CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

HEPA Gel Seal Và Gasket Seal: So Sánh Độ Kín, Cấu Tạo Và Ứng Dụng

Thứ Hai, 19/10/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

HEPA Gel Seal Và Gasket Seal: So Sánh Cấu Tạo, Độ Kín Khí, Chi Phí Và Ứng Dụng Phòng Sạch

HEPA Gel Seal và Gasket Seal là hai phương pháp tạo kín giữa khung bộ lọc HEPA và hệ thống lắp đặt. Gel Seal thường sử dụng rãnh chứa gel kết hợp với gờ knife-edge, trong khi Gasket Seal sử dụng gioăng đàn hồi được nén bằng lực cơ học. Cả hai phương pháp đều có thể đạt độ kín yêu cầu khi được thiết kế, lắp đặt và kiểm tra đúng. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên cấu tạo housing, yêu cầu độ sạch, khả năng bảo trì và chi phí vòng đời.

Trong các hệ thống phòng sạch, AHU, FFU và HEPA Box, bộ lọc HEPA đóng vai trò kiểm soát các hạt bụi trong dòng không khí.

Tuy nhiên, ngay cả khi bộ lọc đạt hiệu suất HEPA H13 hoặc H14 theo EN 1822, hệ thống vẫn có nguy cơ không đạt yêu cầu nếu không khí rò rỉ qua vị trí tiếp giáp giữa khung lọc và hộp lắp đặt.

Hiện tượng này được gọi là Bypass Leakage, tức không khí đi vòng qua vật liệu lọc.

Do đó, phương pháp làm kín giữa bộ lọc và housing là yếu tố quan trọng khi lựa chọn HEPA cho công trình.

Hai phương pháp phổ biến là:

  • HEPA Gel Seal – làm kín bằng gel.
  • HEPA Gasket Seal – làm kín bằng gioăng.

Vậy hai phương pháp khác nhau thế nào? Gel Seal có luôn kín hơn Gasket Seal không? Loại nào phù hợp cho phòng sạch GMP, AHU, FFU và hệ thống HEPA Box?

1. HEPA Gel Seal Và Gasket Seal Là Gì?

1.1. HEPA Gel Seal là gì?

HEPA Gel Seal là phương pháp làm kín bộ lọc bằng vật liệu gel được bố trí trong một rãnh liên tục quanh khung lọc.

Trong cấu hình thường gặp, housing hoặc hệ trần có một gờ kim loại được gọi là Knife Edge.

Khi lắp đặt, gờ knife-edge đi vào rãnh gel, tạo ra lớp làm kín liên tục giữa bộ lọc và housing.

Gel có thể được sản xuất từ vật liệu silicone hoặc vật liệu phù hợp khác theo thiết kế nhà sản xuất.

1.2. HEPA Gasket Seal là gì?

HEPA Gasket Seal là phương pháp làm kín bằng gioăng đàn hồi được bố trí quanh mặt tiếp xúc của khung bộ lọc.

Các vật liệu gioăng có thể bao gồm:

  • EPDM.
  • Neoprene.
  • Polyurethane Foam.
  • Vật liệu đàn hồi chuyên dụng.

Khi bộ lọc được lắp vào housing, cơ cấu kẹp hoặc bulông tạo lực nén lên gioăng, giúp bịt kín khe hở giữa hai bề mặt tiếp xúc.

1.3. Điểm giống nhau

Cả Gel Seal và Gasket Seal đều:

  • Được sử dụng để ngăn rò khí qua khung lọc.
  • Có thể kết hợp với lọc HEPA H13 hoặc H14.
  • Cần tương thích với housing.
  • Cần kiểm tra sau lắp đặt theo yêu cầu dự án.
  • Phải đáp ứng điều kiện nhiệt độ, hóa chất và bảo trì.
Điểm quan trọng: Gel Seal và Gasket Seal không phải là cấp hiệu suất lọc. Chúng là hai phương pháp làm kín cơ khí tại vị trí tiếp giáp giữa bộ lọc và hệ thống lắp đặt.

2. Nguyên Lý Làm Kín Của Gel Seal Và Gasket Seal

2.1. Nguyên lý Gel Seal

Trong thiết kế Gel Seal thông dụng, rãnh gel nằm trên khung lọc và knife-edge nằm trên housing.

Khi hai bộ phận được ghép đúng vị trí, knife-edge đi vào vật liệu gel, tạo một đường làm kín liên tục.

Housing Knife Edge → Rãnh Gel → Khung HEPA → Đường làm kín

Ưu điểm của cơ chế này là lớp gel có khả năng tiếp xúc với các sai lệch nhỏ của bề mặt trong giới hạn thiết kế.

Tuy nhiên, độ kín phụ thuộc vào:

  • Chiều sâu và hình dạng rãnh gel.
  • Độ thẳng và vị trí knife-edge.
  • Mức gel và đặc tính vật liệu.
  • Cơ cấu giữ bộ lọc.
  • Điều kiện nhiệt độ và hóa chất.

2.2. Nguyên lý Gasket Seal

Gasket Seal sử dụng lực nén từ khung giữ để làm gioăng biến dạng đàn hồi và tiếp xúc với bề mặt housing.

Khung HEPA → Gioăng → Bề mặt housing → Lực nén → Đường làm kín

Độ kín phụ thuộc vào:

  • Độ phẳng của mặt lắp.
  • Vật liệu và độ dày gioăng.
  • Mức nén theo nhà sản xuất.
  • Phân bố lực kẹp.
  • Độ bền và tình trạng gioăng.

2.3. Vì sao khung lắp quan trọng?

Một bộ lọc HEPA đạt chất lượng cao vẫn có thể bị rò khí nếu housing bị biến dạng, lệch cơ cấu giữ hoặc sai kết cấu tiếp xúc làm kín.

Do đó, việc thiết kế khung lắp phải được xem xét đồng thời với thiết kế bộ lọc.

3. Bảng So Sánh HEPA Gel Seal Và Gasket Seal

Tiêu chí Gel Seal Gasket Seal
Nguyên lý Knife-edge tiếp xúc với gel Nén gioăng đàn hồi
Vật liệu làm kín Gel chuyên dụng EPDM, neoprene, PU hoặc vật liệu khác
Cơ cấu housing Thường dùng knife-edge tương thích Bề mặt ép phẳng và cơ cấu kẹp
Kiểm soát sai lệch nhỏ Gel có thể bù một số sai lệch Phụ thuộc gioăng và lực nén
Yêu cầu lắp đặt Căn chỉnh knife-edge và rãnh gel Nén gioăng đều quanh khung
Nguy cơ hư hỏng Gel nhiễm bẩn, tràn hoặc suy giảm Gioăng rách, lão hóa hoặc nén không đều
Bảo trì Kiểm tra gel, rãnh và knife-edge Kiểm tra gioăng, bề mặt và lực kẹp
Chi phí mua Thường cao hơn với cấu hình tương đương Thường kinh tế hơn
Ứng dụng Phòng sạch, terminal housing, hệ trần chuyên dụng AHU, FFU, HEPA Box và phòng sạch
Khả năng thay trực tiếp Không nên thay đổi phương pháp khi chưa xác nhận housing tương thích
Kiểm tra rò rỉ Thực hiện theo yêu cầu dự án Thực hiện theo yêu cầu dự án
Lưu ý kỹ thuật: Không có cơ sở để khẳng định mọi hệ thống Gel Seal đều kín hơn mọi hệ thống Gasket Seal. Một bộ lọc gasket được thiết kế và lắp đúng có thể đáp ứng các yêu cầu kiểm tra rò rỉ nghiêm ngặt.

4. Gel Seal Hay Gasket Seal Có Độ Kín Tốt Hơn?

4.1. Ưu thế của Gel Seal

Gel Seal có lợi thế về tính liên tục của bề mặt làm kín và khả năng thích ứng với những sai lệch nhỏ trong giới hạn thiết kế.

Cơ cấu này thường được xem xét trong các hệ trần phòng sạch sử dụng terminal filter và knife-edge.

4.2. Ưu thế của Gasket Seal

Gasket Seal có kết cấu tương đối đơn giản, dễ kiểm tra tình trạng gioăng và thường thuận tiện trong những hệ thống đã được thiết kế sử dụng cơ cấu nén.

Nếu mặt lắp phẳng và lực nén phù hợp, gasket có thể tạo độ kín rất tốt.

4.3. Các vị trí có nguy cơ rò rỉ

  • Góc khung lọc.
  • Mối nối gioăng.
  • Vị trí lực nén không đều.
  • Knife-edge bị lệch.
  • Rãnh gel bị nhiễm bẩn.
  • Khung lọc hoặc housing bị biến dạng.

4.4. Độ kín phải được kiểm tra thực tế

Việc đánh giá cần dựa trên thiết kế và kết quả kiểm tra rò rỉ sau khi lắp đặt, không chỉ dựa vào tên gọi Gel Seal hay Gasket Seal.

5. So Sánh Chi Phí Gel Seal Và Gasket Seal

Chi phí của hai phương pháp làm kín phụ thuộc vào thiết kế bộ lọc và hệ thống lắp đặt.

Khoản mục Gel Seal Gasket Seal
Bộ lọc ban đầu Có thể cao hơn Thường kinh tế hơn
Housing Cần giao diện knife-edge phù hợp Cần bề mặt ép và cơ cấu kẹp
Lắp đặt Yêu cầu căn chỉnh chính xác Yêu cầu kiểm soát lực nén
Bảo trì Kiểm tra tình trạng gel Kiểm tra tình trạng gioăng
Thay thế Phụ thuộc cấu hình gel/housing Phụ thuộc gioăng và cơ cấu kẹp
Chi phí vòng đời Cần tính theo số lần thay lọc, nhân công, kiểm tra, rủi ro rò rỉ và chi phí thiết bị

5.1. Chi phí đầu tư ban đầu

Với sản phẩm có cùng cấp lọc và cấu hình tương đương, Gel Seal có thể có giá mua cao hơn do rãnh gel, vật liệu làm kín và yêu cầu sản xuất.

5.2. Chi phí cải tạo hệ thống

Nếu housing hiện tại sử dụng gasket, việc chuyển sang gel có thể cần thay đổi kết cấu khung giữ và hệ thống knife-edge.

Chi phí cải tạo này có thể đáng kể, đặc biệt đối với hệ thống nhiều bộ lọc.

5.3. Chi phí vòng đời

LCC = Chi phí lọc + Lắp đặt + Bảo trì + Kiểm tra + Thay thế

Ngoài các khoản trên, doanh nghiệp cần xem xét chi phí dừng hệ thống và khắc phục sự cố nếu việc làm kín không đạt yêu cầu.

Khuyến nghị: Với dự án thay thế bộ lọc hiện hữu, phương án giữ nguyên giao diện làm kín đã được thiết kế và thẩm định thường đáng ưu tiên xem xét trước khi đề xuất chuyển đổi công nghệ.

6. Ứng Dụng Gel Seal Và Gasket Seal Trong Phòng Sạch

6.1. Phòng sạch dược phẩm GMP

Trong các hệ thống phòng sạch dược phẩm, việc lựa chọn Gel Seal hay Gasket Seal cần phù hợp với thiết kế đã thẩm định.

Cả hai có thể được sử dụng khi hệ thống đáp ứng yêu cầu độ kín, kiểm tra rò rỉ và chất lượng không khí.

Không có quy tắc chung rằng mọi khu vực GMP Grade A hoặc B bắt buộc phải sử dụng Gel Seal.

6.2. Phòng sạch bán dẫn

Các hệ thống lọc cuối trong công nghiệp điện tử và bán dẫn có thể sử dụng Gel Seal hoặc Gasket Seal tùy cấu hình hệ trần, FFU và yêu cầu kiểm soát hạt.

6.3. Phòng sạch thực phẩm

Cần lựa chọn phương pháp làm kín phù hợp điều kiện vệ sinh, bảo trì và kết cấu lắp đặt.

6.4. Phòng sạch bệnh viện

HEPA có thể được sử dụng trong những hệ thống kiểm soát không khí chuyên biệt.

Kiểu làm kín cần phù hợp với thiết kế, yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn và quy trình nghiệm thu.

7. Ứng Dụng Trong AHU, FFU Và HEPA Box

7.1. Hệ thống AHU

Trong AHU, Gasket Seal thường được sử dụng với các cơ cấu giữ lọc có bề mặt ép và kẹp.

Gel Seal cũng có thể được sử dụng khi housing có giao diện tương thích.

7.2. Hệ thống FFU

FFU (Fan Filter Unit) có nhiều thiết kế khung HEPA và cơ cấu lắp đặt.

Một số hệ thống dùng gasket, một số khác sử dụng gel.

Khi thay HEPA trong FFU, cần đối chiếu chính xác mã thiết bị và bản vẽ giao diện.

7.3. HEPA Box

HEPA Box có thể được thiết kế cho gioăng nén hoặc rãnh gel kết hợp knife-edge.

Việc thay đổi phương pháp làm kín phải được đánh giá theo kết cấu hộp.

7.4. Hệ trần phòng sạch

Các hệ trần chuyên dụng có thể sử dụng knife-edge và gel để tạo đường kín quanh HEPA.

Tuy nhiên, khả năng lắp đặt không chỉ phụ thuộc kích thước mặt lọc mà còn phụ thuộc chiều cao, vị trí rãnh gel và cơ cấu giữ.

8. Có Thể Thay HEPA Gasket Seal Bằng Gel Seal Không?

Không nên thay trực tiếp khi chưa kiểm tra khả năng tương thích.

Hai bộ lọc có cùng kích thước bên ngoài và cùng hiệu suất H13 hoặc H14 vẫn có thể không lắp thay thế cho nhau.

8.1. Các thông số cần kiểm tra

  • Kích thước ngoài của bộ lọc.
  • Chiều cao và vị trí rãnh gel.
  • Chiều sâu tiếp xúc knife-edge.
  • Vị trí gioăng.
  • Bề mặt làm kín của housing.
  • Cơ cấu kẹp và lực giữ.
  • Hướng lắp bộ lọc.
  • Không gian tháo lắp.
  • Lưu lượng và chênh áp.

8.2. Nếu housing chỉ có mặt ép phẳng

Thông thường, hệ thống được thiết kế sử dụng gioăng nén sẽ không có knife-edge phù hợp cho Gel Seal.

Việc chuyển đổi có thể cần cải tạo housing hoặc thay đổi cơ cấu giữ lọc.

8.3. Nếu housing sử dụng knife-edge

Một bộ lọc có gasket thông thường không thể mặc định lắp thay trực tiếp cho lọc gel.

Cần xác nhận bản vẽ giao diện và phương pháp làm kín với nhà sản xuất.

Cảnh báo kỹ thuật: Không tự ý chuyển từ Gel Seal sang Gasket Seal hoặc ngược lại chỉ vì hai bộ lọc có cùng kích thước 610×610 mm hay cùng cấp H13/H14. Sai cơ cấu lắp có thể dẫn đến rò rỉ khí dù vật liệu HEPA vẫn đạt hiệu suất.

9. Hướng Dẫn Lắp Đặt HEPA Gel Seal Và Gasket Seal

9.1. Lắp đặt Gel Seal

Bước 1: Kiểm tra rãnh gel và tình trạng vật liệu.
Bước 2: Kiểm tra knife-edge, độ thẳng và kích thước tương thích.
Bước 3: Căn chỉnh khung lọc với cơ cấu housing theo hướng dẫn lắp đặt.
Bước 4: Đưa knife-edge vào rãnh gel đúng chiều sâu và vị trí quy định.
Bước 5: Khóa cơ cấu giữ, kiểm tra tình trạng làm kín và thực hiện nghiệm thu.

9.2. Lắp đặt Gasket Seal

Bước 1: Kiểm tra gioăng, khung lọc và bề mặt ép.
Bước 2: Làm sạch bề mặt tiếp xúc theo quy trình.
Bước 3: Căn chỉnh bộ lọc đúng vị trí và hướng lắp.
Bước 4: Siết cơ cấu kẹp đều theo hướng dẫn, bảo đảm độ nén gioăng phù hợp.
Bước 5: Kiểm tra khung, gioăng và thực hiện kiểm tra rò rỉ theo yêu cầu.
Lưu ý: Không sử dụng một giá trị lực siết hoặc tỷ lệ nén gioăng chung cho tất cả các loại HEPA. Cần tuân thủ hướng dẫn riêng của nhà sản xuất.

10. Kiểm Tra Rò Rỉ HEPA Sau Lắp Đặt

Mục tiêu kiểm tra là xác định hệ thống lọc sau lắp đặt có đáp ứng yêu cầu về độ kín và khả năng kiểm soát hạt hay không.

10.1. Kiểm tra aerosol

Tùy theo hệ thống và tiêu chuẩn áp dụng, có thể thực hiện kiểm tra rò rỉ bằng aerosol thử nghiệm và thiết bị đo phù hợp.

PAO là một trong những aerosol được sử dụng trong một số phương pháp kiểm tra.

10.2. Các vị trí cần kiểm tra

  • Bề mặt vật liệu lọc.
  • Vùng tiếp giáp vật liệu với khung.
  • Đường làm kín Gel Seal hoặc Gasket Seal.
  • Vị trí tiếp giáp khung với housing.

10.3. Tiêu chuẩn tham khảo

  • ISO 14644-3 – Phương pháp thử phòng sạch.
  • EN 1822 – Phân loại và thử lọc hiệu suất cao.
  • ISO 29463 – Bộ lọc và vật liệu lọc hiệu suất cao.
  • IEST-RP-CC034 – Kiểm tra rò rỉ HEPA/ULPA.

Ngưỡng chấp nhận, phương pháp đo và tần suất kiểm tra phải được xác định theo dự án, tiêu chuẩn và quy trình thẩm định.

Bộ lọc HEPA đạt kiểm tra tại nhà máy không tự động chứng minh hệ thống đã lắp đặt đạt độ kín. Kiểm tra bộ lọc và kiểm tra rò rỉ tại hiện trường là các nội dung khác nhau.

11. Những Sai Lầm Khi Lựa Chọn Gel Seal Và Gasket Seal

11.1. Chỉ so sánh giá bộ lọc

Giá mua không phản ánh đầy đủ chi phí housing, lắp đặt, kiểm tra và bảo trì.

11.2. Không kiểm tra cấu tạo housing

Đây là nguyên nhân có thể dẫn đến không tương thích khi thay thế bộ lọc.

11.3. Cho rằng Gel Seal luôn kín hơn

Gel Seal có những lợi thế về nguyên lý, nhưng độ kín thực tế cần được chứng minh bằng thiết kế và kiểm tra.

11.4. Không kiểm tra lực nén gasket

Lực nén không đều có thể tạo khe hở hoặc gây biến dạng khung lọc.

11.5. Làm hỏng gel khi lắp

Gel bị nhiễm bẩn, tràn, thiếu hoặc suy giảm có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín.

11.6. Bỏ qua kiểm tra sau thay lọc

Trong các ứng dụng yêu cầu kiểm tra rò rỉ tại hiện trường, cần thực hiện nghiệm thu sau thay lọc theo quy trình.

12. Nên Chọn HEPA Gel Seal Hay Gasket Seal?

Điều kiện Định hướng lựa chọn
Housing có knife-edge Ưu tiên xem xét Gel Seal tương thích
Housing có mặt ép và kẹp Ưu tiên xem xét Gasket Seal tương thích
Hệ trần phòng sạch thiết kế gel Duy trì giao diện gel theo thiết kế
FFU đang sử dụng gasket Thay đúng cấu hình gasket
Phòng sạch yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt Cả hai có thể phù hợp nếu đạt thiết kế và nghiệm thu
Dự án cải tạo housing So sánh kỹ thuật và tổng chi phí vòng đời
Thay thế HEPA hiện hữu Kiểm tra mã, bản vẽ và giao diện làm kín trước khi đặt hàng

Đối với dự án mới, đơn vị thiết kế có thể lựa chọn phương án tối ưu theo hệ thống tổng thể.

Đối với dự án thay thế, việc giữ đúng giao diện làm kín của housing hiện hữu là yêu cầu quan trọng.

13. Câu Hỏi Thường Gặp Về HEPA Gel Seal Và Gasket Seal

HEPA Gel Seal là gì?

Là phương pháp làm kín bằng gel, thường sử dụng rãnh gel kết hợp với gờ knife-edge của housing.

HEPA Gasket Seal là gì?

Là phương pháp làm kín bằng gioăng đàn hồi, được nén giữa khung lọc và bề mặt lắp đặt.

Gel Seal có kín hơn Gasket Seal không?

Gel có ưu điểm về khả năng tạo đường kín liên tục. Tuy nhiên, cả hai có thể đáp ứng yêu cầu độ kín khi được thiết kế, lắp đặt và kiểm tra đúng.

Gel Seal có dùng cho HEPA H13 và H14 không?

Có. Gel Seal là phương pháp làm kín, không phụ thuộc duy nhất vào cấp H13 hay H14.

Gasket Seal có dùng cho phòng sạch GMP không?

Có thể, nếu phù hợp với thiết kế đã thẩm định và đáp ứng yêu cầu kiểm tra rò rỉ, độ sạch và vận hành.

Có thay Gasket Seal bằng Gel Seal được không?

Chỉ nên thực hiện sau khi xác nhận housing và cơ cấu làm kín tương thích, hoặc đã thiết kế phương án cải tạo phù hợp.

Gel Seal có cần kiểm tra PAO không?

Việc kiểm tra rò rỉ phụ thuộc yêu cầu dự án và tiêu chuẩn áp dụng. Gel Seal không miễn trừ yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt.

Gasket Seal có cần thay gioăng không?

Cần kiểm tra tình trạng gioăng khi tháo lắp. Nếu gioăng hư hỏng, biến dạng hoặc không còn đáp ứng yêu cầu làm kín thì cần thay theo hướng dẫn.

Gel Seal và Gasket Seal có ảnh hưởng đến chênh áp không?

Khi hai hệ thống đều kín và sử dụng bộ lọc có cấu tạo tương đương, phương pháp làm kín không phải yếu tố chính quyết định chênh áp của vật liệu lọc.

Nên gửi thông tin gì để báo giá?

Cần cung cấp cấp lọc, kích thước, lưu lượng, chênh áp, kiểu làm kín, bản vẽ housing, số lượng và yêu cầu kiểm tra chất lượng.

14. Giải Pháp HEPA Gel Seal Và Gasket Seal Từ VIETPHAT

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT hoạt động trong lĩnh vực lọc không khí, thiết bị và phụ tùng cho hệ thống HVAC, AHU, PAU, FFU, HEPA Box và phòng sạch.

Với kinh nghiệm từ năm 2012, VIETPHAT hướng đến cung cấp các giải pháp lọc khí đáp ứng yêu cầu hiệu suất, độ kín và hiệu quả vận hành.

14.1. Tư vấn lựa chọn kiểu làm kín

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng đánh giá:

  • Gel Seal hoặc Gasket Seal.
  • Kết cấu housing hiện hữu.
  • Kích thước và kiểu khung.
  • Vị trí gioăng hoặc rãnh gel.
  • Lưu lượng và chênh áp.
  • Yêu cầu kiểm tra rò rỉ.

14.2. Giải pháp thay thế HEPA

Đối với bộ lọc HEPA đang sử dụng, khách hàng nên cung cấp hình ảnh, tem lọc và bản vẽ để đối chiếu cấu hình sản phẩm.

14.3. Hỗ trợ đánh giá khả năng tương thích

Việc lựa chọn Gel Seal hoặc Gasket Seal cần được xác định đồng thời với khung lắp và cơ cấu giữ bộ lọc.

14.4. Thông tin cần gửi để báo giá

  • Kích thước lọc HEPA.
  • Cấp hiệu suất H13, H14 hoặc ULPA.
  • Kiểu Gel Seal hoặc Gasket Seal.
  • Hình ảnh và bản vẽ khung lắp.
  • Thông số lưu lượng và chênh áp.
  • Số lượng bộ lọc cần mua.
  • Yêu cầu hồ sơ thử nghiệm.

15. Kết Luận

HEPA Gel Seal và Gasket Seal đều là những phương pháp làm kín quan trọng trong hệ thống lọc khí hiệu suất cao.

Gel Seal thường sử dụng cơ cấu knife-edge và rãnh gel, có ưu điểm về đường tiếp xúc làm kín liên tục.

Gasket Seal sử dụng gioăng đàn hồi được nén cơ học, có thiết kế tương đối đơn giản và phù hợp với nhiều cấu hình thiết bị.

Không nên quyết định chỉ dựa trên nhận định Gel Seal tốt hơn hay Gasket Seal rẻ hơn.

Việc lựa chọn cần xem xét hệ thống housing, cấp hiệu suất HEPA, yêu cầu độ kín, khả năng bảo trì và chi phí vòng đời.

VIETPHAT khuyến nghị kiểm tra bản vẽ giao diện giữa bộ lọc và housing trước khi đặt hàng, đồng thời thực hiện kiểm tra rò rỉ sau lắp đặt theo yêu cầu của dự án.

VIETPHAT – GIẢI PHÁP HEPA GEL SEAL VÀ GASKET SEAL

VIETPHAT cung cấp các giải pháp lọc khí, thiết bị và phụ tùng cho AHU, FFU, HEPA Box, phòng sạch, bệnh viện và nhà máy công nghiệp.

Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn bộ lọc HEPA phù hợp với cấu trúc khung lắp, yêu cầu độ kín, lưu lượng và điều kiện sử dụng.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

☎️ Hotline / Zalo: 0971 344 344

📱 Hỗ trợ 24/7: 0827 077 078

📱 Hỗ trợ 24/7: 0829 077 078

📧 Yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com

🌐 Website: www.vietphat.com

🚚 Giao hàng tận nơi.

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều