CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil H14 – Lọc HEPA H14 Hiệu Suất 99,995% Cho Phòng Sạch, AHU, Bệnh Viện & Nhà Máy

Thứ Ba, 11/08/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil H14 – Lọc HEPA Hiệu Suất Rất Cao Cho Phòng Sạch, AHU Và Công Nghiệp

Camfil H14 là cách gọi chung cho các bộ lọc HEPA của Camfil được phân loại ở cấp H14. Đây không phải một model sản phẩm duy nhất mà là một cấp hiệu suất xuất hiện trên nhiều family HEPA của Camfil, bao gồm các dòng dành cho phòng sạch, AHU, terminal filtration và cả ứng dụng nhiệt độ cao.

Theo EN 1822, cấp H14 có hiệu suất tổng tối thiểu 99,995% tại MPPS – Most Penetrating Particle Size, tương ứng mức xuyên qua tối đa khoảng 0,005%. Đây là cấp lọc cao hơn H13 và được sử dụng rộng rãi trong những môi trường yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt như phòng sạch dược phẩm, bệnh viện, phòng lab, sản xuất thực phẩm sạch và nhiều quy trình công nghệ cao.

Camfil hiện cung cấp nhiều dòng H14 khác nhau. Megalam ProSafe là HEPA H14/ULPA panel filter dành cho phòng sạch; Absolute DE có H13 và H14 cho hệ supply/exhaust air cần bề mặt media có thể scan và vận tốc khí cao; còn Absolute D-Pyro H14 được Camfil thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ rất cao tới khoảng 350°C như depyrogenation tunnel.

Do vậy, khi mua Camfil H14, khách hàng cần xác định rõ không chỉ cấp H14 mà còn model, kích thước, lưu lượng, chênh áp, vật liệu media, chiều sâu filter, loại gasket hoặc gel seal, điều kiện nhiệt độ và vị trí lắp đặt.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và đối chiếu Camfil H14 theo model, part number, kích thước, airflow, Pressure Drop, sealing, ứng dụng AHU hoặc terminal và yêu cầu kiểm tra của phòng sạch.

Camfil H14 là gì?

Camfil H14 là các bộ lọc HEPA của Camfil đạt cấp H14 theo hệ phân loại HEPA áp dụng cho sản phẩm tương ứng.

H14 được sử dụng trong:

  • Phòng sạch.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Bệnh viện.
  • Phòng mổ.
  • Phòng xét nghiệm.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Điện tử.
  • Clean Bench.
  • LAF.
  • Terminal HEPA.
  • AHU yêu cầu HEPA.
  • Ứng dụng nhiệt độ cao.

Hiệu suất Camfil H14 là bao nhiêu?

Cấp H14 theo EN 1822 có hiệu suất tổng tối thiểu:

≥ 99,995% tại MPPS.

Mức xuyên qua tối đa tương ứng:

≤ 0,005%.

Điều này có nghĩa trong điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ các hạt tại vùng MPPS có thể xuyên qua filter.

MPPS là gì?

MPPS – Most Penetrating Particle Size là vùng kích thước hạt mà bộ lọc khó giữ nhất.

HEPA không hoạt động đơn thuần như một lưới sàng. Các cơ chế lọc chính gồm:

  • Diffusion.
  • Interception.
  • Impaction.

Ở một vùng kích thước trung gian, hiệu quả của các cơ chế này tạo ra điểm hiệu suất thấp nhất – chính là MPPS. Vì H14 phải đạt tối thiểu 99,995% ngay tại vùng khó lọc nhất nên hiệu suất đối với nhiều kích thước hạt khác có thể còn cao hơn.

Camfil H14 có phải HEPA không?

Có. H14 thuộc nhóm HEPA.

Nhóm Cấp lọc Ứng dụng
EPA E10–E12 Lọc hiệu suất cao
HEPA H13–H14 Phòng sạch, dược phẩm, y tế
ULPA U15–U17 Bán dẫn, cleanroom công nghệ cao

Camfil H13 và Camfil H14 khác nhau thế nào?

Tiêu chí H13 H14
Nhóm HEPA HEPA
Hiệu suất tổng tối thiểu tại MPPS 99,95% 99,995%
Penetration tối đa 0,05% 0,005%
Ứng dụng HEPA thông thường Yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn

H14 có mức xuyên qua tối đa thấp hơn khoảng 10 lần so với H13 theo các ngưỡng phân loại trên.

Có nên luôn chọn H14 thay H13?

Không nhất thiết.

Việc chọn cấp lọc cần căn cứ:

  • Yêu cầu phòng sạch.
  • GMP hoặc process specification.
  • Airflow.
  • Fan Static Pressure.
  • Pressure Drop của filter.
  • Chi phí vòng đời.

Nâng cấp từ H13 lên H14 mà không tính toán hệ thống có thể làm thay đổi airflow hoặc tăng điện năng vận hành.

Các dòng Camfil H14 phổ biến

Camfil có nhiều dòng H14 phục vụ các ứng dụng khác nhau:

  • Camfil Megalam ProSafe H14.
  • Camfil Megalam FabSafe H14.
  • Camfil Megalam ES ProSafe H14.
  • Camfil Absolute DE H14.
  • Camfil Absolute D-Pyro H14.
  • Các cấu hình Absolute/HEPA khác tùy thị trường.

Camfil Megalam ProSafe H14

Camfil Megalam ProSafe là dòng HEPA/ULPA panel filter dành cho phòng sạch. Camfil hiện công bố dòng này ở cấp H14 và các cấp ULPA U15–U17, tối ưu cho cả turbulent airflow và laminar airflow.

Ứng dụng:

  • Cleanroom.
  • LAF.
  • Clean Bench.
  • Terminal Filtration.
  • Dược phẩm.
  • Food & Beverage.
  • Life Science.

Cấu tạo Camfil Megalam ProSafe H14

Tùy cấu hình, Megalam ProSafe sử dụng:

  • Anodized Aluminium Frame.
  • Glass Fiber Media.
  • Hot-Melt Separator.
  • Polyurethane Sealant.
  • Silicone Gel hoặc PU Gasket.

Datasheet Camfil 2025 cho thấy nhiều cấu hình Megalam ProSafe H14 với các kích thước panel khác nhau.

Camfil Megalam H14 305 × 610 × 66 mm

Camfil hiện có cấu hình Megalam ProSafe H14 kích thước khoảng:

305 × 610 × 66 mm

Datasheet Australia tháng 11/2025 liệt kê model H14 ở kích thước này với điểm vận hành khoảng:

  • Airflow: 300 m³/h.
  • Pressure Drop: 150 Pa.

Thông số phải được xác nhận lại theo đúng part number khi đặt hàng.

Camfil Megalam H14 610 × 610 mm

Megalam H14 có nhiều cấu hình full-size quanh kích thước 610 × 610 mm tùy thị trường và chiều sâu filter.

Khi đặt hàng cần kiểm tra:

  • Overall Width.
  • Overall Height.
  • Depth.
  • Gasket hoặc Gel.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Camfil Megalam H14 915 × 915 × 110 mm

Một datasheet Camfil công bố Megalam ProSafe H14 kích thước khoảng 915 × 915 × 110 mm với airflow khoảng 1.356 m³/h tại 65 Pa ở cấu hình tương ứng.

Đây là ví dụ cho thấy Pressure Drop của H14 phụ thuộc rất mạnh vào:

  • Kích thước.
  • Media Area.
  • Pack Depth.
  • Airflow thiết kế.

Camfil Megalam FabSafe H14

Megalam FabSafe là HEPA/ULPA panel được Camfil phát triển cho các cleanroom công nghệ cao, đặc biệt môi trường microelectronics và semiconductor.

Camfil công bố FabSafe ở các cấp:

  • H14.
  • U15.
  • U16.

với các thành phần ultra-low outgassing và thiết kế phù hợp cả turbulent lẫn laminar airflow.

Camfil Megalam FabSafe H14 cho bán dẫn

Trong semiconductor, ngoài particle contamination còn cần quan tâm:

  • Outgassing.
  • AMC.
  • Material compatibility.
  • Cleanroom contamination control.

FabSafe được phát triển nhằm đáp ứng tốt hơn nhóm ứng dụng này so với các filter Life Science thông thường.

Camfil Megalam ES ProSafe H14

Megalam ES ProSafe sử dụng ePTFE media thay vì cấu trúc glass fiber truyền thống ở các model tương ứng.

Camfil công bố nhiều cấu hình H14, ví dụ:

  • 305 × 305 × 66 mm.
  • 305 × 610 × 66 mm.

Datasheet Ireland cho model 305 × 610 × 66 mm H14 công bố khoảng 301 m³/h tại 80 Pa.

Ưu điểm ePTFE HEPA H14

ePTFE media có thể mang lại:

  • Pressure Drop thấp.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Khả năng chịu thao tác tốt.
  • Phù hợp các ứng dụng scan test đặc thù.

Camfil Absolute DE H14

Camfil Absolute DE là HEPA H13/H14 dành cho supply và exhaust air system cần:

  • Scannable media surface.
  • High air velocity.
  • HEPA efficiency.

Camfil nêu Absolute DE phù hợp với vận tốc khí cao lên đến khoảng 2,5 m/s trong ứng dụng được thiết kế.

Camfil Absolute DE H14 dùng ở đâu?

Ứng dụng có thể gồm:

  • AHU.
  • Supply Air System.
  • Exhaust Air System.
  • Industrial Clean Process.
  • High-Airflow HEPA Housing.

Camfil Absolute D-Pyro H14

Camfil Absolute D-Pyro H14 là dòng HEPA đặc biệt dành cho ứng dụng nhiệt độ rất cao.

Camfil công bố:

  • Có H13 và H14.
  • Phù hợp ứng dụng lên tới khoảng 350°C.
  • Ứng dụng điển hình: Depyrogenation Tunnel.
  • Thiết kế cho ISO 5 hot zone.

Camfil H14 chịu nhiệt cao

Không phải mọi HEPA H14 đều chịu được nhiệt độ cao.

Dòng Nhiệt độ ứng dụng Ứng dụng
Megalam ProSafe Khoảng 70°C tùy model Cleanroom
Megalam ES Khoảng 70°C tùy model Life Science
Absolute D-Pyro Tới khoảng 350°C Depyrogenation

Megalam ProSafe hiện được Camfil công bố nhiệt độ tối đa khoảng 70°C ở nhiều cấu hình.

Camfil H14 cho phòng sạch

Phòng sạch là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của H14.

H14 có thể lắp tại:

  • Ceiling Filter Module.
  • Terminal HEPA Housing.
  • FFU.
  • LAF.
  • Clean Bench.
  • Clean Booth.

Camfil H14 cho ISO Class 5

H14 thường được sử dụng trong các hệ thống thiết kế cho môi trường sạch cao, bao gồm nhiều phòng ISO Class 5.

Tuy nhiên, filter H14 không tự động đảm bảo phòng đạt ISO Class 5. Kết quả còn phụ thuộc:

  • Air Changes.
  • Airflow Pattern.
  • Room Leakage.
  • Particle Generation.
  • Pressure Cascade.
  • Cleaning Procedure.

Camfil H14 cho nhà máy dược phẩm

HEPA H14 được sử dụng rộng rãi trong Life Science và pharmaceutical manufacturing.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Phòng vô trùng.
  • Filling Line.
  • LAF.
  • Clean Booth.
  • Terminal Ceiling.
  • AHU Final Filtration.

Camfil H14 cho GMP

Trong dự án GMP, ngoài H14 class còn cần quan tâm:

  • Individual Filter Test.
  • Traceability.
  • Integrity Test.
  • Certificate.
  • Gasket/Gel Seal.
  • Cleanroom Validation.

Camfil H14 cho LAF

LAF – Laminar Air Flow yêu cầu filter có:

  • HEPA Efficiency cao.
  • Airflow đồng đều.
  • Pressure Drop phù hợp.
  • Độ kín cao.
  • Khả năng scan test.

Megalam ProSafe được Camfil thiết kế cho cả laminar và turbulent airflow.

Camfil H14 cho FFU

FFU cần filter có cấu trúc compact và Pressure Drop thấp vì fan tích hợp có giới hạn static pressure.

Mini-pleat H14 như:

  • Megalam ProSafe.
  • Megalam FabSafe.
  • Megalam ES.

có thể phù hợp hơn các HEPA box sâu tùy thiết kế FFU.

Camfil H14 cho bệnh viện

Trong healthcare, H14 có thể được sử dụng ở các khu vực cần kiểm soát contamination cao.

Ứng dụng:

  • Phòng mổ.
  • Khu cách ly.
  • Phòng sạch y tế.
  • Phòng lab.
  • Khu vực xử lý vô trùng.

Camfil H14 cho phòng mổ

Trong phòng mổ sử dụng laminar ceiling, HEPA H14 có thể được bố trí tại terminal ceiling.

Cần đánh giá:

  • Velocity.
  • Uniformity.
  • Filter Leakage.
  • Ceiling Seal.
  • Room Pressure.

Camfil H14 cho phòng xét nghiệm

H14 có thể được dùng trong:

  • Supply Air.
  • Clean Bench.
  • Containment system.
  • Exhaust system nếu thiết kế yêu cầu.

Đối với ứng dụng containment nguy hiểm, cần lựa chọn housing và quy trình thay filter phù hợp chứ không chỉ chọn H14.

Camfil H14 cho thực phẩm

H14 có thể được sử dụng trong các khu vực Food & Beverage yêu cầu sạch cao như:

  • Aseptic Filling.
  • Đóng gói sạch.
  • Sản xuất sữa.
  • Đồ uống.
  • Khu chế biến đặc biệt.

Camfil H14 cho điện tử

Trong điện tử, H14 có thể phù hợp cho một số cleanroom và process sạch.

Với quy trình yêu cầu cao hơn, cần cân nhắc ULPA:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

Camfil H14 cho bán dẫn

Trong semiconductor, H14 có thể được sử dụng ở một số khu vực support hoặc cleanroom, nhưng tại vùng sản xuất cực sạch thường sử dụng ULPA.

Camfil Megalam FabSafe có cả H14, U15 và U16 và được thiết kế đặc biệt cho high-tech cleanroom.

Camfil H14 cho AHU

Camfil H14 dạng box hoặc compact có thể được lắp trong AHU hoặc HEPA Housing phù hợp.

Một cấu hình điển hình:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • Camfil H14.

Tại sao phải dùng Pre Filter trước H14?

HEPA H14 có media rất mịn và giá trị cao. Nếu để H14 xử lý trực tiếp toàn bộ tải bụi ngoài trời:

  • Pressure Drop tăng nhanh.
  • Tuổi thọ giảm.
  • Chi phí thay thế cao.

Pre Filter giúp giữ bụi lớn ngay cấp đầu.

Tại sao nên có Fine Filter trước H14?

Fine Filter tiếp tục giảm lượng PM1/PM2.5 trước HEPA.

Lợi ích:

  • Kéo dài tuổi thọ H14.
  • Giảm tốc độ tăng Pressure Drop.
  • Giảm chi phí vòng đời.

Cấu hình Camfil trước H14

Ví dụ:

  • Camfil 30/30.
  • Camfil Hi-Flo hoặc Opakfil.
  • Camfil H14.

Camfil H14 và Pressure Drop

Pressure Drop là một trong những thông số quan trọng nhất khi chọn HEPA.

Công suất khí động:

P ≈ Q × ΔP

  • P: công suất khí động.
  • Q: airflow.
  • ΔP: chênh áp filter.

Pressure Drop càng cao thì fan càng cần nhiều năng lượng để duy trì cùng airflow.

Tại sao hai Camfil H14 cùng kích thước có Pressure Drop khác nhau?

Vì Pressure Drop còn phụ thuộc:

  • Media type.
  • Filter Area.
  • Pleat Depth.
  • Pleat Density.
  • Airflow.
  • Frame design.

Camfil H14 và Filter Area

Media Area lớn giúp giảm vận tốc qua vật liệu.

Kết quả có thể gồm:

  • Pressure Drop thấp hơn.
  • Dust Holding tốt hơn.
  • Tuổi thọ dài hơn.

Camfil H14 Glass Fiber Media

Nhiều HEPA Camfil truyền thống sử dụng glass fiber media.

Glass fiber media được tối ưu để đạt:

  • HEPA efficiency.
  • Mechanical stability.
  • Pressure Drop phù hợp.

Camfil H14 ePTFE Media

Một số dòng Megalam ES sử dụng ePTFE media.

Camfil mô tả Megalam ES là HEPA dành cho Life Science và chú trọng:

  • Độ bền.
  • Energy Savings.
  • Khả năng chịu periodic scan test.

Camfil H14 và Gel Seal

Gel Seal thường được sử dụng ở cleanroom terminal system.

Nguyên lý:

Knife Edge của housing hoặc filter đi vào lớp gel để tạo sealing.

Lợi ích:

  • Độ kín cao.
  • Hạn chế bypass.
  • Phù hợp cleanroom ceiling.

Camfil H14 và Gasket Seal

Gasket seal tạo kín bằng lực nén giữa filter và housing.

Cần đảm bảo:

  • Gasket không rách.
  • Compression đồng đều.
  • Frame phẳng.
  • Clamp đúng lực.

Gasket Seal và Gel Seal khác nhau thế nào?

Tiêu chí Gasket Gel Seal
Cơ chế Nén vật liệu gasket Knife Edge chìm vào gel
Ứng dụng AHU/Housing Cleanroom Terminal
Độ kín Cao khi lắp đúng Rất cao khi hệ thống đúng

Tại sao sealing quan trọng với Camfil H14?

H14 có efficiency rất cao nhưng nếu khí bypass quanh filter thì toàn hệ thống có thể không đạt hiệu suất mong muốn.

Các điểm có thể leak:

  • Media.
  • Media-to-frame.
  • Sealant.
  • Gasket.
  • Gel Seal.
  • Housing.

Camfil H14 có được test riêng từng filter không?

Đối với nhiều dòng HEPA/ULPA cleanroom của Camfil, filter được kiểm tra riêng từng chiếc và có dữ liệu kiểm tra tương ứng. Megalam ProSafe là một ví dụ dòng sản phẩm được Camfil phát triển cho kiểm soát sạch nghiêm ngặt.

Factory Test và Site Integrity Test

Factory Test kiểm tra filter trước khi xuất xưởng.

Site Integrity Test kiểm tra toàn hệ thống sau khi:

  • Vận chuyển.
  • Lắp đặt.
  • Nén gasket.
  • Gắn gel seal.

Site test đặc biệt quan trọng vì filter có thể bị hư trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt.

Camfil H14 có lọc PM2.5 không?

Có. PM2.5 có kích thước lớn hơn vùng MPPS của nhiều HEPA filter, do đó H14 có khả năng giữ PM2.5 ở mức rất cao khi filter và housing hoạt động đúng.

Camfil H14 có lọc PM1 không?

Có. H14 được đánh giá ở vùng kích thước nhỏ hơn PM1 và vì vậy có khả năng kiểm soát PM1 rất cao.

Camfil H14 có lọc hạt 0,3 µm không?

Có, nhưng không nên mô tả H14 đơn giản là “lọc 99,995% tại 0,3 µm”. Với EN 1822, hiệu suất được đánh giá theo MPPS.

Camfil H14 có lọc vi khuẩn không?

HEPA H14 có khả năng giữ aerosol và particulate có mang vi sinh ở mức rất cao. Tuy nhiên, HEPA là thiết bị lọc hạt chứ không phải thiết bị khử trùng.

Camfil H14 có lọc virus không?

HEPA có thể giữ các aerosol chứa virus nhờ cơ chế filtration của media. Hiệu quả tổng thể trong phòng còn phụ thuộc:

  • Air Changes.
  • Airflow.
  • Filter Location.
  • Room Leakage.
  • Source Control.

Camfil H14 và HEPA Terminal

Terminal HEPA system có thể gồm:

  • Housing.
  • Camfil H14.
  • Gel/Gasket Seal.
  • Diffuser.
  • Test Port.

Camfil H14 và HEPA Housing

Housing phải tương thích với:

  • Filter Dimensions.
  • Filter Depth.
  • Seal Type.
  • Airflow.
  • Access Direction.

Camfil H14 cho Supply Air

H14 có thể được dùng để lọc khí cấp trong:

  • Cleanroom.
  • Healthcare.
  • Pharma.
  • Food Processing.

Camfil H14 cho Exhaust Air

Một số dòng như Absolute DE được Camfil thiết kế cho cả supply và exhaust air system.

Exhaust HEPA thường được sử dụng khi cần kiểm soát particulate trước khi khí được thải ra ngoài.

Camfil H14 cho Depyrogenation Tunnel

Trong ngành dược phẩm, depyrogenation tunnel có vùng nhiệt độ rất cao.

Camfil Absolute D-Pyro H14 được phát triển cho:

  • Hot Zone.
  • Depyrogenation.
  • Ứng dụng tới khoảng 350°C.
  • Điều kiện ISO 5 hot zone.

Camfil H14 và Maximum Temperature

Không được áp dụng một mức nhiệt độ cho tất cả H14.

Ví dụ:

  • Megalam ProSafe: khoảng 70°C tùy cấu hình.
  • Absolute D-Pyro H14: tới khoảng 350°C theo ứng dụng được Camfil thiết kế.

Camfil Megalam ProSafe H14 và Relative Humidity

Camfil hiện công bố Megalam ProSafe có Relative Humidity tối đa khoảng 100% ở nhiều cấu hình hiện hành.

Camfil Megalam ProSafe H14 và Final Pressure Drop

Camfil hiện công bố Recommended Final Pressure Drop khoảng 2 × Initial Pressure Drop.

Maximum Final Pressure Drop tùy cấu hình:

  • MD: khoảng 500 Pa.
  • MX: khoảng 600 Pa.
  • MG: khoảng 800 Pa.

Có nên chờ tới Maximum Pressure Drop mới thay H14?

Không nhất thiết.

Filter có thể cần thay sớm hơn nếu:

  • Airflow không đạt.
  • Fan không đủ static pressure.
  • Integrity Test không đạt.
  • Validation yêu cầu thay.
  • Media bị hư.

Khi nào cần thay Camfil H14?

Cần theo dõi:

  • Differential Pressure.
  • Airflow.
  • Integrity Test.
  • Particle Count.
  • Media Condition.
  • Seal Condition.
  • Validation Schedule.

Dấu hiệu Camfil H14 cần thay

  • Leak Test không đạt.
  • Filter bị thủng.
  • Pressure Drop quá cao.
  • Airflow giảm.
  • Khung biến dạng.
  • Gasket hỏng.
  • Gel Seal không đảm bảo.
  • Không đáp ứng qualification.

Có nên rửa Camfil H14?

Không. HEPA H14 thông thường không được thiết kế để rửa tái sử dụng.

Không nên:

  • Rửa nước.
  • Thổi khí nén.
  • Dùng bàn chải.
  • Hút bụi trực tiếp mạnh lên media.

Các thao tác này có thể tạo pinhole hoặc phá hỏng cấu trúc media.

Có thể vá Camfil H14 không?

Việc sửa chữa HEPA chỉ nên thực hiện theo SOP và tiêu chuẩn validation của cơ sở.

Sau repair cần:

  • Leak Scan lại.
  • Ghi hồ sơ.
  • Đánh giá giới hạn diện tích repair.

Cách vận chuyển Camfil H14

  • Giữ filter trong bao bì gốc tới khi lắp.
  • Không làm rơi.
  • Không đè vật nặng.
  • Không chạm media.
  • Không cầm bằng grille nếu không phù hợp.
  • Giữ orientation theo hướng dẫn.

Cách lắp Camfil H14

Bước 1: Kiểm tra tem nhãn

Xác nhận:

  • H14.
  • Model.
  • Part Number.
  • Kích thước.

Bước 2: Kiểm tra media

Quan sát:

  • Không rách.
  • Không thủng.
  • Không móp.

Bước 3: Kiểm tra seal

  • Gasket.
  • Gel.
  • Knife Edge.

Bước 4: Lắp đúng hướng

Tuân thủ airflow direction và hướng dẫn của đúng model.

Bước 5: Integrity Test

Thực hiện sau lắp nếu dự án yêu cầu.

Cách lựa chọn Camfil H14 đúng kỹ thuật

1. Xác định ứng dụng

  • AHU.
  • Terminal.
  • FFU.
  • LAF.
  • High Temperature.

2. Xác định family

  • Megalam ProSafe.
  • Megalam FabSafe.
  • Megalam ES.
  • Absolute DE.
  • Absolute D-Pyro.

3. Xác định kích thước

  • Width.
  • Height.
  • Depth.

4. Xác định airflow

Không dùng kích thước để suy đoán airflow.

5. Kiểm tra Pressure Drop

Đối chiếu:

  • Initial Pressure Drop.
  • Fan Static Pressure.
  • Final Pressure Drop.

6. Chọn media

Tùy sản phẩm:

  • Glass Fiber.
  • ePTFE.
  • High-temperature media.

7. Chọn sealing

  • PU Gasket.
  • Gel Seal.
  • Knife Edge.

8. Kiểm tra nhiệt độ

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng nếu hệ thống trên 70°C.

9. Xác định yêu cầu test

  • EN 1822.
  • ISO 29463.
  • Individual Test Report.
  • Site Integrity Test.

Cách lựa chọn Camfil H14 thay thế

Thông số Cần kiểm tra
Class H14
Family Đúng model
Part Number Đúng mã
Kích thước W × H × D
Airflow m³/h
Initial Pressure Drop Pa
Media Glass Fiber/ePTFE/khác
Seal Gasket/Gel
Temperature Phù hợp ứng dụng

Camfil H14 và Camfil Megalam U15 khác nhau thế nào?

Tiêu chí H14 U15
Nhóm HEPA ULPA
Hiệu suất Rất cao Cao hơn H14
Ứng dụng Pharma, healthcare High-tech cleanroom

Camfil H14 và U16

U16 được sử dụng trong các cleanroom yêu cầu contamination control nghiêm ngặt hơn, đặc biệt semiconductor và microelectronics.

Không nên tự ý dùng U16 thay H14 nếu hệ thống chỉ được thiết kế cho H14 vì:

  • Pressure Drop có thể thay đổi.
  • Fan operating point thay đổi.
  • Chi phí tăng.

Những sai lầm khi mua Camfil H14

Chỉ ghi “HEPA H14 Camfil”

Chưa đủ. Camfil có nhiều model H14 hoàn toàn khác nhau.

Chỉ mua theo kích thước

Cùng 610 × 610 mm có thể khác:

  • Depth.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Media.
  • Seal.

Không phân biệt AHU và Terminal HEPA

Một HEPA box sâu và một Megalam mini-pleat có cấu trúc, airflow và mounting khác nhau.

Không kiểm tra nhiệt độ

Megalam H14 thông thường không thể thay cho Absolute D-Pyro trong ứng dụng 300–350°C.

Không kiểm tra Gasket/Gel

Filter đúng kích thước nhưng sai sealing vẫn có thể không lắp được.

Không kiểm tra Pressure Drop

Đây là một trong những lỗi có thể ảnh hưởng trực tiếp tới airflow phòng sạch.

Không yêu cầu test documentation

Đặc biệt quan trọng trong GMP và cleanroom validation.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá Camfil H14

  • Model Camfil.
  • Part Number.
  • Ảnh tem nhãn.
  • H14.
  • Kích thước W × H × D.
  • Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Gasket/Gel Seal.
  • Media nếu biết.
  • Operating Temperature.
  • Ứng dụng.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu test report/certificate.

VIETPHAT – Cung cấp giải pháp Camfil H14

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động từ năm 2012, chuyên cung cấp các giải pháp lọc khí, thiết bị và phụ tùng cho HVAC, phòng sạch và công nghiệp.

VIETPHAT hỗ trợ:

  • Camfil H14.
  • Camfil HEPA H14.
  • Camfil Megalam H14.
  • Camfil Megalam ProSafe H14.
  • Camfil Megalam FabSafe H14.
  • Camfil Megalam ES H14.
  • Camfil Absolute H14.
  • Camfil Absolute DE H14.
  • Camfil Absolute D-Pyro H14.
  • Camfil H13.
  • Camfil ULPA Filter.
  • Camfil Terminal HEPA.

Dịch vụ kỹ thuật VIETPHAT

Tư vấn lựa chọn H14

VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:

  • Model.
  • Kích thước.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Media.
  • Seal.

Đối chiếu HEPA hiện hữu

Khách hàng có thể gửi:

  • Ảnh tem.
  • Part Number.
  • Kích thước.
  • Hình housing.

Tư vấn lọc phòng sạch

VIETPHAT hỗ trợ cấu hình:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • HEPA H13/H14.
  • ULPA khi cần.

Tư vấn HEPA nhiệt độ cao

Đối với oven, tunnel hoặc process nhiệt độ cao, cần xác định nhiệt độ vận hành trước khi lựa chọn dòng như Absolute D-Pyro.

Đo kiểm chất lượng không khí

VIETPHAT cung cấp dịch vụ kiểm tra và thẩm định chất lượng không khí cho các cơ sở, tòa nhà và nhà máy sản xuất.

Vì sao nên lựa chọn VIETPHAT?

  • Kinh nghiệm: hoạt động từ năm 2012.
  • Chuyên môn: HEPA, ULPA, HVAC và phòng sạch.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: đối chiếu airflow, Pressure Drop và sealing.
  • Danh mục: từ Pre Filter tới HEPA/ULPA.
  • Dịch vụ: tư vấn, khảo sát và đo kiểm chất lượng không khí.
  • Giao hàng: giao hàng tận nơi.

Câu hỏi thường gặp về Camfil H14

Camfil H14 là gì?

Camfil H14 là cách gọi các bộ lọc HEPA của Camfil đạt cấp H14.

Hiệu suất Camfil H14 là bao nhiêu?

H14 đạt hiệu suất tổng tối thiểu 99,995% tại MPPS theo EN 1822.

Camfil H14 có phải HEPA không?

Có. H14 thuộc nhóm HEPA.

Camfil H14 và H13 khác nhau thế nào?

H13 có hiệu suất tối thiểu 99,95% tại MPPS, còn H14 đạt tối thiểu 99,995%.

Camfil Megalam có H14 không?

Có. Megalam ProSafe hiện được Camfil công bố là HEPA H14 và ULPA U15–U17.

Camfil Megalam FabSafe có H14 không?

Có. Camfil công bố FabSafe ở các cấp H14, U15 và U16.

Camfil Absolute DE có H14 không?

Có. Absolute DE có các cấu hình HEPA H13 và H14.

Camfil có H14 chịu nhiệt 350°C không?

Có. Absolute D-Pyro H14 được Camfil phát triển cho ứng dụng nhiệt độ rất cao tới khoảng 350°C.

Camfil H14 dùng cho phòng sạch được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của H14.

Camfil H14 dùng cho LAF được không?

Có. Megalam ProSafe được tối ưu cho cả laminar và turbulent airflow.

Camfil H14 dùng cho FFU được không?

Có thể với model mini-pleat phù hợp về kích thước, airflow và Pressure Drop.

Camfil H14 dùng cho AHU được không?

Có. Các dòng box/compact HEPA phù hợp có thể được sử dụng trong AHU hoặc HEPA housing.

Camfil H14 dùng cho khí thải được không?

Có những model như Absolute DE được thiết kế cho supply và exhaust air system.

Camfil H14 có lọc PM2.5 không?

Có. H14 có hiệu suất rất cao đối với PM2.5.

Camfil H14 có lọc PM1 không?

Có. H14 được đánh giá ở vùng MPPS nhỏ hơn PM1.

Camfil H14 có Gel Seal không?

Nhiều cấu hình cleanroom panel như Megalam có thể sử dụng gel seal tùy model.

Camfil H14 có thể rửa không?

Không nên rửa HEPA H14 thông thường.

Khi nào cần thay Camfil H14?

Nên dựa trên Pressure Drop, airflow, integrity test, media condition và yêu cầu validation.

Có nên thay H13 bằng H14 không?

Chỉ nên nâng cấp sau khi kiểm tra Pressure Drop, airflow, fan static pressure và yêu cầu thiết kế.

Làm thế nào để báo giá Camfil H14?

Khách hàng nên gửi ảnh tem, model, part number, kích thước, airflow, Pressure Drop, loại seal, nhiệt độ vận hành và số lượng cho VIETPHAT.

Thông tin liên hệ VIETPHAT

Nếu quý khách đang tìm kiếm Camfil H14, Camfil HEPA H14, Camfil H14 Filter, Camfil Megalam H14, Camfil Absolute H14, Camfil Absolute DE H14, Camfil Absolute D-Pyro H14 hoặc lọc HEPA H14 cho phòng sạch, vui lòng liên hệ VIETPHAT.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

  • Zalo: 0971 344 344
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0827 077 078
  • Nhân viên phục vụ 24/7: 0829 077 078
  • Tổng đài 24/7: 0971 344 344
  • Email yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
  • Dịch vụ: Giao hàng tận nơi

Để VIETPHAT tư vấn chính xác Camfil H14, quý khách vui lòng gửi ảnh tem nhãn, part number, kích thước Width × Height × Depth, airflow, Initial Pressure Drop, loại gasket/gel seal, nhiệt độ vận hành và số lượng.

Kết luận

Camfil H14 là nhóm HEPA filter hiệu suất rất cao với mức hiệu suất tổng tối thiểu 99,995% tại MPPS theo EN 1822. H14 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát particulate contamination nghiêm ngặt hơn H13, đặc biệt trong phòng sạch, dược phẩm, bệnh viện, Life Science và nhiều clean process.

Camfil có nhiều family H14 với đặc tính rất khác nhau. Megalam ProSafe H14 được thiết kế cho cleanroom, LAF và terminal application; Megalam FabSafe H14 hướng tới high-tech cleanroom và semiconductor; Absolute DE H14 phù hợp với supply/exhaust air system cần scanable media và vận tốc khí cao; trong khi Absolute D-Pyro H14 có thể phục vụ ứng dụng nhiệt độ rất cao tới khoảng 350°C.

Do đó, lựa chọn Camfil H14 phải dựa trên đồng thời model, part number, kích thước, airflow, Pressure Drop, media, sealing, housing, nhiệt độ vận hành, yêu cầu scan test và điều kiện validation. Chỉ biết “H14” chưa đủ để xác định đúng sản phẩm.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và đối chiếu Camfil H14 cho AHU, phòng sạch, FFU, LAF, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn và các hệ thống nhiệt độ cao chuyên dụng.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều