CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil ePM1 – Lọc Bụi Mịn PM1 Hiệu Suất Cao Cho AHU, HVAC, Tòa Nhà & Nhà Máy

Thứ Ba, 11/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil ePM1 – Giải Pháp Lọc Bụi Mịn Cho AHU Và HVAC Hiện Đại

Camfil ePM1 là cách gọi các bộ lọc không khí Camfil được phân loại trong nhóm ISO ePM1 theo tiêu chuẩn ISO 16890 dành cho General Ventilation Air Filters. Khác với cách phân loại G4, M5, M6, F7, F8 hay F9 trước đây, ISO 16890 đánh giá trực tiếp khả năng của filter đối với các nhóm particulate matter như PM10, PM2.5 và PM1.

Camfil xác nhận ISO 16890 là tiêu chuẩn quốc tế cho bộ lọc thông gió tổng quát và đã thay thế EN 779 tại châu Âu từ ngày 1/7/2018. Hệ thống phân loại mới gồm ISO Coarse, ePM10, ePM2.5 và ePM1, giúp người thiết kế lựa chọn bộ lọc sát hơn với chất lượng không khí thực tế.

Trong đó, ePM1 là nhóm đặc biệt quan trọng đối với các công trình cần kiểm soát bụi mịn ở mức cao như văn phòng, bệnh viện, trường học, khách sạn, Data Center, nhà máy dược phẩm, nhà máy thực phẩm, điện tử và các hệ thống HVAC lấy nhiều khí tươi từ môi trường ngoài trời.

Camfil hiện cung cấp nhiều dòng General Ventilation Filter được phân loại theo ISO 16890, bao gồm các filter có hiệu suất ePM1. Danh mục này bao gồm Bag Filter, Compact Filter và nhiều cấu hình lọc thông gió khác dành cho AHU và HVAC.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil ePM1 dựa trên model, part number, hiệu suất ePM1, kích thước, airflow, Initial Pressure Drop, Final Pressure Drop, điều kiện không khí ngoài trời và yêu cầu IAQ của từng công trình.

Camfil ePM1 là gì?

Camfil ePM1 là bộ lọc Camfil được thử nghiệm theo ISO 16890 và đạt điều kiện phân loại trong nhóm ePM1.

Filter có thể được ghi theo dạng:

  • ISO ePM1 50%.
  • ISO ePM1 55%.
  • ISO ePM1 60%.
  • ISO ePM1 65%.
  • ISO ePM1 70%.
  • ISO ePM1 80%.
  • ISO ePM1 90%.

Con số phần trăm thể hiện mức hiệu suất ePM1 được xác định theo phương pháp của ISO 16890.

PM1 là gì?

PM1 – Particulate Matter 1 là nhóm hạt có kích thước khí động học đến khoảng 1 micromet.

PM1 có thể phát sinh từ:

  • Khí thải giao thông.
  • Quá trình đốt nhiên liệu.
  • Khói công nghiệp.
  • Quá trình cháy.
  • Aerosol rất mịn.

Do kích thước nhỏ, PM1 có thể đi sâu hơn vào hệ hô hấp so với nhiều hạt bụi lớn. Camfil đặc biệt nhấn mạnh việc lựa chọn bộ lọc dựa trên khả năng xử lý PM1 trong các ứng dụng IAQ hiện đại.

Camfil ePM1 khác ePM2.5 như thế nào?

Tiêu chí ePM1 ePM2.5
Nhóm particle Tới khoảng 1 µm Tới khoảng 2,5 µm
Mức lọc Tinh hơn Thấp hơn tương đối
Ứng dụng IAQ cao, bệnh viện, văn phòng HVAC tổng quát
Pressure Drop Tùy model Tùy model

Camfil ePM1 khác ePM10 như thế nào?

ePM10 tập trung vào nhóm particle lớn hơn, trong khi ePM1 tập trung vào bụi mịn.

Một hệ thống AHU có thể sử dụng:

ePM10 Pre Filter → ePM1 Fine Filter

để vừa bảo vệ hệ thống vừa kiểm soát bụi mịn hiệu quả hơn.

ISO ePM1 50% nghĩa là gì?

Khi filter được ghi:

ISO ePM1 50%

có nghĩa sản phẩm thuộc nhóm ePM1 theo ISO 16890 và giá trị hiệu suất ePM1 được công bố là 50% theo phương pháp tính của tiêu chuẩn.

Camfil Standard-Flo là một ví dụ Bag Filter sử dụng glass fibre media và được công bố ở mức ePM1 50% theo ISO 16890, đồng thời được thiết kế với Initial Pressure Drop thấp.

Camfil ePM1 60% là gì?

ePM1 60% có mức hiệu suất PM1 cao hơn ePM1 50%.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Văn phòng cao cấp.
  • Khách sạn.
  • Trường học.
  • Commercial HVAC.
  • Nhà máy.

Camfil ePM1 70%

ePM1 70% thường được xem xét khi yêu cầu IAQ cao hoặc chất lượng không khí ngoài trời kém.

Ví dụ:

  • Khu đô thị nhiều giao thông.
  • Khu công nghiệp.
  • Bệnh viện.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Các công trình lấy nhiều Outdoor Air.

Camfil ePM1 80%

ePM1 80% là mức lọc bụi mịn cao trong nhóm General Ventilation.

Ứng dụng cần đánh giá kỹ:

  • IAQ Requirement.
  • Airflow.
  • Fan Static Pressure.
  • Energy Consumption.

Camfil ePM1 90%

ePM1 90% là nhóm hiệu suất rất cao trong General Ventilation Filter.

Tuy nhiên, ePM1 90% vẫn không đồng nghĩa với HEPA.

ePM1 được phân loại theo ISO 16890, còn HEPA H13/H14 được phân loại theo các tiêu chuẩn high-efficiency filtration như EN 1822 hoặc ISO 29463.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng.

Nhóm Tiêu chuẩn Ví dụ
General Ventilation ISO 16890 ePM1 60%
HEPA EN 1822 / ISO 29463 H13, H14
ULPA EN 1822 / ISO 29463 U15–U17

Camfil ePM1 có thể thay HEPA không?

Không nếu specification yêu cầu HEPA.

Ví dụ dự án yêu cầu:

  • H13.
  • H14.

thì filter ePM1 80% hoặc 90% không thể được xem là sản phẩm tương đương.

Camfil ePM1 cho AHU

AHU là ứng dụng phổ biến nhất của Camfil ePM1.

Filter ePM1 có thể đóng vai trò:

  • Fine Filter.
  • Final General Ventilation Filter.
  • Pre-filter trước HEPA.

Cấu hình AHU Camfil ePM1

Một hệ thống có thể gồm:

  • Pre Filter: ePM10.
  • Fine Filter: ePM1.

Hoặc với phòng sạch:

  • Pre Filter.
  • Camfil ePM1.
  • HEPA H13/H14.

Tại sao nên có Pre Filter trước Camfil ePM1?

Fine Filter ePM1 có media mịn hơn và giá trị cao hơn Pre Filter.

Pre Filter giúp:

  • Giữ bụi lớn.
  • Giảm Dust Loading.
  • Kéo dài tuổi thọ ePM1.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.

Camfil ePM1 cho HVAC

Camfil hiện cung cấp danh mục General Ventilation Filter cho AHU và HVAC với các cấu hình ISO ePM1, phù hợp nhiều hệ thống thương mại và công nghiệp.

Ứng dụng gồm:

  • Tòa nhà văn phòng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Khách sạn.
  • Resort.
  • Bệnh viện.
  • Trường học.
  • Nhà máy.

Camfil ePM1 cho tòa nhà văn phòng

Trong văn phòng, mục tiêu thường là:

  • Giảm PM1.
  • Giảm PM2.5.
  • Cải thiện IAQ.
  • Bảo vệ AHU.
  • Giảm bụi trong không gian làm việc.

Camfil ePM1 cho bệnh viện

Bệnh viện thường cần nhiều cấp filtration khác nhau.

Ví dụ:

  • Pre Filter.
  • ePM1 Fine Filter.
  • HEPA cho khu vực đặc biệt.

ePM1 không thay thế HEPA tại phòng mổ hoặc các khu vực có specification bắt buộc H13/H14.

Camfil ePM1 cho trường học

Filter ePM1 có thể hỗ trợ giảm lượng bụi mịn ngoài trời đi vào lớp học thông qua hệ HVAC.

Đặc biệt phù hợp tại:

  • Khu đô thị.
  • Khu vực giao thông lớn.
  • Khu vực có PM2.5 cao.

Camfil ePM1 cho khách sạn và resort

Các công trình dịch vụ cao cấp thường quan tâm tới:

  • IAQ.
  • Mùi.
  • PM2.5.
  • PM1.
  • Energy Consumption.

Camfil ePM1 có thể kết hợp với Molecular/Carbon Filter nếu hệ thống còn cần kiểm soát mùi hoặc khí ô nhiễm.

Camfil ePM1 cho nhà máy

Trong nhà máy, ePM1 có thể sử dụng tại:

  • Production AHU.
  • Office AHU.
  • Make-Up Air Unit.
  • Clean Production Support Area.

Camfil ePM1 cho dược phẩm

Trong nhà máy dược, ePM1 thường đóng vai trò cấp lọc trước HEPA.

Cấu hình điển hình:

  • Pre Filter.
  • ePM1 Fine Filter.
  • HEPA H13/H14.

Camfil ePM1 cho thực phẩm

Food & Beverage có thể sử dụng ePM1 tại:

  • AHU khu sản xuất.
  • Đóng gói.
  • Khu vệ sinh cao.
  • Kho nguyên liệu.

Camfil ePM1 cho điện tử

Trong nhà máy điện tử, ePM1 thường là một cấp lọc trung gian trước HEPA hoặc ULPA.

Cấu hình:

  • Pre Filter.
  • ePM1.
  • HEPA/ULPA.

Camfil ePM1 cho Data Center

Data Center cần kiểm soát:

  • Particulate contamination.
  • Energy Consumption.
  • Corrosion risk.

ePM1 có thể giảm bụi mịn đi vào khu vực thiết bị, trong khi Molecular Filter có thể được dùng riêng để xử lý gas contamination.

Các dòng Camfil ePM1 phổ biến

Camfil có nhiều dòng General Ventilation Filter có cấu hình ePM1.

Dòng sản phẩm Kiểu filter Ứng dụng
Hi-Flo Bag Filter AHU, HVAC
Standard-Flo Bag Filter General Ventilation
Opakfil Compact Filter AHU hiệu suất cao
EcoPleat Panel Filter Compact HVAC

Camfil Standard-Flo ePM1

Camfil Standard-Flo sử dụng glass fibre media được tối ưu để đạt ePM1 50% theo ISO 16890 đồng thời duy trì Initial Pressure Drop thấp.

Ứng dụng:

  • AHU.
  • Commercial HVAC.
  • Industrial Ventilation.

Camfil Opakfil ePM1

Opakfil là Compact Filter dạng V-bank của Camfil. Các model Opakfil ES+ hiện có cả hiệu suất ePM1 và ePM2.5 theo ISO 16890. Camfil công bố Opakfil ES+ có thể có tuổi thọ dài hơn Opakfil ES tới khoảng 70% trong điều kiện hệ thống được hãng mô tả.

Ưu điểm của Camfil Opakfil ePM1

  • Kết cấu rigid.
  • Compact.
  • Media Area lớn.
  • Phù hợp AHU.
  • Hiệu suất ePM1 cao.

Camfil Hi-Flo ePM1

Hi-Flo là dòng Bag Filter nổi tiếng của Camfil và có nhiều cấp hiệu suất theo ISO 16890 tùy cấu hình.

Ưu điểm của Bag Filter:

  • Diện tích media lớn.
  • Dust Holding Capacity cao.
  • Phù hợp lưu lượng lớn.
  • Tuổi thọ tốt.

Camfil EcoPleat ePM1

EcoPleat là Panel Filter compact có nhiều mức efficiency, bao gồm các cấu hình ePM1 tùy thị trường và model.

