CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Việt Nam Catalogue | Catalogue Bộ Lọc Khí Camfil | VIETPHAT

Thứ Năm, 24/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Việt Nam Catalogue – Catalogue bộ lọc khí Camfil cho AHU, HVAC và phòng sạch

Camfil Việt Nam catalogue là tài liệu quan trọng dành cho kỹ sư HVAC, nhà thầu MEP, phòng mua hàng, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị vận hành khi cần tra cứu bộ lọc Camfil theo dòng sản phẩm, Article Number, efficiency, kích thước, lưu lượng, pressure drop và ứng dụng.

Thay vì chỉ tìm một file “Camfil Catalogue PDF” tổng hợp, người dùng nên xác định đúng product family và sử dụng catalogue hoặc datasheet tương ứng. Danh mục Camfil rất rộng, từ General Ventilation Filters cho AHU/HVAC đến HEPA, ULPA, High Temperature Filters và Molecular Filters cho những ứng dụng chuyên biệt.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu sản phẩm Camfil tại Việt Nam trong việc xác định product family, tìm catalogue/datasheet phù hợp, đối chiếu Article Number, kiểm tra specification và lựa chọn replacement filter theo yêu cầu thực tế.

Camfil Việt Nam Catalogue gồm những nhóm sản phẩm nào?

Danh mục sản phẩm Camfil có thể được phân thành các nhóm lớn sau:

Nhóm sản phẩm Dòng sản phẩm tham khảo Ứng dụng chính
General Ventilation Filters Panel, Bag, Compact AHU, HVAC, Commercial, Industrial
Panel Filters 30/30, AeroPleat, EcoPleat, Dual10... Prefiltration, General Ventilation
Bag / Pocket Filters Hi-Flo và các dòng phù hợp từng thị trường AHU, HVAC, Fine Filtration
Compact Filters Các dòng compact/V-shaped AHU, HVAC, prefiltration
EPA / HEPA / ULPA Absolute, Megalam và các dòng liên quan Cleanroom, Pharma, Healthcare, Electronics
High Temperature Filters Filter chuyên dụng chịu nhiệt Process và môi trường nhiệt độ cao
Molecular Filters CamCarb, CityCarb, City-Flo, GigaPleat... Gas, VOC, odor, AMC, corrosion control
Air Cleaners Thiết bị làm sạch không khí Supplementary air cleaning
Dust, Fume & Mist Collectors Hệ thống thu gom chuyên dụng Industrial source capture
Housings & Frames Filter housing, frame và phụ kiện Lắp đặt hệ thống lọc

Camfil General Ventilation Filters Catalogue

General Ventilation là một trong những nhóm quan trọng nhất khi tìm Camfil catalogue cho AHU và HVAC.

Danh mục có thể bao gồm:

  • Bag Filters.
  • Compact Filters – Header Frame.
  • Compact Filters – Box Type.
  • Panel Filters.
  • Media Pads.
  • Air Intake Screens tùy thị trường.

Các sản phẩm General Ventilation hiện được Camfil giới thiệu với nhiều mức hiệu suất từ ePM10 đến ePM1 tùy dòng sản phẩm.

Khi đọc catalogue, cần phân biệt giữa cấu trúc filter và efficiency. Ví dụ Panel, Bag và V-Bank mô tả cấu trúc; chúng không tự động xác định một cấp hiệu suất cụ thể.

Camfil Panel Filter Catalogue

Panel Filter là nhóm có cấu trúc tương đối compact và thường được sử dụng làm prefilter hoặc main filter trong những ứng dụng phù hợp.

Các product family hiện có thể gặp trong danh mục Camfil gồm:

  • EcoPleat.
  • Dual10.
  • 30/30.
  • AeroPleat.
  • M-Pleat.
  • CamClose.
  • CamMet.

Khi xem catalogue Panel Filter nên chú ý:

  • Article Number.
  • Efficiency.
  • Width × Height × Depth.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Recommended Application.

Camfil 30/30 Catalogue

Camfil 30/30 là một trong những product family thường được tìm kiếm khi cần prefilter cho AHU/HVAC.

Khi tra catalogue 30/30, không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm mà cần kiểm tra đúng biến thể.

Các dữ liệu nên đối chiếu gồm:

  • Article Number.
  • ISO 16890 Performance.
  • Actual Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Frame Construction.
  • Operating Conditions.

Camfil AeroPleat Catalogue

AeroPleat thuộc nhóm Panel Filter của Camfil.

Catalogue có thể được sử dụng để xác định:

  • Model.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Depth.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Media.

Khi cần replacement, nên kiểm tra Article Number hoặc tem của filter hiện hữu thay vì lựa chọn chỉ theo kích thước.

Camfil Bag Filter Catalogue

Bag Filter, còn được gọi là Pocket Filter, được sử dụng rộng rãi trong HVAC.

Catalogue Bag Filter thường cần được đọc theo các thông số:

  • Efficiency.
  • Width × Height.
  • Pocket Depth.
  • Number of Pockets.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Article Number.

Số lượng pocket hoặc chiều dài pocket không tự động xác định efficiency của filter.

Camfil Hi-Flo Catalogue

Hi-Flo là một product family quan trọng trong nhóm Bag Filter/Pocket Filter.

Khi tra Camfil Hi-Flo catalogue, người dùng nên xác định:

  • Exact Hi-Flo Model.
  • Article Number.
  • ISO 16890 Efficiency.
  • Dimensions.
  • Pocket Depth.
  • Number of Pockets.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Operating Conditions.

Cùng mang tên Hi-Flo nhưng các biến thể khác nhau có thể có efficiency, dimensions, airflow và pressure drop khác nhau.

Camfil Compact Filter Catalogue

Compact Filter được sử dụng khi cần diện tích media lớn trong cấu trúc gọn hơn so với một số thiết kế truyền thống.

Catalogue Compact Filter nên được sử dụng để đối chiếu:

  • Product Family.
  • Efficiency.
  • Header / Box Configuration.
  • Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame.

Compact hoặc V-Bank là cấu trúc sản phẩm, không phải efficiency class.

Camfil Opakfil Catalogue

Opakfil là tên product family quen thuộc trong các dự án sử dụng Camfil cho General Ventilation.

Khi tìm Camfil Opakfil catalogue, nên kiểm tra:

  • Exact Model.
  • Article Number.
  • ISO 16890 Efficiency.
  • Width × Height × Depth.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame Construction.

Đối với replacement, cần kiểm tra compatibility với filter bank và fan/static pressure của AHU nếu thay đổi specification.

Camfil EPA, HEPA & ULPA Catalogue

Đối với ứng dụng phòng sạch và các khu vực critical, Camfil có danh mục riêng cho EPA, HEPA và ULPA filters.

Các bộ lọc thuộc nhóm này được Camfil công bố thử nghiệm theo EN 1822 và ISO 29463.

Catalogue có thể bao gồm các cấu trúc:

  • Cleanroom Panels.
  • Compact HEPA Filters.
  • Header Frame Filters.
  • Box-Type Filters.

Đây là nhóm cần đặc biệt chú ý tới class, airflow, pressure drop, frame và sealing configuration.

Camfil HEPA Filter Catalogue

Khi tra catalogue HEPA, không nên chỉ tìm “Camfil HEPA” rồi lựa chọn theo kích thước.

Cần kiểm tra:

  • Product Family.
  • Article Number.
  • HEPA Class.
  • Actual Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket / Seal.
  • Temperature Limit.
  • Testing Information.

Đối với các ứng dụng critical, performance của bộ lọc còn phụ thuộc vào installation, sealing và kiểm soát bypass.

Camfil H13 Catalogue

H13 là một HEPA class theo EN 1822.

Khi tìm catalogue Camfil H13, nên kiểm tra đúng model thay vì xem H13 như một sản phẩm duy nhất.

Hai filter H13 có thể khác nhau đáng kể về:

  • Construction.
  • Dimensions.
  • Media Area.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Seal.
  • Application.

Camfil H14 Catalogue

H14 có yêu cầu hiệu suất cao hơn H13 theo hệ thống phân loại EN 1822.

Tuy nhiên, H14 không mặc định là lựa chọn phù hợp nhất cho mọi hệ thống.

Khi sử dụng catalogue cần đối chiếu:

  • Required Filter Class.
  • Rated Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Fan Static Pressure.
  • Housing Compatibility.
  • Seal Configuration.
  • Integrity Testing Requirement.

Camfil Absolute Catalogue

Absolute là tên được sử dụng cho các product family EPA/HEPA của Camfil.

Tùy model, catalogue có thể thể hiện:

  • EPA/HEPA Class.
  • Article Number.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame Material.
  • Gasket Configuration.
  • Recommended Application.

Do đó “Absolute” không nên được xem như một model duy nhất.

Camfil Megalam Catalogue

Megalam là product family quan trọng dành cho terminal filtration và cleanroom applications.

Tùy model, Megalam có thể thuộc HEPA hoặc ULPA.

Khi tra catalogue Megalam cần chú ý:

  • Exact Product Family.
  • Article Number.
  • Filter Class.
  • Actual Dimensions.
  • Pack Depth.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket / Gel Seal / Knife Edge tùy cấu hình.

Không nên đặt hàng Megalam chỉ bằng kích thước mặt filter.

Camfil ULPA Catalogue

ULPA filters được sử dụng trong những môi trường yêu cầu kiểm soát particulate contamination rất nghiêm ngặt.

Tùy model hiện hành, có thể gặp các class:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

Catalogue cần được sử dụng cùng yêu cầu thiết kế thực tế. U17 không mặc định tốt hơn về mặt hệ thống nếu ứng dụng chỉ yêu cầu class thấp hơn.

Việc tăng efficiency có thể đi kèm những thay đổi về airflow, pressure drop, fan requirement và lifecycle cost.

Camfil Molecular Filter Catalogue

Molecular filtration là một nhóm hoàn toàn khác với particulate filtration.

Camfil hiện phân loại Molecular Filters thành nhiều cấu trúc như:

  • Bag Filters.
  • Compact Filters.
  • Cylinders.
  • Panel Filters.
  • Filter Beds.
  • Molecular Media.
  • Air Quality Monitoring.

Camfil công bố các molecular products được thử nghiệm theo ISO 10121 hoặc ASHRAE 145.2 tùy sản phẩm.

Nhóm này sử dụng adsorption để kiểm soát molecules, gases và vapours.

Camfil CamCarb Catalogue

CamCarb thuộc nhóm molecular filtration.

Catalogue cần được đọc theo target contaminant thay vì chỉ theo kích thước.

Các thông tin quan trọng gồm:

  • Product Configuration.
  • Adsorbent Type.
  • Target Contaminant.
  • Airflow.
  • Dimensions.
  • Pressure Drop.
  • Operating Temperature.
  • Relative Humidity.

Activated carbon tiêu chuẩn không có cùng hiệu quả với mọi loại khí. Một số contaminant có thể cần activated alumina hoặc specialty/impregnated media.

Camfil CityCarb Catalogue

CityCarb kết hợp particulate filtration và molecular filtration trong một compact filter.

Khi đọc catalogue cần phân biệt:

  • Particulate Efficiency.
  • Molecular Performance.
  • Target Contaminant.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy particulate efficiency và gas-phase performance là hai đặc tính khác nhau.

Camfil City-Flo Catalogue

City-Flo là dạng bag filter kết hợp media kiểm soát particles và molecules.

Catalogue nên được sử dụng để kiểm tra:

  • Particulate Efficiency.
  • Molecular Application.
  • Dimensions.
  • Pocket Configuration.
  • Rated Airflow.
  • Pressure Drop.

Không nên coi tất cả carbon filters có cùng khả năng loại bỏ VOC, ozone hoặc các gaseous contaminants khác.

Camfil GigaPleat Catalogue

GigaPleat thuộc nhóm Molecular Filters và được Camfil định hướng cho các ứng dụng cleanroom AHU/housing cần kiểm soát Airborne Molecular Contamination – AMC.

Tùy application, adsorbent cần được lựa chọn theo contaminant mục tiêu.

Đây là nhóm đặc biệt đáng chú ý đối với:

  • Semiconductor.
  • Microelectronics.
  • Advanced Manufacturing.
  • Cleanroom.
  • Process-sensitive environments.

Camfil High Temperature Filter Catalogue

High Temperature Filter cần được lựa chọn dựa trên temperature rating của toàn bộ filter assembly, không chỉ dựa vào loại media.

Khi xem catalogue cần kiểm tra:

  • Continuous Operating Temperature.
  • Maximum Temperature nếu được công bố.
  • Filter Class.
  • Frame.
  • Sealant.
  • Gasket.
  • Media.
  • Thermal Conditioning Requirements.

HEPA H13/H14 không tự động có nghĩa filter chịu được nhiệt độ cao.

Catalogue Camfil cho AHU

Đối với AHU, không nên tìm một filter đơn lẻ trước khi xác định filter stages.

Một cấu hình khái niệm có thể gồm:

Stage Nhóm sản phẩm Catalogue cần tham khảo
Stage 1 Panel / Prefilter General Ventilation / Panel Filter
Stage 2 Bag Filter Hi-Flo / Bag Filter
Stage 2/3 Compact Filter Compact / V-Bank
Final HEPA EPA / HEPA / ULPA
Gas Phase Molecular Filter CamCarb / CityCarb / City-Flo / GigaPleat

Catalogue Camfil cho phòng sạch

Phòng sạch thường sử dụng filtration theo nhiều cấp, ví dụ:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA / ULPA

Tuy nhiên, đây chỉ là cấu hình khái niệm. Thiết kế thực tế phụ thuộc vào:

  • Cleanroom Classification.
  • Process Requirement.
  • Airflow Strategy.
  • Pressure Cascade.
  • Contamination Control.
  • Temperature / Humidity.
  • Terminal Filter Configuration.

Filter class riêng lẻ không quyết định ISO Class của phòng sạch.

Catalogue Camfil cho nhà máy dược phẩm

Pharmaceutical facilities có thể cần tra cứu nhiều nhóm catalogue:

  • General Ventilation.
  • Fine Filter.
  • HEPA H13.
  • HEPA H14.
  • Terminal HEPA.
  • Molecular Filter khi cần.
  • Filter Housing.

HEPA class riêng lẻ không đồng nghĩa toàn bộ HVAC đáp ứng GMP. Filter cần được lựa chọn trong tổng thể contamination-control strategy.

Catalogue Camfil cho bệnh viện

Healthcare facilities có nhiều khu vực với yêu cầu filtration khác nhau.

Catalogue có thể được sử dụng để lựa chọn:

  • Prefilter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • Fine Filter.
  • HEPA Filter tại khu vực yêu cầu.
  • Molecular Filter khi có vấn đề gas/odor phù hợp.

HEPA không phải yêu cầu mặc định cho tất cả khu vực bệnh viện.

Catalogue Camfil cho nhà máy thực phẩm

Food & Beverage facilities có thể cần filter cho:

  • Production Area.
  • Processing Area.
  • Packaging Area.
  • High-Care Area.
  • Warehouse.
  • AHU.

Catalogue là công cụ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm nhưng filter class cần được xác định theo hygiene zoning và process risk.

Catalogue Camfil cho Electronics và Semiconductor

Electronics và semiconductor là nhóm ứng dụng cần phân biệt rõ particulate contamination và AMC.

Loại ô nhiễm Nhóm sản phẩm cần tra cứu
Coarse Particles Panel / Prefilter
PM10 / PM2.5 / PM1 General Ventilation Filter
Critical Particles HEPA
Ultra-Critical Particles ULPA
AMC Molecular Filter

HEPA/ULPA không thay thế Molecular Filter đối với gaseous AMC.

Catalogue Camfil cho Data Center

Data center có thể cần kiểm soát particulate matter và gaseous contamination tùy outdoor environment và ventilation strategy.

Các nhóm catalogue có thể cần:

  • Panel Prefilter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • Fine Filter.
  • Molecular Filter.

HEPA không phải lựa chọn mặc định cho mọi data center. Filter cần được lựa chọn dựa trên airflow, available static pressure và contamination risk.

Cách đọc Camfil Catalogue đúng kỹ thuật

Khi mở một catalogue hoặc datasheet Camfil, nên đọc theo thứ tự:

1. Product Family

Xác định đây là Panel, Bag, Compact, HEPA, ULPA hay Molecular Filter.

2. Article Number

Đây là dữ liệu rất hữu ích để xác định chính xác biến thể sản phẩm.

3. Efficiency

Kiểm tra ISO 16890, EN 1822, ISO 29463 hoặc tiêu chuẩn phù hợp với nhóm filter.

4. Dimensions

Phân biệt nominal dimensions và actual dimensions.

5. Rated Airflow

Kiểm tra airflow tại điều kiện sản phẩm được công bố.

6. Initial Pressure Drop

Pressure drop cần được xem cùng airflow, không nên tách riêng.

7. Media và Frame

Xác định cấu tạo phù hợp với application.

8. Gasket / Seal

Đặc biệt quan trọng với HEPA/ULPA.

9. Operating Limits

Kiểm tra temperature, humidity và các giới hạn khác nếu được nhà sản xuất công bố.

10. Application

Đối chiếu với AHU, HVAC, cleanroom, pharma, healthcare, electronics hoặc application thực tế.

ISO 16890 trong Camfil Catalogue

ISO 16890 được sử dụng cho General Ventilation Filters và phân loại performance liên quan đến particulate matter.

Các thuật ngữ thường gặp gồm:

  • ISO Coarse.
  • ePM10.
  • ePM2.5.
  • ePM1.

Không nên coi ePM1 là HEPA.

ePM1 ≠ H13 ≠ H14.

EN 1822 và ISO 29463 trong Camfil Catalogue

Đối với EPA, HEPA và ULPA, Camfil công bố sản phẩm theo các tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463.

Ví dụ các class có thể gặp:

  • E10, E11, E12 tùy sản phẩm.
  • H13.
  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Cần đọc đúng class của model cụ thể thay vì suy luận từ hình dạng filter.

Catalogue cũ ghi G4, M5, M6, F7, F8, F9 thì sao?

Nhiều catalogue hoặc BOQ cũ vẫn sử dụng EN 779.

Người dùng có thể gặp:

  • G4.
  • M5.
  • M6.
  • F7.
  • F8.
  • F9.

Đối với General Ventilation hiện nay nên ưu tiên specification theo ISO 16890 khi dữ liệu hiện hành có sẵn.

Không nên áp dụng một bảng quy đổi cố định EN 779 → ISO 16890 cho mọi sản phẩm.

Catalogue và Datasheet Camfil khác nhau thế nào?

Tài liệu Mục đích chính
Product Overview Tổng quan nhiều nhóm sản phẩm
Catalogue Giới thiệu product family và lựa chọn sản phẩm
Datasheet Thông số chi tiết của model/product family
Technical Specification Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Test Document Thông tin thử nghiệm/chứng nhận khi áp dụng
Installation Document Hướng dẫn lắp đặt khi có

Đối với procurement và replacement, datasheet của đúng model thường quan trọng hơn một catalogue tổng quan.

Cách tìm đúng Camfil Catalogue theo mã sản phẩm

Nếu filter đang sử dụng còn tem, hãy ghi lại hoặc chụp rõ:

  • Camfil Product Name.
  • Article Number.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

Sau đó đối chiếu với catalogue hoặc datasheet hiện hành.

Không nên tìm replacement chỉ bằng một từ khóa chung như “Camfil F7 592 × 592” vì có thể tồn tại nhiều product family khác nhau.

Không tìm thấy Catalogue Camfil của model cũ thì làm gì?

Với filter đã sử dụng nhiều năm, model hoặc catalogue cũ có thể không còn dễ tìm.

Khi đó nên thu thập:

  • Ảnh tem.
  • Old Article Number.
  • Old Datasheet.
  • Purchase Order cũ.
  • Actual Dimensions.
  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Application.

Các dữ liệu này có thể được sử dụng để xác định replacement phù hợp về mặt kỹ thuật.

Có thể chọn lọc thay thế chỉ bằng catalogue không?

Catalogue là tài liệu quan trọng nhưng không nên là nguồn dữ liệu duy nhất trong mọi trường hợp.

Đối với replacement cần kiểm tra thêm:

  • Filter Bank Dimensions.
  • Actual Filter Dimensions.
  • Airflow.
  • Available Fan Static Pressure.
  • Existing Pressure Drop.
  • Seal Configuration.
  • Application Requirement.

Điều này đặc biệt quan trọng khi nâng efficiency từ filter cũ sang filter mới.

Catalogue Camfil có dùng để báo giá được không?

Có. Catalogue và datasheet là dữ liệu hữu ích để chuẩn hóa RFQ.

Một yêu cầu báo giá tốt nên gồm:

Thông tin Ví dụ
Brand Camfil
Product Family Hi-Flo / Opakfil / Megalam...
Article Number Mã trên catalogue/tem
Efficiency ePM1 / H13 / H14 / U15...
Dimensions W × H × D mm
Airflow m³/h
Pressure Drop Pa
Quantity pcs
Application AHU / HVAC / Cleanroom
Required Delivery Ngày cần hàng

Câu hỏi thường gặp về Camfil Việt Nam Catalogue

Camfil Việt Nam có catalogue sản phẩm không?

Camfil cung cấp thông tin sản phẩm và tài liệu kỹ thuật theo nhiều product category. Người dùng nên tìm catalogue hoặc datasheet của đúng product family/model thay vì chỉ sử dụng một catalogue tổng hợp.

Catalogue Camfil có những sản phẩm nào?

Danh mục Camfil gồm General Ventilation Filters, EPA/HEPA/ULPA, High Temperature Filters, Molecular Filters, Air Cleaners, Dust/Fume/Mist Collectors, housings và các nhóm giải pháp chuyên dụng khác.

Tìm catalogue Camfil Hi-Flo ở đâu?

Hi-Flo thuộc nhóm Bag Filters/General Ventilation. Nên tra theo exact model và Article Number để xác định đúng datasheet.

Tìm catalogue Camfil HEPA H13/H14 như thế nào?

Nên tìm trong nhóm EPA, HEPA & ULPA Filters và tiếp tục xác định product family như Absolute hoặc Megalam tùy application.

Camfil Megalam có phải luôn là H14 không?

Không. Megalam là product family và tùy model có thể có HEPA hoặc ULPA class khác nhau.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không. ePM1 thuộc ISO 16890 dành cho General Ventilation; HEPA/ULPA thuộc hệ thống phân loại hiệu suất cao như EN 1822 và ISO 29463.

Catalogue Camfil có thể dùng để tìm replacement filter không?

Có thể hỗ trợ đáng kể, nhưng cần đối chiếu thêm Article Number, actual dimensions, efficiency, airflow, pressure drop, frame và seal.

Chỉ có ảnh tem Camfil thì có tìm catalogue được không?

Có thể bắt đầu bằng ảnh tem. Product Name và Article Number trên tem thường là dữ liệu hữu ích nhất để tìm đúng tài liệu.

Catalogue Camfil cũ ghi F7/F8/F9 có dùng được không?

Có thể sử dụng làm dữ liệu tham khảo lịch sử, nhưng khi lựa chọn sản phẩm hiện hành nên kiểm tra classification theo ISO 16890 và datasheet mới của đúng model.

VIETPHAT có hỗ trợ tìm catalogue Camfil không?

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu Camfil trong việc xác định product family, Article Number, catalogue/datasheet phù hợp, replacement filter và yêu cầu báo giá theo specification.

Liên hệ VIETPHAT – Hỗ trợ Camfil Việt Nam Catalogue

Nếu cần tìm catalogue hoặc datasheet Camfil theo model, khách hàng có thể gửi ảnh tem, Article Number, BOQ hoặc thông số filter để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com

Từ fkh

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều