Camfil ISO 16890 – Tiêu Chuẩn Lọc Khí ePM1, ePM2.5, ePM10 Cho AHU & HVAC Hiện Đại
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil ISO 16890 – Tiêu Chuẩn Lọc Khí Hiện Đại Cho AHU Và HVAC
Camfil ISO 16890 là từ khóa được sử dụng khi tìm hiểu các bộ lọc Camfil được thử nghiệm và phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 16890 dành cho bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió tổng quát. Thay vì chỉ phân loại bộ lọc theo các ký hiệu quen thuộc như G4, M5, M6, F7, F8 hay F9, ISO 16890 đánh giá bộ lọc dựa trên khả năng xử lý các nhóm hạt thực tế gồm PM1, PM2.5 và PM10.
Camfil cho biết ISO 16890 là tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế cho air filter dùng trong general ventilation và đã thay thế EN 779 tại châu Âu từ ngày 1/7/2018. Tiêu chuẩn mới giúp kỹ sư đánh giá bộ lọc sát hơn với các nhóm particulate matter thường được sử dụng trong đánh giá chất lượng không khí ngoài trời và trong nhà.
Đối với hệ thống AHU và HVAC hiện đại, đây là sự thay đổi rất quan trọng. Một filter không còn đơn giản được mô tả là “F7” hay “F9”, mà có thể được xác định cụ thể hơn như:
- ISO ePM10 50%.
- ISO ePM10 70%.
- ISO ePM2.5 50%.
- ISO ePM2.5 70%.
- ISO ePM1 50%.
- ISO ePM1 60%.
- ISO ePM1 70%.
- ISO ePM1 80%.
- ISO ePM1 90%.
Cách phân loại này giúp người thiết kế trả lời trực tiếp câu hỏi quan trọng hơn: Bộ lọc có khả năng kiểm soát PM1, PM2.5 hoặc PM10 ở mức nào?
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn các bộ lọc Camfil theo ISO 16890 dựa trên chất lượng không khí ngoài trời, yêu cầu chất lượng khí cấp, cấp vệ sinh của công trình, lưu lượng AHU, Pressure Drop và mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
ISO 16890 là gì?
ISO 16890 là tiêu chuẩn quốc tế quy định phương pháp thử và hệ thống phân loại bộ lọc không khí sử dụng trong thiết bị thông gió tổng quát.
Camfil xác nhận tiêu chuẩn này phân loại filter dựa trên khả năng giữ các nhóm particulate matter khác nhau, thay vì chỉ dựa trên một dải bụi thử hẹp như phương pháp EN 779 trước đây.
Bốn nhóm chính gồm:
- ISO Coarse.
- ISO ePM10.
- ISO ePM2.5.
- ISO ePM1.
Camfil ISO 16890 khác EN 779 như thế nào?
Trước ISO 16890, bộ lọc general ventilation tại châu Âu thường được phân loại theo EN 779 với các cấp như:
- G1.
- G2.
- G3.
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
ISO 16890 chuyển trọng tâm sang khả năng lọc PM thực tế. Camfil cho biết tiêu chuẩn mới phân loại filter dựa trên ePM1, ePM2.5 và ePM10, đồng thời thay EN 779:2012 trong hệ thống phân loại châu Âu.
| Hệ cũ EN 779 | ISO 16890 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| G3/G4 | ISO Coarse hoặc ePM10 tùy filter | Lọc bụi lớn |
| M5/M6 | ePM10/ePM2.5 tùy hiệu suất | Lọc trung gian |
| F7 | Thường nằm trong vùng ePM1/ePM2.5 tùy filter | Lọc tinh |
| F8 | ePM1 hiệu suất cao hơn | Lọc bụi mịn |
| F9 | ePM1 hiệu suất rất cao | Lọc PM1 cao |
Lưu ý: không nên coi bảng trên là phép quy đổi tuyệt đối. Camfil nhấn mạnh ISO 16890 và EN 779 sử dụng phương pháp đánh giá khác nhau, vì vậy cần xem kết quả ISO 16890 thực tế của từng model.
PM là gì trong ISO 16890?
PM – Particulate Matter là thuật ngữ chỉ các hạt vật chất lơ lửng trong không khí.
ISO 16890 sử dụng ba nhóm rất quan trọng:
- PM10.
- PM2.5.
- PM1.
PM10 là gì?
PM10 là nhóm particulate matter có kích thước khí động học đến khoảng 10 µm.
Nguồn phát sinh có thể gồm:
- Bụi đường.
- Bụi xây dựng.
- Phấn hoa.
- Hạt đất.
- Bụi công nghiệp kích thước lớn.
Trong AHU, PM10 có thể:
- Bám Cooling Coil.
- Bám Heating Coil.
- Làm bẩn duct.
- Tăng tải cho Fine Filter.
PM2.5 là gì?
PM2.5 là nhóm particulate matter có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng khoảng 2,5 µm.
Nguồn phổ biến:
- Khí thải giao thông.
- Quá trình đốt nhiên liệu.
- Khói công nghiệp.
- Combustion aerosol.
PM2.5 là một trong những chỉ tiêu rất quan trọng khi đánh giá chất lượng không khí tại các thành phố và khu công nghiệp.
PM1 là gì?
PM1 là nhóm hạt có kích thước đến khoảng 1 µm.
Camfil đặc biệt nhấn mạnh PM1 trong việc đánh giá chất lượng không khí vì những hạt nhỏ có khả năng đi sâu hơn trong hệ hô hấp. ISO 16890 tạo điều kiện để lựa chọn filter trực tiếp theo hiệu suất PM1 thay vì chỉ dựa vào cấp F7/F8/F9 cũ.
Camfil ePM1 là gì?
Camfil ePM1 là những filter Camfil được phân loại theo ISO 16890 với hiệu suất đối với nhóm PM1.
Ví dụ:
- Camfil ePM1 50%.
- Camfil ePM1 55%.
- Camfil ePM1 60%.
- Camfil ePM1 65%.
- Camfil ePM1 70%.
- Camfil ePM1 80%.
- Camfil ePM1 90%.
ePM1 50% nghĩa là gì?
Ví dụ một bộ lọc được ghi:
ISO ePM1 50%
có nghĩa filter được phân loại trong nhóm ePM1 và hiệu suất được công bố theo ISO 16890 là 50% sau quy trình đánh giá tiêu chuẩn và làm tròn theo quy định.
Không nên hiểu đơn giản đây là “filter lọc đúng 50% tất cả hạt nhỏ hơn 1 µm” vì ISO 16890 sử dụng đường cong hiệu suất và phân bố khối lượng aerosol để xác định giá trị ePM.
Camfil ePM2.5 là gì?
Camfil ePM2.5 phù hợp với hệ thống cần kiểm soát bụi mịn PM2.5 nhưng chưa nhất thiết phải đạt hiệu suất ePM1 cao.
Ví dụ:
- ePM2.5 50%.
- ePM2.5 60%.
- ePM2.5 70%.
- ePM2.5 80%.
Camfil ePM10 là gì?
ePM10 thường được sử dụng cho các cấp filtration đầu hoặc trung gian trong hệ thống AHU.
Ví dụ:
- ePM10 50%.
- ePM10 60%.
- ePM10 70%.
Camfil 30/30 G là một ví dụ family có các cấu hình ePM10, trong khi EcoPleat có nhiều cấp từ ePM10 đến ePM1 tùy model.
ISO Coarse là gì?
ISO Coarse là nhóm filter không đạt mức tối thiểu cần thiết để phân loại ePM10 theo ISO 16890 nhưng vẫn có khả năng giữ bụi thô.
Nhóm này thường được sử dụng:
- Pre Filter.
- Fresh Air Intake.
- Bảo vệ coil.
- Bảo vệ filter phía sau.
Điều kiện để được phân loại ePM1, ePM2.5 hoặc ePM10
ISO 16890 yêu cầu filter phải đạt mức hiệu suất tối thiểu nhất định trong nhóm tương ứng trước khi được phân loại.
Nếu không đáp ứng điều kiện phân nhóm ePM, filter sẽ được xếp vào ISO Coarse và đánh giá theo khả năng giữ bụi thô.
Tại sao ISO 16890 thực tế hơn EN 779?
Ưu điểm lớn của ISO 16890 là liên hệ trực tiếp hiệu suất filter với các nhóm PM vốn đã được sử dụng phổ biến trong:
- Quan trắc chất lượng không khí.
- Đánh giá IAQ.
- Tiêu chuẩn môi trường.
- Thiết kế HVAC.
Camfil mô tả ISO 16890 là hệ thống giúp người dùng lựa chọn filter dựa trên particle size có ý nghĩa đối với chất lượng không khí thực tế.
Camfil ISO 16890 cho AHU
Trong AHU, ISO 16890 giúp kỹ sư xác định rõ chức năng từng cấp lọc.
Ví dụ hệ thống:
- Cấp 1: ISO Coarse hoặc ePM10.
- Cấp 2: ePM2.5 hoặc ePM1.
- Cấp cuối: HEPA nếu ứng dụng yêu cầu.
Cấu hình AHU lọc hai cấp
Một hệ thống tòa nhà có thể sử dụng:
ePM10 Pre Filter → ePM1 Fine Filter
Ưu điểm:
- Pre Filter giữ bụi lớn.
- Fine Filter tập trung PM1/PM2.5.
- Giảm tải cho filter đắt tiền phía sau.
- Tăng tuổi thọ tổng hệ thống.
Cấu hình AHU phòng sạch
Ví dụ:
- ePM10 Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
Trong semiconductor:
- Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- Molecular Filter nếu cần AMC control.
- HEPA/ULPA tại terminal hoặc FFU.
Camfil ISO 16890 cho HVAC tòa nhà
ISO 16890 phù hợp với:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Resort.
- Trung tâm thương mại.
- Trường học.
- Tòa nhà công cộng.
Camfil cho biết các general ventilation filter của hãng được phát triển phù hợp với các hệ tiêu chuẩn như ISO 16890, ASHRAE 52.2 và các hệ phân loại liên quan theo từng thị trường.
Camfil ISO 16890 cho bệnh viện
Bệnh viện thường yêu cầu hiệu suất lọc cao hơn công trình thông thường.
Cấu hình có thể là:
- ePM10 hoặc ePM2.5 cấp đầu.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA tại khu vực đặc biệt.
Không nên nhầm ISO 16890 với tiêu chuẩn HEPA. ISO 16890 áp dụng cho general ventilation filters; HEPA/ULPA sử dụng các tiêu chuẩn khác như EN 1822 hoặc ISO 29463.
Camfil ISO 16890 cho nhà máy dược phẩm
Dược phẩm thường có yêu cầu cao đối với khí cấp.
Camfil dẫn chiếu các hướng dẫn lựa chọn trong đó khu vực có yêu cầu vệ sinh cao như pharmaceutical, hospitals, food processing, optics và microelectronics thường được khuyến nghị sử dụng hiệu suất ePM1 cao hơn tùy chất lượng không khí ngoài trời.
Camfil ISO 16890 cho thực phẩm
Food & Beverage có thể sử dụng:
- Pre Filter ePM10.
- Fine Filter ePM1.
- HEPA tại khu vực đóng gói vô trùng nếu cần.
Camfil ISO 16890 cho Data Center
Data Center cần cân bằng giữa:
- Particle Control.
- Pressure Drop.
- Energy Consumption.
- Corrosion Risk.
Filter ePM1 có thể giúp kiểm soát các hạt bụi nhỏ trước khi chúng đi vào thiết bị IT.
Camfil ISO 16890 cho điện tử và bán dẫn
Trong hệ thống Make-Up Air của nhà máy điện tử, ISO 16890 có thể được áp dụng cho các cấp lọc đầu trước HEPA hoặc ULPA.
Ví dụ:
- ePM10 Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA/ULPA.
Các sản phẩm Camfil theo ISO 16890
Nhiều family General Ventilation của Camfil được công bố với ISO 16890.
| Dòng sản phẩm | Kiểu filter | Cấp ISO 16890 tùy model |
|---|---|---|
| EcoPleat | Panel Filter | ePM10, ePM2.5, ePM1 |
| 30/30 | Pleated Panel | ePM10/ePM2.5 tùy model |
| Hi-Flo | Bag Filter | ePM1/ePM2.5 tùy model |
| Opakfil | Compact V-Bank | ePM1 tùy model |
| Durafil | Compact Filter | Tùy thị trường/model |
Camfil EcoPleat ISO 16890
EcoPleat là Panel Filter có nhiều cấp ISO 16890, phù hợp khi cần filter compact nhưng hiệu suất từ ePM10 tới ePM1.
Ứng dụng:
- AHU.
- HVAC.
- Fresh Air Unit.
- MAU.
- Pre/Fine Filtration.
Camfil 30/30 ISO 16890
30/30 là Pleated Panel Filter nổi tiếng của Camfil, chủ yếu đóng vai trò cấp đầu.
Một số cấu hình 30/30 được phân loại ePM10 hoặc ePM2.5 tùy thị trường và model.
Camfil Hi-Flo ISO 16890
Hi-Flo là Bag Filter phù hợp với cấp lọc tinh trong AHU.
Bag Filter có lợi thế:
- Media Area lớn.
- Dust Holding Capacity cao.
- Tuổi thọ dài.
- Phù hợp airflow lớn.
Camfil Opakfil ISO 16890
Opakfil là Compact V-Bank Filter phù hợp khi cần:
- ePM1 cao.
- Thiết kế rigid.
- Diện tích media lớn.
- Không gian AHU giới hạn.
Một tài liệu kỹ thuật Camfil nêu ví dụ Opakfil ES 7 đạt ISO ePM1 60% với hiệu suất PM1 khoảng 61% tại điều kiện thử tương ứng.
ISO 16890 và Pressure Drop
Hiệu suất filter chỉ là một nửa của bài toán. Nửa còn lại là Pressure Drop.
Công suất khí động:
P ≈ Q × ΔP
Trong đó:
- P: công suất khí động.
- Q: lưu lượng khí.
- ΔP: chênh áp qua filter.
Filter có Pressure Drop cao buộc fan phải làm việc nhiều hơn để duy trì airflow.
Tại sao không nên chỉ chọn ePM1 cao nhất?
Ví dụ ePM1 90% có hiệu suất cao hơn ePM1 50%, nhưng không phải mọi AHU đều cần ePM1 90%.
Chọn quá cao có thể:
- Tăng Initial Pressure Drop.
- Tăng fan energy.
- Giảm airflow nếu fan không đủ.
- Tăng giá filter.
Do đó filter cần được chọn dựa trên risk, IAQ và system capability.
ISO 16890 và năng lượng HVAC
Camfil nhấn mạnh filter không trực tiếp tiêu thụ điện; năng lượng được quạt HVAC sử dụng để vượt qua Pressure Drop mà filter tạo ra. Vì vậy bộ lọc có chênh áp thấp và tuổi thọ tốt có thể tác động đáng kể tới Total Cost of Ownership.
Eurovent Energy Rating và ISO 16890
Ngoài efficiency, nhiều filter Camfil tại châu Âu còn có thể được đánh giá về năng lượng thông qua hệ thống Eurovent.
Energy Rating thường được chia:
- A+.
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
Camfil mô tả hệ thống đánh giá này theo annual energy consumption trong từng nhóm ePM, giúp so sánh các filter có hiệu suất tương đương nhưng mức tiêu thụ năng lượng khác nhau.
ePM1 A+ có ý nghĩa gì?
Một filter ePM1 đạt energy class A+ có nghĩa sản phẩm thuộc nhóm tiêu thụ năng lượng thấp trong category efficiency tương ứng theo hệ Eurovent đang áp dụng.
Không nên hiểu A+ là hiệu suất lọc cao hơn ePM1 A. Hai filter có thể cùng cấp ePM1 nhưng khác Energy Class.
Hiệu suất và năng lượng là hai chỉ tiêu khác nhau
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISO ePM1 70% | Hiệu suất lọc PM1 |
| Energy Class A+ | Hiệu quả năng lượng |
| Initial ΔP | Chênh áp filter mới |
| Final ΔP | Mốc chênh áp cuối |
ISO 16890 và Dust Holding Capacity
Filter có Dust Holding Capacity lớn có thể:
- Bẩn chậm hơn.
- Tăng tuổi thọ.
- Giảm số lần thay.
- Giảm nhân công.
Do đó khi so sánh hai filter cùng ePM1 60%, không nên chỉ nhìn Initial Pressure Drop mà cần xem cả diễn biến Pressure Drop trong vòng đời.
Average Pressure Drop quan trọng hơn Initial Pressure Drop?
Trong đánh giá chi phí năng lượng dài hạn, Average Pressure Drop có ý nghĩa rất lớn.
Filter có Initial Pressure Drop thấp nhưng tăng nhanh khi bám bụi có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn filter có initial hơi cao nhưng ổn định lâu dài.
ISO 16890 có áp dụng cho HEPA không?
Không phải là tiêu chuẩn phân loại HEPA.
ISO 16890 dành cho General Ventilation Filter.
HEPA/ULPA thường được phân loại theo:
- EN 1822.
- ISO 29463.
| Nhóm filter | Tiêu chuẩn chính |
|---|---|
| General Ventilation | ISO 16890 |
| HEPA/ULPA | EN 1822 / ISO 29463 |
Có thể gọi H13 là ePM1 99,95% không?
Không nên.
H13 và ePM1 sử dụng tiêu chuẩn, phương pháp thử và cách phân loại khác nhau. Việc trộn hai hệ thống có thể gây hiểu sai kỹ thuật.
ISO 16890 có áp dụng cho Carbon Filter không?
ISO 16890 đánh giá particulate filtration, không phải khả năng hấp phụ khí.
Carbon/Molecular Filter xử lý:
- VOC.
- Mùi.
- Ozone.
- Acid Gas.
- Base Gas.
Nhóm này có các tiêu chuẩn thử gas-phase khác.
ISO 16890 và ASHRAE 52.2
ASHRAE 52.2 sử dụng hệ MERV phổ biến tại Bắc Mỹ, trong khi ISO 16890 sử dụng ePM.
Camfil lưu ý ASHRAE 52.2 vẫn là hệ phổ biến tại Bắc Mỹ, trong khi ISO 16890 thay thế EN 779 tại châu Âu.
Có nên quy đổi MERV sang ePM tuyệt đối?
Không nên coi mọi bảng quy đổi là tuyệt đối.
Hai tiêu chuẩn khác nhau về:
- Aerosol.
- Particle Distribution.
- Test Method.
- Classification Logic.
Khi dự án yêu cầu ISO 16890 nên sử dụng datasheet ISO 16890 của sản phẩm.
Camfil ISO 16890 và IAQ
IAQ – Indoor Air Quality chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chất lượng khí ngoài trời và khả năng filtration của HVAC.
Filter ePM1 phù hợp có thể giúp giảm lượng PM1/PM2.5 đi vào không gian bên trong.
Chọn filter theo chất lượng khí ngoài trời
Không nên dùng cùng một cấp filter cho mọi thành phố hoặc mọi nhà máy.
Nên xem xét:
- PM2.5 ngoài trời.
- PM10.
- Khu công nghiệp.
- Giao thông.
- Khói bụi mùa vụ.
Camfil ISO 16890 và Eurovent 4/23
Camfil dẫn chiếu Eurovent 4/23 như một hướng dẫn lựa chọn cấp lọc ISO 16890 dựa trên chất lượng Outdoor Air và yêu cầu Supply Air. Các tài liệu Camfil nêu mức ePM1 cao hơn cho những khu vực có yêu cầu vệ sinh cao như bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, optics và microelectronics.
Ví dụ lựa chọn ePM theo mức vệ sinh
| Mức yêu cầu | Ứng dụng | Nhóm filter thường xem xét |
|---|---|---|
| Cơ bản | Shopping, khu sử dụng ngắn hạn | ePM2.5 |
| Trung bình | Văn phòng, khách sạn, trường học | ePM1 |
| Cao | Dược, y tế, thực phẩm, microelectronics | ePM1 hiệu suất cao |
Cấp chính xác vẫn phải dựa trên Outdoor Air Quality và yêu cầu thiết kế của dự án.
Chọn Camfil ePM1 50% hay 70%?
ePM1 50% phù hợp khi:
- Yêu cầu IAQ trung bình.
- Outdoor Air tương đối tốt.
- Energy là yếu tố ưu tiên.
ePM1 70% phù hợp hơn khi:
- Khu vực đô thị.
- PM2.5 cao.
- Yêu cầu IAQ cao.
- Công trình nhạy cảm hơn.
Khi nào chọn ePM1 80–90%?
Có thể xem xét cho:
- Bệnh viện.
- Dược phẩm.
- Food Processing.
- High-end office.
- Microelectronics support area.
nhưng phải kiểm tra Pressure Drop và fan capability.
Có nên dùng một filter ePM1 duy nhất?
Trong khu vực bụi cao, dùng cấu hình hai cấp thường kinh tế hơn.
Ví dụ:
ePM10 → ePM1
thay vì để ePM1 xử lý toàn bộ bụi từ ngoài trời.
Lợi ích của hệ lọc hai cấp
- Bảo vệ Fine Filter.
- Kéo dài tuổi thọ ePM1.
- Giảm Dust Loading.
- Tối ưu TCO.
Camfil ISO 16890 và Coil Protection
Pre Filter ePM10 giúp giảm bụi bám trên:
- Cooling Coil.
- Heating Coil.
- Heat Recovery Coil.
Coil sạch hơn giúp duy trì:
- Airflow.
- Heat Transfer.
- Energy Efficiency.
Camfil ISO 16890 và Total Cost of Ownership
TCO không chỉ là giá filter.
TCO = Filter Cost + Energy + Labour + Replacement + Disposal + Cleaning + Downtime.
Một filter có giá cao hơn nhưng Pressure Drop thấp và tuổi thọ dài có thể có TCO tốt hơn.
Khi nào cần thay Camfil ISO 16890 Filter?
Nên theo dõi:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Dust Loading.
- IAQ.
- Media Condition.
- Frame Condition.
Có nên thay filter theo số tháng cố định?
Lịch thời gian có thể dùng để quản lý bảo trì nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Một filter tại khu vực nhiều bụi có thể đầy nhanh hơn nhiều so với cùng model trong khu vực không khí sạch.
Có nên rửa filter ISO 16890?
Không nên tự ý rửa filter nếu sản phẩm không được nhà sản xuất thiết kế để vệ sinh tái sử dụng.
Rửa hoặc thổi khí nén có thể:
- Làm hỏng media.
- Thay đổi efficiency.
- Làm biến dạng pleat.
- Phát tán bụi.
Cách lựa chọn Camfil ISO 16890 đúng kỹ thuật
Bước 1: Xác định chất lượng Outdoor Air
Đánh giá:
- PM10.
- PM2.5.
- PM1 nếu có dữ liệu.
- Nguồn ô nhiễm xung quanh.
Bước 2: Xác định yêu cầu Supply Air
Ví dụ:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Bệnh viện.
- Dược phẩm.
- Nhà máy điện tử.
Bước 3: Chọn nhóm ISO
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Bước 4: Chọn hiệu suất
Ví dụ:
- ePM10 50%.
- ePM2.5 50%.
- ePM1 50%.
- ePM1 70%.
- ePM1 80%.
Bước 5: Xác định kích thước
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 6: Xác định Airflow
Airflow thực tế phải được kiểm tra theo từng filter.
Bước 7: Kiểm tra Initial Pressure Drop
Đối chiếu với Fan Static Pressure.
Bước 8: Đánh giá Energy Class
Nếu có nhiều lựa chọn cùng ePM class, nên xem xét Energy Rating và average pressure drop.
Bước 9: Đánh giá TCO
Không chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Thông số cần kiểm tra khi thay filter Camfil ISO 16890
| Thông số | Cần xác định |
|---|---|
| ISO Class | ePM1/ePM2.5/ePM10/Coarse |
| Efficiency | 50%, 60%, 70%... |
| Kích thước | W × H × D |
| Airflow | m³/h |
| Initial Pressure Drop | Pa |
| Final Pressure Drop | Pa |
| Energy Class | Nếu có |
| Application | AHU/MAU/HVAC |
Những sai lầm khi chọn Camfil ISO 16890
Chỉ dùng ký hiệu F7/F8/F9 cũ
Nên kiểm tra ISO ePM thực tế của model mới.
Quy đổi EN 779 sang ISO 16890 tuyệt đối
Không chính xác vì hai phương pháp thử khác nhau.
Chọn ePM1 cao nhất
Có thể gây Pressure Drop và energy không cần thiết.
Không kiểm tra Outdoor Air
Cùng tòa nhà nhưng ở hai thành phố khác nhau có thể cần filtration khác nhau.
Không dùng Pre Filter
Fine Filter ePM1 có thể bẩn rất nhanh.
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước nhưng hiệu suất và Pressure Drop có thể rất khác.
Chỉ so giá filter
Cần đánh giá cả Life Cycle Cost.
Camfil ISO 16890 có thay HEPA được không?
Không.
Filter ePM1 hiệu suất cao vẫn thuộc General Ventilation.
Nếu dự án yêu cầu:
- H13.
- H14.
- U15.
- U16.
- U17.
thì cần sử dụng filter HEPA/ULPA phù hợp.
Camfil ISO 16890 chính hãng cần kiểm tra gì?
- Model.
- Part Number.
- ISO ePM Class.
- Datasheet.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Energy Class nếu có.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil ISO 16890
Khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem filter hiện hữu.
- Model.
- Part Number.
- ISO 16890 Class.
- ePM Efficiency.
- Kích thước W × H × D.
- Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Số lượng.
- Ứng dụng.
VIETPHAT – Tư vấn Camfil ISO 16890 cho AHU và HVAC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các giải pháp lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và nhiều ngành công nghiệp.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn:
- Camfil ISO Coarse.
- Camfil ePM10.
- Camfil ePM2.5.
- Camfil ePM1.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Bag Filter.
- Camfil Compact Filter.
- Camfil EcoPleat.
- Camfil 30/30.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Opakfil.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn chuyển đổi hệ lọc cũ
VIETPHAT hỗ trợ đánh giá các hệ thống đang sử dụng:
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
và lựa chọn sản phẩm ISO 16890 phù hợp theo yêu cầu mới.
Đối chiếu Filter Camfil
Khách hàng có thể gửi ảnh tem để kiểm tra:
- Model.
- Part Number.
- ePM Class.
- Kích thước.
- Pressure Drop.
Khảo sát AHU
VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:
- Filter Bank.
- Airflow.
- Static Pressure.
- Coil Condition.
- Các cấp lọc.
Tư vấn nâng cấp PM2.5 và PM1
Có thể đánh giá nâng cấp:
- ISO Coarse → ePM10.
- ePM10 → ePM2.5.
- ePM2.5 → ePM1.
Việc nâng cấp phải kiểm tra fan và Pressure Drop trước khi thực hiện.
Tư vấn tối ưu năng lượng
VIETPHAT hỗ trợ so sánh:
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Energy Class.
- Filter Life.
- TCO.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở, tòa nhà và nhà máy sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: HVAC, AHU, ISO 16890, HEPA và ULPA.
- Tư vấn kỹ thuật: dựa trên ePM, airflow và Pressure Drop.
- Giải pháp: từ Pre Filter tới HEPA/ULPA.
- Tối ưu: cân bằng IAQ và energy consumption.
- Dịch vụ: khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil ISO 16890
Camfil ISO 16890 là gì?
Đây là các bộ lọc General Ventilation của Camfil được thử và phân loại theo ISO 16890 dựa trên hiệu suất đối với PM1, PM2.5 và PM10.
ISO 16890 có những nhóm nào?
Bốn nhóm chính là ISO Coarse, ePM10, ePM2.5 và ePM1.
ISO 16890 thay EN 779 khi nào?
Camfil cho biết ISO 16890 thay thế EN 779 tại châu Âu từ ngày 1/7/2018.
ePM1 là gì?
ePM1 thể hiện hiệu suất filter đối với nhóm particulate matter tới khoảng 1 µm theo cách tính của ISO 16890.
ePM2.5 là gì?
Đây là nhóm phân loại dựa trên hiệu suất đối với PM2.5.
ePM10 là gì?
Đây là nhóm phân loại filter dựa trên hiệu suất đối với PM10.
ISO Coarse là gì?
Đây là nhóm filter chủ yếu giữ các hạt lớn và không đạt điều kiện phân loại vào nhóm ePM10.
F7 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Không có phép quy đổi tuyệt đối. Camfil cung cấp các giá trị tham khảo, nhưng ISO 16890 và EN 779 sử dụng phương pháp thử khác nhau.
F8 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Cũng cần kiểm tra datasheet của model cụ thể thay vì quy đổi tuyệt đối.
F9 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Các F9 hiệu suất cao thường nằm ở vùng ePM1 cao, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc sản phẩm.
Camfil có filter ePM1 không?
Có. Nhiều dòng General Ventilation của Camfil có cấu hình ePM1.
Camfil có filter ePM2.5 không?
Có. Các Panel, Bag và General Ventilation Filter của Camfil có nhiều cấu hình ePM2.5 tùy model.
Camfil có filter ePM10 không?
Có. Nhiều Pre Filter và Panel Filter Camfil được phân loại ePM10.
ISO 16890 có áp dụng cho AHU không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của General Ventilation Filter.
ISO 16890 có áp dụng cho HVAC không?
Có. Tiêu chuẩn được phát triển cho air filter sử dụng trong general ventilation equipment.
ISO 16890 có áp dụng cho HEPA không?
Không dùng để phân loại HEPA. HEPA/ULPA được đánh giá theo các tiêu chuẩn như EN 1822 hoặc ISO 29463.
ISO 16890 có áp dụng cho Carbon Filter không?
Không dùng để đánh giá khả năng hấp phụ khí của carbon media.
ePM1 có giúp lọc PM2.5 không?
Có. Nếu filter đạt hiệu suất cao với PM1 thì nó cũng có khả năng kiểm soát các hạt PM2.5 lớn hơn; hiệu suất cụ thể cần xem datasheet.
ePM1 70% có tốt hơn ePM1 50% không?
Về hiệu suất PM1 là cao hơn, nhưng chưa chắc tối ưu hơn về Pressure Drop, energy và chi phí cho mọi hệ thống.
Có nên chọn ePM1 90% cho mọi tòa nhà?
Không. Nên lựa chọn dựa trên Outdoor Air, Supply Air requirement và system capability.
Camfil ISO 16890 có giúp tiết kiệm điện không?
ISO 16890 tự nó là tiêu chuẩn hiệu suất. Khả năng tiết kiệm điện phụ thuộc thiết kế filter và Pressure Drop. Camfil nhấn mạnh chênh áp thấp giúp giảm tải năng lượng cho fan.
Làm thế nào để báo giá Camfil ISO 16890?
Khách hàng nên gửi model, ảnh tem, part number, ePM class, kích thước, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil ISO 16890, Camfil ePM1, Camfil ePM2.5, Camfil ePM10, Camfil ISO Coarse, lọc PM1 Camfil, lọc PM2.5 Camfil hoặc lọc AHU/HVAC theo ISO 16890, vui lòng liên hệ VIETPHAT.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để VIETPHAT lựa chọn chính xác filter Camfil theo ISO 16890, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, model, part number, cấp ePM, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Initial Pressure Drop và số lượng cần sử dụng.
Kết luận
Camfil ISO 16890 là nền tảng quan trọng để lựa chọn General Ventilation Filter cho AHU và HVAC hiện đại. Thay vì chỉ sử dụng các ký hiệu G4, M5, M6, F7, F8 và F9 như trước đây, ISO 16890 đánh giá filter trực tiếp dựa trên khả năng xử lý PM1, PM2.5 và PM10. Camfil xác nhận ISO 16890 đã thay thế EN 779 tại châu Âu và tạo ra cách lựa chọn filtration gần hơn với chất lượng không khí thực tế.
Trong hệ thống Camfil, khách hàng có thể lựa chọn các cấp từ ISO Coarse, ePM10, ePM2.5 tới ePM1 thông qua nhiều family như EcoPleat, 30/30, Hi-Flo và Opakfil. Mỗi sản phẩm có thiết kế, media area, airflow, Pressure Drop và Dust Holding Capacity khác nhau.
Việc lựa chọn đúng không nên chỉ dựa trên hiệu suất cao nhất. Một giải pháp tốt phải cân bằng giữa Outdoor Air Quality, Supply Air Requirement, ePM Efficiency, Initial/Average Pressure Drop, fan capability, filter lifetime và Total Cost of Ownership.
Đối với các công trình có yêu cầu vệ sinh cao như bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, optics và microelectronics, Camfil dẫn chiếu các hướng dẫn lựa chọn với mức ePM1 cao hơn tùy chất lượng không khí ngoài trời. Trong khi đó, văn phòng, khách sạn, trường học và công trình thương mại có thể lựa chọn mức filtration phù hợp hơn để cân bằng IAQ và năng lượng.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng chuyển đổi từ hệ G4–F9 cũ sang ISO 16890, lựa chọn Camfil ePM10, ePM2.5, ePM1 phù hợp và tối ưu hệ thống lọc cho AHU, HVAC, tòa nhà, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử và các ứng dụng công nghiệp.
Camfil ISO 16890 – Tiêu Chuẩn Lọc Khí Hiện Đại Cho AHU Và HVAC
Camfil ISO 16890 là từ khóa được sử dụng khi tìm hiểu các bộ lọc Camfil được thử nghiệm và phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 16890 dành cho bộ lọc không khí trong hệ thống thông gió tổng quát. Thay vì chỉ phân loại bộ lọc theo các ký hiệu quen thuộc như G4, M5, M6, F7, F8 hay F9, ISO 16890 đánh giá bộ lọc dựa trên khả năng xử lý các nhóm hạt thực tế gồm PM1, PM2.5 và PM10.
Camfil cho biết ISO 16890 là tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế cho air filter dùng trong general ventilation và đã thay thế EN 779 tại châu Âu từ ngày 1/7/2018. Tiêu chuẩn mới giúp kỹ sư đánh giá bộ lọc sát hơn với các nhóm particulate matter thường được sử dụng trong đánh giá chất lượng không khí ngoài trời và trong nhà.
Đối với hệ thống AHU và HVAC hiện đại, đây là sự thay đổi rất quan trọng. Một filter không còn đơn giản được mô tả là “F7” hay “F9”, mà có thể được xác định cụ thể hơn như:
- ISO ePM10 50%.
- ISO ePM10 70%.
- ISO ePM2.5 50%.
- ISO ePM2.5 70%.
- ISO ePM1 50%.
- ISO ePM1 60%.
- ISO ePM1 70%.
- ISO ePM1 80%.
- ISO ePM1 90%.
Cách phân loại này giúp người thiết kế trả lời trực tiếp câu hỏi quan trọng hơn: Bộ lọc có khả năng kiểm soát PM1, PM2.5 hoặc PM10 ở mức nào?
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn các bộ lọc Camfil theo ISO 16890 dựa trên chất lượng không khí ngoài trời, yêu cầu chất lượng khí cấp, cấp vệ sinh của công trình, lưu lượng AHU, Pressure Drop và mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
ISO 16890 là gì?
ISO 16890 là tiêu chuẩn quốc tế quy định phương pháp thử và hệ thống phân loại bộ lọc không khí sử dụng trong thiết bị thông gió tổng quát.
Camfil xác nhận tiêu chuẩn này phân loại filter dựa trên khả năng giữ các nhóm particulate matter khác nhau, thay vì chỉ dựa trên một dải bụi thử hẹp như phương pháp EN 779 trước đây.
Bốn nhóm chính gồm:
- ISO Coarse.
- ISO ePM10.
- ISO ePM2.5.
- ISO ePM1.
Camfil ISO 16890 khác EN 779 như thế nào?
Trước ISO 16890, bộ lọc general ventilation tại châu Âu thường được phân loại theo EN 779 với các cấp như:
- G1.
- G2.
- G3.
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
ISO 16890 chuyển trọng tâm sang khả năng lọc PM thực tế. Camfil cho biết tiêu chuẩn mới phân loại filter dựa trên ePM1, ePM2.5 và ePM10, đồng thời thay EN 779:2012 trong hệ thống phân loại châu Âu.
| Hệ cũ EN 779 | ISO 16890 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| G3/G4 | ISO Coarse hoặc ePM10 tùy filter | Lọc bụi lớn |
| M5/M6 | ePM10/ePM2.5 tùy hiệu suất | Lọc trung gian |
| F7 | Thường nằm trong vùng ePM1/ePM2.5 tùy filter | Lọc tinh |
| F8 | ePM1 hiệu suất cao hơn | Lọc bụi mịn |
| F9 | ePM1 hiệu suất rất cao | Lọc PM1 cao |
Lưu ý: không nên coi bảng trên là phép quy đổi tuyệt đối. Camfil nhấn mạnh ISO 16890 và EN 779 sử dụng phương pháp đánh giá khác nhau, vì vậy cần xem kết quả ISO 16890 thực tế của từng model.
PM là gì trong ISO 16890?
PM – Particulate Matter là thuật ngữ chỉ các hạt vật chất lơ lửng trong không khí.
ISO 16890 sử dụng ba nhóm rất quan trọng:
- PM10.
- PM2.5.
- PM1.
PM10 là gì?
PM10 là nhóm particulate matter có kích thước khí động học đến khoảng 10 µm.
Nguồn phát sinh có thể gồm:
- Bụi đường.
- Bụi xây dựng.
- Phấn hoa.
- Hạt đất.
- Bụi công nghiệp kích thước lớn.
Trong AHU, PM10 có thể:
- Bám Cooling Coil.
- Bám Heating Coil.
- Làm bẩn duct.
- Tăng tải cho Fine Filter.
PM2.5 là gì?
PM2.5 là nhóm particulate matter có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng khoảng 2,5 µm.
Nguồn phổ biến:
- Khí thải giao thông.
- Quá trình đốt nhiên liệu.
- Khói công nghiệp.
- Combustion aerosol.
PM2.5 là một trong những chỉ tiêu rất quan trọng khi đánh giá chất lượng không khí tại các thành phố và khu công nghiệp.
PM1 là gì?
PM1 là nhóm hạt có kích thước đến khoảng 1 µm.
Camfil đặc biệt nhấn mạnh PM1 trong việc đánh giá chất lượng không khí vì những hạt nhỏ có khả năng đi sâu hơn trong hệ hô hấp. ISO 16890 tạo điều kiện để lựa chọn filter trực tiếp theo hiệu suất PM1 thay vì chỉ dựa vào cấp F7/F8/F9 cũ.
Camfil ePM1 là gì?
Camfil ePM1 là những filter Camfil được phân loại theo ISO 16890 với hiệu suất đối với nhóm PM1.
Ví dụ:
- Camfil ePM1 50%.
- Camfil ePM1 55%.
- Camfil ePM1 60%.
- Camfil ePM1 65%.
- Camfil ePM1 70%.
- Camfil ePM1 80%.
- Camfil ePM1 90%.
ePM1 50% nghĩa là gì?
Ví dụ một bộ lọc được ghi:
ISO ePM1 50%
có nghĩa filter được phân loại trong nhóm ePM1 và hiệu suất được công bố theo ISO 16890 là 50% sau quy trình đánh giá tiêu chuẩn và làm tròn theo quy định.
Không nên hiểu đơn giản đây là “filter lọc đúng 50% tất cả hạt nhỏ hơn 1 µm” vì ISO 16890 sử dụng đường cong hiệu suất và phân bố khối lượng aerosol để xác định giá trị ePM.
Camfil ePM2.5 là gì?
Camfil ePM2.5 phù hợp với hệ thống cần kiểm soát bụi mịn PM2.5 nhưng chưa nhất thiết phải đạt hiệu suất ePM1 cao.
Ví dụ:
- ePM2.5 50%.
- ePM2.5 60%.
- ePM2.5 70%.
- ePM2.5 80%.
Camfil ePM10 là gì?
ePM10 thường được sử dụng cho các cấp filtration đầu hoặc trung gian trong hệ thống AHU.
Ví dụ:
- ePM10 50%.
- ePM10 60%.
- ePM10 70%.
Camfil 30/30 G là một ví dụ family có các cấu hình ePM10, trong khi EcoPleat có nhiều cấp từ ePM10 đến ePM1 tùy model.
ISO Coarse là gì?
ISO Coarse là nhóm filter không đạt mức tối thiểu cần thiết để phân loại ePM10 theo ISO 16890 nhưng vẫn có khả năng giữ bụi thô.
Nhóm này thường được sử dụng:
- Pre Filter.
- Fresh Air Intake.
- Bảo vệ coil.
- Bảo vệ filter phía sau.
Điều kiện để được phân loại ePM1, ePM2.5 hoặc ePM10
ISO 16890 yêu cầu filter phải đạt mức hiệu suất tối thiểu nhất định trong nhóm tương ứng trước khi được phân loại.
Nếu không đáp ứng điều kiện phân nhóm ePM, filter sẽ được xếp vào ISO Coarse và đánh giá theo khả năng giữ bụi thô.
Tại sao ISO 16890 thực tế hơn EN 779?
Ưu điểm lớn của ISO 16890 là liên hệ trực tiếp hiệu suất filter với các nhóm PM vốn đã được sử dụng phổ biến trong:
- Quan trắc chất lượng không khí.
- Đánh giá IAQ.
- Tiêu chuẩn môi trường.
- Thiết kế HVAC.
Camfil mô tả ISO 16890 là hệ thống giúp người dùng lựa chọn filter dựa trên particle size có ý nghĩa đối với chất lượng không khí thực tế.
Camfil ISO 16890 cho AHU
Trong AHU, ISO 16890 giúp kỹ sư xác định rõ chức năng từng cấp lọc.
Ví dụ hệ thống:
- Cấp 1: ISO Coarse hoặc ePM10.
- Cấp 2: ePM2.5 hoặc ePM1.
- Cấp cuối: HEPA nếu ứng dụng yêu cầu.
Cấu hình AHU lọc hai cấp
Một hệ thống tòa nhà có thể sử dụng:
ePM10 Pre Filter → ePM1 Fine Filter
Ưu điểm:
- Pre Filter giữ bụi lớn.
- Fine Filter tập trung PM1/PM2.5.
- Giảm tải cho filter đắt tiền phía sau.
- Tăng tuổi thọ tổng hệ thống.
Cấu hình AHU phòng sạch
Ví dụ:
- ePM10 Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
Trong semiconductor:
- Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- Molecular Filter nếu cần AMC control.
- HEPA/ULPA tại terminal hoặc FFU.
Camfil ISO 16890 cho HVAC tòa nhà
ISO 16890 phù hợp với:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Resort.
- Trung tâm thương mại.
- Trường học.
- Tòa nhà công cộng.
Camfil cho biết các general ventilation filter của hãng được phát triển phù hợp với các hệ tiêu chuẩn như ISO 16890, ASHRAE 52.2 và các hệ phân loại liên quan theo từng thị trường.
Camfil ISO 16890 cho bệnh viện
Bệnh viện thường yêu cầu hiệu suất lọc cao hơn công trình thông thường.
Cấu hình có thể là:
- ePM10 hoặc ePM2.5 cấp đầu.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA tại khu vực đặc biệt.
Không nên nhầm ISO 16890 với tiêu chuẩn HEPA. ISO 16890 áp dụng cho general ventilation filters; HEPA/ULPA sử dụng các tiêu chuẩn khác như EN 1822 hoặc ISO 29463.
Camfil ISO 16890 cho nhà máy dược phẩm
Dược phẩm thường có yêu cầu cao đối với khí cấp.
Camfil dẫn chiếu các hướng dẫn lựa chọn trong đó khu vực có yêu cầu vệ sinh cao như pharmaceutical, hospitals, food processing, optics và microelectronics thường được khuyến nghị sử dụng hiệu suất ePM1 cao hơn tùy chất lượng không khí ngoài trời.
Camfil ISO 16890 cho thực phẩm
Food & Beverage có thể sử dụng:
- Pre Filter ePM10.
- Fine Filter ePM1.
- HEPA tại khu vực đóng gói vô trùng nếu cần.
Camfil ISO 16890 cho Data Center
Data Center cần cân bằng giữa:
- Particle Control.
- Pressure Drop.
- Energy Consumption.
- Corrosion Risk.
Filter ePM1 có thể giúp kiểm soát các hạt bụi nhỏ trước khi chúng đi vào thiết bị IT.
Camfil ISO 16890 cho điện tử và bán dẫn
Trong hệ thống Make-Up Air của nhà máy điện tử, ISO 16890 có thể được áp dụng cho các cấp lọc đầu trước HEPA hoặc ULPA.
Ví dụ:
- ePM10 Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA/ULPA.
Các sản phẩm Camfil theo ISO 16890
Nhiều family General Ventilation của Camfil được công bố với ISO 16890.
| Dòng sản phẩm | Kiểu filter | Cấp ISO 16890 tùy model |
|---|---|---|
| EcoPleat | Panel Filter | ePM10, ePM2.5, ePM1 |
| 30/30 | Pleated Panel | ePM10/ePM2.5 tùy model |
| Hi-Flo | Bag Filter | ePM1/ePM2.5 tùy model |
| Opakfil | Compact V-Bank | ePM1 tùy model |
| Durafil | Compact Filter | Tùy thị trường/model |
Camfil EcoPleat ISO 16890
EcoPleat là Panel Filter có nhiều cấp ISO 16890, phù hợp khi cần filter compact nhưng hiệu suất từ ePM10 tới ePM1.
Ứng dụng:
- AHU.
- HVAC.
- Fresh Air Unit.
- MAU.
- Pre/Fine Filtration.
Camfil 30/30 ISO 16890
30/30 là Pleated Panel Filter nổi tiếng của Camfil, chủ yếu đóng vai trò cấp đầu.
Một số cấu hình 30/30 được phân loại ePM10 hoặc ePM2.5 tùy thị trường và model.
Camfil Hi-Flo ISO 16890
Hi-Flo là Bag Filter phù hợp với cấp lọc tinh trong AHU.
Bag Filter có lợi thế:
- Media Area lớn.
- Dust Holding Capacity cao.
- Tuổi thọ dài.
- Phù hợp airflow lớn.
Camfil Opakfil ISO 16890
Opakfil là Compact V-Bank Filter phù hợp khi cần:
- ePM1 cao.
- Thiết kế rigid.
- Diện tích media lớn.
- Không gian AHU giới hạn.
Một tài liệu kỹ thuật Camfil nêu ví dụ Opakfil ES 7 đạt ISO ePM1 60% với hiệu suất PM1 khoảng 61% tại điều kiện thử tương ứng.
ISO 16890 và Pressure Drop
Hiệu suất filter chỉ là một nửa của bài toán. Nửa còn lại là Pressure Drop.
Công suất khí động:
P ≈ Q × ΔP
Trong đó:
- P: công suất khí động.
- Q: lưu lượng khí.
- ΔP: chênh áp qua filter.
Filter có Pressure Drop cao buộc fan phải làm việc nhiều hơn để duy trì airflow.
Tại sao không nên chỉ chọn ePM1 cao nhất?
Ví dụ ePM1 90% có hiệu suất cao hơn ePM1 50%, nhưng không phải mọi AHU đều cần ePM1 90%.
Chọn quá cao có thể:
- Tăng Initial Pressure Drop.
- Tăng fan energy.
- Giảm airflow nếu fan không đủ.
- Tăng giá filter.
Do đó filter cần được chọn dựa trên risk, IAQ và system capability.
ISO 16890 và năng lượng HVAC
Camfil nhấn mạnh filter không trực tiếp tiêu thụ điện; năng lượng được quạt HVAC sử dụng để vượt qua Pressure Drop mà filter tạo ra. Vì vậy bộ lọc có chênh áp thấp và tuổi thọ tốt có thể tác động đáng kể tới Total Cost of Ownership.
Eurovent Energy Rating và ISO 16890
Ngoài efficiency, nhiều filter Camfil tại châu Âu còn có thể được đánh giá về năng lượng thông qua hệ thống Eurovent.
Energy Rating thường được chia:
- A+.
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
Camfil mô tả hệ thống đánh giá này theo annual energy consumption trong từng nhóm ePM, giúp so sánh các filter có hiệu suất tương đương nhưng mức tiêu thụ năng lượng khác nhau.
ePM1 A+ có ý nghĩa gì?
Một filter ePM1 đạt energy class A+ có nghĩa sản phẩm thuộc nhóm tiêu thụ năng lượng thấp trong category efficiency tương ứng theo hệ Eurovent đang áp dụng.
Không nên hiểu A+ là hiệu suất lọc cao hơn ePM1 A. Hai filter có thể cùng cấp ePM1 nhưng khác Energy Class.
Hiệu suất và năng lượng là hai chỉ tiêu khác nhau
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISO ePM1 70% | Hiệu suất lọc PM1 |
| Energy Class A+ | Hiệu quả năng lượng |
| Initial ΔP | Chênh áp filter mới |
| Final ΔP | Mốc chênh áp cuối |
ISO 16890 và Dust Holding Capacity
Filter có Dust Holding Capacity lớn có thể:
- Bẩn chậm hơn.
- Tăng tuổi thọ.
- Giảm số lần thay.
- Giảm nhân công.
Do đó khi so sánh hai filter cùng ePM1 60%, không nên chỉ nhìn Initial Pressure Drop mà cần xem cả diễn biến Pressure Drop trong vòng đời.
Average Pressure Drop quan trọng hơn Initial Pressure Drop?
Trong đánh giá chi phí năng lượng dài hạn, Average Pressure Drop có ý nghĩa rất lớn.
Filter có Initial Pressure Drop thấp nhưng tăng nhanh khi bám bụi có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn filter có initial hơi cao nhưng ổn định lâu dài.
ISO 16890 có áp dụng cho HEPA không?
Không phải là tiêu chuẩn phân loại HEPA.
ISO 16890 dành cho General Ventilation Filter.
HEPA/ULPA thường được phân loại theo:
- EN 1822.
- ISO 29463.
| Nhóm filter | Tiêu chuẩn chính |
|---|---|
| General Ventilation | ISO 16890 |
| HEPA/ULPA | EN 1822 / ISO 29463 |
Có thể gọi H13 là ePM1 99,95% không?
Không nên.
H13 và ePM1 sử dụng tiêu chuẩn, phương pháp thử và cách phân loại khác nhau. Việc trộn hai hệ thống có thể gây hiểu sai kỹ thuật.
ISO 16890 có áp dụng cho Carbon Filter không?
ISO 16890 đánh giá particulate filtration, không phải khả năng hấp phụ khí.
Carbon/Molecular Filter xử lý:
- VOC.
- Mùi.
- Ozone.
- Acid Gas.
- Base Gas.
Nhóm này có các tiêu chuẩn thử gas-phase khác.
ISO 16890 và ASHRAE 52.2
ASHRAE 52.2 sử dụng hệ MERV phổ biến tại Bắc Mỹ, trong khi ISO 16890 sử dụng ePM.
Camfil lưu ý ASHRAE 52.2 vẫn là hệ phổ biến tại Bắc Mỹ, trong khi ISO 16890 thay thế EN 779 tại châu Âu.
Có nên quy đổi MERV sang ePM tuyệt đối?
Không nên coi mọi bảng quy đổi là tuyệt đối.
Hai tiêu chuẩn khác nhau về:
- Aerosol.
- Particle Distribution.
- Test Method.
- Classification Logic.
Khi dự án yêu cầu ISO 16890 nên sử dụng datasheet ISO 16890 của sản phẩm.
Camfil ISO 16890 và IAQ
IAQ – Indoor Air Quality chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chất lượng khí ngoài trời và khả năng filtration của HVAC.
Filter ePM1 phù hợp có thể giúp giảm lượng PM1/PM2.5 đi vào không gian bên trong.
Chọn filter theo chất lượng khí ngoài trời
Không nên dùng cùng một cấp filter cho mọi thành phố hoặc mọi nhà máy.
Nên xem xét:
- PM2.5 ngoài trời.
- PM10.
- Khu công nghiệp.
- Giao thông.
- Khói bụi mùa vụ.
Camfil ISO 16890 và Eurovent 4/23
Camfil dẫn chiếu Eurovent 4/23 như một hướng dẫn lựa chọn cấp lọc ISO 16890 dựa trên chất lượng Outdoor Air và yêu cầu Supply Air. Các tài liệu Camfil nêu mức ePM1 cao hơn cho những khu vực có yêu cầu vệ sinh cao như bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, optics và microelectronics.
Ví dụ lựa chọn ePM theo mức vệ sinh
| Mức yêu cầu | Ứng dụng | Nhóm filter thường xem xét |
|---|---|---|
| Cơ bản | Shopping, khu sử dụng ngắn hạn | ePM2.5 |
| Trung bình | Văn phòng, khách sạn, trường học | ePM1 |
| Cao | Dược, y tế, thực phẩm, microelectronics | ePM1 hiệu suất cao |
Cấp chính xác vẫn phải dựa trên Outdoor Air Quality và yêu cầu thiết kế của dự án.
Chọn Camfil ePM1 50% hay 70%?
ePM1 50% phù hợp khi:
- Yêu cầu IAQ trung bình.
- Outdoor Air tương đối tốt.
- Energy là yếu tố ưu tiên.
ePM1 70% phù hợp hơn khi:
- Khu vực đô thị.
- PM2.5 cao.
- Yêu cầu IAQ cao.
- Công trình nhạy cảm hơn.
Khi nào chọn ePM1 80–90%?
Có thể xem xét cho:
- Bệnh viện.
- Dược phẩm.
- Food Processing.
- High-end office.
- Microelectronics support area.
nhưng phải kiểm tra Pressure Drop và fan capability.
Có nên dùng một filter ePM1 duy nhất?
Trong khu vực bụi cao, dùng cấu hình hai cấp thường kinh tế hơn.
Ví dụ:
ePM10 → ePM1
thay vì để ePM1 xử lý toàn bộ bụi từ ngoài trời.
Lợi ích của hệ lọc hai cấp
- Bảo vệ Fine Filter.
- Kéo dài tuổi thọ ePM1.
- Giảm Dust Loading.
- Tối ưu TCO.
Camfil ISO 16890 và Coil Protection
Pre Filter ePM10 giúp giảm bụi bám trên:
- Cooling Coil.
- Heating Coil.
- Heat Recovery Coil.
Coil sạch hơn giúp duy trì:
- Airflow.
- Heat Transfer.
- Energy Efficiency.
Camfil ISO 16890 và Total Cost of Ownership
TCO không chỉ là giá filter.
TCO = Filter Cost + Energy + Labour + Replacement + Disposal + Cleaning + Downtime.
Một filter có giá cao hơn nhưng Pressure Drop thấp và tuổi thọ dài có thể có TCO tốt hơn.
Khi nào cần thay Camfil ISO 16890 Filter?
Nên theo dõi:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Dust Loading.
- IAQ.
- Media Condition.
- Frame Condition.
Có nên thay filter theo số tháng cố định?
Lịch thời gian có thể dùng để quản lý bảo trì nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.
Một filter tại khu vực nhiều bụi có thể đầy nhanh hơn nhiều so với cùng model trong khu vực không khí sạch.
Có nên rửa filter ISO 16890?
Không nên tự ý rửa filter nếu sản phẩm không được nhà sản xuất thiết kế để vệ sinh tái sử dụng.
Rửa hoặc thổi khí nén có thể:
- Làm hỏng media.
- Thay đổi efficiency.
- Làm biến dạng pleat.
- Phát tán bụi.
Cách lựa chọn Camfil ISO 16890 đúng kỹ thuật
Bước 1: Xác định chất lượng Outdoor Air
Đánh giá:
- PM10.
- PM2.5.
- PM1 nếu có dữ liệu.
- Nguồn ô nhiễm xung quanh.
Bước 2: Xác định yêu cầu Supply Air
Ví dụ:
- Văn phòng.
- Khách sạn.
- Bệnh viện.
- Dược phẩm.
- Nhà máy điện tử.
Bước 3: Chọn nhóm ISO
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Bước 4: Chọn hiệu suất
Ví dụ:
- ePM10 50%.
- ePM2.5 50%.
- ePM1 50%.
- ePM1 70%.
- ePM1 80%.
Bước 5: Xác định kích thước
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 6: Xác định Airflow
Airflow thực tế phải được kiểm tra theo từng filter.
Bước 7: Kiểm tra Initial Pressure Drop
Đối chiếu với Fan Static Pressure.
Bước 8: Đánh giá Energy Class
Nếu có nhiều lựa chọn cùng ePM class, nên xem xét Energy Rating và average pressure drop.
Bước 9: Đánh giá TCO
Không chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Thông số cần kiểm tra khi thay filter Camfil ISO 16890
| Thông số | Cần xác định |
|---|---|
| ISO Class | ePM1/ePM2.5/ePM10/Coarse |
| Efficiency | 50%, 60%, 70%... |
| Kích thước | W × H × D |
| Airflow | m³/h |
| Initial Pressure Drop | Pa |
| Final Pressure Drop | Pa |
| Energy Class | Nếu có |
| Application | AHU/MAU/HVAC |
Những sai lầm khi chọn Camfil ISO 16890
Chỉ dùng ký hiệu F7/F8/F9 cũ
Nên kiểm tra ISO ePM thực tế của model mới.
Quy đổi EN 779 sang ISO 16890 tuyệt đối
Không chính xác vì hai phương pháp thử khác nhau.
Chọn ePM1 cao nhất
Có thể gây Pressure Drop và energy không cần thiết.
Không kiểm tra Outdoor Air
Cùng tòa nhà nhưng ở hai thành phố khác nhau có thể cần filtration khác nhau.
Không dùng Pre Filter
Fine Filter ePM1 có thể bẩn rất nhanh.
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước nhưng hiệu suất và Pressure Drop có thể rất khác.
Chỉ so giá filter
Cần đánh giá cả Life Cycle Cost.
Camfil ISO 16890 có thay HEPA được không?
Không.
Filter ePM1 hiệu suất cao vẫn thuộc General Ventilation.
Nếu dự án yêu cầu:
- H13.
- H14.
- U15.
- U16.
- U17.
thì cần sử dụng filter HEPA/ULPA phù hợp.
Camfil ISO 16890 chính hãng cần kiểm tra gì?
- Model.
- Part Number.
- ISO ePM Class.
- Datasheet.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Energy Class nếu có.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil ISO 16890
Khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem filter hiện hữu.
- Model.
- Part Number.
- ISO 16890 Class.
- ePM Efficiency.
- Kích thước W × H × D.
- Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Số lượng.
- Ứng dụng.
VIETPHAT – Tư vấn Camfil ISO 16890 cho AHU và HVAC
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các giải pháp lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và nhiều ngành công nghiệp.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn:
- Camfil ISO Coarse.
- Camfil ePM10.
- Camfil ePM2.5.
- Camfil ePM1.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Bag Filter.
- Camfil Compact Filter.
- Camfil EcoPleat.
- Camfil 30/30.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Opakfil.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn chuyển đổi hệ lọc cũ
VIETPHAT hỗ trợ đánh giá các hệ thống đang sử dụng:
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
và lựa chọn sản phẩm ISO 16890 phù hợp theo yêu cầu mới.
Đối chiếu Filter Camfil
Khách hàng có thể gửi ảnh tem để kiểm tra:
- Model.
- Part Number.
- ePM Class.
- Kích thước.
- Pressure Drop.
Khảo sát AHU
VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:
- Filter Bank.
- Airflow.
- Static Pressure.
- Coil Condition.
- Các cấp lọc.
Tư vấn nâng cấp PM2.5 và PM1
Có thể đánh giá nâng cấp:
- ISO Coarse → ePM10.
- ePM10 → ePM2.5.
- ePM2.5 → ePM1.
Việc nâng cấp phải kiểm tra fan và Pressure Drop trước khi thực hiện.
Tư vấn tối ưu năng lượng
VIETPHAT hỗ trợ so sánh:
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Energy Class.
- Filter Life.
- TCO.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở, tòa nhà và nhà máy sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: HVAC, AHU, ISO 16890, HEPA và ULPA.
- Tư vấn kỹ thuật: dựa trên ePM, airflow và Pressure Drop.
- Giải pháp: từ Pre Filter tới HEPA/ULPA.
- Tối ưu: cân bằng IAQ và energy consumption.
- Dịch vụ: khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil ISO 16890
Camfil ISO 16890 là gì?
Đây là các bộ lọc General Ventilation của Camfil được thử và phân loại theo ISO 16890 dựa trên hiệu suất đối với PM1, PM2.5 và PM10.
ISO 16890 có những nhóm nào?
Bốn nhóm chính là ISO Coarse, ePM10, ePM2.5 và ePM1.
ISO 16890 thay EN 779 khi nào?
Camfil cho biết ISO 16890 thay thế EN 779 tại châu Âu từ ngày 1/7/2018.
ePM1 là gì?
ePM1 thể hiện hiệu suất filter đối với nhóm particulate matter tới khoảng 1 µm theo cách tính của ISO 16890.
ePM2.5 là gì?
Đây là nhóm phân loại dựa trên hiệu suất đối với PM2.5.
ePM10 là gì?
Đây là nhóm phân loại filter dựa trên hiệu suất đối với PM10.
ISO Coarse là gì?
Đây là nhóm filter chủ yếu giữ các hạt lớn và không đạt điều kiện phân loại vào nhóm ePM10.
F7 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Không có phép quy đổi tuyệt đối. Camfil cung cấp các giá trị tham khảo, nhưng ISO 16890 và EN 779 sử dụng phương pháp thử khác nhau.
F8 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Cũng cần kiểm tra datasheet của model cụ thể thay vì quy đổi tuyệt đối.
F9 tương đương ePM1 bao nhiêu?
Các F9 hiệu suất cao thường nằm ở vùng ePM1 cao, nhưng giá trị chính xác phụ thuộc sản phẩm.
Camfil có filter ePM1 không?
Có. Nhiều dòng General Ventilation của Camfil có cấu hình ePM1.
Camfil có filter ePM2.5 không?
Có. Các Panel, Bag và General Ventilation Filter của Camfil có nhiều cấu hình ePM2.5 tùy model.
Camfil có filter ePM10 không?
Có. Nhiều Pre Filter và Panel Filter Camfil được phân loại ePM10.
ISO 16890 có áp dụng cho AHU không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của General Ventilation Filter.
ISO 16890 có áp dụng cho HVAC không?
Có. Tiêu chuẩn được phát triển cho air filter sử dụng trong general ventilation equipment.
ISO 16890 có áp dụng cho HEPA không?
Không dùng để phân loại HEPA. HEPA/ULPA được đánh giá theo các tiêu chuẩn như EN 1822 hoặc ISO 29463.
ISO 16890 có áp dụng cho Carbon Filter không?
Không dùng để đánh giá khả năng hấp phụ khí của carbon media.
ePM1 có giúp lọc PM2.5 không?
Có. Nếu filter đạt hiệu suất cao với PM1 thì nó cũng có khả năng kiểm soát các hạt PM2.5 lớn hơn; hiệu suất cụ thể cần xem datasheet.
ePM1 70% có tốt hơn ePM1 50% không?
Về hiệu suất PM1 là cao hơn, nhưng chưa chắc tối ưu hơn về Pressure Drop, energy và chi phí cho mọi hệ thống.
Có nên chọn ePM1 90% cho mọi tòa nhà?
Không. Nên lựa chọn dựa trên Outdoor Air, Supply Air requirement và system capability.
Camfil ISO 16890 có giúp tiết kiệm điện không?
ISO 16890 tự nó là tiêu chuẩn hiệu suất. Khả năng tiết kiệm điện phụ thuộc thiết kế filter và Pressure Drop. Camfil nhấn mạnh chênh áp thấp giúp giảm tải năng lượng cho fan.
Làm thế nào để báo giá Camfil ISO 16890?
Khách hàng nên gửi model, ảnh tem, part number, ePM class, kích thước, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil ISO 16890, Camfil ePM1, Camfil ePM2.5, Camfil ePM10, Camfil ISO Coarse, lọc PM1 Camfil, lọc PM2.5 Camfil hoặc lọc AHU/HVAC theo ISO 16890, vui lòng liên hệ VIETPHAT.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để VIETPHAT lựa chọn chính xác filter Camfil theo ISO 16890, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, model, part number, cấp ePM, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Initial Pressure Drop và số lượng cần sử dụng.
Kết luận
Camfil ISO 16890 là nền tảng quan trọng để lựa chọn General Ventilation Filter cho AHU và HVAC hiện đại. Thay vì chỉ sử dụng các ký hiệu G4, M5, M6, F7, F8 và F9 như trước đây, ISO 16890 đánh giá filter trực tiếp dựa trên khả năng xử lý PM1, PM2.5 và PM10. Camfil xác nhận ISO 16890 đã thay thế EN 779 tại châu Âu và tạo ra cách lựa chọn filtration gần hơn với chất lượng không khí thực tế.
Trong hệ thống Camfil, khách hàng có thể lựa chọn các cấp từ ISO Coarse, ePM10, ePM2.5 tới ePM1 thông qua nhiều family như EcoPleat, 30/30, Hi-Flo và Opakfil. Mỗi sản phẩm có thiết kế, media area, airflow, Pressure Drop và Dust Holding Capacity khác nhau.
Việc lựa chọn đúng không nên chỉ dựa trên hiệu suất cao nhất. Một giải pháp tốt phải cân bằng giữa Outdoor Air Quality, Supply Air Requirement, ePM Efficiency, Initial/Average Pressure Drop, fan capability, filter lifetime và Total Cost of Ownership.
Đối với các công trình có yêu cầu vệ sinh cao như bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, optics và microelectronics, Camfil dẫn chiếu các hướng dẫn lựa chọn với mức ePM1 cao hơn tùy chất lượng không khí ngoài trời. Trong khi đó, văn phòng, khách sạn, trường học và công trình thương mại có thể lựa chọn mức filtration phù hợp hơn để cân bằng IAQ và năng lượng.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng chuyển đổi từ hệ G4–F9 cũ sang ISO 16890, lựa chọn Camfil ePM10, ePM2.5, ePM1 phù hợp và tối ưu hệ thống lọc cho AHU, HVAC, tòa nhà, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử và các ứng dụng công nghiệp.