Phù hợp:

  • AHU nhỏ.
  • FCU đặc biệt.
  • MAU.
  • Compact Ventilation Unit.

Camfil ePM1 và Pressure Drop

Pressure Drop là thông số quan trọng ngang với hiệu suất filtration.

Công suất khí động có thể biểu diễn:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: Airflow.
  • ΔP: Pressure Drop.

Filter tạo Pressure Drop càng lớn, fan càng cần nhiều năng lượng để duy trì cùng airflow.

Camfil ePM1 có làm tăng điện năng không?

Bất kỳ air filter nào cũng tạo resistance. Mức điện năng tăng phụ thuộc:

  • Initial Pressure Drop.
  • Average Pressure Drop.
  • Final Pressure Drop.
  • Airflow.
  • Fan Efficiency.
  • Operating Hours.

Do đó không nên đánh giá filter chỉ bằng efficiency.

Có nên chọn ePM1 cao nhất?

Không nhất thiết.

Ví dụ ePM1 80% có khả năng kiểm soát PM1 cao hơn ePM1 50%, nhưng cần xem xét:

  • Outdoor Air Quality.
  • Indoor Air Requirement.
  • Pressure Drop.
  • Fan Capacity.
  • TCO.

Camfil ePM1 và Energy Efficiency

General Ventilation Filter tốt cần cân bằng giữa:

  • Particle Efficiency.
  • Pressure Drop.
  • Filter Lifetime.
  • Dust Holding Capacity.

Camfil nhấn mạnh các filter General Ventilation ePM1 được phát triển để đạt hiệu suất cao trong khi vẫn chú trọng tới mức tiêu thụ năng lượng của HVAC.

Camfil ePM1 và Total Cost of Ownership

Chi phí filter thực tế gồm:

TCO = Giá filter + Điện năng + Nhân công + Thay thế + Disposal + Downtime.

Filter mua rẻ hơn chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn nếu:

  • Pressure Drop cao.
  • Tuổi thọ ngắn.
  • Phải thay thường xuyên.

Initial Pressure Drop là gì?

Initial Pressure Drop là chênh áp của filter khi còn mới tại airflow xác định.

Khi so sánh filter cần đảm bảo:

  • Cùng airflow.
  • Cùng kích thước.
  • Cùng efficiency.

Average Pressure Drop là gì?

Average Pressure Drop phản ánh resistance trung bình của filter trong thời gian sử dụng.

Đây là thông số rất quan trọng khi tính energy consumption thực tế.

Final Pressure Drop là gì?

Final Pressure Drop là giới hạn chênh áp dùng để đánh giá thời điểm filter cần thay theo thiết kế hoặc khuyến cáo vận hành.

Không phải mọi filter ePM1 đều có cùng mức Final Pressure Drop.

Camfil ePM1 và Dust Holding Capacity

Dust Holding Capacity cao có thể giúp:

  • Kéo dài tuổi thọ.
  • Giảm số lần thay filter.
  • Giảm nhân công.
  • Giảm waste.

Camfil ePM1 Bag Filter hay Compact Filter?

Tiêu chí Bag Filter Compact Filter
Ví dụ Hi-Flo Opakfil
Kết cấu Túi mềm Rigid V-Bank
Chiều sâu Dài Compact hơn
Dust Capacity Cao Cao tùy thiết kế
Không gian AHU Cần chiều sâu Tiết kiệm không gian

Khi nào nên chọn Bag Filter ePM1?

Bag Filter phù hợp khi:

  • AHU có đủ chiều sâu.
  • Dust Load cao.
  • Cần media area lớn.
  • Ưu tiên tuổi thọ.

Khi nào nên chọn Compact ePM1?

Compact Filter phù hợp khi:

  • Không gian AHU hạn chế.
  • Cần cấu trúc rigid.
  • Airflow cao.
  • Cần thiết kế V-bank.

Camfil ePM1 và IAQ

IAQ – Indoor Air Quality chịu ảnh hưởng bởi:

  • Outdoor Air.
  • Ventilation Rate.
  • Filter Efficiency.
  • Indoor Sources.
  • Maintenance.

ePM1 filter giúp giảm lượng bụi mịn ngoài trời đi vào không gian trong nhà thông qua HVAC.

Camfil ePM1 và PM2.5

Filter được phân loại ePM1 cũng có khả năng xử lý PM2.5 vì PM2.5 bao gồm các hạt lớn hơn phạm vi PM1.

Hiệu suất chính xác đối với từng dải cần xem datasheet hoặc kết quả ISO 16890 của sản phẩm.

Camfil ePM1 và PM10

Tương tự, ePM1 filter có khả năng giữ các particle lớn thuộc PM10 ở mức cao.

Tuy nhiên không nên dùng filter ePM1 đắt tiền làm cấp đầu nếu tải bụi lớn.

Tại sao nên dùng ePM10 trước ePM1?

Pre Filter giúp giữ:

  • Dust lớn.
  • Fibres.
  • Pollen.
  • Debris.

Qua đó bảo vệ ePM1 phía sau.

Camfil ePM1 và Coil Protection

Filter ePM1 góp phần giảm bụi mịn bám trên:

  • Cooling Coil.
  • Heating Coil.
  • Heat Exchanger.
  • Duct.

Tuy nhiên Pre Filter vẫn rất quan trọng để giữ tải bụi lớn.

Camfil ePM1 và hệ thống hai cấp

Một cấu hình hiệu quả:

Camfil Pre Filter → Camfil ePM1 Fine Filter

Lợi ích:

  • Tăng tuổi thọ.
  • Ổn định Pressure Drop.
  • Giảm maintenance.
  • Tối ưu TCO.

Camfil ePM1 và hệ thống ba cấp

Đối với phòng sạch:

Pre Filter → ePM1 → HEPA H13/H14

Đối với semiconductor:

Pre Filter → ePM1 → Molecular Filter nếu cần → HEPA/ULPA.

Camfil ePM1 có lọc mùi không?

Không.

ePM1 là Particle Filter.

Muốn xử lý:

  • VOC.
  • Mùi.
  • Ozone.
  • Khí ăn mòn.

cần dùng Activated Carbon hoặc Molecular Filter phù hợp.

Camfil ePM1 và Carbon Filter có thể kết hợp không?

Có.

Ví dụ:

  • ePM10 Pre Filter.
  • ePM1 Particle Filter.
  • CamCarb hoặc Molecular Filter.

Cấu hình này xử lý đồng thời particle và gas contamination.

Camfil ePM1 có lọc virus không?

ePM1 là General Ventilation Filter, không nên quảng cáo như HEPA hay thiết bị khử virus.

Khả năng giảm aerosol phụ thuộc:

  • Filter Efficiency.
  • Particle Size.
  • Ventilation Rate.
  • Airflow.
  • Room Conditions.

Camfil ePM1 có lọc vi khuẩn không?

Filter có thể giữ một phần aerosol mang vi sinh tùy particle size và efficiency, nhưng ePM1 không phải là một cấp “lọc vi khuẩn” chuyên biệt.

Camfil ePM1 và MERV

MERV thuộc ASHRAE 52.2, trong khi ePM1 thuộc ISO 16890.

Không nên quy đổi tuyệt đối giữa hai tiêu chuẩn vì:

  • Khác aerosol thử.
  • Khác particle range.
  • Khác phương pháp classification.

Camfil ePM1 và F7

F7 là ký hiệu EN 779 cũ. ISO 16890 hiện sử dụng ePM.

Không có một giá trị ePM1 duy nhất có thể coi là tương đương tuyệt đối cho mọi filter F7.

Camfil ePM1 và F8

Tương tự, filter F8 cũ có thể có kết quả ePM1 khác nhau tùy thiết kế và media.

Khi thay filter nên dựa trên:

  • Datasheet ISO 16890.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Camfil ePM1 và F9

F9 cũ thường đại diện nhóm Fine Filter hiệu suất cao nhưng không nên mặc định rằng mọi F9 đều bằng một giá trị ePM1 cố định.

Có nên chuyển hệ thống F7/F8/F9 sang ePM1?

Nên dùng ISO 16890 khi thiết kế hoặc nâng cấp hệ thống hiện đại, nhưng cần:

  • Kiểm tra yêu cầu IAQ.
  • Đối chiếu filter cũ.
  • Đánh giá fan.
  • Đánh giá Pressure Drop.

Camfil ePM1 và ISO Coarse khác nhau thế nào?

Tiêu chí ISO Coarse ePM1
Particle Bụi lớn Bụi mịn
Ứng dụng Pre Filter Fine Filter
Pressure Drop Thường thấp Cao hơn tùy model

Khi nào cần thay Camfil ePM1?

Cần đánh giá:

  • Differential Pressure.
  • Airflow.
  • Dust Loading.
  • Media Condition.
  • IAQ.
  • Maintenance Schedule.

Có nên thay Camfil ePM1 theo 3 tháng?

Không nên áp dụng một chu kỳ cố định cho tất cả hệ thống.

Tuổi thọ filter phụ thuộc:

  • Nồng độ bụi.
  • Outdoor Air Ratio.
  • Operating Hours.
  • Pre Filtration.
  • Airflow.

Dấu hiệu Camfil ePM1 cần thay

  • Differential Pressure cao.
  • Airflow giảm.
  • Filter bị biến dạng.
  • Media hư hỏng.
  • Filter quá bẩn.
  • Không còn đáp ứng vận hành.

Có nên rửa Camfil ePM1?

Không nên tự ý rửa nếu filter không được Camfil thiết kế là washable.

Rửa hoặc thổi khí nén có thể:

  • Thay đổi media.
  • Giảm efficiency.
  • Làm hỏng pleat.
  • Phát tán bụi.

Cách lựa chọn Camfil ePM1 đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định yêu cầu IAQ

Công trình là:

  • Văn phòng.
  • Bệnh viện.
  • Nhà máy.
  • Trường học.
  • Dược phẩm.

Bước 2: Kiểm tra chất lượng Outdoor Air

Đánh giá:

  • PM10.
  • PM2.5.
  • Mức ô nhiễm giao thông.
  • Industrial Dust.

Bước 3: Chọn hiệu suất ePM1

Ví dụ:

  • ePM1 50%.
  • ePM1 60%.
  • ePM1 70%.
  • ePM1 80%.

Bước 4: Chọn loại filter

  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • Panel Filter.

Bước 5: Xác định kích thước

Đo:

  • Width.
  • Height.
  • Depth.

Bước 6: Xác định Airflow

Cần đối chiếu đúng airflow của từng model.

Bước 7: Kiểm tra Initial Pressure Drop

Đối chiếu với Fan Static Pressure.

Bước 8: Kiểm tra Filter Life và TCO

Không chỉ so giá mua ban đầu.

Thông số cần cung cấp khi thay Camfil ePM1

Thông số Nội dung
ISO Class ePM1
Efficiency 50%, 60%, 70%...
Model Hi-Flo/Opakfil/Standard-Flo...
Part Number Nếu có
Kích thước W × H × D
Airflow m³/h
Initial Pressure Drop Pa
Ứng dụng AHU/HVAC/MAU

Những sai lầm khi mua Camfil ePM1

Chỉ yêu cầu “Camfil ePM1”

Chưa đủ vì ePM1 có nhiều mức efficiency.

Không ghi phần trăm ePM1

ePM1 50% và ePM1 80% là hai cấp hiệu suất khác nhau.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng kích thước có thể khác:

  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Media Area.

Nhầm ePM1 với HEPA

Đây là lỗi kỹ thuật phổ biến.

Không kiểm tra Pressure Drop

Filter mới có thể làm airflow giảm nếu fan không đủ khả năng.

Không sử dụng Pre Filter

ePM1 có thể bị tải bụi nhanh và giảm tuổi thọ.

Chỉ chọn filter rẻ nhất

Có thể dẫn tới TCO cao hơn nếu Pressure Drop lớn hoặc tuổi thọ thấp.

Camfil ePM1 chính hãng cần kiểm tra gì?

  • Model.
  • Part Number.
  • ISO 16890 Classification.
  • ePM1 Efficiency.
  • Datasheet.
  • Kích thước.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil ePM1

Khách hàng nên gửi:

  • Ảnh tem filter.
  • Model Camfil.
  • Part Number.
  • ePM1 50%, 60%, 70% hoặc cấp yêu cầu.
  • Kích thước Width × Height × Depth.
  • Airflow.
  • Initial Pressure Drop nếu có.
  • Loại filter Bag/Compact/Panel.
  • Số lượng.
  • Ứng dụng.

VIETPHAT – Cung Cấp Và Tư Vấn Camfil ePM1

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, AHU, phòng sạch và các ngành công nghiệp.

VIETPHAT hỗ trợ các nhóm:

  • Camfil ePM1.
  • Camfil ePM1 50%.
  • Camfil ePM1 60%.
  • Camfil ePM1 70%.
  • Camfil ePM1 80%.
  • Camfil Bag Filter ePM1.
  • Camfil Compact Filter ePM1.
  • Camfil Hi-Flo.
  • Camfil Standard-Flo.
  • Camfil Opakfil.
  • Camfil EcoPleat.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn ePM1

VIETPHAT hỗ trợ đánh giá:

  • Outdoor Air Quality.
  • Indoor Air Requirement.
  • Filter Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Đối chiếu filter F7/F8/F9 cũ

Khách hàng có thể gửi tem filter cũ để VIETPHAT hỗ trợ lựa chọn cấp ISO 16890 phù hợp.

Khảo sát AHU

VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:

  • Filter Bank.
  • Kích thước filter.
  • Airflow.
  • Static Pressure.
  • Coil Condition.

Tư vấn hệ lọc hai cấp

Cấu hình có thể gồm:

  • ePM10 + ePM1.
  • Pre Filter + Bag Filter ePM1.
  • Pre Filter + Compact Filter ePM1.

Tư vấn hệ lọc phòng sạch

Có thể cấu hình:

  • Pre Filter.
  • ePM1 Fine Filter.
  • HEPA H13/H14.
  • ULPA nếu cần.

Tư vấn tối ưu năng lượng

VIETPHAT hỗ trợ so sánh:

  • Initial Pressure Drop.
  • Average Pressure Drop.
  • Filter Lifetime.
  • Energy.
  • TCO.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở, tòa nhà và nhà máy sản xuất.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: AHU, HVAC, ISO 16890, HEPA và ULPA.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: lựa chọn dựa trên ePM1, airflow và Pressure Drop.
  • Giải pháp: từ Pre Filter tới HEPA/ULPA.
  • Tối ưu: cân bằng hiệu suất lọc và chi phí năng lượng.
  • Dịch vụ: khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil ePM1

Camfil ePM1 là gì?

Camfil ePM1 là các bộ lọc General Ventilation Camfil được phân loại trong nhóm ePM1 theo tiêu chuẩn ISO 16890.

ePM1 thuộc tiêu chuẩn nào?

ePM1 thuộc ISO 16890.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không. ePM1 là General Ventilation Filter, còn HEPA thuộc hệ EN 1822 hoặc ISO 29463.

Camfil ePM1 50% nghĩa là gì?

Đây là filter được phân loại ePM1 với giá trị hiệu suất 50% theo ISO 16890.

Camfil có Bag Filter ePM1 không?

Có. Standard-Flo là một ví dụ filter Camfil đạt ePM1 50% theo ISO 16890.

Camfil có Compact Filter ePM1 không?

Có. Opakfil ES+ có các cấu hình ePM1 theo ISO 16890.

Camfil ePM1 dùng cho AHU được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của General Ventilation Filters Camfil.

Camfil ePM1 dùng cho HVAC được không?

Có. Camfil cung cấp danh mục ISO 16890 General Ventilation Filters dành cho AHU và HVAC.

Camfil ePM1 dùng cho bệnh viện được không?

Có thể dùng làm Fine Filter trong các cấp lọc thông gió; khu vực yêu cầu HEPA vẫn cần H13/H14 phù hợp.

Camfil ePM1 dùng cho dược phẩm được không?

Có. Thường được sử dụng làm cấp Fine Filter trước HEPA.

Camfil ePM1 dùng cho Data Center được không?

Có thể, tùy yêu cầu về particle, airflow và energy.

Camfil ePM1 có lọc PM2.5 không?

Có. Filter ePM1 cũng có khả năng giữ các particle lớn hơn thuộc PM2.5, nhưng hiệu suất cụ thể cần xem dữ liệu ISO 16890.

Camfil ePM1 có lọc PM10 không?

Có, nhưng nên sử dụng Pre Filter ePM10 phía trước nếu tải bụi lớn để kéo dài tuổi thọ ePM1.

Camfil ePM1 có lọc mùi không?

Không. Cần Carbon hoặc Molecular Filter để xử lý mùi và gas.

Camfil ePM1 có thay H13 được không?

Không nếu specification yêu cầu H13.

Camfil ePM1 có thay H14 được không?

Không. Đây là hai cấp thuộc hai tiêu chuẩn khác nhau.

ePM1 70% có tốt hơn ePM1 50% không?

Hiệu suất PM1 cao hơn nhưng chưa chắc tối ưu hơn cho mọi AHU do Pressure Drop và energy phải được xem xét.

Có nên dùng ePM1 90% cho mọi hệ thống?

Không. Chỉ nên sử dụng khi yêu cầu IAQ và điều kiện hệ thống thực sự cần.

Camfil ePM1 có làm tăng điện năng không?

Mức tiêu thụ điện phụ thuộc Pressure Drop, airflow và fan efficiency, không chỉ phụ thuộc tên cấp ePM1.

Có nên rửa Camfil ePM1 không?

Không nên nếu sản phẩm không được thiết kế là washable.

Khi nào cần thay Camfil ePM1?

Nên dựa trên Differential Pressure, airflow, tình trạng filter và điều kiện môi trường thực tế.

Làm thế nào để báo giá Camfil ePM1?

Khách hàng vui lòng gửi model, part number, cấp ePM1, kích thước, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil ePM1, Camfil ePM1 Filter, Camfil ISO ePM1, Camfil Bag Filter ePM1, Camfil Compact Filter ePM1, Camfil PM1 Filter hoặc lọc bụi mịn PM1 cho AHU/HVAC, vui lòng liên hệ VIETPHAT.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để VIETPHAT tư vấn chính xác Camfil ePM1, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, model, part number, cấp ePM1, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Initial Pressure Drop và số lượng cần sử dụng.

Kết luận

Camfil ePM1 là nhóm General Ventilation Filter hiệu suất cao được phân loại theo ISO 16890 dựa trên khả năng kiểm soát PM1. ISO 16890 giúp người dùng lựa chọn filter theo các nhóm PM thực tế thay vì chỉ dựa trên hệ G4–F9 cũ.

Camfil hiện cung cấp nhiều giải pháp ePM1 cho AHU và HVAC, từ Bag Filter như Standard-Flo đến Compact Filter như Opakfil. Standard-Flo có cấu hình ePM1 50% với glass fibre media và Initial Pressure Drop thấp; Opakfil ES+ cũng được cung cấp ở các cấp ePM1 và ePM2.5.

Việc lựa chọn đúng Camfil ePM1 không nên chỉ dựa trên phần trăm efficiency. Cần đồng thời xem xét Outdoor Air Quality, yêu cầu IAQ, model, kích thước, airflow, Initial/Average Pressure Drop, Dust Holding Capacity, tuổi thọ filter, khả năng của fan và Total Cost of Ownership.

Trong hệ thống thông gió nhiều cấp, Camfil ePM1 thường được sử dụng sau Pre Filter ePM10 hoặc trước HEPA H13/H14. Cấu hình này giúp kiểm soát PM1/PM2.5 tốt hơn đồng thời kéo dài tuổi thọ cấp lọc cuối.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và đối chiếu Camfil ePM1 cho AHU, HVAC, tòa nhà, bệnh viện, trường học, khách sạn, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, Data Center, điện tử và các hệ thống xử lý không khí chuyên dụng.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều