CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Giá lọc khí Camfil Việt Nam | Hi-Flo, Opakfil, HEPA & ULPA | VIETPHAT

Thứ Năm, 24/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Giá lọc khí Camfil Việt Nam – Báo giá Camfil cho AHU, HVAC, phòng sạch và nhà máy

Giá lọc khí Camfil Việt Nam là thông tin được nhiều nhà máy, nhà thầu HVAC/MEP, chủ đầu tư, ban quản lý vận hành và bộ phận mua hàng quan tâm khi cần mua mới hoặc thay thế bộ lọc Camfil cho hệ thống AHU, HVAC, phòng sạch và các khu vực sản xuất kiểm soát môi trường.

Tuy nhiên, lọc Camfil là sản phẩm kỹ thuật với nhiều product family, efficiency class, kích thước và cấu hình khác nhau. Vì vậy, không có một mức giá Camfil duy nhất áp dụng cho tất cả sản phẩm.

Giá thực tế cần được xác định theo đúng Product Name, Camfil Article Number, efficiency, actual dimensions, rated airflow, pressure drop, media, frame, gasket, số lượng, yêu cầu chứng từ và tình trạng cung ứng tại thời điểm báo giá.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu về lọc Camfil tại Việt Nam trong việc xác định model, kiểm tra mã, đối chiếu thông số kỹ thuật, tìm replacement filter và lập báo giá theo từng yêu cầu cụ thể.

Giá lọc khí Camfil Việt Nam bao nhiêu?

Không nên xác định giá lọc Camfil chỉ bằng tên thương hiệu hoặc một kích thước danh nghĩa.

Hai bộ lọc cùng mang thương hiệu Camfil và có kích thước gần giống nhau vẫn có thể có mức giá khác nhau do khác:

  • Product Family.
  • Article Number.
  • Efficiency.
  • Actual Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media Area.
  • Filter Media.
  • Frame Construction.
  • Gasket / Seal.
  • Temperature Rating.
  • Ứng dụng.
  • Số lượng đặt hàng.

Do đó, cách phù hợp nhất để xác định giá là đối chiếu đúng model và specification trước khi lập quotation.

Bảng các yếu tố ảnh hưởng đến giá lọc Camfil

Yếu tố Ảnh hưởng đến báo giá
Product Family Panel, Bag, Compact, HEPA, ULPA, Molecular có cấu tạo khác nhau
Article Number Xác định chính xác model Camfil
Efficiency ePM10, ePM1, H13, H14, U15... có yêu cầu kỹ thuật khác nhau
Dimensions Kích thước và chiều sâu ảnh hưởng cấu tạo, media area
Airflow Ảnh hưởng thiết kế filter và điều kiện vận hành
Pressure Drop Liên quan thiết kế media và lifecycle performance
Frame Cardboard, metal, ABS, aluminium... tùy model
Gasket / Seal Đặc biệt quan trọng với HEPA/ULPA
Molecular Media Loại adsorbent phụ thuộc target contaminant
Quantity Số lượng ảnh hưởng điều kiện thương mại
Documentation Yêu cầu hồ sơ cần được xác nhận theo lô hàng
Lead Time Phụ thuộc model và tình trạng cung ứng

Các dòng lọc Camfil thường được yêu cầu báo giá

  • Camfil Pre Filter.
  • Camfil Panel Filter.
  • Camfil 30/30.
  • Camfil AeroPleat.
  • Camfil Bag Filter.
  • Camfil Pocket Filter.
  • Camfil Hi-Flo.
  • Camfil Fine Filter.
  • Camfil Compact Filter.
  • Camfil Opakfil.
  • Camfil V-Bank Filter.
  • Camfil HEPA Filter.
  • Camfil Absolute.
  • Camfil HEPA H13.
  • Camfil HEPA H14.
  • Camfil Megalam.
  • Camfil ULPA U15.
  • Camfil ULPA U16.
  • Camfil ULPA U17.
  • Camfil Molecular Filter.
  • Camfil CamCarb.
  • Camfil CityCarb.
  • Camfil City-Flo.
  • Camfil Replacement Filter.

Giá Camfil Pre Filter

Prefilter thường được sử dụng ở cấp đầu của AHU/HVAC để giữ bụi thô và giảm tải cho các cấp lọc phía sau.

Giá prefilter phụ thuộc vào:

  • Product Family.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Media.
  • Frame.
  • Rated Airflow.
  • Số lượng.

Không nên chọn prefilter chỉ theo đơn giá thấp nhất. Pressure drop, dust holding capacity và service life cũng cần được xem xét.

Giá Camfil Panel Filter

Panel Filter mô tả cấu trúc của bộ lọc chứ không phải một efficiency class duy nhất.

Các product family Camfil có thể gặp gồm:

  • 30/30.
  • AeroPleat.
  • EcoPleat.
  • Dual10.
  • M-Pleat.
  • CamClose.
  • CamMet.

Do đó, yêu cầu “giá Panel Filter Camfil” chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.

Giá lọc Camfil 30/30

Để xác định giá Camfil 30/30, nên cung cấp:

  • Article Number.
  • Efficiency.
  • Actual Width × Height × Depth.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop nếu có.
  • Frame.
  • Quantity.

Các cấu hình khác nhau trong cùng product family có thể có specification và giá khác nhau.

Giá Camfil Bag Filter

Bag Filter hay Pocket Filter được sử dụng phổ biến trong AHU và HVAC.

Giá có thể thay đổi theo:

  • Efficiency.
  • Width × Height.
  • Pocket Depth.
  • Number of Pockets.
  • Filter Media.
  • Rated Airflow.
  • Quantity.

Không nên dùng số lượng túi để suy ra efficiency của filter.

Giá Camfil Hi-Flo

Hi-Flo là product family bag/pocket filter của Camfil dành cho HVAC và industrial air filtration.

Để báo giá Hi-Flo chính xác cần xác định:

  • Camfil Article Number.
  • ISO 16890 Efficiency.
  • Width × Height × Depth.
  • Pocket Configuration.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Quantity.

Hai Hi-Flo có cùng kích thước mặt nhưng khác efficiency, chiều sâu hoặc pocket configuration không nên được xem là cùng một sản phẩm.

Giá Camfil Fine Filter

Fine Filter cho HVAC có thể sử dụng cấu trúc bag/pocket hoặc compact tùy yêu cầu hệ thống.

Khi so sánh giá cần kiểm tra:

  • ISO 16890 Efficiency.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Expected Service Life.

ePM1 không phải HEPA. Vì vậy giá của ePM1 filter và HEPA H13/H14 không nên được so sánh như hai sản phẩm cùng cấp.

Giá Camfil Opakfil

Opakfil thuộc nhóm compact filter dạng V và có nhiều mức efficiency tùy model.

Giá Opakfil phụ thuộc vào:

  • Exact Model.
  • Article Number.
  • ISO 16890 Efficiency.
  • Actual Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Quantity.

Với AHU vận hành liên tục, nên đánh giá cả pressure drop và lifecycle cost thay vì chỉ so sánh purchase price.

Giá Camfil V-Bank Filter

V-Bank là cấu trúc nhiều media pack được bố trí dạng chữ V để tăng diện tích lọc trong một không gian compact.

V-Bank không phải một efficiency class.

Một V-Bank Filter có thể thuộc General Ventilation hoặc EPA/HEPA tùy product family.

Do đó, không thể xác định giá chỉ bằng yêu cầu “Camfil V-Bank”.

Giá lọc HEPA Camfil Việt Nam

HEPA thường có giá trị và yêu cầu kỹ thuật cao hơn General Ventilation Filter, do đó specification cần được xác định cẩn thận.

Giá HEPA Camfil phụ thuộc vào:

  • Filter Class.
  • Product Family.
  • Article Number.
  • Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket / Gel Seal.
  • Test Documentation.
  • Quantity.

Giá Camfil HEPA H13

Đối với H13, không nên chỉ gửi yêu cầu:

“HEPA H13 Camfil 610 × 610.”

Cần bổ sung:

  • Depth.
  • Actual Dimensions.
  • Product Family.
  • Article Number nếu có.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket / Seal.
  • Quantity.

Các thông số này giúp xác định đúng sản phẩm trước khi so sánh giá.

Giá Camfil HEPA H14

Tương tự H13, giá Camfil H14 phụ thuộc model và cấu hình.

H14 có efficiency cao hơn H13 nhưng không có nghĩa H14 luôn phù hợp hơn cho mọi hệ thống.

Trước khi lựa chọn cần đánh giá:

  • Required Cleanliness.
  • Airflow.
  • Available Fan Static Pressure.
  • Housing.
  • Seal.
  • Integrity Testing Requirement.

Giá Camfil Absolute

Absolute là một trong những product family EPA/HEPA của Camfil.

Tùy model, sản phẩm có thể khác nhau về:

  • Filter Class.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Seal.
  • Application.

Do đó, chỉ sử dụng tên “Absolute” chưa đủ để xác định giá.

Giá Camfil Megalam

Megalam là cleanroom panel family của Camfil dành cho terminal filtration.

Tùy model, Megalam có thể thuộc HEPA hoặc ULPA.

Để xác định giá cần kiểm tra:

  • Exact Model.
  • Article Number.
  • H14 / U15 / U16 / U17 tùy model.
  • Actual Dimensions.
  • Depth.
  • Rated Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket / Gel Seal.
  • Quantity.

Giá Camfil ULPA U15, U16 và U17

ULPA được sử dụng cho những ứng dụng có yêu cầu kiểm soát particulate contamination rất nghiêm ngặt.

Giá ULPA phụ thuộc vào class, dimensions, airflow, construction và sealing configuration.

Không nên mặc định U17 luôn là phương án tốt nhất.

Lựa chọn filter class cao hơn mức cần thiết có thể làm tăng chi phí và tạo thêm yêu cầu về pressure drop mà không mang lại lợi ích cần thiết cho process.

Giá Camfil Molecular Filter

Molecular filtration khác với particulate filtration.

Giá Molecular Filter phụ thuộc đáng kể vào:

  • Target Contaminant.
  • Adsorbent Type.
  • Adsorbent Quantity.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Temperature.
  • Relative Humidity.
  • Required Removal Performance.

Không nên yêu cầu chung “giá lọc than Camfil” nếu ứng dụng cần xử lý một loại gas hoặc vapour cụ thể.

Giá Camfil CamCarb

CamCarb thuộc danh mục molecular filtration của Camfil.

Khi yêu cầu giá cần cung cấp target contaminant và operating conditions nếu có.

Activated carbon tiêu chuẩn không xử lý tất cả gaseous contaminants với hiệu quả giống nhau. Một số acid gases, bases hoặc corrosive contaminants có thể cần specialty hoặc impregnated media.

Giá Camfil CityCarb

CityCarb kết hợp particulate filtration và molecular filtration trong một compact filter.

Giá cần được xác định theo đúng model vì particulate efficiency và molecular media có thể khác nhau.

Nên cung cấp:

  • Article Number.
  • Particulate Efficiency.
  • Target Contaminant.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Quantity.

Giá Camfil City-Flo

City-Flo là dạng bag filter kết hợp particulate và molecular filtration.

Giá phụ thuộc vào:

  • Exact Model.
  • Efficiency.
  • Dimensions.
  • Pocket Configuration.
  • Molecular Media.
  • Quantity.

Khả năng xử lý gaseous contaminant cần được đánh giá theo đúng media chứ không chỉ dựa trên việc filter có chứa activated carbon.

Giá lọc Camfil cho AHU

Một AHU có thể sử dụng nhiều filter stage nên tổng chi phí filter phụ thuộc cấu hình toàn bộ filter bank.

Filter Stage Dòng tham khảo Yếu tố ảnh hưởng giá
Stage 1 Panel / Prefilter Efficiency, dimensions, frame
Stage 2 Hi-Flo ePM rating, pockets, depth, airflow
Stage 2/3 Opakfil Efficiency, airflow, pressure drop
Final Absolute / Megalam HEPA/ULPA class, seal, dimensions
Gas Phase CamCarb / CityCarb / City-Flo Target contaminant và adsorbent

Giá lọc Camfil cho phòng sạch

Phòng sạch thường sử dụng filtration nhiều cấp:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA / ULPA

Do đó tổng chi phí không nên tính chỉ bằng giá HEPA.

Cần xem xét:

  • Số lượng prefilter.
  • Số lượng fine filter.
  • Số lượng terminal HEPA/ULPA.
  • Replacement Frequency.
  • Pressure Drop.
  • Fan Energy.
  • Maintenance Labour.
  • Integrity Testing khi yêu cầu.

Giá lọc Camfil cho nhà máy dược phẩm

Pharmaceutical HVAC có thể sử dụng:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • ePM1 Filter.
  • HEPA H13.
  • HEPA H14.
  • Molecular Filter khi ứng dụng yêu cầu.

Filter class riêng lẻ không quyết định toàn bộ hệ thống đáp ứng GMP. Vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế và contamination-control strategy của nhà máy.

Giá lọc Camfil cho bệnh viện

Bệnh viện có nhiều khu vực với yêu cầu filtration khác nhau.

Tùy khu vực có thể sử dụng:

  • Panel Filter.
  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • ePM1 Filter.
  • HEPA khi ứng dụng yêu cầu.

Không nên mặc định mọi khu vực bệnh viện đều sử dụng HEPA.

Giá lọc Camfil cho nhà máy thực phẩm

Food & Beverage facilities có thể cần filter cho:

  • Production Area.
  • Processing Area.
  • Packaging Area.
  • High-Care Area.
  • Warehouse.
  • Process AHU.

Giải pháp filtration cần được lựa chọn theo hygiene zoning và contamination risk thay vì áp dụng một filter class duy nhất cho toàn nhà máy.

Giá lọc Camfil cho Semiconductor

Semiconductor manufacturing có thể cần kiểm soát cả particulate contamination và Airborne Molecular Contamination – AMC.

Contamination Nhóm lọc tham khảo
Coarse Dust Prefilter
PM10 / PM2.5 / PM1 General Ventilation Filter
Critical Particles HEPA
Ultra-Critical Particles ULPA
AMC Target-specific Molecular Filter

HEPA/ULPA không thay thế molecular filtration đối với gaseous AMC.

Giá Camfil Replacement Filter

Replacement Filter là một trong những nhu cầu phổ biến nhất tại các nhà máy đã sử dụng Camfil.

Cách nhanh nhất để xác định giá là gửi:

  • Camfil Article Number.
  • Ảnh tem filter.
  • Product Name.
  • Efficiency.
  • Actual Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Quantity.

Mất mã Camfil có xác định giá được không?

Nếu Article Number không còn, có thể bắt đầu đối chiếu bằng:

  • Ảnh filter.
  • Ảnh tem còn lại.
  • Actual Width × Height × Depth.
  • Efficiency.
  • Rated Airflow.
  • AHU Model.
  • Datasheet cũ.
  • Purchase Order cũ.
  • Application.

Không nên báo giá chỉ dựa trên một kích thước nếu chưa xác định được performance yêu cầu.

Tại sao lọc Camfil cùng kích thước nhưng giá khác nhau?

Đây là câu hỏi phổ biến khi bộ phận mua hàng so sánh quotation.

Hai filter cùng kích thước vẫn có thể khác:

  • Efficiency.
  • Media Type.
  • Media Area.
  • Rated Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Dust Holding Capacity.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Temperature Rating.
  • Testing Requirement.

Do đó, cùng kích thước không đồng nghĩa cùng sản phẩm hoặc cùng giá.

Giá lọc Camfil G4, M5, M6, F7, F8, F9

Nhiều hệ thống cũ vẫn sử dụng classification EN 779 như G4, M5, M6, F7, F8 và F9.

Đối với General Ventilation Filters hiện nay nên ưu tiên đối chiếu performance theo ISO 16890.

Không nên sử dụng một bảng quy đổi cố định từ EN 779 sang ISO 16890 cho mọi sản phẩm.

Nếu RFQ chỉ có class cũ, nên gửi thêm model, kích thước, airflow và datasheet cũ để hỗ trợ lựa chọn.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không.

ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation Filters.

HEPA/ULPA được phân loại theo những tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463.

ePM1 ≠ HEPA H13/H14.

Do đó giá của ePM1 và HEPA không nên được so sánh như hai sản phẩm có cùng performance.

Giá lọc Camfil chính hãng và lọc tương đương

Nếu yêu cầu là Camfil, quotation cần xác định rõ thương hiệu và model.

Nếu khách hàng chấp nhận equivalent filter, cần đánh giá technical compatibility dựa trên:

  • Efficiency.
  • Testing Standard.
  • Actual Dimensions.
  • Rated Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Operating Conditions.

Không nên gọi một filter là “tương đương Camfil” chỉ vì có cùng kích thước.

Cách so sánh giá lọc Camfil giữa các báo giá

Bộ phận procurement nên so sánh trên cùng một specification.

Tiêu chí Nội dung cần đối chiếu
Brand Camfil hoặc equivalent được chấp thuận
Article Number Cùng model
Efficiency Cùng classification
Dimensions Actual W × H × D
Airflow Cùng rated condition
Pressure Drop So sánh tại điều kiện tương đương
Frame / Seal Cùng cấu hình
Documentation Cùng yêu cầu chứng từ
Lead Time Phù hợp tiến độ
Commercial Terms Thanh toán, giao hàng, hiệu lực giá

Không nên chọn lọc Camfil chỉ vì giá thấp

Purchase price chỉ là một phần của chi phí sử dụng filter.

Đối với AHU vận hành liên tục, nên đánh giá:

  • Initial Pressure Drop.
  • Average Operating Pressure Drop.
  • Fan Energy.
  • Dust Holding Capacity.
  • Service Life.
  • Replacement Frequency.
  • Maintenance Labour.
  • Disposal Cost.

Một filter có giá mua thấp hơn nhưng pressure drop cao hoặc service life ngắn hơn có thể không tạo ra tổng chi phí vận hành thấp hơn.

Pressure drop và chi phí điện của lọc Camfil

Trong HVAC, quạt phải tạo đủ áp suất để vượt qua resistance của hệ thống, trong đó filter là một thành phần.

Khi particulate filter tích bụi, resistance thường tăng.

Điều này có thể ảnh hưởng đến:

  • Fan Operating Point.
  • Airflow.
  • Fan Energy.
  • HVAC Performance.
  • Lifecycle Cost.

Do đó, khi so sánh hai filter cùng efficiency, pressure drop là một trong những thông số đáng quan tâm.

Giá mua và Total Cost of Ownership

Total Cost of Ownership – TCO có thể bao gồm:

  • Giá mua filter.
  • Fan Energy.
  • Service Life.
  • Số lần thay filter.
  • Nhân công bảo trì.
  • Chi phí xử lý filter cũ.
  • Ảnh hưởng đến coil và thiết bị phía sau.
  • Chi phí downtime trong một số ứng dụng.

Vì vậy, đối với hệ thống lớn, lựa chọn filter chỉ dựa trên đơn giá thấp nhất có thể chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh tế.

Khi nào cần thay lọc Camfil?

Không có một khoảng thời gian thay cố định phù hợp với mọi AHU.

Replacement phụ thuộc vào:

  • Differential Pressure.
  • Dust Loading.
  • Outdoor Air Quality.
  • Operating Hours.
  • Airflow.
  • Prefiltration.
  • Hygiene Requirement.
  • Manufacturer Guidance.

Khi có thể, nên sử dụng differential-pressure monitoring kết hợp inspection và yêu cầu vận hành thay vì chỉ thay filter theo lịch cố định.

Giá Molecular Filter có đánh giá theo pressure drop không?

Không nên sử dụng pressure drop làm chỉ báo duy nhất cho tuổi thọ molecular media.

Molecular filtration hoạt động bằng adsorption. Adsorbent có thể dần bão hòa mà không tạo ra mức tăng pressure drop tương ứng như particulate filter.

Tuổi thọ phụ thuộc vào:

  • Target Gas.
  • Concentration.
  • Airflow.
  • Temperature.
  • Humidity.
  • Adsorbent Quantity.
  • Operating Time.

Giá lọc Camfil có bao gồm CO, CQ không?

Yêu cầu chứng từ cần được thông báo trước khi lập quotation.

Tùy model, nguồn cung và lô hàng, khách hàng có thể yêu cầu xác nhận khả năng cung cấp:

  • Datasheet.
  • Catalogue.
  • Technical Specification.
  • CO khi áp dụng và có thể cung cấp.
  • CQ hoặc tài liệu chất lượng tương ứng khi áp dụng.
  • Test Documentation.
  • Thông tin xuất xứ.

Không nên mặc định mọi model Camfil đều đi kèm cùng một bộ chứng từ.

Giá lọc Camfil có thay đổi theo số lượng không?

Số lượng là một trong những yếu tố thương mại có thể ảnh hưởng đến quotation.

Do đó RFQ nên ghi rõ số lượng của từng model thay vì chỉ gửi tổng số lượng.

Ví dụ:

STT Model Efficiency Size Quantity
1 Camfil Model A ePM1 W × H × D 24 pcs
2 Camfil Model B H13 W × H × D 12 pcs
3 Camfil Model C H14 W × H × D 8 pcs

Giá lọc Camfil có thay đổi theo thời gian không?

Có thể. Giá và điều kiện cung ứng tại từng thời điểm có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Product Availability.
  • Quantity.
  • Lead Time.
  • Freight.
  • Yêu cầu chứng từ.
  • Điều kiện thương mại.
  • Các yếu tố cung ứng khác.

Vì vậy quotation nên có thời hạn hiệu lực rõ ràng.

Thông tin cần gửi để kiểm tra giá Camfil

Thông tin Ví dụ
Brand Camfil
Product Hi-Flo / Opakfil / Absolute / Megalam
Article Number Mã Camfil nếu có
Efficiency ePM1 60% / H13 / H14 / U15...
Dimensions W × H × D mm
Airflow m³/h
Pressure Drop Pa
Quantity pcs
Application AHU / HVAC / Cleanroom / Factory
Required Delivery Ngày cần hàng
Documents Datasheet / CO / CQ / Test Documentation nếu cần

Quy trình xác định giá lọc Camfil tại VIETPHAT

Bước 1 – Tiếp nhận mã hoặc specification

Khách hàng gửi Article Number, BOQ, datasheet hoặc ảnh tem.

Bước 2 – Xác định Product Family

Phân loại Panel, Bag, Compact, HEPA, ULPA, Molecular hoặc nhóm khác.

Bước 3 – Đối chiếu specification

Kiểm tra efficiency, dimensions, airflow, pressure drop, frame và gasket.

Bước 4 – Kiểm tra ứng dụng

Xác định filter sử dụng cho AHU, HVAC, Cleanroom, Pharma, Hospital, Food, Electronics, Semiconductor, Data Center hoặc Industrial.

Bước 5 – Xác nhận số lượng

Phân loại số lượng theo từng model.

Bước 6 – Xác nhận chứng từ

Ghi nhận datasheet, catalogue, CO/CQ hoặc test documentation nếu dự án yêu cầu.

Bước 7 – Xác nhận thời gian cần hàng

Kiểm tra required delivery date.

Bước 8 – Lập báo giá

Giá được xác định theo model, specification, quantity, tình trạng cung ứng và điều kiện thương mại tại thời điểm yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp về giá lọc khí Camfil Việt Nam

Giá lọc khí Camfil Việt Nam bao nhiêu?

Không có một mức giá chung cho toàn bộ sản phẩm Camfil. Cần xác định model, Article Number, efficiency, dimensions, airflow, quantity và các yêu cầu liên quan trước khi báo giá.

Có bảng giá lọc Camfil không?

Đối với filter kỹ thuật B2B, bảng giá cố định có thể gây nhầm lẫn nếu không gắn với model và specification cụ thể. Nên yêu cầu quotation theo đúng sản phẩm.

Giá Camfil Hi-Flo bao nhiêu?

Cần xác định đúng efficiency, dimensions, pocket configuration, airflow, Article Number và quantity.

Giá Camfil Opakfil bao nhiêu?

Giá phụ thuộc exact model, ISO 16890 efficiency, dimensions, airflow, pressure drop và số lượng.

Giá HEPA Camfil H13 bao nhiêu?

Cần xác định product family, dimensions, airflow, frame, seal, Article Number và quantity trước khi báo giá.

Giá HEPA Camfil H14 bao nhiêu?

Tương tự H13, giá H14 phụ thuộc model và specification cụ thể chứ không chỉ filter class.

Giá Camfil Megalam bao nhiêu?

Cần xác định đúng H14/U15/U16/U17 hoặc class của model yêu cầu, dimensions, airflow, pressure drop, seal configuration và quantity.

Tại sao cùng kích thước mà giá Camfil khác nhau?

Vì filter có thể khác efficiency, media area, airflow, pressure drop, frame, gasket và các đặc tính kỹ thuật khác.

Camfil ePM1 có phải HEPA không?

Không. ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation Filters; HEPA/ULPA thuộc các tiêu chuẩn như EN 1822 và ISO 29463.

Không có mã Camfil có kiểm tra giá được không?

Có thể bắt đầu bằng ảnh tem, ảnh filter, dimensions, efficiency, airflow, AHU model hoặc datasheet cũ để hỗ trợ xác định sản phẩm.

Có thể gửi ảnh tem để kiểm tra giá không?

Có. Ảnh tem rõ Product Name, Article Number, efficiency và dimensions là dữ liệu rất hữu ích để đối chiếu.

Giá lọc Camfil có bao gồm CO/CQ không?

Yêu cầu chứng từ cần được thông báo trước và xác nhận theo model, nguồn cung và lô hàng cụ thể.

VIETPHAT có hỗ trợ báo giá lọc Camfil không?

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu Camfil trong việc xác định model, kiểm tra Article Number, tìm replacement filter và lập báo giá theo specification.

Contact VIETPHAT for Camfil Air Filters

Để kiểm tra giá lọc khí Camfil, khách hàng có thể gửi Article Number, ảnh tem, BOQ hoặc specification cùng số lượng và thời gian cần hàng để VIETPHAT hỗ trợ:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều