua nhiều cơ chế khác nhau:

  • Diffusion.
  • Interception.
  • Impaction.

Ở vùng kích thước trung gian, tổng hiệu quả của các cơ chế trên có thể thấp nhất. Vùng đó được gọi là MPPS.

Tại sao Camfil EN1822 đánh giá tại MPPS?

Nếu filter có thể đạt hiệu suất yêu cầu ngay tại vùng particle khó giữ nhất thì ở nhiều kích thước hạt khác hiệu suất có thể còn cao hơn.

Đây là lý do EN1822 được sử dụng rộng rãi trong:

  • Pharmaceutical cleanroom.
  • Healthcare.
  • Laboratory.
  • Microelectronics.
  • Semiconductor.

Camfil H13 theo EN1822

Camfil H13 thuộc nhóm HEPA.

Hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,95% tại MPPS.

Ứng dụng:

  • AHU.
  • Phòng sạch.
  • Bệnh viện.
  • Phòng lab.
  • Dược phẩm.
  • Thực phẩm.

Camfil H14 theo EN1822

Camfil H14 có hiệu suất cao hơn H13.

Hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,995% tại MPPS.

H14 thường được sử dụng tại:

  • Phòng sạch dược phẩm.
  • Phòng mổ.
  • LAF.
  • Terminal HEPA.
  • Clean Booth.

Camfil H13 và H14 khác nhau thế nào?

Tiêu chí Camfil H13 Camfil H14
Nhóm HEPA HEPA
Hiệu suất tối thiểu tại MPPS 99,95% 99,995%
Penetration tối đa 0,05% 0,005%
Ứng dụng Cleanroom Cleanroom nghiêm ngặt hơn

Camfil U15 theo EN1822

Camfil U15 thuộc nhóm ULPA.

Hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,9995% tại MPPS.

Ứng dụng phổ biến:

  • FFU.
  • LAF.
  • Cleanroom công nghệ cao.
  • Điện tử.
  • Semiconductor.

Camfil U16 theo EN1822

Camfil U16 thuộc nhóm ULPA và có mức penetration thấp hơn U15.

Hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,99995% tại MPPS.

U16 thường được quan tâm trong:

  • Wafer Fab.
  • Semiconductor.
  • Microelectronics.
  • Mini Environment.
  • FFU Cleanroom.

Camfil U17 theo EN1822

Camfil U17 là cấp ULPA có hiệu suất cực cao.

Hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,999995% tại MPPS.

U17 chỉ nên được lựa chọn khi process thực sự yêu cầu mức contamination cực thấp.

Camfil H14, U15, U16 và U17 khác nhau thế nào?

Cấp Nhóm Hiệu suất tại MPPS Ứng dụng
H14 HEPA ≥99,995% Dược phẩm, y tế
U15 ULPA ≥99,9995% High-tech cleanroom
U16 ULPA ≥99,99995% Semiconductor
U17 ULPA ≥99,999995% Critical semiconductor process

Có nên chọn cấp EN1822 cao nhất?

Không.

Lựa chọn filter phải dựa trên yêu cầu thực tế.

Cấp lọc càng cao có thể đi kèm:

  • Pressure Drop khác.
  • Chi phí cao hơn.
  • Fan requirement cao hơn.
  • Energy Consumption lớn hơn.

Do đó không nên tự động nâng H14 lên U15 hoặc U16 nếu process không yêu cầu.

Camfil EN1822 và ISO 16890 khác nhau thế nào?

Tiêu chuẩn Nhóm filter Phân loại
ISO 16890 General Ventilation ISO Coarse, ePM10, ePM2.5, ePM1
EN1822 EPA, HEPA, ULPA E10–U17

Có thể gọi ePM1 là HEPA không?

Không.

ePM1 và HEPA là hai hệ phân loại hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:

  • Camfil ePM1 60% → ISO 16890.
  • Camfil H14 → EN1822.

Camfil EN1822 và ISO 29463

EN1822 và ISO 29463 đều được sử dụng trong lĩnh vực high-efficiency filtration.

Khi mua filter cho dự án quốc tế, specification có thể yêu cầu:

  • EN1822.
  • ISO 29463.
  • Hoặc cả hai.

Cần kiểm tra đúng datasheet và test report của từng model.

Camfil Megalam EN1822

Camfil Megalam là family cleanroom filter nổi bật dành cho HEPA và ULPA.

Các cấp có thể bao gồm:

  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Ứng dụng:

  • FFU.
  • LAF.
  • Cleanroom Ceiling.
  • Clean Bench.
  • Pharmaceutical.
  • Semiconductor.

Camfil Absolute EN1822

Camfil Absolute là một family HEPA được sử dụng trong nhiều hệ thống AHU và HEPA Housing.

Các cấu hình có thể phù hợp cho:

  • AHU Final Filtration.
  • Supply Air.
  • Exhaust Air.
  • Pharmaceutical.
  • Healthcare.

Camfil EN1822 cho AHU

Trong AHU, hệ thống có thể sử dụng nhiều cấp:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • HEPA H13 hoặc H14.

Ví dụ:

Camfil 30/30 → Camfil Hi-Flo/Opakfil → Camfil Absolute H14.

Tại sao phải có Pre Filter trước HEPA?

HEPA có giá trị cao và media mịn.

Pre Filter giúp:

  • Giữ bụi lớn.
  • Giảm Dust Loading.
  • Kéo dài tuổi thọ HEPA.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.

Tại sao nên có Fine Filter trước HEPA?

Fine Filter ePM1 tiếp tục giảm tải particle nhỏ trước khi không khí đi tới HEPA.

Lợi ích:

  • Kéo dài tuổi thọ HEPA.
  • Giảm chi phí thay.
  • Giảm downtime.

Camfil EN1822 cho phòng sạch

HEPA và ULPA là một trong những thành phần quan trọng của hệ thống phòng sạch.

Filter có thể được lắp ở:

  • AHU.
  • Terminal Ceiling.
  • FFU.
  • LAF.
  • Clean Bench.

Camfil EN1822 cho FFU

FFU có thể sử dụng:

  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

tùy cleanroom specification và yêu cầu process.

Tại sao Pressure Drop quan trọng với FFU?

FFU có fan tích hợp và khả năng static pressure giới hạn.

Nếu filter có resistance quá cao:

  • Airflow giảm.
  • Fan Speed tăng.
  • Energy tăng.
  • Noise tăng.

Camfil EN1822 cho LAF

LAF yêu cầu:

  • High Filter Efficiency.
  • Low Leakage.
  • Airflow Uniformity.
  • Pressure Drop phù hợp.

Camfil EN1822 cho dược phẩm

Dược phẩm là một trong những lĩnh vực sử dụng HEPA H13/H14 phổ biến.

Ứng dụng:

  • Cleanroom.
  • Filling Line.
  • LAF.
  • Clean Booth.
  • Terminal HEPA.

Camfil EN1822 cho GMP

Trong GMP, ngoài Filter Class còn phải quan tâm:

  • Individual Test Report.
  • Traceability.
  • Integrity Test.
  • Serial Number.
  • Validation.

Camfil EN1822 cho bệnh viện

HEPA có thể được sử dụng tại:

  • Phòng mổ.
  • Khu cách ly.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Critical Healthcare Area.

Camfil EN1822 cho phòng mổ

HEPA H14 thường được quan tâm cho hệ terminal hoặc laminar ceiling.

Cần đánh giá:

  • Air Velocity.
  • Leak Test.
  • Room Pressure.
  • Airflow Pattern.
  • Filter Seal.

Camfil EN1822 cho thực phẩm

HEPA có thể được sử dụng trong:

  • Aseptic Filling.
  • Clean Packaging.
  • High Hygiene Zone.
  • Sữa.
  • Đồ uống.

Camfil EN1822 cho điện tử

Điện tử có thể sử dụng H14 hoặc ULPA tùy mức độ cleanliness.

Mục tiêu:

  • Giảm particle.
  • Bảo vệ linh kiện.
  • Giảm defect.
  • Tăng yield.

Camfil EN1822 cho bán dẫn

Semiconductor thường sử dụng ULPA tại FFU hoặc cleanroom ceiling.

Các cấp thường được xem xét:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

Camfil EN1822 và Nanoparticle

HEPA và ULPA không hoạt động theo cơ chế sàng đơn thuần. Diffusion giúp filter giữ được các hạt rất nhỏ.

Do đó HEPA/ULPA có thể kiểm soát particle nhỏ hơn nhiều so với 0,3 µm.

Camfil EN1822 có lọc PM2.5 không?

Có. H13–U17 có hiệu suất rất cao đối với PM2.5.

Tuy nhiên nếu chỉ cần xử lý PM2.5 cho HVAC tòa nhà, filter ePM1 theo ISO 16890 thường hợp lý hơn về năng lượng và chi phí.

Camfil EN1822 có lọc PM1 không?

Có. HEPA/ULPA được đánh giá tại vùng particle nhỏ hơn PM1 và có khả năng kiểm soát PM1 ở mức rất cao.

Camfil EN1822 có lọc aerosol không?

Có. HEPA và ULPA được sử dụng để kiểm soát aerosol particle trong nhiều ứng dụng.

Camfil EN1822 có lọc virus không?

HEPA có khả năng giữ aerosol và particle mang virus ở mức cao. Tuy nhiên hiệu quả giảm concentration trong phòng còn phụ thuộc:

  • Airflow.
  • ACH.
  • Room Leakage.
  • Filter Location.
  • Source Control.

Camfil EN1822 và Pressure Drop

Pressure Drop là thông số quan trọng không kém filter efficiency.

Có thể biểu diễn công suất khí động:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: Airflow.
  • ΔP: Pressure Drop.

Tại sao cùng H14 nhưng Pressure Drop khác nhau?

Vì các filter có thể khác:

  • Media Type.
  • Media Area.
  • Pleat Density.
  • Filter Depth.
  • Airflow.

Camfil EN1822 và Energy

Filter không trực tiếp tiêu thụ điện nhưng tạo resistance cho airflow.

Pressure Drop cao hơn có thể dẫn tới:

  • Fan Power cao hơn.
  • Energy Consumption cao hơn.
  • Operating Cost cao hơn.

Camfil EN1822 và TCO

TCO – Total Cost of Ownership có thể gồm:

TCO = Filter + Energy + Labour + Test + Replacement + Disposal + Downtime.

Do đó không nên chỉ so sánh giá mua HEPA.

Camfil EN1822 và Individual Scan Test

Đối với HEPA và ULPA, filter hoàn chỉnh cần được kiểm tra để phát hiện local leakage.

Các vị trí có thể leak:

  • Media.
  • Pleat.
  • Sealant.
  • Media-to-frame connection.

Overall Efficiency và Local Efficiency

Overall Efficiency đánh giá toàn bộ filter.

Local Efficiency hoặc local penetration giúp xác định điểm leak cụ thể.

Tại sao Individual Test Report quan trọng?

Báo cáo từng filter giúp:

  • Traceability.
  • Validation.
  • Qualification.
  • Audit.
  • Maintenance.

Serial Number Camfil EN1822

Serial Number giúp liên kết filter thực tế với:

  • Test Report.
  • Factory Data.
  • Maintenance History.

Factory Test và Site Integrity Test

Factory Test kiểm tra filter tại nhà máy.

Site Integrity Test kiểm tra sau khi filter được vận chuyển và lắp đặt.

Hai bước không hoàn toàn thay thế nhau.

Tại sao filter mới vẫn có thể leak?

Nguyên nhân:

  • Rơi trong vận chuyển.
  • Media bị va chạm.
  • Frame bị biến dạng.
  • Gasket lắp sai.
  • Gel Seal bị hư.
  • Housing không kín.

Camfil EN1822 và Gel Seal

Gel Seal được sử dụng phổ biến trong terminal filter và cleanroom ceiling.

Cơ chế:

Knife Edge đi vào lớp gel để tạo sealing.

Camfil EN1822 và Gasket Seal

Gasket tạo sealing bằng lực nén.

Cần đảm bảo:

  • Gasket nguyên vẹn.
  • Compression đồng đều.
  • Housing phẳng.
  • Clamp đủ lực.

Tại sao Air Bypass nguy hiểm?

Dù media H14 hoặc U17 có hiệu suất rất cao, chỉ cần không khí đi vòng quanh filter qua khe hở thì hiệu quả hệ thống có thể giảm mạnh.

Khi nào cần thay Camfil EN1822 Filter?

Cần đánh giá:

  • Differential Pressure.
  • Airflow.
  • Integrity Test.
  • Particle Count.
  • Media Condition.
  • Seal Condition.
  • Validation Schedule.

Dấu hiệu cần thay HEPA/ULPA Camfil

  • Leak Test không đạt.
  • Media rách.
  • Filter bị thủng.
  • Pressure Drop quá cao.
  • Airflow giảm.
  • Seal hư.
  • Không đạt qualification.

Có nên rửa Camfil EN1822 Filter?

Không nên đối với HEPA/ULPA disposable thông thường.

Không nên:

  • Rửa nước.
  • Thổi khí nén.
  • Chải media.
  • Hút bụi mạnh trực tiếp lên media.

Tại sao không được thổi khí nén?

Có thể:

  • Tạo pinhole.
  • Làm biến dạng pleat.
  • Làm rách media.
  • Phá hỏng sealant.

Cách lựa chọn Camfil EN1822 đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định cấp lọc

  • E10.
  • E11.
  • E12.
  • H13.
  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Bước 2: Xác định ứng dụng

  • AHU.
  • Terminal HEPA.
  • FFU.
  • LAF.
  • Clean Bench.
  • Exhaust.

Bước 3: Xác định model Camfil

Ví dụ:

  • Camfil Absolute.
  • Camfil Megalam.
  • Camfil Megalam ProSafe.
  • Các dòng HEPA/ULPA chuyên dụng khác.

Bước 4: Xác định kích thước

  • Width.
  • Height.
  • Depth.

Bước 5: Xác định Airflow

Không thể chọn filter chỉ theo kích thước.

Bước 6: Kiểm tra Pressure Drop

Kiểm tra:

  • Initial Pressure Drop.
  • Operating Pressure Drop.
  • Fan Static Pressure.

Bước 7: Xác định kiểu sealing

  • Gasket.
  • Gel Seal.
  • Knife Edge.

Bước 8: Kiểm tra Test Report

Đặc biệt quan trọng với H13–U17.

Thông số cần cung cấp khi thay Camfil EN1822

Thông số Nội dung
Filter Class H13/H14/U15/U16/U17
Model Absolute/Megalam...
Part Number Mã sản phẩm
Serial Number Nếu có
Kích thước W × H × D
Airflow m³/h
Pressure Drop Pa
Seal Gasket/Gel
Standard EN1822 / ISO 29463

Những sai lầm khi mua Camfil EN1822

Chỉ yêu cầu “HEPA Camfil”

Chưa đủ thông tin.

Cần xác định H13, H14 hoặc cấp ULPA.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước có thể khác:

  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Media.
  • Seal.

Nhầm ISO 16890 và EN1822

ISO 16890 dùng cho general ventilation; EN1822 dùng cho EPA, HEPA và ULPA.

Cho rằng H14 luôn tốt hơn H13

Không đúng nếu hệ thống không cần H14 hoặc fan không đủ static pressure.

Cho rằng U17 luôn tốt hơn U16

Không đúng nếu process không yêu cầu U17.

Không kiểm tra Individual Test

Đặc biệt quan trọng trong phòng sạch cao cấp.

Không kiểm tra sealing

Air bypass có thể làm toàn bộ hệ thống không đạt yêu cầu.

Camfil EN1822 chính hãng cần kiểm tra gì?

  • Model.
  • Part Number.
  • Filter Class.
  • Serial Number.
  • Datasheet.
  • Individual Test Protocol nếu áp dụng.
  • Kích thước.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Seal Type.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil EN1822

Khách hàng nên gửi:

  • Ảnh tem nhãn.
  • Model.
  • Part Number.
  • Filter Class.
  • Kích thước W × H × D.
  • Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Gasket/Gel Seal.
  • Ứng dụng AHU/FFU/LAF.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu Test Certificate.

VIETPHAT – Tư Vấn Camfil EN1822

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch, điện tử, bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm và y tế.

VIETPHAT hỗ trợ:

  • Camfil E10.
  • Camfil E11.
  • Camfil E12.
  • Camfil H13.
  • Camfil H14.
  • Camfil U15.
  • Camfil U16.
  • Camfil U17.
  • Camfil Absolute.
  • Camfil Megalam.
  • Camfil Terminal HEPA.
  • Camfil FFU Filter.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn cấp EN1822

VIETPHAT hỗ trợ lựa chọn:

  • H13 hoặc H14.
  • U15/U16/U17.
  • AHU HEPA.
  • Terminal HEPA.
  • FFU ULPA.

Đối chiếu bộ lọc hiện hữu

Khách hàng có thể gửi:

  • Ảnh tem.
  • Part Number.
  • Serial Number.
  • Kích thước.
  • Hình Housing hoặc FFU.

Tư vấn hệ lọc nhiều cấp

VIETPHAT hỗ trợ cấu hình:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • HEPA H13/H14.
  • ULPA U15/U16/U17.

Tư vấn AHU và FFU

Đánh giá:

  • Airflow.
  • Fan Static Pressure.
  • Filter Pressure Drop.
  • Filter Depth.
  • Seal Type.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở, phòng sạch và nhà máy sản xuất.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: HVAC, HEPA, ULPA, FFU và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: lựa chọn theo EN1822, airflow và Pressure Drop.
  • Danh mục: từ lọc thông gió đến HEPA/ULPA H13–U17.
  • Ứng dụng: dược phẩm, thực phẩm, y tế, điện tử và bán dẫn.
  • Dịch vụ: khảo sát và kiểm tra chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil EN1822

Camfil EN1822 là gì?

Camfil EN1822 là cách gọi các bộ lọc EPA, HEPA và ULPA Camfil được kiểm tra và phân loại theo tiêu chuẩn EN 1822.

EN1822 và EN 1822 có giống nhau không?

Có. Hai cách viết đều đề cập tới cùng tiêu chuẩn; cách viết chuẩn thường là EN 1822.

EN1822 gồm các cấp nào?

Các cấp phổ biến gồm E10–E12, H13–H14 và U15–U17.

H13 là HEPA hay EPA?

H13 thuộc nhóm HEPA.

H14 là HEPA hay ULPA?

H14 thuộc nhóm HEPA.

U15 thuộc nhóm nào?

U15 thuộc ULPA.

U16 thuộc nhóm nào?

U16 thuộc ULPA.

U17 thuộc nhóm nào?

U17 thuộc ULPA.

Camfil H13 hiệu suất bao nhiêu?

H13 có hiệu suất tổng tối thiểu 99,95% tại MPPS.

Camfil H14 hiệu suất bao nhiêu?

H14 có hiệu suất tổng tối thiểu 99,995% tại MPPS.

Camfil U15 hiệu suất bao nhiêu?

U15 đạt tối thiểu 99,9995% tại MPPS.

Camfil U16 hiệu suất bao nhiêu?

U16 đạt tối thiểu 99,99995% tại MPPS.

Camfil U17 hiệu suất bao nhiêu?

U17 đạt tối thiểu 99,999995% tại MPPS.

MPPS là gì?

MPPS là Most Penetrating Particle Size – vùng kích thước hạt filter khó giữ nhất.

Camfil EN1822 dùng cho AHU được không?

Có. HEPA H13/H14 có thể được sử dụng trong AHU hoặc HEPA Housing phù hợp.

Camfil EN1822 dùng cho FFU được không?

Có. H14 và ULPA U15–U17 có thể được sử dụng trong FFU tùy thiết kế.

Camfil EN1822 dùng cho LAF được không?

Có. HEPA và ULPA mini pleat được sử dụng rộng rãi trong LAF.

Camfil EN1822 dùng cho bán dẫn được không?

Có. U15–U17 đặc biệt phù hợp với cleanroom điện tử và bán dẫn.

Camfil EN1822 có phải ISO 16890 không?

Không. EN1822 dùng cho EPA/HEPA/ULPA, còn ISO 16890 dùng cho General Ventilation Filter.

Camfil EN1822 có liên quan ISO 29463 không?

Có. Cả hai đều được sử dụng để thử và phân loại bộ lọc hiệu suất cao.

Camfil EN1822 có lọc PM2.5 không?

Có. HEPA và ULPA có hiệu suất rất cao với PM2.5.

Camfil EN1822 có lọc PM1 không?

Có. H13–U17 có hiệu suất rất cao với PM1.

Camfil EN1822 có cần Integrity Test không?

Đối với các ứng dụng phòng sạch nghiêm ngặt, Site Integrity Test sau lắp đặt là rất quan trọng.

Có nên dùng U17 thay H14?

Không nên nếu process không yêu cầu và hệ thống fan chưa được kiểm tra lại.

Khi nào cần thay Camfil EN1822 Filter?

Nên dựa trên Pressure Drop, airflow, integrity test, particle count và tình trạng filter.

Làm thế nào để báo giá Camfil EN1822?

Khách hàng vui lòng gửi model, part number, filter class, kích thước, airflow, Pressure Drop, loại sealing và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil EN1822, Camfil EN 1822, Camfil HEPA EN1822, Camfil H13, Camfil H14, Camfil U15, Camfil U16, Camfil U17, Camfil Megalam hoặc Camfil Absolute, vui lòng liên hệ VIETPHAT.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để VIETPHAT tư vấn chính xác Camfil EN1822, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, model, part number, cấp E10–U17, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Initial Pressure Drop, loại gasket/gel seal và số lượng cần sử dụng.

Kết luận

Camfil EN1822 là nền tảng kỹ thuật quan trọng trong việc lựa chọn và đánh giá các bộ lọc EPA, HEPA và ULPA cho hệ thống xử lý không khí yêu cầu hiệu suất cao. Các cấp E10–E12 thuộc EPA, H13–H14 thuộc HEPA và U15–U17 thuộc ULPA.

Điểm quan trọng của EN1822 là filter được đánh giá tại MPPS – Most Penetrating Particle Size, thay vì chỉ tập trung vào một kích thước hạt cố định. Điều này giúp phản ánh chính xác hơn khả năng lọc tại vùng particle khó giữ nhất.

Trong thực tế, lựa chọn Camfil theo EN1822 không thể chỉ dựa vào phần trăm hiệu suất. Người thiết kế cần đánh giá đồng thời filter class, model, part number, kích thước, airflow, Initial Pressure Drop, media, sealing, fan capability, individual test report và yêu cầu Site Integrity Test.

H13 và H14 phù hợp với nhiều ứng dụng phòng sạch, y tế và dược phẩm; trong khi U15, U16 và U17 được sử dụng nhiều hơn trong điện tử, semiconductor, FFU và các cleanroom công nghệ cao.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và đối chiếu Camfil EN1822 từ H13, H14 tới U15, U16 và U17 cho AHU, FFU, LAF, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử và bán dẫn.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều