Cách Đọc Chứng Chỉ Lọc HEPA H13 H14 Theo EN 1822, ISO 29463
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Cách Đọc Chứng Chỉ Lọc HEPA H13 H14: Hướng Dẫn Kiểm Tra EN 1822, ISO 29463 Và Hồ Sơ Nghiệm Thu
Chứng chỉ lọc HEPA (HEPA Filter Test Certificate) là tài liệu ghi nhận kết quả thử nghiệm bộ lọc không khí hiệu suất cao. Một báo cáo thử nghiệm phù hợp có thể cung cấp các thông số như model, số serial, lưu lượng thử, chênh áp, hiệu suất tổng tại MPPS, độ xuyên qua cục bộ và kết quả kiểm tra rò rỉ. Việc đọc đúng các thông số này giúp xác minh chất lượng HEPA H13, H14, ULPA trước khi lắp đặt và nghiệm thu.
Trong hệ thống phòng sạch, AHU, FFU, HEPA Box và các thiết bị chuyên dụng, bộ lọc HEPA được sử dụng để kiểm soát hạt bụi trong không khí.
Đối với những ứng dụng như nhà máy dược phẩm, bệnh viện, điện tử, bán dẫn và thực phẩm, việc lựa chọn bộ lọc không chỉ dựa vào cấp hiệu suất công bố.
Khách hàng còn cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và kết quả thử nghiệm đi kèm sản phẩm.
Tuy nhiên, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa chứng chỉ thử nghiệm của từng bộ lọc, chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, CO, CQ và báo cáo kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt.
Vậy làm thế nào để đọc chứng chỉ lọc HEPA và biết bộ lọc đã đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay chưa?
VIETPHAT hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra từng thông số và đánh giá kết quả trong bài viết dưới đây.
1. Chứng Chỉ Lọc HEPA Là Gì?
Chứng chỉ lọc HEPA thường được hiểu là báo cáo thử nghiệm do nhà sản xuất hoặc đơn vị thử nghiệm phát hành nhằm ghi nhận kết quả kiểm tra một bộ lọc hoặc một mẫu sản phẩm.
Trong tiếng Anh, tài liệu này có thể được gọi là:
- HEPA Filter Test Certificate.
- Individual Filter Test Report.
- Factory Test Report.
- HEPA Efficiency Test Report.
- Leak Test Report.
Tên tài liệu có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và phương pháp thử.
1.1. Mục đích của chứng chỉ
Chứng chỉ giúp xác minh:
- Đúng mã và kích thước bộ lọc.
- Đúng cấp hiệu suất yêu cầu.
- Đúng số serial của sản phẩm.
- Thông số lưu lượng và chênh áp.
- Kết quả kiểm tra hiệu suất.
- Kết quả kiểm tra rò rỉ nếu áp dụng.
1.2. Vì sao số serial quan trọng?
Số serial là mã nhận dạng riêng của bộ lọc, cho phép đối chiếu giữa sản phẩm thực tế và báo cáo thử nghiệm.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra số serial trên tem bộ lọc có trùng với số serial trên báo cáo hay không.
2. Phân Biệt Các Loại Chứng Chỉ Và Hồ Sơ HEPA
| Tài liệu | Nội dung | Mục đích |
|---|---|---|
| Datasheet | Thông số kỹ thuật công bố của model | Lựa chọn sản phẩm |
| Factory Test Report | Kết quả thử nghiệm tại nhà máy | Xác minh thông số được thử |
| Individual Test Certificate | Báo cáo gắn với số serial riêng | Truy xuất bộ lọc cụ thể |
| CO | Chứng nhận xuất xứ | Xác nhận xuất xứ theo hồ sơ |
| CQ | Tài liệu xác nhận chất lượng theo phạm vi phát hành | Đối chiếu yêu cầu hợp đồng |
| ISO 9001 Certificate | Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng | Đánh giá hệ thống quản lý của tổ chức |
| In-situ Leak Test | Kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt | Đánh giá hệ thống lọc tại vị trí lắp |
2.1. Datasheet có phải chứng chỉ thử nghiệm không?
Không. Datasheet thường thể hiện thông số công bố của dòng sản phẩm.
Nó không nhất thiết chứng minh từng bộ lọc đã được thử nghiệm riêng.
2.2. ISO 9001 có chứng minh H13 không?
Không. ISO 9001 liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng, không phải kết quả đo hiệu suất HEPA của từng bộ lọc.
2.3. CO, CQ có thay thế Test Report không?
Không nên mặc định. CO, CQ và báo cáo thử nghiệm có phạm vi xác nhận khác nhau.
Nếu dự án yêu cầu kết quả thử riêng từng bộ lọc, cần cung cấp đúng tài liệu theo yêu cầu đó.
3. Các Thông Số Quan Trọng Trên Chứng Chỉ HEPA
| Thuật ngữ tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Manufacturer | Nhà sản xuất |
| Model / Part Number | Mã bộ lọc |
| Serial Number | Số serial riêng |
| Filter Class | Cấp lọc H13, H14... |
| Test Standard | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
| Dimensions | Kích thước bộ lọc |
| Rated Airflow | Lưu lượng định mức |
| Test Airflow | Lưu lượng khi thử nghiệm |
| Pressure Drop | Tổn thất áp suất qua lọc |
| MPPS | Kích thước hạt dễ xuyên qua nhất |
| Overall Efficiency | Hiệu suất lọc tổng |
| Overall Penetration | Độ xuyên qua tổng |
| Local Penetration | Độ xuyên qua cục bộ |
| Scan Test / Leak Test | Kiểm tra rò rỉ theo phương pháp áp dụng |
| Test Aerosol | Loại aerosol thử nghiệm |
| Test Date | Ngày thử nghiệm |
| Result | Kết quả Pass / Fail |
Không phải mọi chứng chỉ đều sử dụng cùng một biểu mẫu. Một số thông tin có thể được trình bày trong phụ lục hoặc báo cáo riêng.
4. Cách Đọc Hiệu Suất HEPA H13 Và H14 Theo EN 1822
Theo phân loại EN 1822, HEPA H13 và H14 có các mức hiệu suất tối thiểu tại MPPS như sau:
| Chỉ tiêu | H13 | H14 |
|---|---|---|
| Hiệu suất tổng tối thiểu | 99,95% | 99,995% |
| Độ xuyên qua tổng tối đa | 0,05% | 0,005% |
| Hiệu suất cục bộ tối thiểu | 99,75% | 99,975% |
| Độ xuyên qua cục bộ tối đa | 0,25% | 0,025% |
4.1. Cách đọc Overall Efficiency
Giả sử chứng chỉ HEPA H13 ghi:
Giá trị này lớn hơn mức tối thiểu 99,95% của H13 tại MPPS.
Về chỉ tiêu hiệu suất tổng, giá trị đạt yêu cầu H13.
Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra tiêu chuẩn, điều kiện thử và kết quả rò rỉ cục bộ.
4.2. Cách đọc hiệu suất H14
Nếu bộ lọc công bố H14 nhưng kết quả hiệu suất tổng tại MPPS chỉ đạt 99,990%, thì giá trị này thấp hơn mức 99,995% của H14.
Vì vậy, không đạt chỉ tiêu hiệu suất tổng H14 theo cách đánh giá trên.
4.3. Hiệu suất tổng đạt chưa đủ
Bộ lọc H13 hoặc H14 còn phải đáp ứng những yêu cầu khác của phương pháp phân loại áp dụng, bao gồm kiểm soát rò rỉ cục bộ.
5. Cách Đọc MPPS Và Penetration
5.1. MPPS là gì?
MPPS là viết tắt của Most Penetrating Particle Size, nghĩa là kích thước hạt có khả năng xuyên qua bộ lọc cao nhất ở điều kiện thử.
Đối với nhiều vật liệu HEPA, MPPS thường nằm trong vùng hạt khoảng 0,1–0,3 µm, nhưng giá trị cụ thể phụ thuộc vật liệu và điều kiện thử.
Nếu chứng chỉ ghi:
Có nghĩa kết quả hiệu suất đang được đánh giá tại kích thước hạt MPPS được xác định là 0,16 µm.
5.2. Penetration là gì?
Penetration là tỷ lệ hạt xuyên qua bộ lọc, được xác định theo phương pháp thử.
Ví dụ:
Giá trị xuyên qua càng thấp thể hiện hiệu suất lọc càng cao trong cùng điều kiện thử.
5.3. Overall và Local khác nhau thế nào?
Overall Penetration là độ xuyên qua tổng của bộ lọc.
Local Penetration liên quan đến kết quả ở các vị trí cục bộ khi thực hiện phương pháp kiểm tra rò rỉ thích hợp.
Một bộ lọc có hiệu suất tổng cao vẫn có thể tồn tại vị trí rò rỉ cục bộ.
Đây là lý do việc đánh giá rò rỉ đóng vai trò quan trọng đối với HEPA và ULPA.
6. Cách Đọc Lưu Lượng Và Chênh Áp Trên Chứng Chỉ
6.1. Rated Airflow
Rated Airflow là lưu lượng định mức của bộ lọc, thường được thể hiện bằng m³/h hoặc đơn vị tương đương.
Ví dụ:
Thông số này cần phù hợp với yêu cầu vận hành của AHU, FFU hoặc thiết bị.
6.2. Test Airflow
Test Airflow là lưu lượng thực tế khi bộ lọc được thử nghiệm.
Cần xem điều kiện thử nghiệm có phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn và thông số định mức hay không.
6.3. Pressure Drop
Pressure Drop là tổn thất áp suất qua bộ lọc tại lưu lượng xác định.
Ví dụ chứng chỉ ghi:
Điều này có nghĩa bộ lọc được ghi nhận chênh áp 115 Pa tại lưu lượng thử 1.000 m³/h.
6.4. Chênh áp thấp có chứng minh hiệu suất cao không?
Không. Chênh áp và hiệu suất là hai chỉ tiêu kỹ thuật khác nhau.
Bộ lọc có chênh áp thấp chưa chắc đạt hiệu suất H13 hoặc H14.
Đồng thời, chênh áp phải được so sánh ở cùng lưu lượng và điều kiện thử.
7. Cách Đọc Kết Quả Kiểm Tra Rò Rỉ HEPA
Kiểm tra rò rỉ giúp phát hiện những vị trí có mức xuyên qua vượt giới hạn của phương pháp thử.
7.1. Scan Test là gì?
Scan Test là phương pháp quét để kiểm tra rò rỉ cục bộ của bộ lọc.
Phương pháp cụ thể có thể được xác định theo EN 1822 hoặc ISO 29463.
7.2. Đọc kết quả Pass / Fail
Nếu báo cáo ghi:
Điều này cho biết bộ lọc được đánh giá đạt tiêu chí kiểm tra rò rỉ được nêu trong báo cáo.
Cần xác nhận tiêu chí Pass, giới hạn chấp nhận và phương pháp thử.
7.3. Đọc Local Penetration
Theo phân loại EN 1822, giới hạn xuyên qua cục bộ tại MPPS:
- H13: tối đa 0,25%.
- H14: tối đa 0,025%.
Kết quả cục bộ cần được đánh giá theo đúng phương pháp và cách xử lý dữ liệu của tiêu chuẩn.
7.4. Nếu phát hiện rò rỉ thì sao?
Khi kết quả không đạt tiêu chí, cần xác định vị trí và nguyên nhân.
Nếu cho phép sửa chữa theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, phải thực hiện sửa chữa trong giới hạn cho phép và thử nghiệm lại.
8. Ví Dụ Cách Đọc Một Chứng Chỉ HEPA H13
Dưới đây là một chứng chỉ được mô phỏng để minh họa cách kiểm tra các trường thông tin.
HEPA FILTER – FACTORY TEST REPORT
VÍ DỤ GIẢ ĐỊNH – KHÔNG PHẢI CHỨNG CHỈ THẬT
| Thông số | Kết quả mô phỏng |
|---|---|
| Filter Model | HEPA-H13-610 |
| Serial Number | DEMO-H13-0001 |
| Filter Class | H13 |
| Test Standard | EN 1822 – giả định áp dụng quy trình phù hợp |
| Dimensions | 610×610×69 mm |
| Rated Airflow | 1.000 m³/h |
| Test Airflow | 1.000 m³/h |
| Pressure Drop | 115 Pa |
| MPPS | 0,16 µm |
| Overall Efficiency | 99,970% |
| Overall Penetration | 0,030% |
| Maximum Local Penetration | 0,10% (giả định kết quả xử lý theo phương pháp quét) |
| Leak Test | PASS |
| Overall Classification | H13 – PASS |
Toàn bộ dữ liệu và số serial trong bảng này được tạo chỉ nhằm mục đích đào tạo, không phải kết quả thử nghiệm của bất kỳ sản phẩm thực tế nào.
8.1. Kiểm tra cấp lọc
Báo cáo ghi H13, đúng với cấp lọc được giả định yêu cầu.
8.2. Kiểm tra hiệu suất tổng
Hiệu suất 99,970% cao hơn giới hạn 99,95% của H13.
Kết luận: Đạt chỉ tiêu hiệu suất tổng H13.
8.3. Kiểm tra độ xuyên qua tổng
Penetration bằng 0,030%, nhỏ hơn giới hạn 0,05% của H13.
8.4. Kiểm tra rò rỉ cục bộ
Giá trị mô phỏng 0,10% thấp hơn giới hạn 0,25% của H13.
Nếu kết quả được xác định đúng theo phương pháp thử thì chỉ tiêu này phù hợp mức H13.
8.5. Kiểm tra chênh áp
Chênh áp đo được là 115 Pa tại 1.000 m³/h.
Để kết luận đạt yêu cầu dự án, cần đối chiếu với giới hạn chênh áp được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật.
8.6. Kết luận ví dụ
9. Chứng Chỉ HEPA Nhà Máy Và Báo Cáo Kiểm Tra PAO/DOP Có Giống Nhau Không?
Không. Đây là hai nhóm hồ sơ khác nhau về mục đích và điều kiện kiểm tra.
9.1. Factory Test Report
Được thực hiện trong điều kiện thử nghiệm tại nhà máy hoặc phòng thử nghiệm để xác định các đặc tính bộ lọc theo phương pháp áp dụng.
Có thể bao gồm:
- Hiệu suất lọc tại MPPS.
- Độ xuyên qua tổng.
- Kết quả thử rò rỉ cục bộ.
- Chênh áp.
- Lưu lượng thử.
- Số serial.
9.2. In-situ Leak Test
Là kiểm tra rò rỉ khi bộ lọc đã được lắp trong hệ thống thực tế.
Mục đích là đánh giá tình trạng rò rỉ của cụm lọc đã lắp đặt, bao gồm các vị trí liên quan đến khung, gioăng, gel seal hoặc housing theo phương pháp áp dụng.
9.3. PAO và DOP là gì?
PAO và DOP là các tên liên quan đến aerosol thử nghiệm được sử dụng trong những phương pháp kiểm tra lọc.
Tùy tiêu chuẩn, phương pháp và điều kiện thực hiện, loại aerosol, thiết bị đo và ngưỡng chấp nhận có thể khác nhau.
| Tiêu chí | Factory Test | In-situ Leak Test |
|---|---|---|
| Vị trí | Nhà máy / phòng thử nghiệm | Hiện trường sau lắp |
| Đối tượng | Bộ lọc được thử | Cụm lọc trong hệ thống |
| Mục tiêu | Đánh giá hiệu suất và chất lượng bộ lọc theo phạm vi thử | Phát hiện rò rỉ sau lắp đặt |
| Tiêu chuẩn | EN 1822 / ISO 29463 | Ví dụ ISO 14644-3 khi phù hợp |
| Kết quả | Thông số và kết quả thử | Kết quả kiểm tra tại vị trí lắp |
10. Checklist Kiểm Tra Chứng Chỉ HEPA Trước Nghiệm Thu
Bộ phận kỹ thuật, QA/QC và mua hàng có thể sử dụng danh sách dưới đây để kiểm tra hồ sơ.
| STT | Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | Tên nhà sản xuất | Đạt / Không đạt |
| 2 | Model và mã sản phẩm | Đạt / Không đạt |
| 3 | Serial trên chứng chỉ trùng tem lọc | Đạt / Không đạt |
| 4 | Kích thước đúng bản vẽ | Đạt / Không đạt |
| 5 | Cấp lọc H13/H14 đúng yêu cầu | Đạt / Không đạt |
| 6 | Tiêu chuẩn và phiên bản thử | Đạt / Không đạt |
| 7 | Điều kiện lưu lượng thử | Đạt / Không đạt |
| 8 | Chênh áp đạt giới hạn dự án | Đạt / Không đạt |
| 9 | Hiệu suất tổng đạt cấp lọc | Đạt / Không đạt |
| 10 | Kết quả kiểm tra rò rỉ phù hợp | Đạt / Không đạt |
| 11 | Ngày thử và thông tin truy xuất | Đạt / Không đạt |
| 12 | Hồ sơ và phạm vi chứng nhận hợp lệ | Đạt / Không đạt |
| 13 | Kiểm tra tình trạng thực tế của bộ lọc | Đạt / Không đạt |
| 14 | Kiểm tra sau lắp đặt nếu yêu cầu | Đạt / Không đạt |
10.1. Kiểm tra tính xác thực
Cần xem xét đơn vị phát hành, thông tin liên hệ, mã báo cáo và khả năng xác minh với nhà sản xuất.
Không nên kết luận chứng chỉ là thật chỉ vì có logo, con dấu hoặc mã QR.
10.2. Đối chiếu hồ sơ mua hàng
Cần kiểm tra các yêu cầu trong hợp đồng, PO, datasheet được duyệt và bản vẽ lắp đặt.
10.3. Lưu trữ chứng chỉ
Nên lưu chứng chỉ theo mã AHU, FFU, HEPA Box hoặc vị trí lắp đặt cụ thể.
Điều này hỗ trợ truy xuất khi thay lọc, thẩm định và kiểm toán chất lượng.
11. Những Sai Lầm Khi Đọc Chứng Chỉ Lọc HEPA
11.1. Chỉ nhìn dòng H13 hoặc H14
Cần kiểm tra kết quả thử nghiệm và khả năng truy xuất.
11.2. Nhầm hiệu suất 0,3 µm với MPPS
Đối với EN 1822, cấp hiệu suất được xác định tại MPPS theo phương pháp áp dụng.
11.3. Không kiểm tra serial
Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng chứng chỉ không tương ứng với bộ lọc được giao.
11.4. Chỉ đánh giá Overall Efficiency
Cần xem cả kết quả thử rò rỉ theo yêu cầu của cấp lọc.
11.5. Nhầm CO, CQ với Test Certificate
Các tài liệu có chức năng khác nhau, không thể mặc định thay thế cho nhau.
11.6. Không xem lưu lượng thử
Một kết quả chênh áp hoặc hiệu suất phải được hiểu trong điều kiện thử được công bố.
11.7. Không đối chiếu tiêu chuẩn
Các hệ phân loại EN 1822, ISO 29463 hoặc những phương pháp khác có thể sử dụng ký hiệu và yêu cầu riêng.
11.8. Cho rằng chứng chỉ nhà máy đủ để nghiệm thu phòng sạch
Tùy yêu cầu dự án, hệ thống sau lắp đặt còn có thể cần kiểm tra rò rỉ và thẩm định tại hiện trường.
12. Câu Hỏi Thường Gặp Về Chứng Chỉ HEPA
Chứng chỉ HEPA H13 cần có những thông tin gì?
Nên có model, số serial, tiêu chuẩn thử, lưu lượng, chênh áp, hiệu suất tại MPPS và kết quả kiểm tra theo yêu cầu H13.
HEPA H14 cần hiệu suất bao nhiêu?
Theo EN 1822, H14 yêu cầu hiệu suất tổng tối thiểu 99,995% tại MPPS.
Chứng chỉ ghi 99,99% có phải H14 không?
Không đủ để kết luận. Nếu đó là hiệu suất tổng tại MPPS thì 99,99% thấp hơn mức 99,995% yêu cầu của H14.
Chứng chỉ HEPA có cần serial không?
Đối với báo cáo kiểm tra riêng từng bộ lọc, số serial là thông tin quan trọng để truy xuất sản phẩm được thử.
Pressure Drop 120 Pa có tốt không?
Cần biết lưu lượng tại thời điểm đo, cấp lọc và giới hạn thiết kế. Không thể đánh giá chỉ bằng giá trị 120 Pa.
Scan Test Pass có nghĩa gì?
Có nghĩa kết quả kiểm tra rò rỉ được đánh giá đạt theo tiêu chí và phương pháp nêu trong báo cáo.
Chứng chỉ ISO 9001 có thay cho EN 1822 không?
Không. ISO 9001 là chứng nhận hệ thống quản lý, không phải bằng chứng thử hiệu suất của bộ lọc HEPA.
Chứng chỉ HEPA nhà máy có thay PAO tại phòng sạch không?
Không tự động thay thế. Nếu dự án yêu cầu kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt, phải thực hiện theo phương pháp được phê duyệt.
Có thể xác minh chứng chỉ HEPA bằng QR không?
Có thể nếu nhà sản xuất cung cấp hệ thống xác minh chính thức. Cần kiểm tra nguồn và dữ liệu được truy xuất.
Nếu chứng chỉ không ghi MPPS thì sao?
Cần yêu cầu làm rõ phương pháp thử, dữ liệu kỹ thuật và báo cáo bổ sung nếu hồ sơ dự án yêu cầu đánh giá hiệu suất tại MPPS.
13. Tư Vấn Chứng Chỉ Và Lọc HEPA Từ VIETPHAT
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT cung cấp các giải pháp lọc không khí, thiết bị và phụ tùng cho hệ thống HVAC, AHU, PAU, FFU, HEPA Box và phòng sạch.
Với kinh nghiệm từ năm 2012, VIETPHAT hướng đến các giải pháp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng cho từng công trình.
13.1. Tư vấn lựa chọn HEPA
Khách hàng có thể được hỗ trợ đánh giá các thông số quan trọng:
- Cấp HEPA H13 hoặc H14.
- Kích thước bộ lọc.
- Lưu lượng và chênh áp.
- Kiểu làm kín Gel Seal/Gasket Seal.
- Yêu cầu thử nghiệm.
- Hồ sơ chất lượng theo dự án.
13.2. Hỗ trợ kiểm tra hồ sơ kỹ thuật
Khi nhận bộ lọc HEPA, doanh nghiệp nên đối chiếu các thông tin:
- Tem sản phẩm và chứng chỉ.
- Model và số serial.
- Hiệu suất tại MPPS.
- Chênh áp tại lưu lượng thử.
- Kết quả thử rò rỉ.
- Yêu cầu nghiệm thu.
13.3. Thông tin khách hàng nên cung cấp
Để được tư vấn, khách hàng nên gửi:
- Hình ảnh chứng chỉ hoặc báo cáo thử.
- Hình ảnh tem bộ lọc HEPA.
- Datasheet sản phẩm.
- Yêu cầu kỹ thuật dự án.
- Thông số AHU, FFU hoặc HEPA Box.
14. Kết Luận
Biết cách đọc chứng chỉ lọc HEPA là bước quan trọng để đánh giá và nghiệm thu sản phẩm hiệu suất cao.
Những thông số đặc biệt cần chú ý bao gồm:
- Model và số serial.
- Tiêu chuẩn EN 1822 hoặc ISO 29463.
- Cấp hiệu suất H13/H14.
- Lưu lượng thử nghiệm.
- Chênh áp ban đầu.
- MPPS và Overall Efficiency.
- Overall/Local Penetration.
- Kết quả Leak Test.
Ngoài ra, cần phân biệt báo cáo thử nghiệm tại nhà máy với kiểm tra rò rỉ sau khi lắp đặt.
VIETPHAT khuyến nghị khách hàng không chỉ kiểm tra chữ H13 hoặc H14 trên chứng chỉ, mà cần đối chiếu toàn bộ kết quả thử với hồ sơ kỹ thuật và sản phẩm thực tế.
VIETPHAT – GIẢI PHÁP LỌC HEPA VÀ TƯ VẤN HỒ SƠ KỸ THUẬT
VIETPHAT cung cấp các giải pháp lọc khí cho nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, bệnh viện, phòng sạch và hệ thống HVAC.
Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn HEPA H13, H14, ULPA và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật phù hợp với từng dự án.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
☎️ Hotline / Zalo: 0971 344 344
📱 Hỗ trợ 24/7: 0827 077 078
📱 Hỗ trợ 24/7: 0829 077 078
📧 Yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
🚚 Giao hàng tận nơi.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026