Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV
Hoàn Tiền 100%
Trường hợp hàng giá
Được kiểm tra hàng
Mở hộp khi nhận hàng
Đổi trả hàng miễn phí
Trong 30 ngày sau khi nhậnLưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV
- Thông tin sản phẩm
- Liên hệ mua hàng
Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV – Thiết bị đo lưu lượng khí chính xác và bền bỉ cho hệ thống công nghiệp
1. Giới thiệu tổng quan
Trong các hệ thống công nghiệp hiện đại như HVAC, xử lý khí nén, cấp gió, khí sạch, hoặc dây chuyền sản xuất, việc đo và kiểm soát lưu lượng khí là yếu tố cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất, an toàn và ổn định vận hành.
Đáp ứng nhu cầu này, dòng lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV ra đời – là sản phẩm tiêu biểu thuộc RMC Series của thương hiệu Dwyer Instruments (Mỹ), nổi tiếng toàn cầu về thiết bị đo áp suất, lưu lượng và nhiệt độ.
Sản phẩm được CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT (VIETPHAT) phân phối chính hãng tại Việt Nam, được tin dùng trong nhà máy sản xuất điện tử, dược phẩm, thực phẩm, phòng sạch và hệ thống HVAC trung tâm.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV |
| Dòng sản phẩm | RMC Series (Rotameter – Dwyer Instruments USA) |
| Kiểu đo | Đo lưu lượng khí (Air Flow Meter) |
| Nguyên lý hoạt động | Phao nổi (Variable Area Flowmeter) |
| Thang đo lưu lượng | 0 – 10 LPM (hoặc theo cấu hình yêu cầu) |
| Vật liệu thân (Body) | Acrylic trong suốt / Polycarbonate cao cấp |
| Vật liệu phao (Float) | Stainless Steel SUS316 |
| Đầu nối (Connection) | 1/8" NPT hoặc 1/4" BSP |
| Đường kính ống | 10 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 100 psi (≈ 7 bar) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 120°C |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±2% F.S. |
| Chất liệu van (Valve) | SUS316 – Stainless Steel Valve (SSV) |
| Hiển thị | Dạng phao nổi trên thang đo khắc laser |
| Ứng dụng chính | Đo lưu lượng khí nén, nitrogen, oxygen, air, argon, CO₂, khí sạch HVAC |
| Xuất xứ | Dwyer Instruments – USA |
| Phân phối chính hãng tại Việt Nam | VIETPHAT |
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
🔹 Cấu tạo chi tiết
Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV có thiết kế đơn giản nhưng độ chính xác cao, gồm các thành phần chính:
Ống đo (Measuring Tube):
Làm từ acrylic trong suốt giúp dễ dàng quan sát phao di chuyển.
Có thang chia rõ ràng, khắc laser chống mờ theo thời gian.
Phao (Float):
Bằng inox SUS316, chịu mài mòn, chống oxy hóa và ăn mòn khí ẩm.
Di chuyển tự do theo lưu lượng khí, cho phép đọc giá trị tức thời.
Van điều chỉnh (SSV – Stainless Steel Valve):
Giúp điều tiết chính xác lưu lượng dòng khí đi qua.
Chất liệu inox 316 phù hợp môi trường khí sạch, y tế hoặc hóa chất nhẹ.
Đầu nối (Connection):
Ren 1/8” hoặc 1/4” tiêu chuẩn, dễ dàng kết nối ống khí hoặc fitting nhanh.
Thang đo (Scale):
Khắc trực tiếp trên thân ống, có đơn vị LPM / SCFH, tùy cấu hình yêu cầu.
⚙️ Nguyên lý hoạt động
RMC-103-CPF-SSV hoạt động theo nguyên lý lưu lượng biến thiên diện tích (Variable Area Flowmeter):
Khi dòng khí đi qua ống đo, lực nâng của khí đẩy phao lên cao cho đến khi trọng lực phao cân bằng với lực cản của khí.
Vị trí cân bằng của phao sẽ tương ứng với giá trị lưu lượng được khắc trên thang đo.
Khi lưu lượng tăng → phao nổi cao hơn; lưu lượng giảm → phao hạ thấp xuống.
Nhờ đó, người dùng đọc trực tiếp giá trị lưu lượng khí tức thời bằng mắt thường.
4. Ứng dụng thực tế
Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV được ứng dụng trong hầu hết các hệ thống điều hòa – khí nén – sản xuất công nghiệp, đặc biệt:
🏭 1. Hệ thống HVAC – AHU – FCU công nghiệp
Đo lưu lượng khí cấp vào ống gió, kiểm soát tốc độ gió và hiệu suất trao đổi nhiệt.
Dùng trong phòng sạch, nhà máy dược phẩm, bệnh viện, phòng mổ.
🔬 2. Ngành điện tử – bán dẫn – y tế
Giám sát lưu lượng khí nitrogen, argon, hoặc khí sạch (clean air) trong quy trình sản xuất.
⚙️ 3. Máy nén khí – hệ thống khí nén trung tâm
Đo và kiểm tra lưu lượng khí đầu ra của máy nén khí, bình chứa hoặc ống phân phối.
💧 4. Xử lý nước – khí – hóa chất nhẹ
Dùng trong bồn phản ứng, hệ thống ozone, clo, hoặc khí CO₂ cho xử lý nước.
🧪 5. Phòng thí nghiệm – thiết bị nghiên cứu
Kiểm soát lưu lượng khí cấp vào thiết bị phân tích, buồng thử nghiệm, máy đếm hạt bụi.
5. Ưu điểm nổi bật
✅ 1. Độ chính xác cao – hiển thị trực quan
Sai số chỉ ±2% F.S., đọc trực tiếp trên thang đo, không cần nguồn điện.
✅ 2. Thiết kế gọn nhẹ – dễ lắp đặt
Kích thước nhỏ, phù hợp lắp trên bảng điều khiển, ống gió, hoặc tủ thiết bị.
✅ 3. Vật liệu bền bỉ – chịu ăn mòn
Toàn bộ thân và van bằng inox 316 – acrylic cao cấp, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc khí sạch.
✅ 4. Điều chỉnh linh hoạt – vận hành ổn định
Van SSV giúp người dùng chỉnh chính xác lưu lượng khí mong muốn mà không bị dao động.
✅ 5. Không cần bảo trì phức tạp
Không có linh kiện điện tử – chỉ cần vệ sinh định kỳ để đảm bảo đọc chính xác.
✅ 6. Thương hiệu Dwyer – chuẩn Mỹ, bảo hành lâu dài
Dòng RMC Series được kiểm định nghiêm ngặt theo chuẩn ISO9001 và NIST (National Institute of Standards and Technology).
6. Hạn chế cần lưu ý
Chỉ đo được lưu lượng khí (Air, N₂, CO₂...), không dùng cho chất lỏng.
Phải lắp thẳng đứng để đảm bảo phao di chuyển chính xác.
Tránh để bụi, dầu hoặc hơi nước bẩn bám trên ống gây sai lệch hiển thị.
Không nên vượt quá áp suất và nhiệt độ làm việc cho phép.
7. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
🔧 Cách lắp đặt đúng kỹ thuật:
Lắp theo chiều thẳng đứng (vertical), hướng dòng khí từ dưới lên trên.
Đảm bảo hệ thống không rung động mạnh hoặc xung khí đột ngột.
Dùng khớp nối ren tiêu chuẩn 1/8” hoặc 1/4”, có quấn keo lụa chống rò khí.
Sau khi lắp xong, mở van từ từ để tránh phao va mạnh vào đỉnh ống.
🔄 Vệ sinh & bảo trì định kỳ:
Ngắt nguồn khí, tháo nhẹ lưu lượng kế ra khỏi hệ thống.
Rửa bằng khí nén sạch hoặc dung dịch trung tính (nếu bị bụi bẩn bám trong).
Tránh dùng hóa chất mạnh hoặc vật nhọn chà xát lên thân acrylic.
Định kỳ 6 tháng kiểm tra lại độ chính xác, thay thế nếu trầy hoặc rạn nứt.
8. Tiêu chuẩn & chứng nhận chất lượng
🌍 ISO 9001:2015 – Quản lý chất lượng sản xuất.
🧾 NIST Certified – Hiệu chuẩn theo Viện tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
⚙️ CE / RoHS Compliant – Đạt tiêu chuẩn an toàn và môi trường.
🔬 ANSI / ASME Standard – Tuân thủ kích thước và sai số kỹ thuật.
9. Báo giá sản phẩm
Giá Lưu lượng kế RMC-103-CPF-SSV phụ thuộc vào:
Loại khí cần đo (Air, N₂, CO₂, O₂…).
Dải đo lưu lượng (LPM, SCFH, m³/h).
Yêu cầu vật liệu (Inox, Acrylic, Teflon…).
Số lượng đặt hàng & chứng từ (CO/CQ, Test Report).
🎯 Tại VIETPHAT, quý khách hàng được cam kết:
💰 Giá xuất xưởng cạnh tranh nhất Việt Nam.
📦 Hàng chính hãng Dwyer USA – có sẵn kho.
⚙️ CO/CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng.
🚚 Giao hàng toàn quốc trong 24h – hỗ trợ lắp đặt tận nơi.
🧠 Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu miễn phí.
📞 Liên hệ nhận báo giá & tư vấn:
Zalo / Hotline (24/7): 0971.344.344
Email đặt hàng: sales@vietphat.com
Website: www.vietphat.com
========================================================================================
Để được hỗ trợ và nhận báo giá sỉ tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:
-
Tổng đài:
- Zalo hỏi giá: 0971.344.344
- Tổng đài 24/7: 0971.344.344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827.077.078 / 0829.077.078
-
Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
-
Website: www.vietphat.com
Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng và cam kết mang đến các giải pháp sản phẩm với chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất.
===============================================================================================================