Camfil 30/30 – Lọc Panel Cao Cấp Cho AHU, HVAC, Bảo Vệ Coil & Tối Ưu Chi Phí Vận Hành
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil 30/30 – Dòng Lọc Panel Chuyên Dụng Cho AHU Và HVAC
Camfil 30/30 là một trong những dòng lọc panel xếp nếp – Pleated Panel Filter – nổi bật của Camfil, được phát triển cho các hệ thống thông gió, điều hòa không khí và AHU cần khả năng giữ bụi cao, kết cấu chắc chắn, diện tích vật liệu lọc lớn và thời gian vận hành dài.
Trong hệ thống HVAC hiện đại, bộ lọc cấp đầu không chỉ có nhiệm vụ giữ lại bụi thô. Một Pre Filter được lựa chọn đúng còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ heating coil, cooling coil, Bag Filter, Compact Filter, V-Bank Filter và các cấp lọc hiệu suất cao phía sau. Camfil hiện định vị dòng 30/30 cho first-stage filtration, đặc biệt nhằm bảo vệ coil cũng như Bag Filter và V-Bank Filter phía sau.
Family Camfil 30/30 có nhiều cấu hình theo từng thị trường và yêu cầu kỹ thuật. Một trong những phiên bản đáng chú ý là Camfil 30/30 G, sử dụng media synthetic dạng pleated được hỗ trợ bằng lưới kim loại và khung nhựa, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao. Datasheet Camfil hiện hành tại Ấn Độ công bố 30/30 G ở cấp MERV 8, ISO ePM10 50% cho nhiều kích thước tiêu chuẩn.
Đối với các dự án tại Việt Nam, việc lựa chọn Camfil 30/30 cần dựa trên nhiều thông số đồng thời như model, cấp lọc, kích thước Width × Height × Depth, lưu lượng thiết kế, Initial Pressure Drop, Final Pressure Drop, vật liệu khung, điều kiện nhiệt độ và độ ẩm. Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên thương mại hoặc kích thước mặt lọc.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hỗ trợ khách hàng kiểm tra model, kích thước, lưu lượng, Pressure Drop và cấu hình lọc phù hợp cho AHU, HVAC, MAU, tòa nhà, bệnh viện, Data Center, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử và nhiều hệ thống công nghiệp.
Camfil 30/30 là gì?
Camfil 30/30 là dòng Panel Filter có vật liệu lọc được xếp thành nhiều nếp nhằm tăng diện tích bề mặt lọc trong một kích thước khung tương đối nhỏ.
Sản phẩm thường được sử dụng làm:
- Pre Filter cho AHU.
- First-stage Filter trong HVAC.
- Lọc bảo vệ Cooling Coil.
- Lọc bảo vệ Heating Coil.
- Lọc trước Bag Filter.
- Lọc trước Compact Filter.
- Lọc trước V-Bank Filter.
- Lọc đầu trong hệ thống nhiều cấp trước HEPA.
Thiết kế pleated panel giúp Camfil 30/30 có diện tích media lớn hơn một tấm lọc phẳng cùng kích thước mặt. Đây là yếu tố quan trọng giúp tăng khả năng chứa bụi và kéo dài thời gian vận hành của filter.
Camfil 30/30 thuộc nhóm lọc nào?
Camfil xếp 30/30 vào nhóm General Ventilation Filters – Panel Filters. Đây không phải HEPA hoặc ULPA Filter mà là nhóm lọc thông gió phục vụ hệ HVAC, AHU và các hệ thống xử lý không khí nói chung.
Family này có thể được gọi bằng nhiều từ khóa:
- Camfil 30/30.
- Camfil 3030.
- 30/30 Camfil.
- Camfil Farr 30/30.
- Camfil 30/30 G.
- Camfil 30/30 Dual 9.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil Pre Filter.
Camfil 30/30 G là gì?
Camfil 30/30 G là một phiên bản trong family 30/30 được thiết kế làm Pre Filter cho hệ thống xử lý không khí.
Datasheet chính thức của Camfil công bố cấu tạo:
- Frame: ABS hoặc Plastic tùy tài liệu thị trường.
- Media: Synthetic.
- Cấu trúc: Radial Pleat.
- Media Support: Wire/Metal Support Grid.
- ASHRAE 52.2: MERV 8 trong datasheet hiện hành tại Ấn Độ.
- ISO 16890: ePM10 50% ở các cấu hình được công bố.
Camfil mô tả media được gắn trên lưới hỗ trợ bằng kim loại và thiết kế radial pleat giúp sử dụng hiệu quả diện tích vật liệu lọc. Khung nhựa phù hợp cho các ứng dụng độ ẩm cao.
Ưu điểm nổi bật của Camfil 30/30
Camfil 30/30 được lựa chọn phổ biến vì kết hợp được nhiều yếu tố kỹ thuật quan trọng trong một bộ lọc Panel Filter.
- Thiết kế pleated tăng diện tích media.
- Khả năng chứa bụi cao.
- Tuổi thọ dài hơn nhiều filter panel thông thường tùy điều kiện.
- Độ cứng cơ học tốt.
- Giúp bảo vệ coil.
- Giảm tải cho filter phía sau.
- Phù hợp AHU và HVAC.
- Nhiều kích thước tiêu chuẩn.
- Có phiên bản phù hợp độ ẩm cao.
- Thuận tiện thay thế và bảo trì.
Cấu tạo Camfil 30/30
Một bộ lọc 30/30 điển hình có các thành phần:
- Filter Frame.
- Pleated Filter Media.
- Media Support Grid.
- Các nếp Radial Pleat.
- Các chi tiết liên kết media với frame.
Filter Media
30/30 G sử dụng synthetic filter media theo datasheet chính thức hiện hành.
Media có nhiệm vụ:
- Giữ particulate contamination.
- Phân bố tải bụi trên bề mặt.
- Duy trì hiệu suất trong quá trình sử dụng.
Radial Pleat
Thay vì bố trí vật liệu phẳng, media được xếp thành nhiều nếp.
Điều này giúp:
- Tăng diện tích filter.
- Giảm tốc độ khí qua từng đơn vị media.
- Tăng khả năng chứa bụi.
- Kéo dài thời gian trước khi filter đạt chênh áp cuối.
Camfil xác nhận 30/30 G sử dụng radial pleat design và lưới kim loại hỗ trợ để duy trì hình dạng nếp trong quá trình sử dụng.
Metal Support Grid
Lưới hỗ trợ giúp media không bị biến dạng quá mức khi:
- Lưu lượng thay đổi.
- Filter tích tụ bụi.
- AHU khởi động hoặc dừng.
- Chênh áp tăng dần theo thời gian.
Plastic Frame
Một số 30/30 G sử dụng khung nhựa nhằm tăng khả năng phù hợp với môi trường độ ẩm cao. Datasheet quốc tế của Camfil cũng nêu khung plastic thích hợp cho high humidity applications.
Camfil 30/30 và tiêu chuẩn ISO 16890
ISO 16890 là tiêu chuẩn quan trọng dùng để phân loại bộ lọc thông gió theo hiệu suất đối với các nhóm particulate matter.
Các nhóm chính:
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
30/30 G được Camfil công bố ở mức ePM10 50% trong datasheet hiện hành tại nhiều thị trường.
Camfil 30/30 ePM10 50%
ePM10 50% có nghĩa bộ lọc được phân loại trong nhóm ePM10 theo ISO 16890 với hiệu suất tương ứng của model được thử nghiệm.
Cấp này phù hợp cho:
- Pre Filtration.
- General Ventilation.
- AHU.
- MAU.
- Bảo vệ coil.
- Tiền lọc cho Fine Filter.
Camfil 30/30 MERV 8
Datasheet 30/30 G hiện hành tại Ấn Độ công bố các cấu hình tiêu chuẩn ở cấp MERV 8 theo ASHRAE 52.2-2017.
MERV 8 thường được sử dụng trong:
- HVAC thương mại.
- Nhà máy.
- Tòa nhà.
- Khách sạn.
- Kho vận.
- Trung tâm thương mại.
Camfil 30/30 G 592 × 592 × 48 mm
Một model được Camfil công bố có:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 30/30 G |
| Kích thước | 592 × 592 × 48 mm |
| ASHRAE | MERV 8 |
| ISO 16890 | ePM10 50% |
| Airflow | 3.400 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 70 Pa |
Thông số trên được Camfil công bố trong datasheet ngày 28/07/2025.
Camfil 30/30 G 492 × 492 × 48 mm
Một cấu hình khác:
- Kích thước: 492 × 492 × 48 mm.
- MERV 8.
- ePM10 50%.
- Airflow: khoảng 2.400 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 70 Pa.
Camfil 30/30 G 622 × 492 × 48 mm
Camfil cũng công bố cấu hình:
- Kích thước: 622 × 492 × 48 mm.
- MERV 8.
- ePM10 50%.
- Airflow: khoảng 3.000 m³/h.
- Pressure Drop: khoảng 70 Pa.
Camfil 30/30 592 × 592 × 96 mm
Datasheet quốc tế của Camfil cho 30/30 G còn có cấu hình chiều sâu 96 mm.
Ví dụ:
- Kích thước: 592 × 592 × 96 mm.
- ISO 16890: ePM10 50%.
- Airflow: 3.400 m³/h.
- Initial Pressure Drop: khoảng 65 Pa.
- Media Area: khoảng 2,5 m².
Camfil 30/30 48 mm và 96 mm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | 48 mm | 96 mm |
|---|---|---|
| Chiều sâu | Mỏng | Sâu hơn |
| Media Area | Thấp hơn | Lớn hơn |
| Không gian lắp | Nhỏ | Cần nhiều chiều sâu hơn |
| Pressure Drop | Tùy model | Có thể thấp hơn cùng airflow |
| Dust Holding | Tốt | Thường có lợi thế hơn |
Trong ví dụ Camfil công bố cho kích thước 592 × 592 mm, bản 48 mm có 1,8 m² media và 70 Pa tại 3.400 m³/h, còn bản 96 mm có khoảng 2,5 m² media và 65 Pa tại cùng lưu lượng.
Nên chọn Camfil 30/30 48 mm hay 96 mm?
Nên chọn 48 mm khi:
- Filter bank có chiều sâu hạn chế.
- Đang thay filter panel 2 inch tương đương.
- Cần kích thước compact.
Nên xem xét 96 mm khi:
- Housing có đủ chiều sâu.
- Muốn tăng Filter Area.
- Muốn tăng Dust Holding Capacity.
- Cần tối ưu Pressure Drop.
Pressure Drop của Camfil 30/30
Pressure Drop – chênh áp là thông số phản ánh mức trở lực của filter đối với dòng khí.
Công suất khí động có thể biểu diễn:
P = Q × ΔP
Trong đó:
- P: công suất khí động.
- Q: lưu lượng.
- ΔP: chênh áp.
Pressure Drop càng lớn, hệ thống quạt càng cần tạo static pressure cao hơn để duy trì cùng lưu lượng.
Initial Pressure Drop là gì?
Initial Pressure Drop là chênh áp của bộ lọc mới tại một lưu lượng xác định.
Ví dụ, Camfil công bố 30/30 G 592 × 592 × 48 mm có lưu lượng 3.400 m³/h tại khoảng 70 Pa.
Final Pressure Drop là gì?
Khi filter tích tụ bụi:
Dust Loading ↑ → Resistance ↑ → Pressure Drop ↑
Khi đạt giới hạn phù hợp, filter cần được thay thế.
Recommended Final Pressure Drop Camfil 30/30 G
Datasheet quốc tế của Camfil đưa ra khuyến nghị theo EN 13053:
Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, lấy giá trị thấp hơn.
Ví dụ filter có Initial Pressure Drop 70 Pa:
- 70 + 100 = 170 Pa.
- 70 × 3 = 210 Pa.
Theo công thức này, mức thấp hơn là khoảng 170 Pa.
Tuy nhiên, đây là khuyến nghị cho filter. AHU thực tế có thể cần thay sớm hơn nếu airflow hoặc static pressure không còn đáp ứng thiết kế.
Maximum Final Pressure Drop Camfil 30/30 G
Datasheet Camfil 30/30 G tại Ấn Độ hiện công bố mức Maximum Final Pressure Drop khoảng 250 Pa.
Không nên hiểu đây là mức mà tất cả hệ thống phải chờ tới mới thay filter.
Maximum Airflow Camfil 30/30
Datasheet quốc tế công bố maximum airflow khoảng 1,25 × nominal flow cho 30/30 G.
Tuy nhiên, khi airflow tăng:
- Pressure Drop tăng.
- Face Velocity tăng.
- Fan Energy tăng.
Do đó nên vận hành quanh điểm thiết kế nếu không có tính toán kỹ thuật khác.
Nhiệt độ tối đa Camfil 30/30 G
Camfil hiện có datasheet khác nhau theo thị trường. Bản Ấn Độ ngày 28/07/2025 công bố nhiệt độ tối đa 70°C, trong khi một datasheet quốc tế cũ hơn công bố tới 90°C. Vì thông số có thể thay đổi theo phiên bản, thị trường và cấu hình, khi mua hàng nên ưu tiên datasheet của chính mã hàng được cung cấp.
Độ ẩm Camfil 30/30
Camfil mô tả phiên bản khung nhựa là phù hợp với môi trường có độ ẩm cao; datasheet quốc tế công bố Relative Humidity tối đa 100% cho cấu hình tương ứng.
Camfil 30/30 giúp bảo vệ Cooling Coil
Cooling coil có nhiều fin kim loại mỏng với khoảng cách nhỏ. Bụi đi qua hệ thống và bám vào coil có thể:
- Giảm khả năng trao đổi nhiệt.
- Tăng Pressure Drop của coil.
- Giảm airflow.
- Tăng nhu cầu vệ sinh.
- Tăng chi phí vận hành.
Camfil xác định chức năng của 30/30 G là ngăn bụi và chất bẩn tích tụ trên heating/cooling coils trong hệ thống thông gió.
Camfil 30/30 giúp bảo vệ Heating Coil
Heating coil cũng cần bề mặt sạch để duy trì truyền nhiệt và airflow.
30/30 lắp trước coil giúp:
- Giảm bụi bám fin.
- Giữ coil sạch.
- Giảm tần suất vệ sinh.
- Hỗ trợ duy trì hiệu suất HVAC.
Camfil 30/30 dùng trước Bag Filter
Trong hệ thống hai cấp:
Camfil 30/30 → Camfil Bag Filter
30/30 giữ phần tải bụi đầu vào, nhờ đó Bag Filter phía sau có thể:
- Bẩn chậm hơn.
- Tăng tuổi thọ.
- Giảm tần suất thay.
- Giảm chi phí vật tư.
Camfil 30/30 dùng trước Camfil Hi-Flo
Một cấu hình có thể là:
- Cấp 1: Camfil 30/30.
- Cấp 2: Camfil Hi-Flo.
30/30 xử lý tải bụi đầu vào trong khi Hi-Flo đảm nhiệm cấp lọc tinh hơn.
Camfil 30/30 dùng trước V-Bank Filter
Cấu hình:
30/30 → Compact V-Bank Filter
được dùng khi hệ thống cần hiệu suất cao hơn ở cấp thứ hai.
Camfil 30/30 dùng trước Opakfil
Cấu hình:
- Camfil 30/30.
- Camfil Opakfil.
có thể giúp giảm tải cho Compact V-Bank Filter và kéo dài thời gian sử dụng của cấp lọc có giá trị cao hơn.
Camfil 30/30 dùng trước Durafil
Tại các hệ thống sử dụng MERV:
- 30/30.
- Durafil.
là một cấu hình Pre Filter + Compact Filter có thể được xem xét tùy yêu cầu.
Camfil 30/30 dùng trước HEPA
Camfil 30/30 có thể là cấp đầu trong hệ thống nhiều cấp:
- Camfil 30/30.
- Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
Việc giảm bụi ở cấp đầu giúp HEPA bẩn chậm hơn.
Camfil 30/30 có phải HEPA không?
Không.
30/30 là General Ventilation Panel Filter.
| Tiêu chí | Camfil 30/30 | HEPA |
|---|---|---|
| Vai trò | Pre/First Stage Filter | High-Efficiency Final Filter |
| Phân loại | ISO 16890/MERV tùy model | H13/H14... |
| Ứng dụng | AHU/HVAC | Cleanroom/Terminal |
Camfil 30/30 cho AHU
AHU – Air Handling Unit là ứng dụng điển hình của Camfil 30/30.
Vị trí có thể gồm:
- Fresh-air intake.
- Ngay trước coil.
- Trước Fine Filter.
- Trước Bag Filter.
- Trước Compact Filter.
Camfil 30/30 cho MAU
MAU – Make-Up Air Unit – thường xử lý lượng lớn không khí ngoài trời nên tải bụi đầu vào tương đối cao.
30/30 có thể giúp:
- Giảm tải bụi ngoài trời.
- Bảo vệ coil.
- Giảm tải filter ePM1 phía sau.
- Tăng tuổi thọ hệ thống lọc nhiều cấp.
Camfil 30/30 cho HVAC tòa nhà
Camfil 30/30 phù hợp với:
- Tòa nhà văn phòng.
- Trung tâm thương mại.
- Khách sạn.
- Resort.
- Trường học.
- Sân bay.
- Trung tâm hội nghị.
Camfil 30/30 cho khách sạn
Trong khách sạn, AHU thường phục vụ nhiều khu vực với thời gian vận hành dài.
30/30 có thể làm Pre Filter cho:
- Lobby.
- Phòng hội nghị.
- Nhà hàng.
- Khu vực công cộng.
- Phòng khách qua AHU trung tâm.
Camfil 30/30 cho bệnh viện
Trong bệnh viện, 30/30 có thể làm cấp đầu của AHU trước:
- Fine Filter.
- HEPA Filter tại khu vực yêu cầu.
Không nên sử dụng 30/30 để thay thế HEPA trong phòng mổ hoặc khu vực sạch yêu cầu lọc cuối hiệu suất cao.
Camfil 30/30 cho nhà máy dược phẩm
Trong HVAC nhà máy dược, Camfil 30/30 có thể làm Pre Filter trước ePM1 và HEPA.
Một cấu hình ví dụ:
- 30/30 Pre Filter.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA H13/H14.
Cấu hình thực tế phải dựa trên GMP, phân cấp phòng và thiết kế AHU.
Camfil 30/30 cho nhà máy thực phẩm
30/30 có thể được sử dụng trong HVAC phục vụ:
- Nhà máy sữa.
- Đồ uống.
- Bánh kẹo.
- Chế biến thịt.
- Thủy sản.
- Đóng gói thực phẩm.
Camfil 30/30 cho nhà máy điện tử
Trong điện tử, Pre Filter giúp giảm tải bụi cho hệ thống lọc hiệu suất cao phía sau.
Có thể sử dụng ở:
- Fresh Air AHU.
- MAU.
- Utility AHU.
- Support Area.
Camfil 30/30 cho bán dẫn
30/30 không phải ULPA nhưng có thể là một trong các cấp đầu của hệ thống xử lý khí tươi cho cleanroom semiconductor.
Ví dụ:
- 30/30.
- ePM1 Fine Filter.
- HEPA.
- ULPA tại FFU.
Camfil 30/30 cho Data Center
Data Center yêu cầu HVAC hoạt động 24/7 nên chi phí năng lượng rất quan trọng.
Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn 30/30:
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Dust Holding Capacity.
- Filter Lifetime.
- Airflow.
- Fan Energy.
Camfil 30/30 và Indoor Air Quality
IAQ không chỉ phụ thuộc một cấp filter mà là tổng thể hệ thống.
30/30 giúp:
- Giảm lượng bụi đầu vào.
- Giữ AHU sạch hơn.
- Bảo vệ các cấp ePM1/ePM2.5 phía sau.
- Hỗ trợ hệ thống duy trì chất lượng khí ổn định hơn.
Camfil 30/30 và Dust Holding Capacity
Dust Holding Capacity phản ánh khả năng giữ một lượng bụi trước khi chênh áp đạt giới hạn.
Camfil nêu phiên bản 30/30 G quốc tế có increased media area nhằm tạo high dust holding capacity và kéo dài tuổi thọ.
Tuổi thọ Camfil 30/30 G
Datasheet quốc tế năm 2024 nêu tuổi thọ của 30/30 G có thể lên tới khoảng 6 tháng tùy ứng dụng.
Thời gian thực tế phụ thuộc:
- Tải bụi.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Fresh Air Ratio.
- Vị trí công trình.
- Thời gian vận hành.
Vì vậy không nên thay filter theo một con số tháng cố định nếu có điều kiện theo dõi Differential Pressure.
Tại sao Camfil 30/30 có tuổi thọ cao?
Các yếu tố gồm:
- Diện tích media.
- Pleated structure.
- Dust distribution.
- Media support.
- Cấu trúc khung.
Camfil 30/30 và hiệu quả năng lượng
Filter tạo ra chênh áp trong AHU. Quạt phải tiêu thụ năng lượng để vượt qua chênh áp đó.
Tổng Pressure Drop của hệ thống lọc có thể gồm:
ΔPtotal = ΔPPre + ΔPFine + ΔPHEPA + các thành phần khác.
Do đó, Pre Filter dù có cấp lọc thấp hơn vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến điện năng vận hành.
Tại sao không nên chỉ chọn Camfil 30/30 theo giá mua?
Giá filter chỉ là một thành phần trong tổng chi phí.
TCO có thể tính:
TCO = Giá Filter + Điện năng + Nhân công + Số lần thay + Disposal + Vệ sinh Coil + Chi phí Filter phía sau.
Một filter có giá mua thấp nhưng nhanh bẩn hoặc tạo chênh áp cao có thể có tổng chi phí cao hơn.
Camfil 30/30 và EcoPleat khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Camfil 30/30 | Camfil EcoPleat |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Pleated Panel | Pleated Panel |
| Vai trò chính | Pre Filter | Pre/Fine Panel tùy model |
| Hiệu suất | ePM10/MERV tùy model | ePM10 đến ePM1 tùy model |
| Ứng dụng | AHU/HVAC | AHU/HVAC |
Camfil 30/30 và Dual10
| Tiêu chí | 30/30 | Dual10 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Pleated Panel | Pleated Panel |
| Vai trò | Pre Filter | Pre Filter |
| Media | Synthetic tùy model | Dual-layer Polyester |
| Ứng dụng | HVAC | HVAC |
Camfil 30/30 và Hi-Flo
| Tiêu chí | 30/30 | Hi-Flo |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Panel Filter | Bag Filter |
| Vị trí | Cấp đầu | Cấp sau |
| Không gian | Compact | Cần chiều sâu túi |
| Ứng dụng | Pre Filtration | Fine Filtration |
Camfil 30/30 và Opakfil
| Tiêu chí | 30/30 | Opakfil |
|---|---|---|
| Kiểu | Panel | Compact V-Bank |
| Vai trò | Pre Filter | Fine Filter |
| Media Area | Thấp hơn | Rất lớn |
| Ứng dụng | Cấp đầu | Cấp 2 |
Camfil 30/30 và HEPA Megalam
| Tiêu chí | 30/30 | Megalam |
|---|---|---|
| Nhóm | General Ventilation | HEPA/ULPA |
| Vị trí | Đầu hệ thống | Final Filter |
| Ứng dụng | AHU/HVAC | Cleanroom/FFU/LAF |
Khi nào cần thay Camfil 30/30?
Nên thay dựa trên tình trạng thực tế thay vì chỉ thời gian.
Cần theo dõi:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Dust Loading.
- Media Condition.
- Frame Condition.
- Coil cleanliness.
Dấu hiệu Camfil 30/30 cần thay
- Pressure Drop tăng tới giới hạn.
- Airflow giảm.
- Media chứa nhiều bụi.
- Pleat biến dạng.
- Media rách.
- Khung bị hư.
- Filter bị nhiễm ẩm hoặc bẩn bất thường.
Có nên rửa Camfil 30/30?
Không nên tự ý rửa hoặc thổi khí nén nếu model không được nhà sản xuất thiết kế là washable/reusable filter.
Việc làm sạch không đúng có thể:
- Làm hỏng media.
- Làm thay đổi cấu trúc pleat.
- Làm giảm filtration efficiency.
- Phát tán bụi.
Cách kéo dài tuổi thọ Camfil 30/30
- Lắp đúng chiều airflow.
- Đảm bảo frame kín.
- Không để air bypass.
- Không vận hành quá airflow thiết kế.
- Theo dõi Differential Pressure.
- Giữ fresh-air intake sạch.
- Tránh nước mưa trực tiếp.
- Vệ sinh AHU định kỳ.
Cách lựa chọn Camfil 30/30 đúng kỹ thuật
Bước 1: Xác định model
Không chỉ ghi “Camfil 30/30”. Cần xác định:
- 30/30.
- 30/30 G.
- 30/30 Dual 9 nếu hệ thống dùng model này.
Bước 2: Xác định cấp lọc
Kiểm tra:
- MERV.
- ISO 16890.
- EN779 nếu thiết bị cũ còn ghi hệ phân loại cũ.
Bước 3: Xác định kích thước
Đo:
- Width.
- Height.
- Depth.
Bước 4: Xác định airflow
Airflow cần được tính cho từng filter chứ không chỉ tổng airflow AHU.
Bước 5: Kiểm tra Initial Pressure Drop
Đảm bảo filter mới không làm vượt static pressure của fan.
Bước 6: Kiểm tra Final Pressure Drop
Thiết lập mốc thay filter phù hợp với hệ thống.
Bước 7: Kiểm tra môi trường
Cần xem xét:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Tải bụi.
- Fresh Air Ratio.
- Mức độ ăn mòn.
Cách lựa chọn Camfil 30/30 thay thế
| Thông số | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Model | Đúng family |
| MERV | Đúng cấp |
| ISO 16890 | Đúng ePM class |
| Width | Đúng frame |
| Height | Đúng frame |
| Depth | 48/96 mm hoặc model cụ thể |
| Airflow | Phù hợp AHU |
| Pressure Drop | Phù hợp Fan Static |
| Frame Material | Phù hợp môi trường |
Những sai lầm khi mua Camfil 30/30
Chỉ mua theo kích thước
Cùng kích thước có thể khác:
- Model.
- Hiệu suất.
- Media.
- Pressure Drop.
- Frame.
Không kiểm tra Airflow
Filter 592 × 592 chưa đủ thông tin để xác định khả năng vận hành.
Không kiểm tra Pressure Drop
Filter có resistance cao hơn có thể làm airflow hệ thống giảm.
Không kiểm tra chiều sâu
48 mm và 96 mm có thông số khác nhau.
Không kiểm tra điều kiện độ ẩm
Trong môi trường độ ẩm cao nên lựa chọn frame và model phù hợp.
Chỉ nhìn giá mua
Nên đánh giá:
- Tuổi thọ.
- Dust Holding Capacity.
- Energy.
- Labour.
- Downstream filter life.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil 30/30
Để VIETPHAT hỗ trợ nhanh, khách hàng nên cung cấp:
- Model Camfil 30/30.
- Ảnh tem nhãn.
- Part Number.
- MERV.
- ISO 16890.
- Kích thước W × H × D.
- Airflow m³/h.
- Initial Pressure Drop.
- Số lượng.
- Ứng dụng.
- Model AHU nếu có.
VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil 30/30
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp giải pháp, sản phẩm lọc, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.
VIETPHAT hỗ trợ các nhóm:
- Camfil 30/30.
- Camfil 30/30 G.
- Camfil 30/30 Dual 9.
- Camfil Pre Filter.
- Camfil Panel Filter.
- Camfil EcoPleat.
- Camfil Dual10.
- Camfil Hi-Flo.
- Camfil Opakfil.
- Camfil Durafil.
- Camfil HEPA Filter.
- Camfil ULPA Filter.
- Camfil HVAC Filter.
- Camfil AHU Filter.
Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT
Tư vấn lựa chọn Camfil 30/30
VIETPHAT hỗ trợ xác định:
- Model.
- Filter Class.
- Kích thước.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Frame Material.
Đối chiếu filter hiện hữu
Khách hàng có thể gửi ảnh tem nhãn để VIETPHAT kiểm tra:
- Part Number.
- Kích thước.
- MERV.
- ISO 16890.
Khảo sát AHU
Trong trường hợp hệ thống không còn hồ sơ kỹ thuật, có thể khảo sát:
- Filter Bank.
- Airflow.
- Static Pressure.
- Coil Condition.
- Filter Configuration.
Tư vấn nâng cấp hệ thống lọc
VIETPHAT hỗ trợ xây dựng cấu hình như:
- 30/30 + Hi-Flo.
- 30/30 + Opakfil.
- 30/30 + Durafil.
- 30/30 + Fine Filter + HEPA.
Đo kiểm chất lượng không khí
VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở và nhà máy sản xuất.
Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?
- Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
- Chuyên môn: HVAC, AHU, Pre Filter, Fine Filter, HEPA và ULPA.
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn theo airflow và Pressure Drop.
- Danh mục: nhiều cấp lọc cho dân dụng và công nghiệp.
- Dịch vụ: khảo sát và kiểm tra chất lượng không khí.
- Giao hàng: giao hàng tận nơi.
Câu hỏi thường gặp về Camfil 30/30
Camfil 30/30 là gì?
Camfil 30/30 là dòng pleated panel filter dùng chủ yếu cho first-stage filtration trong AHU và HVAC.
Camfil 30/30 dùng cho AHU được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng sản phẩm.
Camfil 30/30 có bảo vệ Cooling Coil không?
Có. Camfil công bố 30/30 G được sử dụng để ngăn bụi và chất bẩn tích tụ trên heating/cooling coil trong ventilation system.
Camfil 30/30 G có MERV 8 không?
Có. Datasheet hiện hành tại Ấn Độ công bố 30/30 G ở cấp MERV 8 cho các cấu hình tiêu chuẩn.
Camfil 30/30 G có ePM10 không?
Có. Các model 30/30 G trong datasheet hiện hành được công bố ePM10 50%.
Camfil 30/30 có loại 592 × 592 × 48 mm không?
Có. Một model 30/30 G có kích thước 592 × 592 × 48 mm, 3.400 m³/h tại khoảng 70 Pa.
Camfil 30/30 có loại 96 mm không?
Có. Datasheet quốc tế liệt kê các cấu hình 96 mm, trong đó 592 × 592 × 96 mm đạt khoảng 3.400 m³/h tại 65 Pa.
Camfil 30/30 dùng media gì?
30/30 G sử dụng synthetic media theo datasheet Camfil hiện hành.
Camfil 30/30 G dùng khung gì?
Camfil công bố ABS/Plastic Frame tùy datasheet thị trường.
Camfil 30/30 dùng cho môi trường ẩm được không?
Phiên bản 30/30 G khung nhựa được Camfil phát triển cho các ứng dụng độ ẩm cao.
Camfil 30/30 có dùng trước Bag Filter được không?
Có. Đây là một ứng dụng phù hợp của Pre Filter nhằm giảm tải cho Bag Filter phía sau.
Camfil 30/30 dùng trước Hi-Flo được không?
Có thể sử dụng cấu hình 30/30 + Hi-Flo khi các thông số thiết kế phù hợp.
Camfil 30/30 dùng trước Opakfil được không?
Có. 30/30 có thể làm Pre Filter trước Compact V-Bank Filter như Opakfil.
Camfil 30/30 có dùng trước HEPA được không?
Có thể dùng làm cấp đầu trong hệ thống nhiều cấp, nhưng không thay thế HEPA.
Camfil 30/30 có phải HEPA không?
Không. Đây là General Ventilation Panel Filter.
Camfil 30/30 G chịu nhiệt bao nhiêu?
Thông số phụ thuộc phiên bản/thị trường. Datasheet Camfil tại Ấn Độ ngày 28/07/2025 công bố tối đa 70°C, vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra datasheet của đúng mã sản phẩm.
Camfil 30/30 G chịu độ ẩm bao nhiêu?
Datasheet quốc tế công bố Relative Humidity tối đa 100% cho cấu hình tương ứng.
Khi nào cần thay Camfil 30/30?
Nên căn cứ Differential Pressure, airflow, tải bụi và tình trạng media thay vì chỉ sử dụng lịch tháng cố định.
Có thể rửa Camfil 30/30 không?
Không nên tự ý rửa hoặc dùng khí nén nếu model không được thiết kế để tái sử dụng.
Cần thông tin gì để báo giá Camfil 30/30?
Nên gửi ảnh tem, model, part number, kích thước, MERV/ISO 16890, airflow và số lượng cho VIETPHAT.
Thông tin liên hệ VIETPHAT
Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil 30/30, Camfil 3030, Camfil 30/30 G, Camfil Panel Filter, Camfil Pre Filter, Camfil MERV 8, lọc AHU Camfil hoặc lọc HVAC Camfil, vui lòng liên hệ VIETPHAT để được hỗ trợ.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
- Zalo: 0971 344 344
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
- Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
- Tổng đài 24/7: 0971 344 344
- Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
- Dịch vụ: Giao hàng tận nơi
Để được tư vấn chính xác, quý khách vui lòng gửi ảnh tem Camfil 30/30, part number, kích thước Width × Height × Depth, MERV/ISO 16890, airflow, Pressure Drop và số lượng cho VIETPHAT.
Kết luận
Camfil 30/30 là dòng Pleated Panel Filter phù hợp cho các hệ thống AHU và HVAC cần một cấp tiền lọc ổn định nhằm giữ bụi, bảo vệ coil và giảm tải cho những bộ lọc hiệu suất cao hơn phía sau.
Phiên bản Camfil 30/30 G hiện được Camfil công bố với cấu trúc synthetic media, radial pleat, media support grid và khung nhựa/ABS. Nhiều cấu hình đạt MERV 8 và ePM10 50%, phù hợp cho first-stage filtration trong hệ thống thông gió.
Camfil cũng cung cấp nhiều kích thước và chiều sâu khác nhau. Với cấu hình 592 × 592 mm, phiên bản 48 mm có thể vận hành khoảng 3.400 m³/h tại 70 Pa, trong khi một cấu hình 96 mm được công bố khoảng 3.400 m³/h tại 65 Pa với diện tích media lớn hơn.
Để lựa chọn đúng Camfil 30/30, cần đánh giá đồng thời model, MERV, ISO 16890, kích thước, airflow, Initial Pressure Drop, Final Pressure Drop, Dust Holding Capacity, nhiệt độ, độ ẩm và cấu hình filter bank.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn Camfil 30/30 cho AHU, HVAC, MAU, tòa nhà, bệnh viện, Data Center, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử, bán dẫn và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026