Camfil U15 – Lọc ULPA U15 Hiệu Suất Siêu Cao Cho Phòng Sạch, FFU, LAF & Bán Dẫn
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil U15 – Lọc ULPA Hiệu Suất Siêu Cao Cho Phòng Sạch Và Công Nghệ Cao
Camfil U15 là cách gọi chung cho các bộ lọc ULPA của Camfil được phân loại ở cấp U15. Đây không phải một model duy nhất mà là một cấp hiệu suất xuất hiện trên nhiều dòng filter cleanroom của Camfil, đặc biệt là family Megalam.
Theo tài liệu chính thức của Camfil, các cấp U15 đến U17 thuộc nhóm ULPA, trong khi H13 và H14 thuộc HEPA. Camfil kiểm tra các dòng EPA, HEPA và ULPA theo các tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463 tùy sản phẩm.
U15 được sử dụng khi yêu cầu kiểm soát hạt cao hơn H14, đặc biệt trong cleanroom điện tử, bán dẫn, microelectronics, Life Science, clean bench, FFU và các hệ thống dòng khí tầng. Camfil hiện có các dòng như Megalam ProSafe U15, Megalam FabSafe U15 và Megalam ES FabSafe U15.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil U15 theo model, part number, kích thước, airflow, Pressure Drop, media, gasket hoặc gel seal, chiều sâu filter và yêu cầu kiểm tra thực tế của phòng sạch.
Camfil U15 là gì?
Camfil U15 là bộ lọc thuộc nhóm ULPA – Ultra Low Penetration Air Filter – dùng cho những môi trường cần kiểm soát particulate contamination ở mức rất cao.
Ứng dụng điển hình:
- Cleanroom công nghệ cao.
- FFU – Fan Filter Unit.
- LAF – Laminar Air Flow.
- Clean Bench.
- Terminal Cleanroom Filter.
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy bán dẫn.
- Microelectronics.
- Life Science.
- Phòng sạch dược phẩm đặc biệt.
U15 thuộc HEPA hay ULPA?
U15 thuộc nhóm ULPA. Camfil phân biệt các cấp E10–E12 thuộc EPA, H13–H14 thuộc HEPA, còn U15–U17 thuộc ULPA.
| Nhóm | Cấp | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| EPA | E10–E12 | Lọc hiệu suất cao |
| HEPA | H13–H14 | Phòng sạch, dược phẩm, bệnh viện |
| ULPA | U15–U17 | Bán dẫn, điện tử, cleanroom công nghệ cao |
Camfil U15 và H14 khác nhau thế nào?
U15 có mức kiểm soát hạt cao hơn H14, nhưng điều đó không có nghĩa mọi hệ thống H14 đều nên nâng lên U15. Việc lựa chọn phải xem xét cả airflow, Pressure Drop và yêu cầu cleanroom.
| Tiêu chí | H14 | U15 |
|---|---|---|
| Nhóm | HEPA | ULPA |
| Mức hiệu suất | Rất cao | Cao hơn H14 |
| Ứng dụng | Dược phẩm, healthcare | High-tech cleanroom |
| FFU | Có thể dùng | Rất phổ biến trong cleanroom cao cấp |
Camfil Megalam U15
Megalam là family cleanroom panel nổi bật của Camfil, thiết kế cho trần phòng sạch và terminal housing, phù hợp cả laminar airflow và turbulent airflow.
Các dòng Megalam có U15 bao gồm:
- Megalam ProSafe U15.
- Megalam FabSafe U15.
- Megalam ES FabSafe U15.
- Một số cấu hình Megalam ES ProSafe.
Camfil Megalam ProSafe U15
Megalam ProSafe U15 là cleanroom panel ULPA dành cho những môi trường yêu cầu mức kiểm soát contamination cao và yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Datasheet Camfil công bố nhiều cấu hình U15 như:
- 305 × 305 × 66 mm.
- 457 × 457 × 66 mm.
- 305 × 610 × 66 mm.
- 610 × 610 × 66 mm.
- 1220 × 610 × 66 mm.
- Các phiên bản sâu 90 mm và 110 mm.
Camfil U15 305 × 610 × 66 mm
Datasheet Camfil cập nhật ngày 24/07/2026 công bố model U15 kích thước:
305 × 610 × 66 mm
với các thông số:
- Airflow: khoảng 300 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 160 Pa.
- Media Area: khoảng 4,8 m².
- Khối lượng: khoảng 3,2 kg.
Camfil U15 610 × 610 × 66 mm
Model U15 610 × 610 × 66 mm được Camfil công bố:
- Airflow: khoảng 605 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 145 Pa.
- Media Area: khoảng 9,7 m².
- Khối lượng: khoảng 5,4 kg.
Camfil U15 1220 × 610 × 66 mm
Megalam ProSafe cũng có cấu hình U15 khoảng 1220 × 610 × 66 mm với airflow khoảng 1.205 m³/h và Pressure Drop khoảng 140 Pa trong datasheet Camfil tương ứng.
Camfil U15 305 × 610 × 90 mm
Phiên bản MX15 sâu 90 mm được Camfil công bố:
- Kích thước: 305 × 610 × 90 mm.
- Airflow: khoảng 300 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 125 Pa.
- Media Area: khoảng 7,5 m².
Camfil U15 610 × 610 × 90 mm
Một cấu hình MX15:
- Kích thước: 610 × 610 × 90 mm.
- Airflow: khoảng 605 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 115 Pa.
- Media Area: khoảng 15,2 m².
Chiều sâu filter ảnh hưởng thế nào?
So sánh cùng kích thước mặt 610 × 610 mm:
| Model tham khảo | Depth | Airflow | Pressure Drop |
|---|---|---|---|
| MD15 | 66 mm | 605 m³/h | 145 Pa |
| MX15 | 90 mm | 605 m³/h | 115 Pa |
Với dữ liệu trên, phiên bản sâu hơn có diện tích media lớn hơn và Pressure Drop thấp hơn tại cùng airflow. Đây là một minh họa cho thấy không nên chỉ lựa chọn U15 dựa trên kích thước mặt filter.
Camfil Megalam FabSafe U15
Megalam FabSafe được Camfil phát triển riêng cho microelectronic cleanroom và thiết bị công nghệ cao. Dòng này có H14, U15 và U16, sử dụng các thành phần ultra-low outgassing và glass fiber media được tối ưu cho Pressure Drop thấp và tuổi thọ dài.
Camfil công bố các lợi ích:
- Phát triển cho microelectronic cleanroom.
- Phù hợp nanoparticle filtration dưới 100 nm.
- Ultra-low outgassing components.
- 100% filter scan tested theo ISO 29463.
- Individual efficiency test report.
- High Dust Holding Capacity.
- Sản xuất và đóng gói trong môi trường kiểm soát.
Camfil FabSafe U15 1170 × 1170 × 66 mm
Datasheet Camfil FabSafe công bố model:
- U15.
- Kích thước: 1170 × 1170 × 66 mm.
- Pressure Drop khoảng 140 Pa ở cấu hình MD15 tương ứng.
Camfil FabSafe U15 1170 × 570 × 66 mm
Camfil cũng có cấu hình:
- 1170 × 570 × 66 mm.
- U15.
- Pressure Drop khoảng 140 Pa theo model MD15 FabSafe được công bố.
Camfil FabSafe U15 1170 × 1170 × 90 mm
Phiên bản MX15:
- 1170 × 1170 × 90 mm.
- U15.
- Pressure Drop khoảng 110 Pa.
Camfil FabSafe U15 1170 × 1170 × 110 mm
Phiên bản MG15 sâu hơn được Camfil công bố ở khoảng:
- 1170 × 1170 × 110 mm.
- U15.
- Pressure Drop khoảng 80 Pa.
Camfil U15 cho bán dẫn
Semiconductor là một trong những ứng dụng tiêu biểu của U15 vì particle contamination có thể ảnh hưởng trực tiếp tới yield và độ tin cậy sản phẩm.
Camfil xác định Megalam FabSafe và ES FabSafe là các filter chuyên dụng cho microelectronics cleanroom và thiết bị.
Ứng dụng:
- Wafer Fab.
- Photolithography area.
- Cleanroom ceiling.
- Mini Environment.
- Tool Enclosure.
- FFU.
Camfil U15 cho microelectronics
Trong microelectronics, ngoài particle còn cần quan tâm tới:
- Outgassing.
- AMC.
- Dopant contamination.
- Nanoparticle.
FabSafe được Camfil thiết kế với ultra-low outgassing components nhằm hỗ trợ các môi trường này.
Camfil ES FabSafe U15
Megalam ES FabSafe sử dụng PTFE membrane media được tối ưu cho Pressure Drop thấp. Camfil công bố dòng này ở các cấp H14, U15, U16 và U17, dành cho microelectronic cleanroom.
Đặc điểm:
- PTFE media.
- Low Pressure Drop.
- Energy Saving.
- 100% Scan Test theo ISO 29463.
- Individual Efficiency Report.
- Ultra-low outgassing.
Glass Fiber và PTFE U15 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Glass Fiber | PTFE |
|---|---|---|
| Ví dụ | Megalam FabSafe | Megalam ES FabSafe |
| Media | Glass Fiber | PTFE Membrane |
| Pressure Drop | Tối ưu thấp | Đặc biệt chú trọng thấp |
| Ứng dụng | Microelectronics | Microelectronics / Energy Saving |
Camfil mô tả ES FabSafe là dòng sử dụng membrane media cho low pressure drop và energy saving.
Camfil U15 cho FFU
FFU – Fan Filter Unit là một trong những vị trí sử dụng ULPA U15 phổ biến trong cleanroom công nghệ cao.
Filter cho FFU cần:
- Thiết kế compact.
- Diện tích media lớn.
- Pressure Drop thấp.
- Airflow đồng đều.
- Độ kín cao.
- Leak Test đạt yêu cầu.
Tại sao Pressure Drop thấp quan trọng với FFU?
FFU có fan tích hợp với khả năng static pressure giới hạn.
Pressure Drop filter tăng sẽ:
- Giảm airflow nếu fan không bù được.
- Tăng tốc độ fan cần thiết.
- Tăng điện năng.
- Tăng tiếng ồn.
Camfil U15 cho LAF
Megalam được Camfil thiết kế cho terminal filtration trong cả laminar và turbulent airflow.
Trong LAF, U15 có thể được sử dụng để tạo vùng khí sạch rất cao tại:
- Clean Bench.
- Filling Line.
- Process Tool.
- Critical Work Zone.
Camfil U15 cho phòng sạch
U15 có thể sử dụng trong cleanroom khi thiết kế yêu cầu hiệu suất cao hơn H14.
Các yếu tố quyết định cleanroom classification gồm:
- Filter Efficiency.
- Air Changes.
- Airflow Pattern.
- Room Leakage.
- Particle Generation.
- Pressure Cascade.
Do đó chỉ lắp U15 không tự động đảm bảo phòng đạt một ISO Class cụ thể.
Camfil U15 cho ISO Class 5
U15 có thể được sử dụng trong cleanroom ISO Class 5 hoặc sạch hơn tùy thiết kế, đặc biệt khi quy trình yêu cầu contamination control nghiêm ngặt.
Camfil U15 cho nhà máy dược phẩm
Trong dược phẩm, H14 thường rất phổ biến; tuy nhiên U15 có thể được lựa chọn cho một số khu vực hoặc thiết bị đặc biệt khi risk assessment và process specification yêu cầu mức cao hơn.
Megalam ProSafe được Camfil thiết kế cho các ứng dụng cần bảo vệ người, quy trình và sản phẩm trong cleanroom.
Camfil U15 cho bệnh viện
U15 có thể xuất hiện trong các ứng dụng y tế đặc biệt. Camfil hiện có Silent Hood với dải H13–U15 cho cleanroom healthcare, tích hợp diffuser, test port và thiết kế compact.
Camfil U15 Silent Hood
Silent Hood HD H13–U15 là compact filter-diffuser cho cleanroom của Camfil.
Camfil công bố các đặc điểm:
- Ready to install.
- Low noise.
- Test port.
- Roomside adjustable diffuser.
- Performance classified theo EN 1822.
Camfil U15 có dùng cho AHU không?
Có thể, nếu model được thiết kế cho inline HEPA/ULPA housing hoặc AHU. Tuy nhiên, Megalam U15 chủ yếu được tối ưu cho cleanroom panel, terminal housing và FFU hơn là các AHU box filter truyền thống. Camfil mô tả Megalam là family dành cho cleanroom ceiling và terminal housing.
Camfil U15 và Nanoparticle
Camfil FabSafe được hãng mô tả là phù hợp cho nanoparticle filtration dưới 100 nm. Đây là đặc điểm quan trọng trong microelectronics và semiconductor.
Camfil U15 có lọc PM2.5 không?
Có. U15 được thiết kế cho các kích thước hạt rất nhỏ hơn PM2.5, vì vậy khả năng kiểm soát PM2.5 của một filter U15 hoạt động đúng là rất cao.
Camfil U15 có lọc PM1 không?
Có. ULPA U15 được thiết kế cho vùng hạt nhỏ hơn đáng kể PM1.
Có nên dùng U15 chỉ để lọc PM2.5?
Thông thường không cần thiết. Nếu mục tiêu chính là IAQ trong tòa nhà, filter ePM1 hoặc ePM2.5 thường có TCO và Pressure Drop hợp lý hơn.
Camfil U15 và Pressure Drop
Pressure Drop cực kỳ quan trọng với ULPA vì hiệu suất lọc cao có thể tạo resistance lớn nếu media area không được tối ưu.
Công suất khí động:
P ≈ Q × ΔP
- P: công suất khí động.
- Q: airflow.
- ΔP: Pressure Drop.
Ví dụ Pressure Drop Camfil U15
| Kích thước | Depth | Airflow | Pressure Drop |
|---|---|---|---|
| 305 × 610 | 66 mm | 300 m³/h | 160 Pa |
| 610 × 610 | 66 mm | 605 m³/h | 145 Pa |
| 305 × 610 | 90 mm | 300 m³/h | 125 Pa |
| 610 × 610 | 90 mm | 605 m³/h | 115 Pa |
Đây là dữ liệu từ các cấu hình Megalam ProSafe U15 được Camfil công bố; thông số thực tế phải đối chiếu đúng part number.
Tại sao filter sâu hơn có thể Pressure Drop thấp hơn?
Chiều sâu lớn hơn có thể cho phép:
- Tăng media area.
- Giảm media velocity.
- Giảm resistance.
Đó là lý do U15 90 mm có thể có Pressure Drop thấp hơn U15 66 mm tại cùng kích thước mặt và airflow trong các cấu hình Camfil nói trên.
Camfil U15 và Energy Saving
Đối với cleanroom có hàng trăm hoặc hàng nghìn FFU, vài chục Pascal chênh lệch ở mỗi filter có thể tạo khác biệt đáng kể về tổng điện năng fan.
Camfil đặc biệt định vị Megalam ES FabSafe với PTFE media cho low pressure drop và energy saving.
Camfil U15 có được Scan Test 100% không?
Đối với Megalam FabSafe và ES FabSafe, Camfil công bố 100% filter scan tested according to ISO 29463 và cung cấp individual efficiency reports.
Individual Efficiency Test Report là gì?
Đây là báo cáo gắn với từng filter riêng biệt thay vì chỉ chứng minh media hoặc một mẫu đại diện.
Điều này hữu ích cho:
- Traceability.
- Validation.
- Qualification.
- Cleanroom Documentation.
- Audit.
Camfil U15 và ISO 29463
Camfil cho biết EPA, HEPA và ULPA filters của hãng được thử theo ISO 29463 và EN 1822 tùy sản phẩm.
Megalam U15 datasheet mới tháng 7/2026 cũng nêu scan test riêng từng filter theo ISO 29463 với certificate đi kèm.
Camfil U15 và EN 1822
EN 1822 là tiêu chuẩn quan trọng đối với HEPA/ULPA tại châu Âu. U15 nằm trong nhóm ULPA theo hệ phân loại này.
Camfil U15 chịu nhiệt bao nhiêu?
Datasheet Megalam U15 tháng 7/2026 công bố nhiệt độ tối đa khoảng 70°C cho các cấu hình tương ứng.
Không nên áp dụng giá trị này cho mọi filter U15 của Camfil mà không kiểm tra đúng model.
Camfil U15 chịu độ ẩm bao nhiêu?
Datasheet U15 hiện hành của Camfil công bố Relative Humidity tối đa 100% cho các cấu hình Megalam tương ứng.
Camfil U15 và Gel Seal
Cleanroom U15 thường yêu cầu sealing rất tốt để tránh bypass.
Các kiểu seal có thể gồm:
- PU Gasket.
- Silicone Gel.
- Knife Edge.
Kiểu sealing phải phù hợp với housing hoặc FFU đang sử dụng.
Tại sao sealing quan trọng với U15?
Hiệu suất media rất cao nhưng nếu không khí bypass qua khe giữa filter và housing thì toàn bộ hệ thống có thể không đạt yêu cầu.
Leak có thể xuất hiện tại:
- Media.
- Media-to-frame seal.
- Frame.
- Gasket.
- Gel Seal.
- Housing.
Camfil U15 Factory Test và Site Test
Factory Scan Test xác nhận filter trước khi xuất xưởng.
Site Integrity Test kiểm tra sau khi:
- Vận chuyển.
- Lưu kho.
- Lắp đặt.
- Seal vào FFU hoặc ceiling.
Đối với cleanroom nghiêm ngặt, cả hai bước đều quan trọng.
Camfil U15 và Outgassing
Trong semiconductor, vật liệu filter có thể phát thải các hợp chất ảnh hưởng tới process. Vì vậy Camfil FabSafe tập trung vào ultra-low outgassing components.
Camfil U15 và AMC
ULPA xử lý particle nhưng không thay thế Molecular Filter cho AMC – Airborne Molecular Contamination.
Trong semiconductor, có thể cần cả:
- ULPA U15/U16.
- Molecular Filter.
để kiểm soát cả particulate và gaseous contamination.
Camfil U15 và U16 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | U15 | U16 |
|---|---|---|
| Nhóm | ULPA | ULPA |
| Hiệu suất | Rất cao | Cao hơn U15 |
| Ứng dụng | Cleanroom công nghệ cao | Semiconductor nghiêm ngặt hơn |
| Pressure Drop | Tùy model | Tùy model |
Có nên thay U15 bằng U16?
Không nên tự ý nâng cấp.
Cần kiểm tra:
- Fan Static Pressure.
- Airflow.
- Cleanroom Design.
- Process Requirement.
- Life Cycle Cost.
Camfil U15 và U17
U17 là cấp ULPA cao hơn U15. Camfil ES FabSafe hiện có các cấu hình tới U17.
U17 thường chỉ cần trong những ứng dụng contamination cực thấp.
Khi nào cần thay Camfil U15?
Không nên thay chỉ theo số tháng cố định.
Cần theo dõi:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Leak Test.
- Particle Count.
- Media Condition.
- Seal Condition.
- Validation Schedule.
Dấu hiệu Camfil U15 cần thay
- Integrity Test không đạt.
- Media thủng hoặc rách.
- Pressure Drop tăng quá cao.
- Airflow giảm.
- Frame biến dạng.
- Seal hư hỏng.
- Không đáp ứng qualification.
Có nên rửa Camfil U15?
Không. ULPA U15 thông thường không phải washable filter.
Không nên:
- Rửa nước.
- Thổi khí nén.
- Chải media.
- Hút bụi mạnh lên filter.
Các thao tác này có thể gây pinhole hoặc thay đổi cấu trúc media.
Cách vận chuyển Camfil U15
- Giữ nguyên bao bì đến khi lắp.
- Không làm rơi.
- Không chồng vật nặng.
- Không chạm media.
- Giữ orientation theo hướng dẫn.
- Hạn chế shock và vibration.
Cách lắp Camfil U15
Bước 1: Kiểm tra model
Xác nhận U15, model và part number.
Bước 2: Kiểm tra kích thước
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 3: Kiểm tra media
Không được có:
- Rách.
- Móp.
- Pinhole.
- Biến dạng.
Bước 4: Kiểm tra seal
- PU Gasket.
- Gel.
- Knife Edge.
Bước 5: Lắp đúng airflow direction
Tuân thủ đúng hướng chỉ định.
Bước 6: Integrity Test
Thực hiện nếu cleanroom validation yêu cầu.
Cách lựa chọn Camfil U15 đúng kỹ thuật
1. Xác định ứng dụng
- FFU.
- LAF.
- Cleanroom Ceiling.
- Clean Bench.
- Terminal Housing.
2. Xác định family
- Megalam ProSafe.
- Megalam FabSafe.
- Megalam ES FabSafe.
3. Xác định kích thước
Không chỉ đo mặt filter mà phải xác định chiều sâu.
4. Xác định airflow
Airflow phải khớp với thiết kế FFU hoặc cleanroom ceiling.
5. Kiểm tra Pressure Drop
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với FFU.
6. Chọn media
- Glass Fiber.
- PTFE.
7. Chọn sealing
- Gasket.
- Gel Seal.
- Knife Edge.
8. Xác định yêu cầu outgassing
Đặc biệt quan trọng trong semiconductor.
9. Xác định test requirement
- EN 1822.
- ISO 29463.
- Individual Scan Test.
- Site Integrity Test.
Thông số cần kiểm tra khi thay Camfil U15
| Thông số | Yêu cầu |
|---|---|
| Filter Class | U15 |
| Family | Megalam / FabSafe / ES |
| Part Number | Đúng mã |
| Kích thước | W × H × D |
| Airflow | m³/h |
| Pressure Drop | Pa |
| Media | Glass Fiber/PTFE |
| Seal | Gasket/Gel |
| Test | ISO 29463/EN 1822 |
Những sai lầm khi mua Camfil U15
Chỉ ghi “Camfil U15”
Chưa đủ vì có nhiều family và kích thước.
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước mặt có thể khác:
- Depth.
- Pressure Drop.
- Media.
- Seal.
- Outgassing requirement.
Không kiểm tra Pressure Drop
Đặc biệt nguy hiểm với FFU.
Không phân biệt Glass Fiber và PTFE
Hai media có đặc tính khác nhau.
Không kiểm tra Outgassing
Đây là yếu tố quan trọng trong semiconductor.
Không kiểm tra Scan Test
Với cleanroom high-tech, individual scan test rất quan trọng.
Tự ý thay H14 bằng U15
Cần tính toán airflow và fan trước khi nâng cấp.
Camfil U15 chính hãng cần kiểm tra gì?
- Model.
- Part Number.
- U15 class.
- Datasheet.
- Individual Test Report.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Seal.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil U15
Khách hàng nên gửi:
- Ảnh tem filter.
- Tên model.
- Part Number.
- U15.
- Kích thước W × H × D.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media Glass Fiber/PTFE.
- Gasket/Gel Seal.
- Ứng dụng FFU/LAF/Cleanroom.
- Số lượng.
- Yêu cầu certificate/test report.
VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil U15
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch, điện tử, bán dẫn và các ngành công nghệ cao.
VIETPHAT hỗ trợ:
- Camfil U15.
- Camfil ULPA U15.
- Camfil Megalam U15.
- Camfil Megalam ProSafe U15.
- Camfil Megalam FabSafe U15.
- Camfil Megalam ES FabSafe U15.
- Camfil H14.
- Camfil U16.
- Camfil U17.
- Camfil FFU Filter.
- Camfil Terminal ULPA.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn lựa chọn U15
VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:
- Filter Class.
- Model.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Seal.
Đối chiếu ULPA hiện hữu
Khách hàng có thể gửi:
- Ảnh tem.
- Part Number.
- Hình filter.
- Kích thước.
- Hình FFU/housing.
Tư vấn FFU
VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:
- FFU Size.
- Airflow.
- Fan Static Pressure.
- Filter Depth.
- Seal.
Tư vấn lọc phòng sạch
VIETPHAT hỗ trợ cấu hình:
- Pre Filter.
- Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
- ULPA U15/U16/U17.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho cơ sở và nhà máy sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: HEPA, ULPA, FFU và cleanroom.
- Hỗ trợ kỹ thuật: lựa chọn theo airflow và Pressure Drop.
- Ứng dụng: dược phẩm, điện tử, bán dẫn, thực phẩm và y tế.
- Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và kiểm tra chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil U15
Camfil U15 là gì?
Camfil U15 là cách gọi các bộ lọc ULPA Camfil thuộc cấp U15.
U15 là HEPA hay ULPA?
U15 thuộc nhóm ULPA.
Camfil có Megalam U15 không?
Có. Megalam ProSafe hiện có nhiều cấu hình U15.
Camfil FabSafe có U15 không?
Có. Camfil FabSafe được công bố ở các cấp H14, U15 và U16.
Camfil ES FabSafe có U15 không?
Có. Dòng này có H14, U15, U16 và U17.
Camfil U15 có kích thước 305 × 610 × 66 mm không?
Có. Megalam U15 được Camfil công bố ở kích thước này với airflow khoảng 300 m³/h và Pressure Drop khoảng 160 Pa.
Camfil U15 có kích thước 610 × 610 × 66 mm không?
Có. Model tương ứng có airflow khoảng 605 m³/h tại 145 Pa.
Camfil U15 có loại 90 mm không?
Có. Megalam MX15 có các cấu hình sâu 90 mm.
Camfil U15 dùng cho FFU được không?
Có thể. U15 mini-pleat panel rất phù hợp với nhiều FFU khi kích thước và Pressure Drop tương thích.
Camfil U15 dùng cho LAF được không?
Có. Family Megalam được Camfil thiết kế cho terminal filtration trong laminar và turbulent airflow.
Camfil U15 dùng cho bán dẫn được không?
Có. FabSafe và ES FabSafe được Camfil phát triển riêng cho microelectronics cleanroom.
Camfil U15 có lọc nanoparticle không?
Camfil mô tả FabSafe là phù hợp với nanoparticle filtration dưới 100 nm.
Camfil U15 có được scan test không?
Các dòng FabSafe và ES FabSafe được Camfil công bố 100% filter scan tested theo ISO 29463 và có individual efficiency test report.
Camfil U15 chịu nhiệt bao nhiêu?
Datasheet Megalam U15 2026 công bố nhiệt độ tối đa khoảng 70°C cho các cấu hình tương ứng.
Camfil U15 chịu độ ẩm bao nhiêu?
Datasheet tương ứng công bố Relative Humidity tối đa 100%.
Camfil U15 dùng Glass Fiber hay PTFE?
Tùy family. FabSafe dùng glass fiber media, trong khi ES FabSafe sử dụng PTFE membrane media.
Camfil U15 có dùng cho bệnh viện không?
Có những thiết bị cleanroom healthcare của Camfil hỗ trợ dải tới U15, chẳng hạn Silent Hood HD H13–U15.
Camfil U15 có dùng cho AHU không?
Có thể, nhưng cần chọn đúng cấu trúc filter và housing; Megalam được tối ưu mạnh cho cleanroom ceiling và terminal housing.
Camfil U15 có thể rửa không?
Không nên rửa ULPA U15 thông thường.
Khi nào cần thay Camfil U15?
Nên dựa vào Pressure Drop, airflow, integrity test, particle count, media condition và yêu cầu validation.
Có nên thay H14 bằng U15?
Chỉ nên nâng cấp sau khi kiểm tra yêu cầu process, airflow, fan static pressure và TCO.
Làm thế nào để báo giá Camfil U15?
Khách hàng vui lòng gửi ảnh tem, model, part number, kích thước, airflow, Pressure Drop, media, loại sealing và số lượng cho VIETPHAT.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil U15, Camfil ULPA U15, Camfil U15 Filter, Camfil Megalam U15, Camfil Megalam ProSafe U15, Camfil FabSafe U15, lọc FFU U15 hoặc lọc ULPA phòng sạch, vui lòng liên hệ VIETPHAT.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để VIETPHAT tư vấn chính xác Camfil U15, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, part number, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Pressure Drop, media Glass Fiber/PTFE, loại gasket/gel seal và số lượng.
Kết luận
Camfil U15 là nhóm ULPA filter hiệu suất siêu cao dành cho cleanroom, FFU, LAF, điện tử, bán dẫn và các ứng dụng contamination control nghiêm ngặt. Theo phân loại Camfil dẫn chiếu EN 1822, U15 thuộc nhóm ULPA, cao hơn HEPA H14.
Camfil có nhiều family U15. Megalam ProSafe U15 có nhiều cấu hình kích thước và chiều sâu; datasheet mới ngày 24/07/2026 thể hiện các model 305 × 610 × 66 mm và 610 × 610 × 66 mm với Pressure Drop lần lượt khoảng 160 Pa và 145 Pa tại airflow danh định tương ứng.
Megalam FabSafe U15 được Camfil phát triển riêng cho microelectronics với ultra-low outgassing components, nanoparticle filtration và individual scan test; trong khi Megalam ES FabSafe sử dụng PTFE membrane để tối ưu low Pressure Drop và energy saving.
Do đó, để lựa chọn đúng Camfil U15 cần xem xét đồng thời model, part number, kích thước, depth, airflow, Pressure Drop, media, sealing, outgassing requirement, FFU interface và test certificate. Chỉ biết cấp U15 chưa đủ để xác định chính xác filter.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và đối chiếu Camfil U15 cho FFU, LAF, cleanroom, dược phẩm, điện tử, bán dẫn và nhiều hệ thống không khí sạch công nghệ cao.