CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT

Lọc thô Camfil Việt Nam | Pre Filter, Panel Filter & 30/30 | VIETPHAT

Thứ Năm, 24/09/2026
Anh Thư

Kích thước chữ

Mặc định

Lớn hơn

Lọc thô Camfil Việt Nam – Pre Filter và Panel Filter cho AHU, HVAC

Lọc thô Camfil Việt Nam là nhóm bộ lọc được sử dụng chủ yếu ở cấp lọc đầu của hệ thống HVAC, AHU, FAHU, MAU và hệ thống thông gió nhằm giữ các hạt bụi kích thước tương đối lớn, giảm tải bụi cho cấp lọc phía sau và hỗ trợ bảo vệ các thành phần của hệ thống.

Trong danh mục General Ventilation của Camfil, nhóm Panel Filter có nhiều dòng có thể được sử dụng cho prefiltration như 30/30, Dual10, AeroPleat, M-Pleat và các sản phẩm khác tùy thị trường, ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật.

Đối với các dự án tại Việt Nam, thuật ngữ “lọc thô Camfil” thường được sử dụng khi khách hàng cần tìm Pre Filter Camfil, Panel Filter Camfil, lọc sơ cấp Camfil hoặc lọc cấp đầu cho AHU. Tuy nhiên, lựa chọn sản phẩm không nên chỉ dựa trên tên gọi “lọc thô” hoặc ký hiệu G4 cũ.

Cần xác định chính xác ISO 16890 classification, kích thước W × H × D, airflow, initial pressure drop, vật liệu khung, media và điều kiện vận hành.

VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và yêu cầu báo giá lọc thô Camfil theo Article Number, kích thước, hiệu suất, lưu lượng gió, chênh áp và ứng dụng thực tế của AHU/HVAC.

Lọc thô Camfil là gì?

Lọc thô hay Pre Filter là cấp lọc thường được bố trí ở phía upstream của hệ thống lọc không khí.

Nhiệm vụ chính có thể bao gồm:

  • Giữ bụi thô và các hạt kích thước tương đối lớn.
  • Giảm lượng bụi đi vào AHU.
  • Hỗ trợ bảo vệ cooling coil.
  • Giảm loading lên Fine Filter phía sau.
  • Hỗ trợ kéo dài thời gian vận hành của Bag Filter hoặc Compact Filter.
  • Giảm bụi tích tụ trong hệ thống HVAC.

Trong một số hệ thống có yêu cầu đơn giản, Panel Filter cũng có thể đóng vai trò main filter nếu performance của exact product đáp ứng yêu cầu.

Vị trí của lọc thô trong hệ thống AHU

Một cấu hình filtration khái niệm có thể là:

Outdoor Air → Lọc thô / Pre Filter → Fine Filter → Cooling Coil → Fan → Supply Air

Hoặc trong hệ thống yêu cầu filtration cao hơn:

Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → HEPA → Khu vực sử dụng

Exact filter arrangement phụ thuộc thiết kế AHU và yêu cầu của từng công trình.

Tại sao AHU cần lọc thô?

Nếu toàn bộ tải bụi ngoài trời đi trực tiếp tới Fine Filter, Bag Filter hoặc HEPA Filter, cấp lọc phía sau có thể loading nhanh hơn.

Một prefiltration strategy phù hợp có thể hỗ trợ:

  • Bảo vệ filter có giá trị cao hơn ở downstream.
  • Giảm bụi bám trên coil.
  • Giảm bụi trong khoang AHU.
  • Hỗ trợ duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt của coil.
  • Kéo dài service life của secondary filters.
  • Tối ưu kế hoạch bảo trì.

Các dòng lọc thô Camfil phổ biến

Dòng Camfil Phân loại tham khảo Vai trò
30/30 ePM10 50% Prefilter
Dual10 ePM10 55% Prefilter
AeroPleat ISO Coarse 65% tùy dòng Prefilter
M-Pleat ISO Coarse tùy model Prefilter
EcoPleat Có các cấu hình hiệu suất cao hơn tùy model Panel filtration
CamMet Ứng dụng đặc thù Grease/oil và một số coarse contaminants

Product availability và exact performance cần được xác nhận theo thị trường và Article Number hiện hành.

Camfil 30/30 – Dòng Pre Filter nổi bật

Camfil 30/30 là một trong những Panel Filter nổi bật của Camfil dành cho first-stage filtration.

Camfil thiết kế dòng này nhằm:

  • Làm prefilter cho hệ thống điều hòa không khí.
  • Bảo vệ Bag Filter phía sau.
  • Bảo vệ V-Bank Filter phía sau.
  • Giảm bụi đi vào các thành phần HVAC.
  • Tăng dust-holding capacity thông qua diện tích media lớn.

Thông số Camfil 30/30 tham khảo

Một current configuration của Camfil 30/30 có thông số:

Thông số Giá trị tham khảo
Classification ePM10 50%
Kích thước 595 × 595 × 46 mm
Airflow 3400 m³/h
Initial Pressure Drop 70 Pa
Media Synthetic
Frame Water-resistant cardboard
Maximum Temperature 90°C

Đây là thông số của một configuration cụ thể. Camfil 30/30 có nhiều kích thước và cấu hình khác nhau.

Camfil 30/30 khung giấy chống ẩm

Phiên bản tiêu chuẩn 30/30 hiện có cấu hình sử dụng:

  • Rigid water-resistant cardboard frame.
  • Synthetic media.
  • Radial pleat design.
  • Metal grid hỗ trợ giữ hình dạng nếp gấp.

Thiết kế pleated giúp tăng diện tích media trong một kích thước panel tương đối nhỏ gọn.

Camfil 30/30 Metal

Đối với ứng dụng cần khung kim loại, Camfil hiện có 30/30 Metal.

Dòng này sử dụng galvanized-steel frame và synthetic media.

Một current full-size configuration:

Thông số 30/30 Metal tham khảo
ISO 16890 ePM10 50%
Size 592 × 592 × 48 mm
Airflow 3400 m³/h
Initial DP 70 Pa
Frame Galvanized steel
Media Synthetic

Camfil 30/30 G

30/30 G sử dụng plastic frame và được Camfil định hướng cho các ứng dụng có độ ẩm cao.

Đây có thể là lựa chọn cần xem xét khi operating environment không phù hợp với cardboard frame.

Exact product suitability cần được xác minh theo temperature, humidity và các điều kiện vận hành thực tế.

Camfil Dual10

Dual10 là một prefilter family khác trong current Camfil Panel Filter portfolio.

Camfil hiện công bố dòng Dual10 với:

  • Prefilter ePM10 55%.
  • Dual-layer media.
  • High dust-holding characteristics.
  • Extended service life tùy application.

Dual10 có thể được xem xét khi cần performance khác với 30/30.

Camfil AeroPleat

AeroPleat là nhóm pleated prefilter có các phiên bản khác nhau.

Current Camfil portfolio có các dòng như:

  • AeroPleat Eco.
  • AeroPleat G.
  • AeroPleat Metal.

Một số cấu hình hiện được Camfil công bố ở ISO Coarse 65%.

Dòng AeroPleat có thể phù hợp với các ứng dụng prefiltration cần giải pháp kinh tế, nhưng exact performance phải được kiểm tra theo model.

Camfil M-Pleat

M-Pleat là một prefilter family khác trong danh mục Panel Filter của Camfil.

Current Camfil portfolio có các phiên bản như:

  • M-Pleat.
  • M-Pleat G.
  • M-Pleat ProSafe.

ProSafe versions cần được xem xét khi application có hygiene requirements đặc biệt và exact certification phù hợp.

Camfil EcoPleat có phải lọc thô không?

EcoPleat là Panel Filter family nhưng không nên mặc định toàn bộ EcoPleat là “lọc thô”.

Camfil hiện có các EcoPleat configurations với efficiency lên tới ePM1 tùy sản phẩm.

Do đó:

Panel Filter là cấu tạo; “lọc thô” mô tả vai trò hoặc mức filtration trong hệ thống. Hai khái niệm không hoàn toàn đồng nghĩa.

Camfil CamMet có phải lọc thô HVAC thông thường không?

Không nên xem CamMet như một replacement mặc định cho Panel Pre Filter.

Camfil định hướng CamMet cho grease/oil filtration và một số coarse contaminants như:

  • Coarse dust.
  • Sand.
  • Flour.
  • Paint-related applications.

Đây cũng là một trong những dòng mà manufacturer xác định có khả năng cleaning.

Không nên từ đặc tính này suy rộng rằng tất cả Panel Filters Camfil đều washable.

ISO 16890 và lọc thô Camfil

Đối với General Ventilation, nên ưu tiên dữ liệu theo ISO 16890.

Các nhóm classification gồm:

  • ISO Coarse.
  • ePM10.
  • ePM2.5.
  • ePM1.

Lọc thô/prefilter thường nằm ở vùng ISO Coarse hoặc ePM10 tùy exact product, nhưng không nên áp dụng quy tắc này để suy đoán performance của một filter chưa xác định.

G4 và ISO Coarse có giống nhau không?

Không nên coi G4 và ISO Coarse là phép chuyển đổi 1:1.

G4 thuộc hệ thống classification EN 779 trước đây, trong khi ISO 16890 sử dụng phương pháp phân loại khác.

Khi thay filter cũ có nhãn G4, nên:

  1. Xác định manufacturer và model.
  2. Tìm datasheet hiện hành.
  3. Kiểm tra ISO 16890 performance.
  4. Đối chiếu airflow.
  5. Đối chiếu pressure drop.
  6. Kiểm tra dimensions.

Camfil 30/30 có phải G4 không?

Tùy thị trường và phiên bản lịch sử, có thể gặp tài liệu hoặc tem sử dụng legacy classification.

Đối với current international 30/30 configuration được tham khảo trong bài này, Camfil công bố ePM10 50% theo ISO 16890.

Do đó khi specification mới nên ưu tiên exact current ISO 16890 data thay vì chỉ ghi “G4”.

Lọc thô Camfil cho AHU

AHU là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Pre Filter.

Lọc thô có thể được lắp trước:

  • Bag Filter.
  • Compact Filter.
  • Cooling Coil.
  • Fine Filter.
  • HEPA Filter trong hệ thống phù hợp.

Mục tiêu là giảm tải bụi downstream và hỗ trợ duy trì vệ sinh của AHU.

Lọc thô Camfil cho FAHU

Fresh Air Handling Unit tiếp xúc trực tiếp với outdoor air nên prefilter có vai trò đáng kể.

Filter selection cần xem xét:

  • Outdoor dust concentration.
  • PM loading.
  • Operating hours.
  • Airflow.
  • Filter-bank dimensions.
  • Secondary-filter efficiency.

Lọc thô Camfil cho MAU

Make-Up Air Unit cũng có thể sử dụng prefiltration để giảm particulate loading trước các cấp xử lý tiếp theo.

Trong nhà máy điện tử hoặc bán dẫn, cần phân biệt prefilter trong MAU với HEPA/ULPA ở cleanroom hoặc FFU.

Prefilter không thay thế HEPA hoặc ULPA.

Lọc thô Camfil cho hệ thống HVAC

Trong commercial và industrial HVAC, Panel Filter có thể được sử dụng tại:

  • Outdoor Air Intake.
  • AHU.
  • FAHU.
  • MAU.
  • Return Air.
  • Một số FCU phù hợp.

Exact filter cần được lựa chọn theo khả năng của fan và filter housing.

Lọc thô Camfil cho tòa nhà

Tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và công trình công cộng có thể sử dụng prefilter để giảm outdoor dust đi vào AHU.

Trong môi trường đô thị có PM1/PM2.5 đáng kể, lọc thô chỉ là cấp đầu.

Hệ thống có thể cần thêm Fine Filter ePM1 ở downstream để đạt mục tiêu supply-air quality.

Lọc thô Camfil cho nhà máy

Nhà máy có thể sử dụng Panel Pre Filter cho comfort HVAC và production AHU.

Tuy nhiên cần phân biệt:

HVAC Pre Filter ≠ Process Dust Collector.

Nếu quy trình sản xuất phát sinh lượng bụi lớn, khói hoặc fume tại nguồn, có thể cần dedicated extraction hoặc dust-collection system.

Lọc thô Camfil cho nhà máy dược phẩm

Trong pharmaceutical AHU, prefilter có thể là cấp đầu của multi-stage filtration.

Ví dụ khái niệm:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA → Cleanroom

Tuy nhiên filter configuration phải được xác định theo HVAC design, cleanroom classification, contamination-control strategy và qualification requirements.

Chỉ sử dụng lọc Camfil không tự động chứng minh GMP compliance.

Lọc thô Camfil cho nhà máy thực phẩm

Food & Beverage facilities có thể sử dụng prefilter để bảo vệ AHU và các cấp filtration phía sau.

Đối với hygiene-sensitive applications, cần kiểm tra exact product suitability và các yêu cầu liên quan đến hygiene zoning.

General HVAC prefilter không thay thế process dust extraction cho flour, sugar, starch hoặc các process powders khác.

Lọc thô Camfil cho bệnh viện

Hospital AHU thường có filtration requirements phụ thuộc khu vực phục vụ.

Prefilter có thể bảo vệ fine/final filters downstream, nhưng bản thân lọc thô không phải giải pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hoàn chỉnh.

Healthcare HVAC cần được đánh giá theo ventilation, pressure relationship, final filtration và infection-control requirements.

Lọc thô Camfil cho Data Center

Data Center có thể sử dụng prefilter tại outdoor-air hoặc make-up-air stage.

Selection nên chú ý:

  • Particulate loading.
  • Airflow.
  • Pressure drop.
  • Operating hours.
  • Fan energy.
  • Fine-filter stage downstream.

Nếu có corrosive gases, particulate prefilter không thay thế molecular filtration.

Lọc thô Camfil cho nhà máy điện tử

Electronics facilities có thể sử dụng prefilter ở MAU/AHU để giảm tải cho các cấp fine filtration và HEPA/ULPA downstream.

Không nên nhầm:

  • Pre Filter.
  • Fine Filter.
  • HEPA.
  • ULPA.
  • Molecular/AMC Filter.

Mỗi nhóm giải quyết một phần khác nhau của contamination-control strategy.

Lọc thô Camfil cho nhà máy bán dẫn

Semiconductor facilities có thể sử dụng prefilters trong MAU/AHU trước các cấp filtration cao hơn.

Prefilter có thể hỗ trợ bảo vệ downstream filters nhưng không xử lý:

  • Ultrafine particles theo performance của ULPA.
  • AMC chỉ bằng particulate filtration.
  • Process-generated contaminants tại nguồn.

Lọc thô Camfil cho phòng sạch

Trong cleanroom HVAC, prefilter là cấp hỗ trợ upstream.

ISO cleanroom class không được quyết định bởi prefilter, cũng không được quyết định chỉ bởi HEPA class.

Cleanroom performance còn phụ thuộc:

  • Airflow.
  • Air distribution.
  • Room leakage.
  • Pressure cascade.
  • Terminal filtration.
  • Operational contamination.

Lọc thô Camfil có bảo vệ HEPA không?

Có thể hỗ trợ bảo vệ HEPA khi được sử dụng như một phần của multi-stage filtration.

Ví dụ:

Pre Filter → Fine Filter → HEPA

Trong cấu hình này, prefilter giữ coarse particulate, Fine Filter giảm thêm particulate loading và HEPA thực hiện high-efficiency final filtration.

Pressure Drop của lọc thô Camfil

Pressure drop là thông số rất quan trọng khi chọn prefilter.

Ví dụ Camfil 30/30 595 × 595 × 46 mm hiện được công bố ở:

  • Airflow: 3400 m³/h.
  • Initial Pressure Drop: 70 Pa.

Trong khi phiên bản sâu hơn 595 × 595 × 95 mm ở cùng airflow được công bố với initial pressure drop khoảng 65 Pa.

Điều này cho thấy depth và media configuration có thể ảnh hưởng resistance.

Maximum Final Pressure Drop của Camfil 30/30

Camfil hiện công bố đối với 30/30 theo EN 13053:

Maximum Final Pressure Drop = Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, lấy giá trị thấp hơn.

Ví dụ initial DP = 70 Pa:

  • 70 + 100 = 170 Pa.
  • 70 × 3 = 210 Pa.

Theo hướng dẫn trên, mức thấp hơn là 170 Pa.

Actual AHU operating limit có thể yêu cầu replacement sớm hơn.

Camfil 30/30 bao lâu thay?

Camfil hiện nêu tuổi thọ 30/30 có thể lên tới khoảng 6 tháng tùy application.

Tuy nhiên đây không phải cam kết rằng mọi 30/30 đều phải hoặc có thể sử dụng đúng 6 tháng.

Service life thực tế phụ thuộc:

  • Dust concentration.
  • Outdoor-air quality.
  • Operating hours.
  • Airflow.
  • Filter loading.
  • System limits.

Do đó nên theo dõi differential pressure và actual condition.

Có thể giặt lọc thô Camfil không?

Không nên mặc định Panel Filter là washable.

Chỉ exact products được manufacturer xác định là washable/cleanable mới nên được vệ sinh theo hướng dẫn.

Ví dụ CamMet là một dòng đặc thù mà Camfil công bố khả năng cleaning.

Không nên suy rộng đặc tính đó sang 30/30, Dual10 hoặc các Panel Filters khác.

Lọc thô Camfil khung giấy hay khung kim loại?

Lựa chọn phụ thuộc môi trường và filter housing.

Khung Đặc điểm
Cardboard Nhẹ, phù hợp nhiều HVAC applications
Plastic Có thể phù hợp hơn với môi trường độ ẩm cao ở exact products
Galvanized Steel Khung kim loại chắc chắn, phù hợp các yêu cầu cụ thể

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá; cần xem humidity, temperature, installation và disposal requirement.

Kích thước lọc thô Camfil

Camfil Panel Filters có nhiều kích thước.

Ví dụ 30/30 hiện có các dimensions như:

  • 595 × 595 × 46 mm.
  • 493 × 493 × 46 mm.
  • 493 × 595 × 46 mm.
  • 289 × 595 × 46 mm.
  • Các phiên bản depth khoảng 95 mm.

30/30 Metal sử dụng các kích thước frame khác tương ứng, ví dụ 592 × 592 × 48 mm.

Vì vậy cần cung cấp actual dimensions thay vì chỉ nói “lọc 600 × 600”.

Kích thước 595 × 595 và 592 × 592 có giống nhau không?

Không nên coi là giống nhau.

Camfil hiện có các configurations 595 × 595 mm cho cardboard-frame 30/30 và 592 × 592 mm cho metal-frame versions.

Chênh lệch vài millimet có thể liên quan đến frame system và installation arrangement.

Khi replacement cần đo và xác nhận actual size.

Cách chọn lọc thô Camfil

Bước 1 – Xác định thiết bị

AHU, FAHU, MAU, FCU hay ventilation unit.

Bước 2 – Xác định vai trò filter

Prefilter hay main filter.

Bước 3 – Xác định ISO 16890

ISO Coarse, ePM10 hoặc performance khác theo specification.

Bước 4 – Xác định kích thước

Đo Width × Height × Depth.

Bước 5 – Xác định airflow

Kiểm tra airflow trên mỗi filter.

Bước 6 – Kiểm tra pressure drop

Đối chiếu initial DP và available fan static pressure.

Bước 7 – Chọn frame

Cardboard, plastic hoặc metal tùy exact product và operating environment.

Bước 8 – Xác định filter downstream

Bag Filter, Compact Filter hay HEPA để xây dựng prefiltration strategy phù hợp.

Thông tin cần cung cấp khi mua lọc thô Camfil

Thông tin Ví dụ
Product 30/30
Article Number Mã trên tem
Efficiency ePM10 50%
Dimensions 595 × 595 × 46 mm
Airflow 3400 m³/h
Frame Cardboard / Plastic / Metal
Quantity Số lượng
Application AHU / FAHU / HVAC

Lọc thô Camfil thay thế

Khi thay filter hiện hữu, ưu tiên gửi ảnh tem sản phẩm.

Các thông tin hữu ích gồm:

  • Camfil Product Name.
  • Article Number.
  • ISO 16890.
  • Dimensions.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Frame.
  • Quantity.

Không nên lựa chọn replacement chỉ vì “cùng G4” hoặc “cùng 600 × 600”.

Có thể dùng lọc khác thay Camfil 30/30 không?

Về kỹ thuật, một replacement chỉ nên được xem là phù hợp khi đối chiếu đầy đủ:

  • Dimensions.
  • Efficiency.
  • Airflow.
  • Pressure Drop.
  • Media.
  • Frame.
  • Dust-loading requirement.
  • Application.

Cùng kích thước không có nghĩa là equivalent performance.

Lọc thô Camfil và lọc túi Camfil khác nhau thế nào?

Tiêu chí Panel Pre Filter Bag Filter
Vị trí thường gặp Cấp đầu Cấp sau prefilter
Construction Panel / Pleated Pockets
Vai trò Giảm coarse loading Fine particulate filtration tùy model
Dòng Camfil 30/30, Dual10... Hi-Flo...

Lọc thô Camfil và HEPA khác nhau thế nào?

Đây là hai nhóm hoàn toàn khác về performance và vai trò.

Pre Filter chủ yếu giảm coarse/intermediate particulate và bảo vệ downstream system.

HEPA H13/H14 là high-efficiency particulate filters theo EN 1822/ISO 29463 applicable requirements.

Không nên gọi ePM10 filter là HEPA và cũng không nên sử dụng HEPA làm replacement trực tiếp cho prefilter nếu chưa đánh giá hệ thống.

Lọc thô có xử lý PM2.5 và PM1 không?

Không nên kỳ vọng prefilter ISO Coarse/ePM10 thay thế Fine Filter được thiết kế cho ePM2.5 hoặc ePM1.

Nếu project cần kiểm soát fine particulate, nên xây dựng multi-stage filtration phù hợp.

Ví dụ:

ePM10 Pre Filter → ePM1 Fine Filter

Lọc thô có xử lý mùi và VOC không?

Không phải chức năng chính.

Particulate prefilter không thay thế molecular filtration.

Nếu cần kiểm soát:

  • Odour.
  • VOC.
  • NO2.
  • SO2.
  • Ozone.
  • Corrosive gases.

cần đánh giá Molecular Filter và target-specific media phù hợp.

Lọc thô Camfil và chi phí vận hành

Prefilter có giá trị không chỉ ở giá mua sản phẩm.

Một prefiltration strategy phù hợp có thể ảnh hưởng đến:

  • Fine-filter service life.
  • Filter replacement frequency.
  • Fan energy.
  • Coil cleanliness.
  • Maintenance labour.
  • Waste/disposal.

Do đó nên đánh giá Total Cost of Ownership thay vì chỉ so sánh đơn giá từng tấm lọc.

Khi nào cần thay lọc thô Camfil?

Nên kết hợp:

  • Differential pressure.
  • Airflow.
  • Visual condition.
  • Manufacturer guidance.
  • AHU operating limit.
  • Maintenance schedule.

Không nên áp dụng một chu kỳ cố định cho tất cả applications.

Câu hỏi thường gặp về lọc thô Camfil Việt Nam

Lọc thô Camfil là dòng nào?

Trong General Ventilation portfolio, các Panel Filter families như 30/30, Dual10, AeroPleat và M-Pleat có thể đóng vai trò prefilter tùy exact product và application.

Camfil 30/30 là lọc gì?

Current international Camfil 30/30 là pleated Panel Prefilter; một cấu hình phổ biến được công bố ở ePM10 50% theo ISO 16890.

Camfil 30/30 dùng ở đâu?

Camfil xác định 30/30 cho first-stage filtration trong air-conditioning systems, giúp bảo vệ Bag Filter hoặc V-Bank Filter và giữ HVAC system sạch hơn.

Camfil 30/30 có phải G4 không?

Có thể gặp legacy G4 trên một số thị trường/tài liệu, nhưng không nên dùng phép chuyển đổi G4 = ePM10 50% cho mọi filter. Khi mua mới nên ưu tiên exact ISO 16890 data.

Lọc thô Camfil có kích thước 592 × 592 không?

Có các Panel Filter configurations ở khoảng kích thước này. Ví dụ 30/30 Metal hiện có 592 × 592 × 48 mm, trong khi cardboard 30/30 có configuration 595 × 595 × 46 mm.

Lọc thô Camfil dùng trước lọc túi được không?

Có. Camfil 30/30 được manufacturer mô tả rõ cho first-stage filtration để bảo vệ Bag Filter hoặc V-Bank Filter phía sau.

Lọc thô Camfil có giặt được không?

Không nên mặc định. Chỉ exact product được Camfil xác định là cleanable/washable mới nên vệ sinh theo hướng dẫn.

Bao lâu phải thay lọc thô Camfil?

Phụ thuộc dust loading, airflow, operating hours và system requirement. Camfil công bố 30/30 có thể đạt tuổi thọ lên tới khoảng 6 tháng tùy application, nhưng đây không phải chu kỳ bắt buộc cho mọi hệ thống.

Có thể thay lọc G4 hiện hữu bằng Camfil 30/30 không?

Có thể xem xét sau khi đối chiếu actual dimensions, airflow, pressure drop, ISO 16890 performance, filter housing và yêu cầu của AHU.

VIETPHAT có hỗ trợ xác định mã lọc Camfil không?

VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu Article Number, ảnh tem, kích thước, hiệu suất, airflow và application để xác định filter phù hợp cho yêu cầu kỹ thuật.

Contact VIETPHAT for Lọc thô Camfil Việt Nam

Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá Lọc thô Camfil Việt Nam, Pre Filter, Panel Filter, Camfil 30/30 cho AHU, FAHU, MAU và HVAC, vui lòng liên hệ VIETPHAT:

  • Zalo / Hotline: 0971 344 344
  • Sales: 0827 077 078
  • Sales: 0829 077 078
  • Email: sales@vietphat.com
  • Website: www.vietphat.com
Viết bình luận của bạn

Danh mục sản phẩm

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx

Sản phẩm đã xem

Rất tiếc, hiện không có sản phẩm nào.
Top
0 sản phẩm
Xem so sánh Ẩn so sánh
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Sản phẩm được mua nhiều