Cách chọn đồng hồ chênh áp Dwyer theo dải đo & đơn vị (Pa/mmH2O/inH2O)
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
✅ Cách chọn đồng hồ chênh áp Dwyer theo dải đo (range) & đơn vị (Pa/mmH2O/inH2O)
Chọn đúng dải đo giúp bạn đọc số rõ, theo dõi xu hướng ΔP chính xác và tránh tình trạng kim rung, kim “nhúc nhích” hoặc kịch trần.
🔗 Bài pillar (gắn URL thật): Đồng hồ chênh áp Dwyer: nguyên lý, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
1) Đồng hồ chênh áp Dwyer dùng để đo gì?
Chênh áp (ΔP) là chênh lệch áp suất giữa hai điểm. Trong HVAC/AHU và phòng sạch, đồng hồ chênh áp thường dùng để:
- 📌 Giám sát lọc (lọc thô, lọc tinh, HEPA): lọc bẩn → ΔP tăng.
- 📌 Kiểm soát áp phòng (phòng – hành lang/airlock): đảm bảo phân vùng sạch/bẩn.
- 📌 Theo dõi áp tĩnh ống gió/box/plenum: phục vụ giám sát vận hành.
- 📌 Chẩn đoán sự cố: damper/quạt/coil/rò rỉ thường thể hiện qua ΔP bất thường.
2) Chọn đơn vị: Pa, mmH2O, inH2O
Ba đơn vị phổ biến:
- Pa: hay dùng trong tiêu chuẩn, hồ sơ kỹ thuật, phòng sạch.
- mmH2O: nhiều đội vận hành quen dùng.
- inH2O: thường gặp trong tài liệu/thiết bị chuẩn Mỹ.
2.1) Bảng quy đổi nhanh (tham khảo để chọn thang)
| Quy đổi | Giá trị gần đúng | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| 1 inH2O → Pa | ≈ 249 Pa | ~ 250 Pa |
| 1 mmH2O → Pa | ≈ 9.8 Pa | 10 mmH2O ~ 100 Pa |
| 100 Pa → mmH2O | ≈ 10.2 mmH2O | 100 Pa ~ 10 mmH2O |
Lưu ý: nên thống nhất đơn vị theo hồ sơ dự án hoặc ghi rõ quy đổi trong biên bản.
3) Nguyên tắc chọn dải đo (range): quy tắc 30–70%
Chọn range không phải “càng lớn càng an toàn”. Mục tiêu là số đọc nằm vùng dễ quan sát và vẫn có biên độ tăng khi lọc bẩn.
- Đặt ΔP vận hành bình thường nằm khoảng 30–70% thang đo.
- Tránh thang quá rộng: kim nằm sát đáy → khó đọc biến động nhỏ.
- Tránh thang quá hẹp: dễ kịch trần → giảm tuổi thọ và mất dữ liệu xu hướng.
4) Bảng gợi ý range theo ứng dụng (tham khảo)
Con số thực tế phụ thuộc loại lọc, lưu lượng và thiết kế hệ thống. Bảng dưới để bạn chọn nhanh khi chưa có catalogue/đường cong trở lực:
| Ứng dụng | Mục tiêu đo | Khoảng ΔP thường gặp | Gợi ý range |
|---|---|---|---|
| Lọc thô (Pre-filter) | Giám sát bẩn | ~ 30–150 Pa | 0–250 Pa |
| Lọc tinh (Fine filter) | Giám sát bẩn | ~ 80–300 Pa | 0–500 Pa |
| HEPA | Giám sát bẩn/lưu lượng | ~ 150–600+ Pa | 0–1000 Pa (hoặc theo thiết kế) |
| Chênh áp phòng sạch | Phòng–hành lang | ~ 5–30 Pa | 0–25 Pa hoặc 0–50 Pa |
5) Checklist đặt hàng (copy gửi đội mua)
- Ứng dụng: lọc AHU / HEPA / chênh áp phòng / áp tĩnh ống gió
- Range & đơn vị: ví dụ 0–500 Pa, 0–25 Pa…
- Vị trí lắp: thân AHU / tường phòng / tủ kỹ thuật
- Môi trường: ẩm/ngưng tụ, rung, ăn mòn
- Phụ kiện: ống, port lấy áp, đầu nối, tem nhãn baseline/ngưỡng
FAQ
Chênh áp phòng sạch nên chọn 0–25 Pa hay 0–50 Pa?
Nếu yêu cầu áp thấp và cần đọc nhạy, 0–25 Pa thường dễ đọc hơn. Nếu hệ dao động lớn hoặc áp mục tiêu cao hơn, chọn 0–50 Pa.
Vì sao kim lên rất ít?
Thường do thang quá rộng hoặc tuyến ống/điểm lấy áp có rò, gập, bẫy nước. Nên kiểm tra lắp đặt và chọn range phù hợp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026