CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc Camfil cho phòng sạch | HEPA H13, H14 & ULPA U15–U17 | VIETPHAT

Thứ Năm, 24/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc Camfil cho phòng sạch – HEPA H13, H14 và ULPA U15, U16, U17

Lọc Camfil cho phòng sạch là nhóm giải pháp lọc khí hiệu suất cao được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát ô nhiễm hạt tại cleanroom, clean bench, thiết bị cấp khí sạch và các môi trường sản xuất có yêu cầu kiểm soát particulate contamination.

Tùy ngành, cấp độ sạch, thiết kế HVAC và yêu cầu của quá trình sản xuất, hệ thống có thể sử dụng nhiều cấp lọc từ Pre Filter, Fine Filter đến HEPA H13, H14 hoặc ULPA U15, U16, U17.

Trong danh mục Camfil, Megalam là một trong những product families quan trọng dành cho cleanroom. Các biến thể như Megalam ProSafe, Megalam ES ProSafe, Megalam FabSafe và Megalam ES FabSafe được phát triển cho những nhóm ứng dụng khác nhau như Life Science, thực phẩm, high-tech và microelectronics.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu lọc Camfil cho phòng sạch trong việc xác định product family, Article Number, H13/H14/U15/U16/U17, kích thước, airflow, pressure drop, gasket/seal, datasheet và replacement filter phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Phòng sạch là gì?

Phòng sạch – Cleanroom – là không gian được thiết kế và vận hành để kiểm soát nồng độ hạt trong không khí cùng các thông số môi trường khác theo yêu cầu của ứng dụng.

Tùy ngành và process, hệ thống có thể cần kiểm soát:

  • Airborne particles.
  • Airflow pattern.
  • Room pressure.
  • Temperature.
  • Relative humidity.
  • Microbiological contamination trong ứng dụng phù hợp.
  • Airborne Molecular Contamination – AMC trong một số ngành công nghệ cao.

Air filtration là một phần quan trọng của cleanroom nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu suất phòng sạch.

Vai trò của lọc Camfil trong phòng sạch

Kiểm soát particulate contamination

HEPA hoặc ULPA filter giúp kiểm soát hạt trong dòng khí cấp theo performance của filter đã được thử nghiệm.

Bảo vệ sản phẩm và quá trình

Trong dược phẩm, điện tử, bán dẫn và các ngành sản xuất nhạy cảm, airborne particles có thể ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc process yield.

Hỗ trợ duy trì môi trường kiểm soát

Khi kết hợp đúng với airflow, pressure cascade, room envelope và vận hành, filtration góp phần duy trì điều kiện môi trường yêu cầu.

Bảo vệ các khu vực critical

Terminal HEPA/ULPA có thể bố trí gần điểm cấp khí vào cleanroom nhằm giảm nguy cơ contamination downstream sau filter.

Các cấp lọc Camfil cho phòng sạch

Một cleanroom filtration system thường không chỉ có HEPA.

Cấu hình khái niệm có thể là:

Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → AHU → HEPA/ULPA Final Filter → Cleanroom

Cấp lọc Vai trò Nhóm Camfil tham khảo
Pre Filter Giữ bụi thô, bảo vệ cấp sau Panel Filters
Fine Filter Giảm fine particulate loading Hi-Flo / Opakfil tùy thiết kế
HEPA Critical particulate filtration Megalam / Absolute tùy vị trí
ULPA Ultra-high-efficiency particulate filtration Megalam U15/U16/U17 tùy model
Molecular AMC / gases khi ứng dụng yêu cầu Target-specific Molecular Filter

Cấu hình trên chỉ mang tính nguyên lý. Exact filtration train cần được xác định theo thiết kế và risk assessment của từng cleanroom.

Camfil HEPA Filter cho phòng sạch

HEPA là một trong những nhóm filter quan trọng nhất đối với nhiều cleanroom.

Hai class thường được quan tâm là:

  • HEPA H13.
  • HEPA H14.

Classification cần được xác định trên complete tested filter, không chỉ dựa trên loại media.

HEPA H13 và H14 khác nhau thế nào?

Class Minimum Overall Efficiency tại MPPS
H13 ≥ 99,95%
H14 ≥ 99,995%

MPPS – Most Penetrating Particle Size – là vùng kích thước hạt mà filter có mức penetration cao nhất trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.

H14 không mặc định là lựa chọn tốt hơn H13 cho mọi phòng sạch.

Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Cleanroom application.
  • Required contamination control.
  • System airflow.
  • Filter pressure drop.
  • Fan capability.
  • Terminal housing.
  • Validation requirements.

Camfil ULPA Filter cho phòng sạch

Đối với một số cleanroom công nghệ cao, đặc biệt trong microelectronics và semiconductor, ULPA có thể được sử dụng khi yêu cầu particulate control cao hơn HEPA.

Các class thường gặp trong danh mục cleanroom Camfil gồm:

  • U15.
  • U16.
  • U17.

ULPA không nên được lựa chọn chỉ vì có efficiency cao hơn.

Efficiency tăng có thể đi kèm các yêu cầu khác về pressure drop, airflow, filter media, integrity và lifecycle cost.

Camfil Megalam cho phòng sạch

Megalam là product family HEPA/ULPA cleanroom panel của Camfil.

Dòng sản phẩm được phát triển cho các ứng dụng như:

  • Cleanrooms.
  • Clean benches.
  • Clean air devices.
  • Life Science.
  • Food & Beverage.
  • Microelectronics.
  • High-tech manufacturing.

Tùy exact product family, Megalam có thể sử dụng glass-fibre media hoặc membrane media.

Camfil Megalam ProSafe

Megalam ProSafe được Camfil phát triển cho turbulent và laminar airflow applications trong high-tech cleanrooms, clean benches và clean-air devices.

Dòng hiện hành có các cấu hình:

  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Megalam ProSafe sử dụng glass-fibre media trong các cấu hình được Camfil công bố và được định hướng cho Life Science và Food & Beverage.

Camfil công bố Megalam ProSafe được 100% filter scan tested according to ISO 29463.

Ví dụ thông số Megalam ProSafe H14

Một model Megalam ProSafe H14 hiện được Camfil công bố có:

Thông số Ví dụ
Filter Class H14
Width 610 mm
Height 610 mm
Depth 66 mm
Rated Airflow 600 m³/h
Initial Pressure Drop 140 Pa

Đây là thông số của một model cụ thể, không phải thông số chung cho tất cả Megalam ProSafe H14.

Camfil Megalam ES ProSafe

Megalam ES ProSafe là một biến thể sử dụng membrane media được Camfil tối ưu theo hướng low pressure drop.

Dòng sản phẩm hiện được Camfil mô tả với:

  • H14.
  • U15.
  • U16.

Megalam ES ProSafe được định hướng cho high-tech cleanrooms, clean benches, clean-air devices và các ứng dụng Life Science/Food & Beverage phù hợp.

Dòng này cũng được Camfil công bố 100% filter scan tested theo ISO 29463.

Megalam ProSafe và Megalam ES ProSafe khác nhau thế nào?

Yếu tố Megalam ProSafe Megalam ES ProSafe
Media Glass Fibre Membrane
HEPA H14 tùy model H14 tùy model
ULPA U15/U16/U17 tùy model U15/U16 tùy model
Pressure Drop Theo exact model Optimized toward low DP
Ứng dụng Life Science / Food / High-tech Life Science / Food / High-tech

Selection cần dựa trên exact datasheet, airflow, required class và lifecycle requirements.

Camfil Megalam FabSafe cho phòng sạch điện tử

Megalam FabSafe được Camfil phát triển đặc biệt cho microelectronic cleanrooms và equipment.

Dòng này tập trung vào:

  • Ultra-low outgassing components.
  • Nanoparticle filtration.
  • HEPA/ULPA filtration.
  • Controlled manufacturing environment.

Camfil hiện công bố Megalam FabSafe với H14, U15 và U16 trong các cấu hình tương ứng.

Camfil Megalam ES FabSafe

Megalam ES FabSafe sử dụng membrane media và được Camfil phát triển cho microelectronics.

Các cấu hình hiện hành có thể gồm:

  • H14.
  • U15.
  • U16.
  • U17.

Camfil mô tả sản phẩm với ultra-low-outgassing components và low-pressure-drop membrane media.

Đây là điểm quan trọng đối với những cleanroom mà filter không chỉ cần kiểm soát hạt mà còn phải xem xét contamination do vật liệu của chính filter.

ProSafe hay FabSafe cho phòng sạch?

Hai dòng không nên được lựa chọn chỉ dựa trên efficiency class.

Ứng dụng Product Family nên nghiên cứu
Pharmaceutical Megalam ProSafe / ES ProSafe tùy specification
Life Science Megalam ProSafe / ES ProSafe
Food & Beverage Megalam ProSafe / ES ProSafe
Microelectronics Megalam FabSafe / ES FabSafe
Semiconductor FabSafe / ES FabSafe tùy process requirement

Exact selection phải dựa trên process requirements, efficiency, outgassing, pressure drop, airflow và filter-housing configuration.

ISO 29463 và lọc Camfil phòng sạch

ISO 29463 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến high-efficiency filters.

Đối với các Megalam được Camfil công bố là 100% scan tested theo ISO 29463, thông tin này cần được hiểu là factory testing của filter theo tiêu chuẩn tương ứng.

Factory scan test không thay thế installed-system integrity testing khi dự án hoặc quy trình validation yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt.

EN 1822 và lọc HEPA/ULPA Camfil

EN 1822 là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi để phân loại EPA, HEPA và ULPA filters dựa trên performance tại MPPS.

Khi đặt hàng cần kiểm tra:

  • Filter Class.
  • Overall Efficiency.
  • Local Efficiency khi áp dụng.
  • Test Standard.
  • Individual Test Report nếu yêu cầu.

ISO 14644 và lọc Camfil phòng sạch

ISO 14644 liên quan đến cleanrooms và controlled environments, trong đó classification của phòng sạch được xác định ở cấp hệ thống/phòng theo yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.

Không có mối quan hệ một-một đơn giản như “H14 = ISO Class X” hoặc “U15 = ISO Class Y”.

Cleanroom class phụ thuộc vào kết quả đo nồng độ hạt trong không gian cùng điều kiện kiểm tra tương ứng, chứ không chỉ phụ thuộc filter class.

HEPA H14 có tạo ra phòng sạch ISO Class 5 không?

Không thể kết luận như vậy chỉ dựa trên filter.

Một cleanroom có thể sử dụng H14 nhưng khả năng đạt ISO Class 5 còn phụ thuộc:

  • Airflow volume.
  • Airflow pattern.
  • HEPA coverage.
  • Room geometry.
  • Pressure cascade.
  • Room leakage.
  • Equipment.
  • Personnel.
  • Process contamination.
  • Cleaning procedures.
  • Filter installation integrity.

Có cần U15/U16/U17 cho mọi phòng sạch không?

Không.

ULPA có thể phù hợp với những process đặc biệt nhạy cảm với particles, nhưng sử dụng class cao hơn mức cần thiết có thể làm tăng yêu cầu về system pressure và chi phí.

Filter class nên được xác định từ contamination-control strategy của dự án.

U17 có luôn tốt hơn U16 và U15 không?

U17 có efficiency classification cao hơn, nhưng không có nghĩa đây là lựa chọn tối ưu cho mọi cleanroom.

Cần cân bằng:

  • Required particle concentration.
  • Filter efficiency.
  • Pressure drop.
  • Airflow.
  • Fan energy.
  • Filter life.
  • Process sensitivity.
  • Lifecycle cost.

Terminal HEPA Camfil cho phòng sạch

Terminal filtration đặt HEPA hoặc ULPA gần điểm supply air vào cleanroom.

Cấu hình này có thể giúp giảm chiều dài đường đi của không khí sau final filter.

Terminal filter có thể được tích hợp với:

  • HEPA housing.
  • Ceiling grid.
  • Terminal module.
  • Clean-air device.
  • FFU trong hệ thống phù hợp.

Lọc Camfil cho FFU phòng sạch

Fan Filter Unit – FFU – thường tích hợp fan với HEPA hoặc ULPA filter và được sử dụng trong nhiều cleanroom.

Filter cho FFU cần phù hợp về:

  • Dimensions.
  • Filter Class.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Seal/Gasket.
  • FFU fan capability.

Không nên thay filter FFU chỉ dựa trên kích thước bên ngoài.

Gasket và Gel Seal của HEPA phòng sạch

Filter media có efficiency cao nhưng nếu hệ thống sealing không phù hợp thì unfiltered air có thể bypass quanh filter.

Do đó cần xác định:

  • Gasket type.
  • Gel seal configuration.
  • Knife-edge interface.
  • Housing compatibility.
  • Installation compression.

Seal configuration phải phù hợp với terminal housing hoặc ceiling system hiện hữu.

Pressure Drop của HEPA/ULPA Camfil

Pressure drop ảnh hưởng trực tiếp tới fan và energy consumption.

Khi lựa chọn cần xem:

  • Initial Pressure Drop.
  • Rated Airflow.
  • Operating Face Velocity.
  • Loaded Pressure Drop.
  • Available Fan Static Pressure.

Không nên so sánh pressure drop của hai filter nếu dữ liệu được công bố ở airflow hoặc face velocity khác nhau.

Low Pressure Drop HEPA có lợi ích gì?

Khi cùng đáp ứng required efficiency, giảm filter resistance có thể hỗ trợ:

  • Giảm fan pressure requirement.
  • Giảm fan energy.
  • Duy trì airflow.
  • Tăng available pressure margin.
  • Giảm lifecycle operating cost.

Tuy nhiên pressure drop chỉ là một tiêu chí. Filter vẫn phải đáp ứng efficiency, integrity, material và application requirements.

Tại sao cần Pre Filter trước HEPA?

HEPA không nên được sử dụng để xử lý toàn bộ dust loading từ outdoor air nếu có thể bố trí filtration train phù hợp.

Upstream filters giúp:

  • Giảm coarse dust.
  • Giảm PM loading.
  • Bảo vệ HEPA.
  • Hỗ trợ kéo dài HEPA service life.
  • Giảm replacement frequency.

Một cấu hình hợp lý có thể là:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA/ULPA

Camfil Hi-Flo và Opakfil trong hệ thống phòng sạch

Hi-Flo hoặc Opakfil không phải HEPA, nhưng có thể đóng vai trò upstream filtration trong AHU phục vụ cleanroom khi thiết kế phù hợp.

Mục tiêu là giảm particulate loading trước khi không khí đến final HEPA/ULPA.

ePM1 không đồng nghĩa với HEPA.

Lọc Camfil cho phòng sạch dược phẩm

Pharmaceutical cleanrooms có thể sử dụng HEPA H13/H14 tùy application và system design.

Megalam ProSafe hoặc ES ProSafe là những product families có thể được nghiên cứu cho Life Science.

Tuy nhiên:

Sử dụng HEPA H14 không tự động chứng minh phòng sạch đáp ứng GMP.

Pharmaceutical contamination control còn liên quan tới:

  • Cleanroom classification.
  • Pressure cascade.
  • Airflow pattern.
  • Temperature.
  • Humidity.
  • Personnel/material flow.
  • Cleaning.
  • Monitoring.
  • Qualification and validation.

Lọc Camfil cho phòng sạch điện tử

Electronics cleanrooms có thể yêu cầu HEPA hoặc ULPA tùy sensitivity của process.

Đối với những process đặc biệt nhạy với contamination, cần xem xét thêm:

  • Particle size.
  • Nanoparticles.
  • Filter outgassing.
  • AMC.
  • Materials of construction.

Lọc Camfil cho phòng sạch bán dẫn

Semiconductor cleanrooms thường cần phân biệt hai nhóm contamination hoàn toàn khác nhau:

Contamination Giải pháp
Particles HEPA / ULPA
Nanoparticles Filter phù hợp với performance requirement
AMC / Gases Target-specific Molecular Filtration

HEPA hoặc ULPA không xử lý toàn bộ AMC.

Nếu process có yêu cầu kiểm soát acids, bases, VOC hoặc các molecular contaminants khác, cần molecular media được lựa chọn theo target contaminant.

Lọc Camfil cho phòng sạch thực phẩm

Food cleanroom hoặc hygienic production area cần lựa chọn filtration dựa trên hygiene zoning, process exposure và contamination risk.

Megalam ProSafe được Camfil định hướng cho các ứng dụng Life Science và Food & Beverage phù hợp.

Tuy nhiên HEPA không phải yêu cầu phổ quát cho mọi khu vực trong nhà máy thực phẩm.

Lọc Camfil cho phòng Lab

Laboratory filtration cần dựa trên loại phòng và hazard.

Không nên mặc định mọi laboratory chỉ cần HEPA.

Ví dụ, particulate containment, biological hazards và chemical vapours là những vấn đề khác nhau và có thể cần các engineering controls khác nhau.

HEPA có lọc được VOC không?

Không nên sử dụng HEPA như giải pháp kiểm soát VOC.

HEPA được thiết kế chủ yếu để kiểm soát particles.

VOC và gaseous contaminants có thể cần:

  • Activated Carbon.
  • Impregnated Carbon.
  • Activated Alumina.
  • Specialty Molecular Media.

tùy target contaminant.

HEPA có diệt vi khuẩn không?

HEPA là particulate filter, không nên mô tả đơn giản là thiết bị “diệt” vi khuẩn hoặc virus.

Filter có thể giữ lại airborne particles phù hợp với filtration mechanisms và tested performance, nhưng filtration không đồng nghĩa với sterilization.

Integrity Test của HEPA phòng sạch

Đối với critical cleanrooms, việc kiểm tra installed filter system có thể là một phần quan trọng của qualification hoặc maintenance program.

Mục tiêu là phát hiện những vấn đề như:

  • Media leak.
  • Seal leak.
  • Housing leak.
  • Installation bypass.

Factory test report và installed integrity test là hai khái niệm khác nhau.

Khi nào cần thay HEPA Camfil phòng sạch?

Không nên sử dụng một khoảng thời gian cố định cho mọi cleanroom.

Replacement decision có thể dựa trên:

  • Differential Pressure.
  • Integrity-test result.
  • Physical damage.
  • Contamination event.
  • Required airflow.
  • Qualification result.
  • Manufacturer guidance.
  • Facility SOP.

Có giặt HEPA Camfil để tái sử dụng được không?

Conventional HEPA/ULPA cleanroom filters không nên được giặt để tái sử dụng trừ khi exact product được nhà sản xuất thiết kế và xác nhận rõ cho phương pháp xử lý đó.

Việc rửa media có thể làm:

  • Hỏng media.
  • Ảnh hưởng sealant.
  • Thay đổi efficiency.
  • Tạo leak.
  • Làm mất integrity của filter.

Cách lựa chọn lọc Camfil cho phòng sạch

Bước 1 – Xác định ngành và process

Pharma, electronics, semiconductor, food, laboratory hay application khác.

Bước 2 – Xác định contamination requirement

Particles, nanoparticles, microbiological contamination hoặc AMC cần được phân biệt rõ.

Bước 3 – Xác định filter class

H13, H14, U15, U16 hoặc U17 theo thiết kế.

Bước 4 – Xác định vị trí filter

AHU, terminal housing, FFU, clean bench hoặc equipment.

Bước 5 – Xác định dimensions

Đo actual Width × Height × Depth.

Bước 6 – Xác định airflow

Airflow phải được đối chiếu với datasheet của exact filter.

Bước 7 – Kiểm tra pressure drop

Đối chiếu với fan capability và system pressure budget.

Bước 8 – Kiểm tra sealing

Xác định gasket, gel seal hoặc interface tương ứng.

Bước 9 – Xác định testing requirement

Factory test, individual report và installed integrity test tùy project.

Thông tin cần cung cấp khi chọn lọc Camfil phòng sạch

Thông tin Nội dung
Ứng dụng Pharma / Semiconductor / Electronics / Food...
Filter Class H13 / H14 / U15 / U16 / U17
Existing Filter Brand / Model
Article Number Mã Camfil nếu có
Dimensions Actual W × H × D
Airflow m³/h
Initial DP Pa
Seal Gasket / Gel / cấu hình khác
Quantity Số lượng
Documents Datasheet / Test Report / yêu cầu dự án

Replacement Filter Camfil cho phòng sạch

Khi cần thay filter Camfil hiện hữu, dữ liệu hữu ích nhất là Article Number và ảnh tem filter.

Nên cung cấp:

  • Product Family.
  • Article Number.
  • Filter Class.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Gasket/Gel configuration.
  • Frame.
  • Quantity.

Không nên chọn replacement HEPA/ULPA chỉ vì có cùng kích thước.

Cùng kích thước có thay thế được không?

Chưa chắc.

Hai filter 610 × 610 mm vẫn có thể khác nhau về:

  • Depth.
  • H13/H14/U15/U16/U17 class.
  • Media.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Gasket.
  • Gel Seal.
  • Test Standard.
  • Application suitability.

Camfil Datasheet cho phòng sạch

Datasheet của exact model nên được kiểm tra trước khi đặt hàng.

Các dữ liệu quan trọng gồm:

  • Article Number.
  • Filter Class.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Initial Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Separator.
  • Sealant.
  • Gasket / Gel.
  • Temperature.
  • Relative Humidity.
  • Testing information.

Báo giá lọc Camfil phòng sạch

Giá của HEPA/ULPA Camfil có thể thay đổi đáng kể theo:

  • Product Family.
  • H13/H14/U15/U16/U17.
  • Dimensions.
  • Media.
  • Frame.
  • Seal configuration.
  • Testing/document requirements.
  • Quantity.
  • Source and lead time.

Do đó quotation nên được thực hiện theo exact specification thay vì chỉ yêu cầu “giá HEPA H14 Camfil”.

Câu hỏi thường gặp về lọc Camfil cho phòng sạch

Camfil có lọc HEPA cho phòng sạch không?

Có các product families EPA/HEPA/ULPA dành cho cleanroom, trong đó Megalam là một nhóm quan trọng.

Megalam ProSafe có những cấp nào?

Tùy exact configuration, Camfil hiện công bố Megalam ProSafe với H14 và ULPA U15, U16, U17; một số thị trường/configuration cũng liệt kê H13.

Megalam ES ProSafe khác gì?

ES ProSafe sử dụng membrane media và được tối ưu theo hướng low pressure drop; current range được Camfil mô tả với H14, U15 và U16.

Dòng nào dành cho semiconductor?

Megalam FabSafe và ES FabSafe được Camfil phát triển cho microelectronic cleanrooms và equipment; exact selection cần dựa trên process specification.

H14 có tốt hơn H13 không?

H14 có classification efficiency cao hơn nhưng không đồng nghĩa là lựa chọn phù hợp hơn cho mọi cleanroom.

U17 có phải lựa chọn tốt nhất không?

Không mặc định. Cần lựa chọn theo contamination requirement, airflow, pressure drop và process sensitivity.

HEPA H14 có đồng nghĩa ISO Class 5 không?

Không. Filter class và room cleanliness class là hai khái niệm khác nhau.

HEPA có xử lý AMC không?

Không phải giải pháp cho gaseous AMC. Những chất này có thể cần target-specific molecular filtration.

Có cần prefilter trước HEPA không?

Trong nhiều hệ thống, upstream pre/fine filtration giúp giảm dust loading và bảo vệ HEPA.

Factory scan test có thay thế integrity test sau lắp đặt không?

Không nên xem hai phép kiểm tra là tương đương. Critical installations có thể yêu cầu kiểm tra integrity sau khi filter được lắp vào hệ thống.

VIETPHAT có hỗ trợ chọn lọc Camfil cho phòng sạch không?

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng có nhu cầu Camfil trong việc xác định product family, Article Number, H13/H14/U15/U16/U17, dimensions, airflow, pressure drop, seal configuration, datasheet và replacement requirements.

Liên hệ VIETPHAT – Lọc Camfil cho phòng sạch

Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá lọc Camfil cho phòng sạch, HEPA H13/H14 hoặc ULPA U15/U16/U17, vui lòng gửi ảnh tem, Article Number, BOQ hoặc specification cho VIETPHAT:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com

Từ khóa:Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |Lọc Camfil cho phòng sạch |

Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
↑
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều