Camfil Việt Nam Datasheet | Thông số kỹ thuật lọc Camfil | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Camfil Việt Nam Datasheet – Tra cứu thông số kỹ thuật bộ lọc Camfil
Camfil Việt Nam datasheet là nhóm tài liệu kỹ thuật quan trọng dành cho kỹ sư HVAC, nhà thầu MEP, nhà máy, phòng mua hàng, chủ đầu tư và đơn vị vận hành khi cần kiểm tra chính xác thông số của bộ lọc Camfil.
Datasheet có thể cung cấp những dữ liệu quan trọng như Product Name, Article Number, efficiency, kích thước, rated airflow, initial pressure drop, media, frame, gasket, nhiệt độ vận hành, độ ẩm và các điều kiện kỹ thuật khác tùy từng product family.
Đối với dự án mới, datasheet giúp kỹ sư đối chiếu filter với yêu cầu thiết kế. Đối với hệ thống đang vận hành, datasheet đặc biệt hữu ích khi cần xác định replacement filter, kiểm tra model cũ hoặc chuẩn hóa thông tin trước khi yêu cầu báo giá.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu sản phẩm Camfil tại Việt Nam trong việc xác định product family, Article Number, tìm datasheet phù hợp, đối chiếu specification và lựa chọn replacement filter theo yêu cầu thực tế.
Camfil Datasheet là gì?
Camfil Datasheet hay Product Data Sheet là tài liệu kỹ thuật mô tả đặc tính của một product family hoặc các biến thể cụ thể thuộc product family đó.
Tùy sản phẩm, datasheet có thể thể hiện:
- Product Name.
- Article Number hoặc Item Type.
- Filter Class / Efficiency.
- Width × Height × Depth.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Recommended Final Pressure Drop.
- Maximum Final Pressure Drop.
- Filter Media.
- Frame Material.
- Gasket / Seal.
- Separator.
- Sealant.
- Maximum Temperature.
- Relative Humidity.
- Installation Information.
- Testing Standard.
- Application.
Không phải mọi datasheet Camfil đều có tất cả các trường trên. Nội dung phụ thuộc vào loại filter và product family.
Camfil Catalogue và Camfil Datasheet khác nhau như thế nào?
| Tài liệu | Mục đích | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Catalogue | Tổng quan danh mục sản phẩm | Cần tìm product family |
| Brochure | Giới thiệu giải pháp và lợi ích sản phẩm | Cần tìm hiểu tổng quan |
| Datasheet | Thông số kỹ thuật chi tiết | Thiết kế, procurement, replacement |
| Product Page | Thông tin sản phẩm trực tuyến | Tra cứu model hiện hành |
| IOM / Instructions | Installation, operation, maintenance | Lắp đặt và bảo trì |
| Test Documentation | Thông tin thử nghiệm khi áp dụng | Ứng dụng critical / validation |
| EPD | Environmental Product Declaration | Dự án yêu cầu dữ liệu môi trường |
Đối với việc mua replacement filter, datasheet của đúng model thường có giá trị kỹ thuật cao hơn một catalogue tổng hợp.
Thông số quan trọng trong Camfil Datasheet
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Article Number | Mã giúp xác định chính xác sản phẩm/biến thể |
| Efficiency | Hiệu suất theo tiêu chuẩn áp dụng |
| Dimensions | Kích thước thực tế của filter |
| Rated Airflow | Lưu lượng tại điều kiện công bố |
| Initial Pressure Drop | Chênh áp ban đầu tại airflow tương ứng |
| Final Pressure Drop | Giới hạn/tham chiếu thay filter khi được công bố |
| Media | Vật liệu lọc |
| Frame | Vật liệu/cấu trúc khung |
| Gasket | Cấu hình gioăng/sealing |
| Temperature | Giới hạn nhiệt độ theo công bố |
| Humidity | Điều kiện độ ẩm cho phép |
| Application | Ứng dụng dự kiến của sản phẩm |
Camfil Hi-Flo Datasheet
Hi-Flo là product family bag/pocket filter của Camfil được sử dụng trong các ứng dụng điều hòa không khí và General Ventilation phù hợp.
Khi đọc Hi-Flo datasheet nên chú ý:
- Exact Model.
- Efficiency theo model.
- Width × Height × Depth.
- Number of Pockets.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Filter Media.
- Frame.
- Maximum Airflow.
- Temperature.
- Relative Humidity.
Đối với Hi-Flo hiện hành, Camfil công bố glass-fibre media, galvanized-steel frame, nhiệt độ tối đa 70°C, độ ẩm tương đối tới 100% trong điều kiện được công bố và maximum airflow bằng 1,25 lần nominal flow.
Camfil cũng công bố hướng dẫn final pressure drop theo EN 13053 là initial pressure drop + 100 Pa hoặc 3 lần initial pressure drop, lấy giá trị thấp hơn.
Camfil Hi-Flo ePM1 Datasheet
Các model Hi-Flo hiện có thể được công bố với nhiều mức ISO 16890 performance khác nhau tùy sản phẩm.
Ví dụ các mức có thể gặp trong tài liệu hiện hành gồm:
- ePM10.
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 85%.
Cần đọc đúng model cụ thể trước khi sử dụng dữ liệu này cho thiết kế hoặc replacement.
Không được suy luận rằng mọi Hi-Flo đều có cùng ePM1 efficiency.
Camfil Opakfil Datasheet
Opakfil thuộc nhóm compact filters và có nhiều biến thể tùy thị trường và yêu cầu efficiency.
Khi tra Camfil Opakfil datasheet, nên kiểm tra:
- Exact Product Name.
- Article Number.
- ISO 16890 Efficiency.
- Actual Dimensions.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Filter Media.
- Frame.
- Maximum Airflow.
- Temperature / Humidity.
Đặc biệt, khi sử dụng Opakfil để thay thế filter khác, cần kiểm tra available fan static pressure và filter-bank compatibility thay vì chỉ đối chiếu kích thước.
Camfil Panel Filter Datasheet
Camfil có nhiều product family dạng panel như:
- 30/30.
- AeroPleat.
- EcoPleat.
- Dual10.
- M-Pleat.
- CamClose.
- CamMet.
Panel Filter là cấu trúc chứ không phải một efficiency class.
Do đó, khi đọc datasheet cần xác định chính xác product family và performance của model.
Camfil 30/30 Datasheet
Khi tra datasheet Camfil 30/30, các trường dữ liệu quan trọng thường gồm:
- Article Number.
- ISO 16890 Performance.
- Dimensions.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Media.
- Frame.
- Operating Conditions.
Không nên dùng dữ liệu của một biến thể 30/30 để áp dụng cho tất cả sản phẩm mang tên 30/30.
Camfil HEPA Filter Datasheet
Datasheet HEPA cần được đọc kỹ hơn General Ventilation Filter do các sản phẩm này thường được sử dụng tại những khu vực có yêu cầu contamination control cao.
Cần kiểm tra:
- Product Family.
- Item Type / Article Number.
- EN 1822 Filter Class.
- ISO 29463 Information.
- Dimensions.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Recommended / Maximum Final Pressure Drop.
- Media.
- Frame.
- Gasket / Gel Seal.
- Sealant.
- Maximum Temperature.
- Relative Humidity.
- Individual Test Information khi áp dụng.
Camfil H13 Datasheet
H13 là một HEPA class, không phải một kích thước hay một product family.
Vì vậy tìm kiếm “Camfil H13 datasheet” cần tiếp tục xác định:
- Absolute hay Megalam hoặc product family khác.
- Item Type.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Frame.
- Gasket.
Hai filter cùng H13 có thể có cấu tạo và operating performance khác nhau.
Camfil H14 Datasheet
Tương tự H13, H14 chỉ xác định efficiency class trong phạm vi tiêu chuẩn áp dụng.
H14 không cho biết trực tiếp:
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media Area.
- Frame.
- Gasket.
- Temperature Rating.
Vì vậy phải sử dụng datasheet của đúng model.
Camfil Megalam Datasheet
Megalam là một product family quan trọng của Camfil cho cleanroom panels.
Camfil hiện công bố Megalam ProSafe với HEPA H14 và ULPA U15, U16, U17 tùy model.
Megalam ProSafe sử dụng glass-fibre media, extruded anodized aluminium frame và các cấu hình sealing như silicone gel hoặc seamless PU foamed gasket tùy biến thể.
Camfil cũng công bố các filter Megalam ProSafe được 100% scan tested theo ISO 29463.
Ví dụ cách đọc Camfil Megalam Datasheet
Một ví dụ model H14 được Camfil công bố:
| Thông số | Giá trị tham khảo từ datasheet |
|---|---|
| Item Type | MD14-2G10-610x610x66-1PU |
| Filter Class | H14 |
| Width | 610 mm |
| Height | 610 mm |
| Depth | 66 mm |
| Rated Airflow | 600 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 140 Pa |
| Media | Glass fibre |
| Frame | Extruded anodized aluminium |
| Maximum Temperature | 70°C |
Lưu ý: bảng trên chỉ minh họa cách đọc một model cụ thể, không phải thông số chung cho toàn bộ Megalam.
Camfil Megalam ES ProSafe Datasheet
Không nên mặc định tất cả Megalam sử dụng cùng một loại media.
Megalam ES ProSafe là ví dụ quan trọng. Datasheet hiện hành của Camfil công bố dòng này sử dụng ePTFE membrane media.
Các đặc điểm được công bố gồm:
- Low pressure drop.
- ePTFE media.
- Extruded anodized aluminium frame.
- Polyurethane gasket.
- 100% filter scan tested.
- Testing theo EN 1822 và ISO 29463.
Điều này cho thấy chỉ ghi “Camfil Megalam H14” chưa đủ để xác định specification.
Ví dụ Megalam ProSafe và Megalam ES ProSafe
| Đặc điểm | Megalam ProSafe | Megalam ES ProSafe |
|---|---|---|
| Product Family | Megalam ProSafe | Megalam ES ProSafe |
| Media | Glass fibre | ePTFE |
| HEPA/ULPA | Tùy model | Tùy model |
| Application | Cleanroom / LAF | Cleanroom / LAF và ứng dụng phù hợp |
| Pressure Drop | Theo model | Theo model |
Do đó procurement cần đối chiếu exact Item Type chứ không nên chỉ so sánh filter class.
Camfil ULPA Datasheet
Camfil có các cleanroom filter configurations thuộc ULPA class tùy product family và model.
Các class có thể gặp gồm:
- U15.
- U16.
- U17.
Datasheet cần được kiểm tra theo:
- Item Type.
- ULPA Class.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Frame.
- Seal.
- Testing Information.
U17 không tự động là lựa chọn tốt nhất cho mọi cleanroom. Filter class phải phù hợp với yêu cầu thiết kế và contamination-control strategy.
Camfil Molecular Filter Datasheet
Molecular Filter datasheet cần được đọc khác với particulate filter.
Ngoài dimensions và pressure drop, cần quan tâm đến:
- Target Contaminant.
- Adsorbent.
- Adsorbent Quantity.
- Contact Time.
- Airflow.
- Temperature.
- Relative Humidity.
- Gas Concentration.
- Testing Standard.
Molecular filtration sử dụng adsorption để kiểm soát gases và vapours. Vì vậy không thể đánh giá khả năng xử lý khí chỉ bằng particulate efficiency.
Camfil CamCarb Datasheet
CamCarb thuộc nhóm molecular filtration của Camfil.
Khi tra datasheet cần xác định:
- Exact CamCarb Model.
- Adsorbent Type.
- Target Gas.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Operating Conditions.
Không nên mặc định activated carbon tiêu chuẩn xử lý tất cả gaseous contaminants với hiệu quả giống nhau.
Camfil CityCarb Datasheet
CityCarb kết hợp particulate filtration và molecular filtration trong cùng một filter.
Datasheet cần được đọc theo hai nhóm performance:
| Performance | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Particulate | ISO 16890 efficiency, airflow, pressure drop |
| Molecular | Media, target gas, adsorption performance |
Particulate efficiency cao không tự động có nghĩa molecular efficiency cao.
Camfil Datasheet cho AHU
Khi sử dụng datasheet để chọn filter cho AHU, nên đối chiếu toàn bộ filtration train.
Một cấu hình khái niệm có thể là:
Panel Prefilter → Bag/Compact Fine Filter → HEPA khi yêu cầu → Molecular Filter khi có gas-phase requirement
Đối với từng stage cần kiểm tra:
- Filter Bank Dimensions.
- Rated Airflow.
- Face Velocity.
- Initial Pressure Drop.
- Expected Loaded Pressure Drop.
- Available Fan Static Pressure.
- Seal.
- Maintenance Access.
Camfil Datasheet cho phòng sạch
Datasheet HEPA/ULPA là tài liệu quan trọng khi thiết kế và vận hành cleanroom.
Tuy nhiên:
Filter class không tự động xác định ISO Cleanroom Class.
Cleanroom performance còn phụ thuộc vào:
- Airflow.
- Air Distribution.
- Room Leakage.
- Pressure Cascade.
- Contamination Sources.
- Process.
- Terminal Filter Coverage.
- Operation and Maintenance.
Camfil Datasheet cho nhà máy dược phẩm
Pharmaceutical HVAC có thể cần datasheet cho:
- Prefilter.
- Fine Filter.
- HEPA H13.
- HEPA H14.
- Terminal HEPA.
- Molecular Filter khi cần.
Filter datasheet là một phần của technical documentation nhưng một filter H13/H14 riêng lẻ không chứng minh toàn bộ hệ thống đáp ứng GMP.
Camfil Datasheet cho Electronics và Semiconductor
Đối với semiconductor, cần phân biệt hai vấn đề:
| Contamination | Nhóm lọc |
|---|---|
| Coarse Particles | Prefilter |
| PM1 / PM2.5 / PM10 | General Ventilation Filter |
| Critical Particles | HEPA |
| Ultra-Critical Particles | ULPA |
| AMC | Target-specific Molecular Filter |
HEPA và ULPA không thay thế molecular filtration đối với gaseous AMC.
Cách đọc Airflow và Pressure Drop trên Camfil Datasheet
Airflow và pressure drop phải được đọc cùng nhau.
Ví dụ, nếu datasheet công bố:
- Airflow: 600 m³/h.
- Initial Pressure Drop: 140 Pa.
Điều đó không có nghĩa filter luôn có pressure drop 140 Pa ở mọi lưu lượng.
Khi airflow thay đổi, filter resistance cũng thay đổi.
Vì vậy khi so sánh hai sản phẩm cần sử dụng pressure drop tại cùng hoặc tương đương operating condition.
Initial Pressure Drop là gì?
Initial Pressure Drop là chênh áp của filter sạch tại điều kiện airflow được xác định.
Thông số này ảnh hưởng đến:
- Fan Operating Point.
- System Airflow.
- Fan Energy.
- Lifecycle Cost.
Tuy nhiên không nên chọn filter chỉ dựa trên initial pressure drop. Efficiency, loading behaviour, dust holding capacity và service life cũng cần được xem xét.
Final Pressure Drop trong Datasheet
Một số datasheet có recommended hoặc maximum final pressure drop.
Cần phân biệt:
- Recommended Final Pressure Drop: giá trị hướng dẫn vận hành/thay thế trong điều kiện áp dụng.
- Maximum Final Pressure Drop: giới hạn kỹ thuật được công bố, không nhất thiết là điểm thay filter tối ưu về năng lượng hoặc vận hành.
Điểm thay filter thực tế nên xem xét manufacturer guidance, system airflow, energy, hygiene và operating requirements.
ISO 16890 trong Camfil Datasheet
ISO 16890 được sử dụng cho General Ventilation Filters.
Các thuật ngữ thường gặp:
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
ePM1 không phải HEPA.
Không nên sử dụng một bảng quy đổi cố định từ G4/M5/M6/F7/F8/F9 sang ISO 16890 cho mọi filter.
EN 1822 và ISO 29463 trong Camfil Datasheet
Đối với EPA/HEPA/ULPA, người dùng có thể gặp các class như:
- E10.
- E11.
- E12.
- H13.
- H14.
- U15.
- U16.
- U17.
Exact class phải được kiểm tra trên datasheet của đúng model.
Đặc biệt đối với critical filters, cần phân biệt giữa factory-tested filter và installed-system integrity. Việc filter được thử nghiệm tại nhà máy không loại bỏ yêu cầu kiểm tra installation/sealing khi ứng dụng yêu cầu.
Camfil Datasheet cũ ghi G4, F7, F8, F9 thì sao?
Nhiều AHU cũ vẫn có datasheet sử dụng EN 779 classification.
Các class thường gặp:
- G4.
- M5.
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
Khi tìm replacement hiện hành, nên ưu tiên đối chiếu dữ liệu ISO 16890 của đúng sản phẩm.
Không nên giả định F7 luôn tương đương một giá trị ePM1 cố định hoặc G4 luôn tương đương một ISO Coarse cố định cho mọi sản phẩm.
Article Number trên Camfil Datasheet
Article Number là một trong những thông tin hữu ích nhất cho procurement và replacement.
Nó giúp phân biệt:
- Cùng product family nhưng khác efficiency.
- Cùng efficiency nhưng khác dimensions.
- Cùng dimensions nhưng khác airflow.
- Cùng filter class nhưng khác frame.
- Cùng model family nhưng khác seal.
Nếu có Article Number, nên sử dụng mã này khi gửi RFQ.
Nominal Size và Actual Size
Không nên mặc định nominal dimensions bằng actual dimensions.
Đối với replacement filter cần kiểm tra:
- Actual Width.
- Actual Height.
- Actual Depth.
- Header.
- Gasket Position.
- Filter Bank Opening.
Điều này đặc biệt quan trọng với HEPA/ULPA vì bypass leakage có thể làm giảm installed performance dù filter media có efficiency cao.
Cách tìm Camfil Datasheet theo tem filter
Nếu filter đang vận hành còn tem, nên chụp rõ toàn bộ label.
Ưu tiên đọc:
- Product Name.
- Article Number.
- Efficiency.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
Những dữ liệu này giúp thu hẹp đáng kể việc tìm đúng datasheet.
Không tìm thấy Camfil Datasheet của model cũ thì làm gì?
Với những filter đã sử dụng lâu năm, model cũ có thể đã thay đổi hoặc tài liệu cũ không còn dễ tìm.
Nên thu thập:
- Ảnh tem cũ.
- Old Article Number.
- Old Datasheet.
- Old PO.
- Actual Dimensions.
- Efficiency.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Frame.
- Gasket.
- Application.
Từ các thông tin trên có thể tiếp tục đánh giá replacement về mặt kỹ thuật.
Có thể chọn replacement filter chỉ dựa trên kích thước không?
Không nên.
Dimensions chỉ là một phần của compatibility.
Cần kiểm tra tối thiểu:
- Efficiency.
- Actual Dimensions.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Frame.
- Gasket.
- Operating Conditions.
Đối với HEPA/ULPA còn cần đặc biệt chú ý tới sealing và integrity requirements.
Datasheet Camfil có dùng để yêu cầu báo giá được không?
Có. Đây là một trong những tài liệu tốt nhất để chuẩn hóa RFQ.
Khách hàng có thể gửi datasheet và ghi rõ:
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Brand | Camfil |
| Product Name | Hi-Flo / Opakfil / Megalam... |
| Article Number | Mã theo datasheet |
| Efficiency | ePM1 / H13 / H14 / U15... |
| Dimensions | W × H × D |
| Quantity | pcs |
| Required Delivery | Ngày cần hàng |
| Documents | Datasheet / CO / CQ / test documents nếu yêu cầu |
Quy trình hỗ trợ tra Camfil Datasheet tại VIETPHAT
Bước 1 – Gửi Article Number hoặc ảnh tem
Ưu tiên ảnh rõ toàn bộ label của filter.
Bước 2 – Xác định Product Family
Phân loại Panel, Bag, Compact, HEPA, ULPA hoặc Molecular Filter.
Bước 3 – Đối chiếu Datasheet
Kiểm tra efficiency, dimensions, airflow, pressure drop, media, frame và gasket.
Bước 4 – Kiểm tra Application
Xác định filter dùng cho AHU, HVAC, Cleanroom, Pharma, Hospital, Food, Electronics, Semiconductor, Data Center hoặc ứng dụng khác.
Bước 5 – Kiểm tra Replacement
Nếu model cũ, đối chiếu technical compatibility với lựa chọn hiện hành.
Bước 6 – Chuẩn hóa RFQ
Sử dụng dữ liệu từ datasheet để giảm nhầm lẫn khi yêu cầu báo giá.
Câu hỏi thường gặp về Camfil Việt Nam Datasheet
Camfil Datasheet có phải Catalogue không?
Không hoàn toàn. Catalogue thường giới thiệu danh mục rộng, trong khi datasheet tập trung vào thông số kỹ thuật của một product family hoặc model cụ thể.
Tìm Camfil Datasheet PDF ở đâu?
Nhiều product page chính thức của Camfil có mục Documents & Downloads chứa Product Data Sheet, instructions và brochure tùy sản phẩm.
Camfil Hi-Flo có Datasheet không?
Có. Camfil hiện cung cấp Web Data Sheet và các tài liệu liên quan cho Hi-Flo trên product page chính thức.
Camfil Megalam có Datasheet không?
Có. Các product page Megalam hiện có Data Sheet và các tài liệu kỹ thuật liên quan tùy thị trường/model.
Camfil Megalam có phải luôn dùng glass fibre không?
Không nên khái quát như vậy. Megalam ProSafe hiện có glass-fibre media, trong khi Megalam ES ProSafe sử dụng ePTFE membrane media.
Camfil Megalam có H14 và ULPA không?
Có các model Megalam ProSafe được Camfil công bố ở H14 và ULPA U15/U16/U17. Cần kiểm tra exact model trước khi lựa chọn.
Camfil ePM1 có phải HEPA H13 không?
Không. ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation Filters; H13 thuộc HEPA classification.
Có thể dùng Datasheet để tìm lọc Camfil thay thế không?
Có. Datasheet là nguồn dữ liệu rất hữu ích để đối chiếu efficiency, dimensions, airflow, pressure drop, media, frame và seal.
Chỉ có ảnh tem Camfil có tìm Datasheet được không?
Có thể bắt đầu từ ảnh tem. Product Name và Article Number thường là hai thông tin quan trọng nhất.
Không có Article Number thì sao?
Có thể sử dụng Product Name, dimensions, efficiency, airflow, pressure drop, ảnh filter và thông tin AHU để tiếp tục xác định sản phẩm.
VIETPHAT có hỗ trợ tìm Camfil Datasheet không?
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu Camfil trong việc xác định product family, Article Number, datasheet phù hợp, replacement filter và chuẩn hóa thông số để yêu cầu báo giá.
Liên hệ VIETPHAT – Hỗ trợ Camfil Việt Nam Datasheet
Nếu cần tìm datasheet Camfil theo model, khách hàng có thể gửi Article Number, ảnh tem, BOQ hoặc thông số filter để VIETPHAT hỗ trợ kiểm tra:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com
Từ k
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026