CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Báo Giá Lọc HEPA H13 H14 – Bảng Giá, Thông Số Và Ứng Dụng

Thứ Hai, 19/10/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn


<style>
.vp-hepa {
  max-width:1100px;
  margin:auto;
  font-family:Arial,sans-serif;
  color:#263747;
  font-size:16px;
  line-height:1.85;
}
.vp-hepa * {box-sizing:border-box}
.vp-hepa h1 {
  font-size:30px;
  line-height:1.4;
  color:#07518a;
}
.vp-hepa h2 {
  color:#07518a;
  font-size:24px;
  margin-top:36px;
  padding-bottom:9px;
  border-bottom:2px solid #e0eaf2;
}
.vp-hepa h3 {
  color:#087544;
  font-size:19px;
  margin-top:24px;
}
.vp-hepa p {margin:12px 0}
.vp-hepa ul,.vp-hepa ol {padding-left:25px}
.vp-hepa li {margin-bottom:8px}
.vp-hepa a {color:#0875b5}
.vp-hepa .intro {
  background:#eef6fc;
  border-left:5px solid #0878b7;
  padding:22px;
  border-radius:9px;
  font-size:17px;
}
.vp-hepa .toc {
  background:#f2f8f4;
  padding:20px 25px;
  border:1px solid #d5e6da;
  border-radius:10px;
  margin:25px 0;
}
.vp-hepa .toc strong {
  font-size:19px;
  color:#07518a;
}
.vp-hepa .table-wrap {
  overflow-x:auto;
  margin:24px 0;
}
.vp-hepa table {
  width:100%;
  min-width:570px;
  border-collapse:collapse;
  font-size:15px;
}
.vp-hepa th {
  background:#07518a;
  color:white;
  padding:12px;
  border:1px solid #cbdde9;
  text-align:left;
}
.vp-hepa td {
  padding:12px;
  border:1px solid #cbdde9;
  vertical-align:top;
}
.vp-hepa tr:nth-child(even) {
  background:#f4f9fc;
}
.vp-hepa .highlight {
  background:#e8f7ed;
  border-left:5px solid #14964f;
  padding:20px;
  border-radius:8px;
  margin:22px 0;
}
.vp-hepa .warning {
  background:#fff8e9;
  border-left:5px solid #e7a32e;
  padding:20px;
  border-radius:8px;
  margin:22px 0;
}
.vp-hepa .box {
  background:#f0f7fc;
  border:1px solid #d4e6f3;
  border-radius:9px;
  padding:20px;
  margin:22px 0;
}
.vp-hepa .formula {
  background:#e9f6ed;
  padding:19px;
  color:#087443;
  font-size:18px;
  text-align:center;
  font-weight:bold;
  border-radius:9px;
  margin:20px 0;
}
.vp-hepa .step {
  padding:12px 20px;
  background:#f5faf7;
  border-left:4px solid #16934e;
  margin:15px 0;
}
.vp-hepa .faq {
  padding:14px 0;
  border-bottom:1px solid #dce6ec;
}
.vp-hepa .faq h3 {margin:5px 0}
.vp-hepa .cta {
  background:linear-gradient(125deg,#07518a,#087547);
  color:white;
  border-radius:12px;
  padding:30px;
  margin:35px 0;
}
.vp-hepa .cta h2 {
  color:white;
  border:0;
  margin-top:0;
}
.vp-hepa .cta a {color:white}
.vp-hepa .small {
  color:#667989;
  font-size:13px;
}
@media(max-width:600px) {
  .vp-hepa h1 {font-size:25px}
  .vp-hepa h2 {font-size:21px}
  .vp-hepa h3 {font-size:18px}
  .vp-hepa .cta {padding:22px}
}
</style>

<article class="vp-hepa">

<h1>Báo Giá Lọc HEPA H13 H14:
Bảng Giá Tham Khảo, Thông Số Kỹ Thuật
Và Hướng Dẫn Lựa Chọn</h1>

<p class="intro">
<strong>Báo giá lọc HEPA H13 H14</strong>
phụ thuộc vào kích thước, cấp lọc,
lưu lượng không khí, chênh áp,
vật liệu, kiểu khung và
yêu cầu kiểm tra chất lượng.
VIETPHAT cung cấp giải pháp
lọc HEPA cho AHU, FFU,
HEPA Box, phòng sạch,
nhà máy dược phẩm,
bệnh viện và các ứng dụng
công nghiệp. Khách hàng
có thể tham khảo bảng giá,
so sánh hiệu suất và
yêu cầu báo giá theo
thông số kỹ thuật thực tế.
</p>

<p>
Lọc HEPA (High Efficiency
Particulate Air) là bộ lọc
không khí hiệu suất cao,
được sử dụng trong
những hệ thống cần kiểm soát
nồng độ hạt bụi nghiêm ngặt.
</p>

<p>
Trong các công trình HVAC
và phòng sạch,
HEPA H13 và H14
là hai cấp lọc được
quan tâm nhiều nhờ
hiệu suất lọc cao.
</p>

<p>
Tuy nhiên, <strong>không nên
lựa chọn bộ lọc HEPA
chỉ dựa vào giá bán
hoặc kích thước.</strong>
Cần xem xét đồng thời
cấp hiệu suất, lưu lượng,
chênh áp, độ kín, kiểu lắp
và các yêu cầu chứng nhận.
</p>

<nav class="toc">
<strong>MỤC LỤC</strong>
<ol>
<li><a href="#hepa1">Lọc HEPA H13 H14 là gì?</a></li>
<li><a href="#hepa2">Bảng giá lọc HEPA H13 H14</a></li>
<li><a href="#hepa3">So sánh HEPA H13 và H14</a></li>
<li><a href="#hepa4">Các yếu tố ảnh hưởng đến giá</a></li>
<li><a href="#hepa5">Báo giá theo kích thước</a></li>
<li><a href="#hepa6">Các loại cấu tạo HEPA</a></li>
<li><a href="#hepa7">Thông số cần cung cấp</a></li>
<li><a href="#hepa8">Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng</a></li>
<li><a href="#hepa9">Ứng dụng thực tế</a></li>
<li><a href="#hepa10">Cách lựa chọn tiết kiệm chi phí</a></li>
<li><a href="#hepa11">Quy trình yêu cầu báo giá</a></li>
<li><a href="#hepa12">Câu hỏi thường gặp</a></li>
<li><a href="#hepa13">Báo giá từ VIETPHAT</a></li>
</ol>
</nav>

<section id="hepa1">
<h2>1. Lọc HEPA H13 H14 Là Gì?</h2>

<p>
Theo tiêu chuẩn EN 1822,
các bộ lọc không khí
hiệu suất cao được
phân loại thành
EPA, HEPA và ULPA.
</p>

<h3>1.1. Lọc HEPA H13</h3>

<p>
HEPA H13 đạt hiệu suất
lọc tổng tối thiểu
99,95% tại MPPS.
</p>

<div class="formula">
HEPA H13 ≥ 99,95% tại MPPS
</div>

<p>
H13 được sử dụng
trong các hệ thống
có yêu cầu kiểm soát
bụi hạt cao và
phù hợp với thiết kế
của từng ứng dụng.
</p>

<h3>1.2. Lọc HEPA H14</h3>

<p>
HEPA H14 đạt hiệu suất
lọc tổng tối thiểu
99,995% tại MPPS.
</p>

<div class="formula">
HEPA H14 ≥ 99,995% tại MPPS
</div>

<p>
H14 có yêu cầu
hiệu suất cao hơn H13
và thường được xem xét
cho các khu vực
cần kiểm soát
hạt nghiêm ngặt hơn.
</p>

<h3>1.3. MPPS là gì?</h3>

<p>
MPPS (Most Penetrating
Particle Size) là
kích thước hạt dễ
xuyên qua bộ lọc nhất
trong điều kiện thử nghiệm.
</p>

<p>
Hiệu suất H13 và H14
theo EN 1822 được
đánh giá tại MPPS,
không đơn thuần là
hiệu suất tại hạt 0,3 µm.
</p>
</section>

<section id="hepa2">
<h2>2. Bảng Giá Lọc HEPA H13 H14 Tham Khảo</h2>

<p>
Bảng dưới đây trình bày
các khoảng giá tham khảo
từng được VIETPHAT
công bố ngày 18/10/2024.
</p>

<div class="table-wrap">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Cấp lọc</th>
<th>Kích thước ví dụ (mm)</th>
<th>Giá tham khảo (VNĐ/bộ)</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>H13</td>
<td>305×305×69</td>
<td>500.000 – 1.200.000</td>
</tr>
<tr>
<td>H13</td>
<td>610×610×69</td>
<td>1.200.000 – 2.500.000</td>
</tr>
<tr>
<td>H13</td>
<td>610×610×292</td>
<td>2.500.000 – 4.000.000</td>
</tr>
<tr>
<td>H14</td>
<td>305×305×69</td>
<td>700.000 – 1.500.000</td>
</tr>
<tr>
<td>H14</td>
<td>610×610×69</td>
<td>1.500.000 – 3.500.000</td>
</tr>
<tr>
<td>H14</td>
<td>610×610×292</td>
<td>3.500.000 – 5.500.000</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>

<div class="warning">
<strong>Lưu ý về giá:</strong>
Các mức trên là giá
tham khảo lịch sử năm 2024,
không phải báo giá
đang có hiệu lực.
Chưa xác nhận điều kiện VAT,
vận chuyển, kiểm tra,
xuất xứ và giao hàng.
Giá thực tế được xác định
theo báo giá chính thức
của VIETPHAT tại thời điểm mua.
</div>

<p>
Tham khảo:
<a href="https://vietphat.com/bang-gia-loc-hepa"
target="_blank" rel="noopener">
Bảng giá lọc HEPA – VIETPHAT
</a>.
</p>

<h3>2.1. Vì sao cần báo giá theo thông số?</h3>

<p>
Hai bộ lọc HEPA
cùng kích thước
610×610×69 mm và cùng
cấp H13 có thể
khác nhau về:
</p>

<ul>
<li>Lưu lượng khí định mức.</li>
<li>Chênh áp ban đầu.</li>
<li>Diện tích và vật liệu lọc.</li>
<li>Khung, gioăng, gel seal.</li>
<li>Hồ sơ thử nghiệm.</li>
<li>Thương hiệu và xuất xứ.</li>
</ul>

<p>
Vì vậy, việc yêu cầu
báo giá kèm thông số
sẽ bảo đảm so sánh
đúng sản phẩm.
</p>
</section>

<section id="hepa3">
<h2>3. So Sánh Lọc HEPA H13 Và H14</h2>

<div class="table-wrap">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Tiêu chí</th>
<th>H13</th>
<th>H14</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Nhóm lọc</td>
<td>HEPA</td>
<td>HEPA</td>
</tr>
<tr>
<td>Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS</td>
<td>99,95%</td>
<td>99,995%</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ xuyên qua tổng tối đa</td>
<td>0,05%</td>
<td>0,005%</td>
</tr>
<tr>
<td>Hiệu suất cục bộ tối thiểu tại MPPS</td>
<td>99,75%</td>
<td>99,975%</td>
</tr>
<tr>
<td>Yêu cầu hiệu suất</td>
<td>Cao</td>
<td>Cao hơn H13</td>
</tr>
<tr>
<td>Chênh áp</td>
<td>Theo sản phẩm</td>
<td>Theo sản phẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Giá mua</td>
<td>Theo cấu hình</td>
<td>Có thể cao hơn</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>

<h3>3.1. H14 có tốt hơn H13 không?</h3>

<p>
H14 có hiệu suất
phân loại cao hơn H13.
Tuy nhiên, cấp lọc phù hợp
phải được quyết định
theo yêu cầu thiết kế.
</p>

<p>
Nếu công trình chỉ
yêu cầu H13 và sản phẩm
đã đáp ứng đầy đủ,
việc thay H14 chưa chắc
mang lại lợi ích
kinh tế tương ứng.
</p>

<h3>3.2. H14 có luôn chênh áp cao hơn?</h3>

<p>
Không nhất thiết.
Trở lực còn phụ thuộc
vào vật liệu, diện tích lọc,
kết cấu nếp gấp và lưu lượng.
</p>

<p>
Cần so sánh chênh áp
tại cùng lưu lượng
để lựa chọn chính xác.
</p>

<div class="highlight">
<strong>Nguyên tắc:</strong>
Chọn đúng cấp hiệu suất,
sau đó tối ưu
chênh áp và chi phí vòng đời.
Không nên chỉ chọn sản phẩm
có hiệu suất cao nhất
hoặc giá thấp nhất.
</div>
</section>

<section id="hepa4">
<h2>4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá HEPA H13 H14</h2>

<h3>4.1. Kích thước bộ lọc</h3>

<p>
Kích thước lớn thường
cần nhiều vật liệu
và kết cấu khung hơn.
Tuy nhiên, mức giá còn
phụ thuộc cấu hình sản phẩm.
</p>

<h3>4.2. Lưu lượng không khí</h3>

<p>
Bộ lọc cần đáp ứng
lưu lượng thiết kế.
Cùng kích thước nhưng
khác lưu lượng có thể
dẫn đến chênh áp
và cấu trúc khác nhau.
</p>

<h3>4.3. Vật liệu lọc</h3>

<p>
Các loại vật liệu lọc
và công nghệ sản xuất
ảnh hưởng đến hiệu suất,
trở lực và độ bền.
</p>

<h3>4.4. Vật liệu khung</h3>

<ul>
<li>Khung nhôm định hình.</li>
<li>Khung thép mạ kẽm.</li>
<li>Khung inox theo yêu cầu.</li>
<li>Khung chuyên dụng cho thiết bị.</li>
</ul>

<h3>4.5. Kiểu làm kín</h3>

<p>
Có thể sử dụng
gioăng cao su,
gioăng xốp hoặc
gel seal tùy thiết kế.
</p>

<p>
Cần xác định
đúng vị trí gioăng,
hướng lắp và
kết cấu giữ lọc.
</p>

<h3>4.6. Hồ sơ kiểm tra</h3>

<p>
Giá có thể phụ thuộc
vào các hồ sơ yêu cầu:
</p>

<ul>
<li>Datasheet sản phẩm.</li>
<li>Báo cáo thử nghiệm hiệu suất.</li>
<li>Báo cáo kiểm tra rò rỉ.</li>
<li>CO, CQ khi áp dụng.</li>
<li>Hồ sơ theo số serial.</li>
</ul>

<h3>4.7. Số lượng và tiến độ giao hàng</h3>

<p>
Số lượng đặt hàng,
thời gian sản xuất,
yêu cầu giao gấp
và địa điểm giao nhận
đều có thể ảnh hưởng
đến giá cuối cùng.
</p>
</section>

<section id="hepa5">
<h2>5. Báo Giá HEPA H13 H14 Theo Kích Thước</h2>

<p>
Các kích thước sau
là ví dụ thường được
sử dụng để chuẩn bị
yêu cầu báo giá.
</p>

<div class="table-wrap">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Kích thước (mm)</th>
<th>Cấp lọc</th>
<th>Báo giá</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr><td>305×305×69</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>305×610×69</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>610×610×69</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>610×610×90</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>610×1220×69</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>610×610×150</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>610×610×292</td><td>H13/H14</td><td>Liên hệ</td></tr>
<tr><td>Theo bản vẽ</td><td>Theo yêu cầu</td><td>Báo giá riêng</td></tr>
</tbody>
</table>
</div>

<p>
Danh sách trên không
xác nhận tình trạng tồn kho.
Với sản phẩm thay thế,
cần đối chiếu kích thước
thực tế và tem bộ lọc cũ.
</p>
</section>

<section id="hepa6">
<h2>6. Các Loại Bộ Lọc HEPA H13 H14 Phổ Biến</h2>

<h3>6.1. HEPA Mini-Pleat</h3>

<p>
Sử dụng vật liệu lọc
được gấp thành nhiều nếp
với khoảng cách nhỏ,
phù hợp các cấu hình
HEPA có thiết kế gọn.
</p>

<h3>6.2. HEPA Deep-Pleat</h3>

<p>
Có cấu tạo nếp gấp sâu,
được thiết kế
theo yêu cầu lưu lượng,
không gian lắp
và chênh áp.
</p>

<h3>6.3. HEPA V-Bank</h3>

<p>
Sử dụng các cụm
vật liệu bố trí dạng V,
được xem xét cho
những hệ thống
có yêu cầu lưu lượng
và cấu trúc phù hợp.
</p>

<h3>6.4. HEPA Gel Seal</h3>

<p>
Sử dụng cơ cấu làm kín
bằng gel kết hợp
với khung lắp thích hợp.
Không thể thay trực tiếp
bằng lọc gioăng thông thường
nếu cơ cấu lắp khác nhau.
</p>

<h3>6.5. HEPA cho FFU</h3>

<p>
Lọc HEPA trong FFU
phải tương thích
với quạt, lưu lượng,
kích thước và
khung lắp của thiết bị.
</p>

<h3>6.6. HEPA cho AHU và HEPA Box</h3>

<p>
Trong AHU hoặc HEPA Box,
bộ lọc cần đáp ứng
trở lực, lưu lượng,
độ kín và yêu cầu
nghiệm thu của hệ thống.
</p>

<p>
<strong>Lưu ý:</strong>
Giá bộ lọc HEPA rời
khác với giá cụm
HEPA Box hoặc FFU
hoàn chỉnh.
</p>
</section>

<section id="hepa7">
<h2>7. Thông Số Cần Cung Cấp Khi Yêu Cầu Báo Giá</h2>

<div class="table-wrap">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Ví dụ minh họa</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Cấp lọc</td>
<td>HEPA H13</td>
</tr>
<tr>
<td>Tiêu chuẩn</td>
<td>EN 1822</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>610×610×69 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Lưu lượng</td>
<td>Theo thiết kế AHU/FFU</td>
</tr>
<tr>
<td>Chênh áp</td>
<td>Theo yêu cầu kỹ thuật</td>
</tr>
<tr>
<td>Khung</td>
<td>Nhôm định hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu làm kín</td>
<td>Gioăng hoặc gel seal</td>
</tr>
<tr>
<td>Ứng dụng</td>
<td>FFU, AHU, HEPA Box</td>
</tr>
<tr>
<td>Số lượng</td>
<td>10 bộ</td>
</tr>
<tr>
<td>Hồ sơ chất lượng</td>
<td>Theo yêu cầu dự án</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian giao</td>
<td>Theo tiến độ mua hàng</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>

<div class="highlight">
<strong>Để báo giá thay thế nhanh:</strong>
Khách hàng nên gửi ảnh
tem lọc đang sử dụng,
ảnh sản phẩm,
kích thước, số lượng
và thông số lưu lượng.
Nếu có bản vẽ hoặc datasheet
thì nên gửi kèm.
</div>
</section>

<section id="hepa8">
<h2>8. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Kiểm Tra Chất Lượng</h2>

<h3>8.1. EN 1822</h3>

<p>
EN 1822 là bộ tiêu chuẩn
phân loại và đánh giá
bộ lọc EPA, HEPA và ULPA.
H13 và H14 được
xác định theo các
yêu cầu hiệu suất tại MPPS.
</p>

<h3>8.2. ISO 29463</h3>

<p>
ISO 29463 là bộ tiêu chuẩn
quốc tế dành cho
bộ lọc và vật liệu
lọc hiệu suất cao.
</p>

<p>
Khi lựa chọn sản phẩm,
cần xác nhận rõ
tiêu chuẩn và phân loại
được công bố.
</p>

<h3>8.3. Kiểm tra rò rỉ bộ lọc</h3>

<p>
Ngoài hiệu suất tổng,
bộ lọc HEPA còn cần
đáp ứng yêu cầu
về độ xuyên qua cục bộ
theo phân loại áp dụng.
</p>

<h3>8.4. Kiểm tra sau lắp đặt</h3>

<p>
Đối với các hệ thống
phòng sạch, nghiệm thu
có thể bao gồm
kiểm tra rò rỉ
bộ lọc tại chỗ,
lưu lượng, vận tốc khí
và các chỉ tiêu
liên quan theo thiết kế.
</p>

<div class="warning">
<strong>Phân biệt:</strong>
Báo cáo thử nghiệm
bộ lọc tại nhà máy
khác với báo cáo
kiểm tra độ kín
sau khi lắp đặt.
Cần xác định rõ
hai hạng mục trong
báo giá và hợp đồng.
</div>
</section>

<section id="hepa9">
<h2>9. Ứng Dụng Lọc HEPA H13 H14</h2>

<h3>9.1. Nhà máy dược phẩm</h3>

<p>
HEPA được sử dụng
trong những hệ thống
HVAC và phòng sạch
có yêu cầu kiểm soát
hạt theo hồ sơ GMP
và thiết kế đã thẩm định.
</p>

<h3>9.2. Bệnh viện</h3>

<p>
Một số khu vực
chuyên biệt trong bệnh viện
cần lọc không khí
hiệu suất cao.
Cấp lọc phải phù hợp
với yêu cầu thông gió
và kiểm soát nhiễm khuẩn.
</p>

<h3>9.3. Nhà máy điện tử và bán dẫn</h3>

<p>
Các dây chuyền nhạy cảm
với hạt có thể cần
HEPA hoặc ULPA
tùy mức độ sạch
và thiết kế hệ thống.
</p>

<h3>9.4. Nhà máy thực phẩm</h3>

<p>
HEPA có thể được
sử dụng tại những
khu vực chế biến,
đóng gói hoặc
thiết bị cần
kiểm soát bụi hạt.
</p>

<h3>9.5. Hệ thống AHU và FFU</h3>

<p>
HEPA được lựa chọn
theo lưu lượng,
chênh áp và yêu cầu
chất lượng khí cấp
của hệ thống.
</p>
</section>

<section id="hepa10">
<h2>10. Cách Chọn HEPA H13 H14 Tối Ưu Chi Phí</h2>

<h3>10.1. Lựa chọn đúng cấp lọc</h3>

<p>
Không cần tự động nâng
từ H13 lên H14
nếu thiết kế không yêu cầu
và chưa đánh giá
khả năng vận hành.
</p>

<h3>10.2. So sánh chênh áp</h3>

<p>
Chênh áp ảnh hưởng
đến nhu cầu áp suất quạt
và điện năng
trong điều kiện vận hành.
</p>

<h3>10.3. Tính chi phí vòng đời</h3>

<div class="formula">
LCC = Chi phí mua lọc
+ Điện năng + Thay thế
+ Bảo trì + Xử lý
</div>

<p>
Giá mua thấp chưa chắc
đồng nghĩa với tổng
chi phí sử dụng thấp.
</p>

<h3>10.4. Chọn đúng kiểu làm kín</h3>

<p>
Gioăng và khung lắp
phải phù hợp để tránh
không khí đi vòng qua
vật liệu lọc.
</p>

<h3>10.5. Đối chiếu hồ sơ chất lượng</h3>

<p>
Cần kiểm tra tiêu chuẩn,
hiệu suất, lưu lượng
và hồ sơ kiểm tra
trước khi xác nhận mua hàng.
</p>
</section>

<section id="hepa11">
<h2>11. Quy Trình Yêu Cầu Báo Giá Lọc HEPA</h2>

<div class="step">
<h3>Bước 1: Xác định cấp H13 hoặc H14</h3>
<p>
Đối chiếu hồ sơ thiết kế
và yêu cầu chất lượng
không khí của dự án.
</p>
</div>

<div class="step">
<h3>Bước 2: Cung cấp kích thước</h3>
<p>
Ghi rõ chiều rộng,
chiều cao, chiều dày
và dung sai nếu có.
</p>
</div>

<div class="step">
<h3>Bước 3: Cung cấp lưu lượng</h3>
<p>
Xác định lưu lượng
định mức và
chênh áp yêu cầu.
</p>
</div>

<div class="step">
<h3>Bước 4: Xác nhận cấu tạo</h3>
<p>
Bao gồm vật liệu khung,
gioăng, gel seal
và cấu trúc lọc.
</p>
</div>

<div class="step">
<h3>Bước 5: Xác định hồ sơ kỹ thuật</h3>
<p>
Làm rõ báo cáo thử nghiệm,
CO, CQ và các yêu cầu
kiểm tra tại công trình.
</p>
</div>

<div class="step">
<h3>Bước 6: Gửi yêu cầu đến VIETPHAT</h3>
<p>
Gửi thông số, số lượng,
thời gian và địa điểm
giao hàng đến
sales@vietphat.com.
</p>
</div>
</section>

<section id="hepa12">
<h2>12. Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá HEPA H13 H14</h2>

<div class="faq">
<h3>Lọc HEPA H13 giá bao nhiêu?</h3>
<p>
Giá phụ thuộc kích thước,
lưu lượng, chênh áp,
vật liệu và xuất xứ.
Cần báo giá chính thức
cho từng mã sản phẩm.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>HEPA H14 có đắt hơn H13 không?</h3>
<p>
Có thể cao hơn khi
các yếu tố khác tương đương,
do yêu cầu hiệu suất
và kiểm tra nghiêm ngặt hơn.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>HEPA H13 và H14 khác nhau thế nào?</h3>
<p>
Theo EN 1822,
H13 đạt hiệu suất
tổng tối thiểu 99,95%,
H14 đạt 99,995%
tại MPPS.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>Có thể thay H13 bằng H14 không?</h3>
<p>
Có thể xem xét nếu
đáp ứng kích thước,
trở lực, lưu lượng
và yêu cầu lắp đặt.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>HEPA có thể sản xuất kích thước riêng không?</h3>
<p>
Có thể yêu cầu
đánh giá khả năng
cung cấp theo bản vẽ
và thông số dự án.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>Giá lọc HEPA có bao gồm lắp đặt không?</h3>
<p>
Không mặc định.
Cần xác nhận phạm vi
cung cấp vật tư,
vận chuyển, lắp đặt
và kiểm tra nghiệm thu.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>HEPA H13 có sử dụng cho FFU không?</h3>
<p>
Có thể nếu bộ lọc
tương thích với FFU
và đáp ứng yêu cầu
hiệu suất, lưu lượng,
chênh áp và kích thước.
</p>
</div>

<div class="faq">
<h3>Thời gian giao lọc HEPA bao lâu?</h3>
<p>
Phụ thuộc tồn kho,
số lượng, cấu hình,
nguồn cung và
tiến độ sản xuất.
Cần xác nhận
trong báo giá.
</p>
</div>
</section>

<section id="hepa13">
<h2>13. Báo Giá Lọc HEPA H13 H14 Từ VIETPHAT</h2>

<p>
<strong>CÔNG TY CỔ PHẦN
KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT</strong>
hoạt động trong lĩnh vực
lọc khí, thiết bị
và phụ tùng cho
hệ thống HVAC,
AHU, PAU, FFU,
phòng sạch và
các ứng dụng công nghiệp.
</p>

<p>
Với kinh nghiệm từ
năm 2012, VIETPHAT
hướng đến giải pháp
lọc không khí đáp ứng
yêu cầu kỹ thuật,
hiệu quả sử dụng
và chi phí vận hành.
</p>

<p>
Khách hàng có thể
gửi yêu cầu báo giá
lọc HEPA H13 H14
theo kích thước,
mã sản phẩm,
bản vẽ hoặc
thông số dự án.
</p>

<p>
Tham khảo thêm:
<a href="https://vietphat.com/loc-hepa"
target="_blank" rel="noopener">
Danh mục lọc HEPA VIETPHAT
</a>.
</p>
</section>

<section>
<h2>14. Kết Luận</h2>

<p>
<strong>Báo giá lọc HEPA H13 H14
cần được xây dựng
dựa trên yêu cầu
kỹ thuật cụ thể.</strong>
</p>

<p>
Khách hàng cần xác định
cấp hiệu suất,
kích thước, lưu lượng,
chênh áp, vật liệu khung,
kiểu làm kín và
hồ sơ kiểm tra.
</p>

<p>
Lựa chọn đúng bộ lọc
không chỉ giúp đáp ứng
yêu cầu chất lượng
không khí mà còn
hạn chế rủi ro
sai kích thước,
không tương thích
và phát sinh chi phí
trong quá trình sử dụng.
</p>

<p>
VIETPHAT khuyến nghị
gửi đầy đủ thông số
và bản vẽ kỹ thuật
để được tư vấn
và nhận báo giá
phù hợp nhất.
</p>
</section>

<div class="cta">
<h2>VIETPHAT – BÁO GIÁ LỌC HEPA H13 H14</h2>

<p>
Cung cấp giải pháp
lọc khí cho AHU, FFU,
HEPA Box, phòng sạch,
bệnh viện, nhà máy
dược phẩm, thực phẩm
và công nghiệp.
</p>

<p>
<strong>CÔNG TY CỔ PHẦN
KỸ THUẬT VIỆT PHÁT</strong>
</p>

<p>
☎️ Hotline / Zalo:
<a href="tel:0971344344">
0971 344 344</a>
</p>

<p>
📱 Hỗ trợ 24/7:
<a href="tel:0827077078">
0827 077 078</a>
</p>

<p>
📱 Hỗ trợ 24/7:
<a href="tel:0829077078">
0829 077 078</a>
</p>

<p>
📧 Yêu cầu báo giá:
<a href="mailto:sales@vietphat.com">
sales@vietphat.com</a>
</p>

<p>
🌐 Website:
<a href="https://vietphat.com">
www.vietphat.com</a>
</p>

<p>🚚 Giao hàng tận nơi.</p>
</div>

</article>
 

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều