CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Camfil Việt Nam sản phẩm lọc khí | HEPA, ULPA, Hi-Flo & Opakfil | VIETPHAT

Thứ Năm, 24/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Camfil Việt Nam sản phẩm lọc khí – Giải pháp lọc khí cho AHU, HVAC, phòng sạch và công nghiệp

Camfil Việt Nam sản phẩm lọc khí là nhóm từ khóa dành cho khách hàng đang tìm hiểu danh mục bộ lọc Camfil sử dụng trong AHU, HVAC, phòng sạch, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, tòa nhà thương mại và các ứng dụng công nghiệp.

Danh mục lọc khí Camfil rất rộng. Tùy mục tiêu kiểm soát bụi, PM1, hạt siêu mịn, HEPA/ULPA, mùi, VOC hoặc các chất ô nhiễm dạng khí, hệ thống có thể cần một hoặc nhiều cấp lọc khác nhau.

Các nhóm thường được quan tâm gồm Panel Filter, Pre Filter, Bag/Pocket Filter, Compact Filter, V-Bank Filter, EPA, HEPA, ULPA, High Temperature Filter và Molecular Filter.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu sản phẩm Camfil tại Việt Nam trong việc xác định product family, Article Number, thông số kỹ thuật, datasheet, replacement filter và yêu cầu báo giá theo specification.

Danh mục sản phẩm lọc khí Camfil Việt Nam

Nhóm sản phẩm Dòng sản phẩm tham khảo Ứng dụng
Panel Filter 30/30, AeroPleat, EcoPleat, Dual10, M-Pleat... Prefilter, AHU, HVAC
Bag / Pocket Filter Hi-Flo và các dòng phù hợp AHU, HVAC, General Ventilation
Compact Filter Opakfil và các compact configurations AHU, HVAC
V-Bank Filter Compact/V-shaped filter families High airflow, AHU, HVAC
EPA / HEPA Absolute và các dòng liên quan Cleanroom, Pharma, Healthcare
HEPA / ULPA Panel Megalam Terminal filtration, Cleanroom
High Temperature Filter Các dòng chịu nhiệt chuyên dụng Oven, process, high-temperature applications
Molecular Filter CamCarb, CityCarb, City-Flo, GigaPleat... Odor, VOC, gases, AMC

1. Camfil Pre Filter – Lọc sơ cấp

Pre Filter là cấp lọc đầu tiên trong nhiều hệ thống AHU và HVAC. Nhiệm vụ chính là giữ lại các hạt lớn trước khi luồng không khí đi qua những cấp lọc có hiệu suất cao hơn.

Prefiltration có thể giúp:

  • Giảm tải bụi cho fine filter phía sau.
  • Bảo vệ coil và các bộ phận của AHU.
  • Giảm tốc độ loading của filter cấp sau.
  • Hỗ trợ kéo dài service life của downstream filters.
  • Giảm yêu cầu vệ sinh thiết bị khi lựa chọn và bảo trì phù hợp.

Không nên mặc định một prefilter phải thuộc một efficiency class duy nhất. Efficiency cần được lựa chọn theo điều kiện bụi và yêu cầu hệ thống.

2. Camfil Panel Filter

Panel Filter là một trong những cấu trúc phổ biến trong General Ventilation.

Các product family Camfil hiện có thể gặp gồm:

  • EcoPleat.
  • Dual10.
  • 30/30.
  • AeroPleat.
  • M-Pleat.
  • CamClose.
  • CamMet.

Panel filters có thể được sử dụng làm prefilter hoặc main filter tùy product family, efficiency và ứng dụng.

Panel Filter là cấu trúc sản phẩm, không phải một cấp hiệu suất.

Camfil 30/30

30/30 là một product family prefilter của Camfil.

Tùy model, người dùng cần kiểm tra:

  • ISO 16890 Efficiency.
  • Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Frame.
  • Media.

Camfil hiện công bố 30/30 với ePM10 50% cho các model liên quan trong danh mục quốc tế.

Camfil AeroPleat

AeroPleat là nhóm pleated panel filter có nhiều cấu hình frame.

Tùy model có thể gặp:

  • AeroPleat Eco.
  • AeroPleat G.
  • AeroPleat Metal.

Dòng này phù hợp với những ứng dụng prefiltration tương ứng với specification của từng model.

Camfil EcoPleat

EcoPleat thuộc nhóm high-efficiency pleated panel filters và có các model đạt tới ePM1 tùy sản phẩm.

Đây là ví dụ cho thấy không nên đánh đồng “Panel Filter” với “lọc thô”. Một panel filter có thể có performance cao hơn đáng kể tùy thiết kế.

Camfil Dual10

Dual10 là product family prefilter sử dụng dual-layer media nhằm kết hợp filtration efficiency và dust holding capacity.

Camfil hiện công bố một số cấu hình Dual10 ở ePM10 55%.

3. Camfil Bag Filter / Pocket Filter

Bag Filter hay Pocket Filter được sử dụng rộng rãi trong AHU và HVAC nhờ diện tích media lớn.

Cấu trúc nhiều pocket có thể cung cấp:

  • Diện tích lọc lớn.
  • Dust holding capacity cao.
  • Khả năng sử dụng trong hệ thống airflow lớn.
  • Hiệu suất từ trung bình đến cao tùy model.

Bag Filter thường được sử dụng trong General Ventilation, nhưng exact efficiency phải được xác định theo model và datasheet.

4. Camfil Hi-Flo

Hi-Flo là một trong những product family Bag/Pocket Filter quan trọng của Camfil.

Hi-Flo được sử dụng trong nhiều ứng dụng HVAC, bao gồm:

  • Commercial Buildings.
  • Industrial Facilities.
  • Healthcare.
  • Institutional Buildings.
  • AHU.
  • General Ventilation.

Tùy thị trường và model, Hi-Flo có nhiều cấu hình efficiency khác nhau.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Exact Model.
  • Article Number.
  • ISO 16890 Efficiency.
  • Width × Height × Depth.
  • Number of Pockets.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.

5. Camfil Fine Filter

Fine filtration trong AHU có thể sử dụng Bag Filter hoặc Compact Filter tùy thiết kế.

Fine Filter thường được bố trí phía sau prefilter để kiểm soát các hạt nhỏ hơn.

Một cấu hình khái niệm có thể là:

Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → Coil/Fan → Final Filter nếu ứng dụng yêu cầu

Cấu hình thực tế cần được thiết kế theo hệ thống, không nên áp dụng cố định cho mọi AHU.

6. Camfil Compact Filter

Compact Filter sử dụng cấu trúc gọn với diện tích media lớn.

Những ưu điểm có thể có tùy product family gồm:

  • Diện tích media lớn.
  • Khả năng xử lý airflow cao.
  • Thiết kế compact.
  • Dust holding capacity phù hợp với ứng dụng.
  • Pressure-drop characteristics được tối ưu theo từng dòng.

Compact Filter không phải một efficiency class.

7. Camfil Opakfil

Opakfil là product family compact filter được sử dụng trong General Ventilation.

Opakfil có thể được lựa chọn cho:

  • AHU.
  • Commercial HVAC.
  • Industrial HVAC.
  • Healthcare ventilation.
  • Process-support ventilation.

Tùy model, sản phẩm có thể có các mức ISO 16890 efficiency khác nhau.

Khi lựa chọn cần đặc biệt chú ý đến efficiency + rated airflow + initial pressure drop.

8. Camfil V-Bank Filter

V-Bank mô tả cấu trúc nhiều media packs được bố trí dạng chữ V.

Cấu trúc này giúp tạo diện tích media lớn trong chiều sâu filter tương đối compact.

V-Bank không phải efficiency class.

V-Bank có thể xuất hiện trong:

  • General Ventilation Compact Filters.
  • EPA Filters.
  • HEPA Filters.
  • Combination Particulate/Molecular Filters.

Vì vậy không nên yêu cầu “Camfil V-Bank” mà không cung cấp efficiency hoặc product model.

9. Camfil High Efficiency Air Filters

Thuật ngữ High Efficiency Air Filters có thể bao gồm nhiều nhóm performance khác nhau.

Cần phân biệt:

Nhóm Tiêu chuẩn điển hình Ví dụ
General Ventilation ISO 16890 ePM10, ePM2.5, ePM1
EPA EN 1822 / ISO 29463 E10–E12 tùy sản phẩm
HEPA EN 1822 / ISO 29463 H13, H14
ULPA EN 1822 / ISO 29463 U15, U16, U17

ePM1 không đồng nghĩa với HEPA.

10. Camfil HEPA Filter

HEPA filters được sử dụng trong các ứng dụng cần kiểm soát particulate contamination ở mức cao.

Camfil có nhiều cấu trúc EPA/HEPA khác nhau, bao gồm:

  • Cleanroom Panels.
  • Compact Filters – Box Type.
  • Compact Filters – Header Frame.

Các product family có thể gặp gồm:

  • Absolute V.
  • Absolute C / D.
  • Absolute Traditional.
  • Absolute VGHF.
  • Megalam.

11. Camfil HEPA H13

H13 là HEPA class theo EN 1822.

Hiệu suất tổng thể tối thiểu tại MPPS đối với H13 là 99,95%.

Tuy nhiên H13 không cho biết:

  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Media Area.

Do đó cần chọn đúng product model thay vì chỉ yêu cầu “Camfil H13”.

12. Camfil HEPA H14

H14 có minimum overall efficiency tại MPPS là 99,995% theo EN 1822.

H14 được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp có yêu cầu kiểm soát hạt cao.

H14 không mặc định tốt hơn H13 về mặt thiết kế hệ thống.

Nếu hệ thống không yêu cầu H14, việc tăng efficiency có thể tạo thêm pressure-drop và lifecycle-cost considerations.

13. Camfil Absolute

Absolute là tên được Camfil sử dụng cho nhiều product family EPA/HEPA.

Ví dụ:

  • Absolute V.
  • Absolute C.
  • Absolute D.
  • Absolute Traditional.
  • Absolute VGHF.

Tùy model, filter có thể khác nhau về class, dimensions, airflow, frame và sealing.

14. Camfil Megalam

Megalam là product family cleanroom panel dành cho terminal filtration.

Camfil hiện liệt kê nhiều biến thể như:

  • Megalam ProSafe.
  • Megalam FabSafe.
  • Megalam ES ProSafe.
  • Megalam ES FabSafe.
  • Megalam FabSafe Plus.

Cleanroom panels của Camfil hiện có nhiều kích thước và các chiều sâu 66 mm, 90 mm và 110 mm; media có thể gồm glass fibre, membrane hoặc cấu trúc composite tùy dòng.

15. Camfil ULPA Filter

ULPA được sử dụng cho những ứng dụng cần kiểm soát particulate contamination rất nghiêm ngặt.

Tùy model Camfil có thể cung cấp:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

Các ứng dụng có thể gồm:

  • Semiconductor.
  • Microelectronics.
  • Advanced Cleanrooms.
  • Critical Manufacturing.
  • Specialized Research.

ULPA class cao hơn không tự động có nghĩa là lựa chọn hệ thống tốt hơn. Airflow, pressure drop và yêu cầu process phải được xem xét đồng thời.

16. Camfil High Temperature Filters

Camfil có nhóm filter chuyên biệt cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

Khi lựa chọn cần kiểm tra temperature rating của toàn bộ filter assembly, bao gồm:

  • Media.
  • Frame.
  • Sealant.
  • Gasket.
  • Separator.

HEPA H13/H14 không tự động đồng nghĩa với High Temperature HEPA.

17. Camfil Molecular Filters

Molecular filtration được sử dụng để kiểm soát molecules, gases và vapours thông qua adsorption.

Đây là cơ chế khác với particulate filtration.

Các product configurations của Camfil có thể gồm:

  • Bag Filters.
  • Compact Filters.
  • Cylinders.
  • Panel Filters.
  • Filter Beds.
  • Molecular Media.

Camfil công bố các molecular products được thử nghiệm theo ISO 10121 hoặc ASHRAE 145.2 tùy sản phẩm.

18. Camfil Activated Carbon Filters

Activated Carbon được sử dụng trong nhiều molecular filtration applications để adsorb một số gaseous contaminants.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Odor Control.
  • VOC Control.
  • Outdoor Air Pollution.
  • Corrosion Control.
  • Process Protection.

Tuy nhiên, activated carbon tiêu chuẩn không loại bỏ mọi loại khí với hiệu quả giống nhau.

Acid gases, alkaline gases hoặc các contaminants chuyên biệt có thể cần impregnated hoặc specialty adsorbents.

19. Camfil CamCarb

CamCarb là một trong những product families molecular filtration của Camfil.

Tùy cấu hình, CamCarb có thể sử dụng nhiều loại adsorbent để phù hợp với gaseous contaminant mục tiêu.

Khi lựa chọn cần xác định:

  • Target Contaminant.
  • Concentration.
  • Airflow.
  • Temperature.
  • Relative Humidity.
  • Required Removal Performance.

20. Camfil CityCarb

CityCarb là giải pháp kết hợp particulate + molecular filtration.

Điều này cho phép một filter xử lý cả particles và một số gaseous contaminants phù hợp với media được sử dụng.

Tuy nhiên cần đánh giá riêng:

  • Particulate Efficiency.
  • Molecular Performance.
  • Target Gas.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.

21. Camfil City-Flo

City-Flo là cấu trúc bag filter kết hợp particle filtration với molecular media.

Dòng sản phẩm này có thể phù hợp với những hệ thống cần đồng thời kiểm soát particulate pollution và một số vấn đề về odor/gas.

Exact performance cần được kiểm tra trên datasheet của model cụ thể.

22. Camfil GigaPleat

GigaPleat thuộc nhóm molecular panel filters.

Dòng sản phẩm này được Camfil định hướng cho các ứng dụng kiểm soát Airborne Molecular Contamination – AMC trong cleanroom và process equipment.

Ứng dụng có thể gồm:

  • Semiconductor.
  • Microelectronics.
  • Advanced Manufacturing.
  • Critical Cleanrooms.

Adsorbent phải được lựa chọn theo AMC mục tiêu.

23. Camfil Air Cleaners & Air Purifiers

Ngoài filter lắp trong AHU, Camfil còn có Air Cleaners và Air Purifiers.

Thiết bị này có thể được sử dụng như một giải pháp bổ sung cho hệ thống ventilation hiện hữu nhằm giảm particulate contamination trong không gian.

Air cleaner không thay thế hoàn toàn ventilation, source control hoặc HVAC maintenance.

24. Camfil Dust, Fume & Mist Collectors

Cần phân biệt HVAC filtration với industrial source capture.

Đối với:

  • Process Dust.
  • Welding Fume.
  • Machining Mist.
  • Heavy Industrial Dust.

có thể cần dedicated dust, fume hoặc mist collection systems.

AHU filter không phải là thiết bị thay thế trực tiếp cho dust collector.

Sản phẩm lọc Camfil cho AHU

Một AHU có thể sử dụng nhiều cấp filtration.

Stage Nhóm lọc Camfil tham khảo Mục đích
Stage 1 Panel / Prefilter Giữ bụi lớn, bảo vệ downstream filters
Stage 2 Hi-Flo Fine particulate filtration
Stage 2/3 Opakfil / Compact High-efficiency general ventilation
Final Absolute / HEPA Critical particulate filtration khi yêu cầu
Gas Phase CamCarb / CityCarb Molecular contaminants khi yêu cầu

Đây là cấu hình khái niệm; không phải mọi AHU đều cần tất cả các stage trên.

Sản phẩm lọc Camfil cho HVAC

Đối với HVAC thương mại và công nghiệp, có thể xem xét:

  • Panel Prefilter.
  • Bag/Pocket Filter.
  • Compact Filter.
  • ePM1 Filter.
  • Molecular Filter khi có gaseous contamination.

Lựa chọn cần dựa trên outdoor air quality, indoor-air-quality objective, airflow và available fan static pressure.

Sản phẩm lọc Camfil cho phòng sạch

Một hệ thống cleanroom có thể sử dụng:

Prefilter → Fine Filter → HEPA / ULPA

Nhưng filter class chỉ là một phần của hệ thống contamination control.

HEPA H14 hoặc ULPA không tự động quyết định ISO Class của phòng sạch.

Cleanroom performance còn phụ thuộc airflow pattern, room leakage, pressure cascade, process, contamination generation và vận hành.

Sản phẩm lọc Camfil cho nhà máy dược phẩm

Pharmaceutical facilities có thể sử dụng:

  • Panel Prefilter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • HEPA H13/H14.
  • Terminal HEPA.
  • Molecular Filter khi process yêu cầu.

Filter class riêng lẻ không chứng minh toàn bộ hệ thống đáp ứng GMP.

Sản phẩm lọc Camfil cho bệnh viện

Healthcare facilities có nhiều khu vực với yêu cầu khác nhau.

Tùy khu vực có thể sử dụng:

  • Prefilter.
  • Fine Filter.
  • ePM1 Filter.
  • HEPA Filter.
  • Molecular Filter.

HEPA không phải yêu cầu mặc định cho mọi không gian bệnh viện.

Sản phẩm lọc Camfil cho nhà máy thực phẩm

Food & Beverage facilities có thể cần filtration cho:

  • Production Area.
  • Packaging Area.
  • High-Care Area.
  • Warehouse.
  • Process AHU.

Efficiency cần được lựa chọn theo hygiene zoning và mức độ tiếp xúc của sản phẩm với môi trường.

Sản phẩm Camfil cho Electronics và Semiconductor

Đây là nhóm ứng dụng cần phân biệt particulate và molecular contamination.

Contamination Giải pháp
Coarse Dust Prefilter
PM10 / PM2.5 / PM1 General Ventilation Filters
Critical Particles HEPA
Ultra-Critical Particles ULPA
AMC Target-specific Molecular Filter

HEPA và ULPA không loại bỏ gaseous AMC theo cùng cơ chế với molecular filtration.

Sản phẩm lọc Camfil cho Data Center

Data center có thể cần kiểm soát cả particulate pollution và corrosive gases tùy môi trường.

Các nhóm sản phẩm có thể được xem xét gồm:

  • Panel Filter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • ePM1 Filter.
  • Molecular Filter.

HEPA không phải lựa chọn mặc định cho mọi data center. Cần kiểm tra airflow và available static pressure của CRAC/CRAH/AHU trước khi nâng cấp efficiency.

Cách lựa chọn sản phẩm lọc khí Camfil

Bước 1 – Xác định ứng dụng

AHU, HVAC, Cleanroom, Pharma, Hospital, Food, Semiconductor, Data Center hay Industrial.

Bước 2 – Xác định contaminant

Coarse dust, PM10, PM2.5, PM1, critical particles, ultra-fine particles, odor, VOC hay AMC.

Bước 3 – Xác định efficiency

ISO Coarse, ePM10, ePM2.5, ePM1, EPA, H13, H14, U15, U16 hoặc U17 tùy yêu cầu.

Bước 4 – Xác định kích thước

Kiểm tra actual Width × Height × Depth, không chỉ nominal size.

Bước 5 – Kiểm tra airflow

Đối chiếu rated airflow của filter với operating airflow của hệ thống.

Bước 6 – Kiểm tra pressure drop

Đảm bảo fan và hệ thống có đủ available static pressure.

Bước 7 – Kiểm tra frame và seal

Đặc biệt quan trọng đối với HEPA/ULPA.

Bước 8 – Kiểm tra operating conditions

Temperature, humidity và các điều kiện process khác.

Cách tìm sản phẩm Camfil thay thế

Nếu hệ thống đang sử dụng Camfil, nên chụp rõ tem filter và cung cấp:

  • Product Name.
  • Article Number.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Quantity.

Article Number là một trong những thông tin hữu ích nhất để xác định đúng replacement filter.

Không còn mã Camfil thì tìm replacement thế nào?

Nếu tem đã mất hoặc không đọc được, nên thu thập:

  • Ảnh tổng thể filter.
  • Actual Dimensions.
  • Efficiency cũ.
  • AHU Model.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Old Datasheet.
  • Old PO.
  • Frame.
  • Gasket.

Không nên lựa chọn replacement chỉ dựa trên kích thước.

Camfil ISO 16890 – General Ventilation Filters

Đối với General Ventilation, ISO 16890 sử dụng các nhóm như:

  • ISO Coarse.
  • ePM10.
  • ePM2.5.
  • ePM1.

Đây là cách đánh giá khác với HEPA/ULPA.

ePM1 ≠ HEPA.

Camfil EN 1822 và ISO 29463

Camfil công bố nhóm EPA/HEPA/ULPA được thử nghiệm theo EN 1822 và ISO 29463.

Tùy product family có thể gặp:

  • EPA.
  • H13.
  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Filter class cần được xác nhận trên datasheet của exact model.

Camfil G4, M5, M6, F7, F8, F9

Nhiều hệ thống cũ vẫn sử dụng classification EN 779 như G4, M5, M6, F7, F8 và F9.

Khi tìm replacement hiện hành nên kiểm tra performance theo ISO 16890 của exact product.

Không nên sử dụng một bảng quy đổi cố định EN 779 sang ISO 16890 cho tất cả filter.

Pressure Drop của sản phẩm lọc Camfil

Pressure drop là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn filter.

Nó ảnh hưởng tới:

  • System Airflow.
  • Fan Operating Point.
  • Fan Energy.
  • HVAC Performance.
  • Lifecycle Cost.

Do đó nên so sánh filter tại cùng hoặc tương đương airflow condition.

Không nên chọn sản phẩm Camfil chỉ dựa trên giá mua

Chi phí thực tế của filter có thể gồm:

  • Purchase Price.
  • Fan Energy.
  • Average Pressure Drop.
  • Service Life.
  • Replacement Frequency.
  • Maintenance Labour.
  • Disposal.
  • Ảnh hưởng đến downstream equipment.

Vì vậy một filter có giá mua thấp hơn chưa chắc có Total Cost of Ownership thấp hơn.

Camfil Catalogue và Datasheet sản phẩm

Khi cần tìm sản phẩm Camfil, nên kết hợp:

  • Catalogue: xác định product family.
  • Datasheet: xác định thông số model.
  • Article Number: xác định biến thể cụ thể.
  • Application Data: xác định compatibility với hệ thống.

Quy trình nên là:

Application → Product Family → Model → Article Number → Datasheet → Technical Check → Quotation

Câu hỏi thường gặp về Camfil Việt Nam sản phẩm lọc khí

Camfil có những sản phẩm lọc khí nào?

Camfil có General Ventilation Filters, EPA/HEPA/ULPA Filters, High Temperature Filters và Molecular Filters, cùng nhiều nhóm thiết bị và giải pháp xử lý không khí khác.

Camfil có lọc thô không?

Có các product family phù hợp với prefiltration như 30/30, AeroPleat và những Panel Filters khác tùy yêu cầu.

Camfil có Bag Filter không?

Có. Hi-Flo là một trong những product family Bag/Pocket Filter nổi bật.

Camfil có Compact Filter không?

Có. Camfil có nhiều compact filter configurations cho General Ventilation cũng như EPA/HEPA applications.

Camfil có HEPA H13 và H14 không?

Có các product families với H13/H14 tùy model. Exact class cần được xác nhận trên datasheet.

Camfil có ULPA U15, U16, U17 không?

Có các cấu hình cleanroom panel thuộc U15/U16/U17 tùy exact model.

Camfil Megalam là HEPA hay ULPA?

Megalam là product family. Tùy model, sản phẩm có thể thuộc HEPA hoặc ULPA.

Camfil có lọc than hoạt tính không?

Camfil có danh mục Molecular Filters sử dụng activated carbon, activated alumina và các adsorbent phù hợp tùy target contaminant.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không. ePM1 thuộc ISO 16890 dành cho General Ventilation; HEPA thuộc nhóm hiệu suất cao được phân loại theo tiêu chuẩn tương ứng như EN 1822/ISO 29463.

Có thể chọn lọc Camfil chỉ bằng kích thước không?

Không nên. Cần kiểm tra thêm efficiency, airflow, pressure drop, media, frame, gasket và application.

VIETPHAT có hỗ trợ lựa chọn sản phẩm Camfil không?

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu Camfil trong việc xác định product family, Article Number, datasheet, thông số kỹ thuật, replacement filter và yêu cầu báo giá theo specification.

Liên hệ VIETPHAT – Sản phẩm lọc khí Camfil Việt Nam

Để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm Camfil theo AHU, HVAC, phòng sạch hoặc ứng dụng nhà máy, khách hàng có thể gửi Article Number, ảnh tem, BOQ hoặc specification cho VIETPHAT:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều