Lọc túi Camfil Việt Nam | Hi-Flo, Cam-Flo & Bag Filter | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc túi Camfil Việt Nam – Hi-Flo, Cam-Flo và Bag Filter cho AHU, HVAC
Lọc túi Camfil Việt Nam – còn được gọi là Camfil Bag Filter, Pocket Filter hoặc lọc túi khí Camfil – là nhóm bộ lọc General Ventilation được sử dụng rộng rãi trong AHU, FAHU, MAU, HVAC và nhiều hệ thống xử lý không khí công nghiệp, thương mại, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm, điện tử và phòng sạch.
Đặc trưng của Bag Filter là media được tạo thành nhiều túi lọc có chiều sâu lớn. Cấu trúc này tạo diện tích lọc đáng kể trong một mặt filter bank tiêu chuẩn, hỗ trợ khả năng giữ bụi, phân phối dòng khí và thời gian vận hành.
Trong danh mục Camfil hiện nay, các family Bag Filter đáng chú ý gồm Hi-Flo, Cam-Flo ES, City-Flo, Standard-Flo, Basic-Flo và Hi-Cap. Mỗi dòng có performance, media và mục tiêu ứng dụng khác nhau.
Đối với nhu cầu “lọc túi Camfil” tại Việt Nam, các dòng Hi-Flo và Cam-Flo ES đặc biệt đáng quan tâm cho hệ thống AHU/HVAC cần filtration theo ISO 16890.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn lọc túi Camfil dựa trên Article Number, ISO 16890 efficiency, kích thước W × H × D, số túi, airflow, initial pressure drop, media, frame và điều kiện vận hành thực tế.
Lọc túi Camfil là gì?
Lọc túi Camfil – Camfil Bag Filter là bộ lọc có media được chia thành nhiều pockets hoặc bags.
Không khí đi qua toàn bộ diện tích media bên trong các túi, trong khi particulate matter được giữ lại theo cơ chế filtration của media.
Bag Filter có thể được sử dụng để:
- Kiểm soát particulate trong supply air.
- Làm cấp lọc thứ nhất hoặc thứ hai tùy model.
- Làm Fine Filter trong AHU.
- Làm prefilter trước HEPA.
- Bảo vệ Air Handling Unit.
- Giảm particulate trong recirculation air.
- Hỗ trợ cải thiện Indoor Air Quality.
Bag Filter và Pocket Filter có giống nhau không?
Trong ngành HVAC, Bag Filter và Pocket Filter thường được sử dụng để chỉ cùng nhóm cấu tạo.
Tại Việt Nam có thể gặp các cách gọi:
- Lọc túi.
- Lọc túi khí.
- Lọc túi Camfil.
- Bag Filter Camfil.
- Pocket Filter Camfil.
- Lọc túi tinh.
- Lọc túi F7/F8/F9 theo cách gọi cũ.
Tuy nhiên tên gọi “lọc túi” chỉ mô tả construction, không xác định efficiency.
Lọc túi có phải luôn là lọc tinh không?
Không.
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn Bag Filter.
Camfil hiện có Bag Filter với nhiều mức performance khác nhau, từ ISO Coarse và ePM10 đến ePM2.5 và ePM1 tùy family.
Do đó:
Bag Filter = cấu tạo.
ISO 16890 = performance.
Không nên xác định cấp lọc chỉ bằng hình dạng túi.
Các dòng lọc túi Camfil hiện nay
| Family | Đặc điểm chính | Performance tùy model |
|---|---|---|
| Hi-Flo | Glass-fibre Bag Filter | Đến ePM1 |
| Cam-Flo ES | Synthetic-fibre Bag Filter | ePM10 đến ePM1 |
| City-Flo | Particle + molecular media | ePM1 + gas/odour control tùy model |
| Standard-Flo | General HVAC Bag Filter | ePM1 tùy model |
| Basic-Flo | General Ventilation | Đến ePM2.5 tùy model |
| Hi-Cap | Prefilter / Exhaust Filter | ISO Coarse |
Exact performance phải được kiểm tra theo Article Number và datasheet hiện hành.
Camfil Hi-Flo – Dòng lọc túi nổi bật
Hi-Flo là một trong những Bag Filter families quan trọng của Camfil cho HVAC và industrial air filtration.
Camfil hiện mô tả Hi-Flo với các đặc điểm như:
- Glass-fibre filter media.
- High dust-holding capacity.
- Low pressure drop tùy configuration.
- Long operating life.
- Optimized pocket design.
- Nhiều efficiency theo ISO 16890.
Các dòng Hi-Flo Camfil
Current portfolio có nhiều variants như:
- Hi-Flo XLT.
- Hi-Flo XLS.
- Hi-Flo.
- Hi-Flo ProSafe.
- Các variants khác tùy thị trường.
Không nên coi tất cả Hi-Flo là cùng một sản phẩm vì số túi, frame, dimensions, efficiency và pressure drop có thể khác nhau.
Camfil Hi-Flo XLT
Hi-Flo XLT là premium glass-fibre Bag Filter sử dụng moulded recycled-plastic frame.
Dòng này được Camfil phát triển theo hướng:
- Low initial pressure drop.
- High dust-holding capacity.
- Extended operating life.
- Reduced fan-energy requirement.
- Conical và tapered pocket geometry.
- Optimized airflow distribution.
Ví dụ thông số Hi-Flo XLT
Một current configuration có:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM10 60% |
| Legacy EN 779 | M5 |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Số túi | 10 |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 35 Pa |
| Media | Glass fibre |
| Frame | Moulded plastic |
Đây chỉ là một Article/configuration cụ thể, không phải thông số chung của toàn bộ Hi-Flo XLT.
Camfil Hi-Flo XLS
Hi-Flo XLS sử dụng ít pockets hơn một số XLT configurations và được Camfil định hướng nhằm cân bằng giữa initial cost và Total Cost of Ownership.
Ví dụ một current configuration:
| Thông số | Hi-Flo XLS tham khảo |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM10 60% |
| Legacy | M5 |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Số túi | 6 |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Initial DP | 40 Pa |
Số túi ảnh hưởng như thế nào?
Số pockets là một thông số cần quan tâm nhưng không nên đánh giá riêng lẻ.
Trong cùng một product family, số túi có thể ảnh hưởng tới:
- Filter-media area.
- Air distribution.
- Initial pressure drop.
- Dust holding.
- Material usage.
- Lifecycle cost.
Do đó không nên yêu cầu đơn giản “lọc Camfil 6 túi” hoặc “10 túi” mà thiếu efficiency, dimensions và airflow.
Camfil Hi-Flo khung kim loại
Camfil cũng có Hi-Flo configurations sử dụng robust steel header frame.
Các phiên bản nhiều pockets được thiết kế nhằm tăng media area và giảm initial pressure drop trong những configurations phù hợp.
Việc lựa chọn plastic frame hay galvanized/steel frame cần dựa trên exact product và installation requirement.
Camfil Cam-Flo ES
Cam-Flo ES là Bag Filter family sử dụng advanced synthetic fibre media.
Current family có các configurations như:
- ePM10 50%.
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 85%.
Exact range phụ thuộc variant Cam-Flo ES, XLT hoặc XLS.
Camfil Cam-Flo ES XLT
Cam-Flo ES XLT sử dụng aerodynamic plastic frame và synthetic media.
Current product range có:
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 85%.
Phiên bản 10 túi được thiết kế nhằm tăng filter area và giảm initial pressure drop.
Ví dụ Cam-Flo ES XLT ePM1 60%
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM1 60% |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Số túi | 10 |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Initial DP | 60 Pa |
| Media | Synthetic |
| Frame | Plastic |
Ví dụ Cam-Flo ES XLT ePM1 85%
Một current configuration ePM1 85% có:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Số túi | 10 |
| Initial Pressure Drop | 75 Pa |
| Maximum Temperature | 70°C |
| Relative Humidity | 100% |
Cùng face size và airflow nhưng efficiency khác có thể dẫn tới pressure-drop performance khác.
Glass Fibre và Synthetic Media khác nhau thế nào?
Camfil sử dụng cả glass-fibre và synthetic media trong Bag Filter portfolio.
| Media | Ví dụ Camfil |
|---|---|
| Glass Fibre | Hi-Flo |
| Synthetic Fibre | Cam-Flo ES |
Không nên kết luận media nào “tốt hơn” chỉ từ vật liệu.
Cần so sánh exact filter theo:
- ISO 16890 efficiency.
- Initial pressure drop.
- Pressure-drop development.
- Dust-holding capacity.
- Airflow.
- Operating environment.
- Lifecycle requirement.
Lọc túi Camfil M5
M5 là classification theo EN 779 trước đây và vẫn thường xuất hiện trong replacement specifications.
Ví dụ current Hi-Flo XLT configuration được Camfil công bố:
ePM10 60% – legacy M5.
Tuy nhiên không nên coi:
M5 = ePM10 60%
là phép chuyển đổi chung cho mọi filter.
Lọc túi Camfil M6
M6 cũng là legacy EN 779 classification.
Ví dụ Hi-Flo ProSafe hiện có configuration:
ePM2.5 50% – legacy M6.
Exact ISO 16890 performance phải được xác nhận theo Article Number.
Lọc túi Camfil F7
“Lọc túi F7 Camfil” là một search intent phổ biến tại Việt Nam.
F7 thuộc EN 779 cũ.
Khi replacement, không nên chỉ yêu cầu:
Camfil Bag Filter F7 592 × 592 × 600.
Cần xác định thêm:
- Current ISO 16890 classification.
- Exact depth.
- Number of pockets.
- Airflow.
- Initial pressure drop.
- Media.
- Frame.
Lọc túi Camfil F8
Tương tự F7, F8 là legacy classification.
Khi thay lọc F8 cũ nên tra exact Camfil model hoặc Article Number để xác định current ISO 16890 performance.
Không nên áp dụng bảng quy đổi F8 → ePM1 cố định cho mọi filter.
Lọc túi Camfil F9
Camfil hiện có Bag Filter configurations với high ePM1 efficiency.
Ví dụ current Hi-Flo XLT portfolio có configurations legacy F9 với current ePM1 classification tùy exact Article.
Khi specification mới, nên ưu tiên ISO 16890 thay vì tiếp tục chỉ ghi F9.
ISO 16890 cho lọc túi Camfil
ISO 16890 là tiêu chuẩn quan trọng cho General Ventilation Filters.
Các nhóm gồm:
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Điều này giúp specification mô tả filter performance theo particulate-size groups phù hợp hơn so với chỉ sử dụng legacy G/M/F classes.
Lọc túi ePM1 Camfil
Camfil hiện có nhiều Bag Filters đạt ePM1.
Ví dụ:
- Hi-Flo – đến ePM1 tùy model.
- Cam-Flo ES – đến ePM1 85% tùy model.
- Standard-Flo – ePM1 tùy configuration.
- City-Flo – ePM1 kết hợp molecular functionality tùy model.
ePM1 có phải HEPA không?
Không.
Lọc túi ePM1 vẫn thuộc General Ventilation Filters theo ISO 16890.
HEPA H13/H14 thuộc hệ classification khác theo EN 1822 và/hoặc ISO 29463.
Không nên quảng cáo Bag Filter ePM1 như HEPA.
Lọc túi Camfil dùng trước HEPA
Đây là một ứng dụng quan trọng.
Camfil xác định Bag Filters có thể được sử dụng như prefilters trong HEPA installations.
Một configuration có thể là:
Panel Pre Filter → Bag Fine Filter → HEPA
Bag Filter giúp giảm particulate loading lên HEPA downstream.
Lọc túi Camfil cho AHU
AHU là ứng dụng phổ biến của Camfil Bag Filters.
Một cấu hình có thể gồm:
Camfil Panel Filter → Camfil Hi-Flo → Cooling Coil / Fan
hoặc trong hệ thống có HEPA:
Panel → Hi-Flo/Cam-Flo → HEPA
Exact arrangement phải theo AHU design.
Lọc túi Camfil cho HVAC
Bag Filter được sử dụng rộng rãi trong:
- Commercial HVAC.
- Industrial HVAC.
- Supply Air Systems.
- Recirculation Systems.
- Exhaust Air ở ứng dụng phù hợp.
- Cleanroom Prefiltration.
Efficiency phải được lựa chọn theo mục tiêu IAQ và system requirement.
Lọc túi Camfil cho FAHU
FAHU xử lý outdoor air nên có thể có particulate loading đáng kể.
Một prefilter phù hợp trước Bag Filter có thể giúp giảm coarse-dust loading và hỗ trợ kéo dài service life.
Selection cần xem outdoor-air quality, airflow và required supply-air quality.
Lọc túi Camfil cho MAU
MAU trong nhà máy điện tử, bán dẫn, dược phẩm và phòng sạch có thể sử dụng Bag Filter như intermediate filtration trước HEPA/ULPA downstream.
Bag Filter không thay thế HEPA/ULPA khi application yêu cầu high-efficiency final filtration.
Lọc túi Camfil cho tòa nhà
Office, shopping mall, hotel và commercial building có thể sử dụng Bag Filter để kiểm soát particulate trong supply air.
Trong khu vực có PM1/PM2.5 cao, ePM1 Bag Filter có thể được xem xét dựa trên project IAQ requirement.
Filtration vẫn cần kết hợp với ventilation, source control và maintenance.
Lọc túi Camfil cho nhà máy
Industrial facilities có thể sử dụng Bag Filters trong comfort hoặc production HVAC.
Tuy nhiên cần phân biệt:
HVAC Bag Filter ≠ Industrial Baghouse Dust Collector.
Camfil Bag Filter trong bài này là air filter cho ventilation/HVAC, không phải túi vải của hệ thống baghouse thu bụi công nghệ tải cao.
Lọc túi Camfil cho phòng sạch
Bag Filter thường được sử dụng ở upstream để bảo vệ HEPA/ULPA.
Ví dụ:
Pre Filter → ePM1 Bag Filter → HEPA/ULPA
Bag Filter class không quyết định ISO cleanroom class.
Cleanroom performance phụ thuộc toàn hệ thống airflow, terminal filtration, pressure cascade, leakage và contamination sources.
Lọc túi Camfil cho nhà máy dược phẩm
Pharmaceutical HVAC có thể sử dụng Bag Filter ở intermediate filtration stage.
Camfil hiện có Hi-Flo ProSafe được phát triển cho areas có hygienic requirements cao, bao gồm Food & Beverage và pharmaceutical applications.
Exact application cần xem certification, process và contamination-control requirements.
Camfil Hi-Flo ProSafe
Hi-Flo ProSafe được Camfil phát triển cho hygiene-sensitive applications.
Manufacturer hiện công bố các đặc điểm như:
- ProSafe certified cho Food & Beverage/Life Science applications.
- Microbial-inert components theo ISO 846.
- VDI 6022 compliance.
- Testing liên quan EC 1935:2004.
- Controlled manufacturing/packaging environment.
Không nên suy rộng các chứng nhận này sang tất cả Hi-Flo products.
Lọc túi Camfil cho nhà máy thực phẩm
Food & Beverage facilities có thể xem xét ProSafe products ở các khu vực có hygiene requirements phù hợp.
Filter selection vẫn cần dựa trên:
- Hygiene zoning.
- Product exposure.
- Airflow.
- Required particulate control.
- Process hazard assessment.
Bag Filter HVAC không thay thế source extraction cho process dust.
Lọc túi Camfil cho bệnh viện
Hospital AHU có thể sử dụng Bag Filters ở intermediate filtration stages.
Không phải tất cả khu vực bệnh viện đều cần cùng một ePM class hoặc HEPA.
Filter configuration cần phù hợp với ventilation design và infection-control requirements của từng khu vực.
Lọc túi Camfil cho Data Center
Bag Filter có thể được sử dụng trong AHU/MAU của Data Center để kiểm soát particulate.
Khi lựa chọn cần đặc biệt chú ý:
- ePM performance.
- Initial pressure drop.
- Average pressure drop.
- Dust holding.
- Operating hours.
- Fan energy.
Nếu Data Center có corrosive-gas risk, Bag Filter particulate không thay thế Molecular Filter.
Lọc túi Camfil cho nhà máy điện tử
Electronics facilities có thể sử dụng ePM1 Bag Filter trong MAU/AHU trước HEPA hoặc ULPA.
Mục tiêu là giảm particulate loading cho high-efficiency filters phía sau.
Đối với AMC, cần molecular filtration riêng theo contaminant mục tiêu.
Lọc túi Camfil cho nhà máy bán dẫn
Trong semiconductor facility, Bag Filter có thể đóng vai trò upstream filtration trong MAU.
Một filtration chain có thể gồm:
Pre Filter → Fine Bag Filter → HEPA/ULPA → Cleanroom/FFU
Exact architecture phụ thuộc facility design.
Bag Filter không thay thế ULPA và không xử lý gaseous AMC chỉ bằng particulate media.
City-Flo – Lọc túi kết hợp particulate và molecular
Camfil hiện có City-Flo trong Bag Filter portfolio.
Dòng này sử dụng combination media nhằm kết hợp:
- Particle filtration.
- Molecular filtration.
- Odour/VOC control tùy model và target.
Không nên coi City-Flo giống một Bag Filter particulate thông thường.
Lọc túi than hoạt tính Camfil
Một số Bag Filters có media kết hợp activated carbon nhằm hỗ trợ kiểm soát gaseous contaminants.
Tuy nhiên standard activated carbon không loại bỏ mọi loại khí.
Nếu cần xử lý:
- Acid gases.
- Basic gases.
- Specific VOCs.
- Corrosive contaminants.
- Semiconductor AMC.
cần xác định contaminant và molecular media phù hợp.
Kích thước lọc túi Camfil
Camfil công bố standard full module Bag Filter khoảng:
592 × 592 mm – Width × Height
với chiều sâu thường nằm trong khoảng:
370–670 mm
tùy product family.
Ngoài full module còn có nhiều partial sizes.
Các kích thước thường gặp
Tùy exact product có thể gặp:
- 592 × 592 × 640 mm.
- 490 × 592 × 640 mm.
- 287 × 592 × 640 mm.
- 592 × 287 × 640 mm.
- 592 × 592 × 520 mm.
- 592 × 592 × 370 mm.
Không nên sử dụng danh sách này để đặt hàng nếu chưa đối chiếu exact Article Number.
592 × 592 × 600 và 592 × 592 × 640 có giống nhau không?
Không.
Ở Việt Nam, khách hàng đôi khi gọi chiều sâu danh nghĩa “600 mm”, trong khi exact filter có thể là 640 mm.
Khi replacement cần xác nhận actual dimensions.
Chiều sâu túi ảnh hưởng như thế nào?
Depth ảnh hưởng tới available media area và aerodynamic performance.
Ví dụ Cam-Flo ES XLT ePM1 85%, cùng 592 × 592 mm và airflow 3400 m³/h:
- Depth 640 mm: initial DP khoảng 75 Pa.
- Depth 520 mm: khoảng 85 Pa.
- Depth 370 mm: khoảng 120 Pa.
Điều này minh họa rằng giảm chiều sâu có thể làm pressure drop tăng trong cùng một product configuration family.
Số túi Camfil phổ biến
Tùy dimensions và model có thể có:
- 3 pockets.
- 5 pockets.
- 6 pockets.
- 8 pockets.
- 10 pockets.
- 12 pockets hoặc configurations khác.
Số túi phải được xác định cùng dimensions và airflow.
Pressure Drop của lọc túi Camfil
Pressure drop là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn Bag Filter.
Resistance của filter ảnh hưởng đến:
- Fan operating point.
- Airflow.
- Energy consumption.
- Lifecycle cost.
Do đó không nên chỉ so sánh Bag Filters bằng efficiency và giá mua.
Initial Pressure Drop
Initial Pressure Drop là resistance của filter sạch tại rated airflow.
Ví dụ:
- Hi-Flo XLT ePM10 60%, 592 × 592 × 640, 3400 m³/h: khoảng 35 Pa ở configuration được tham khảo.
- Cam-Flo ES XLT ePM1 60%, cùng face size/depth/airflow: khoảng 60 Pa.
- Cam-Flo ES XLT ePM1 85%: khoảng 75 Pa.
Không nên so sánh các con số nếu efficiency, media hoặc airflow khác nhau mà không xem toàn bộ requirement.
Maximum Final Pressure Drop
Đối với Cam-Flo ES XLT hiện hành, Camfil công bố theo EN 13053:
Maximum Final Pressure Drop = Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, lấy giá trị thấp hơn.
Exact AHU operating limit có thể yêu cầu thay filter sớm hơn.
Khi nào cần thay lọc túi Camfil?
Không nên mặc định thay Bag Filter sau một số tháng cố định.
Nên đánh giá:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Operating Hours.
- Dust Loading.
- Physical Condition.
- Manufacturer Guidance.
- AHU Operating Limits.
Có nên thay lọc túi 3 tháng một lần?
Ba tháng có thể là inspection hoặc maintenance interval của một facility cụ thể, nhưng không phải tuổi thọ chung của Camfil Bag Filters.
Service life thay đổi theo dust concentration, operating hours, prefilter và airflow.
Có nên thay lọc túi 6 tháng một lần?
Tương tự, 6 tháng không phải quy tắc chung.
Condition-based replacement kết hợp với maintenance schedule thường cung cấp cơ sở kỹ thuật tốt hơn.
Có thể giặt lọc túi Camfil không?
Không nên giặt các Bag/Fine Filters thông thường nếu exact manufacturer documentation không xác định sản phẩm đó là washable.
Rửa filter có thể ảnh hưởng:
- Media structure.
- Filtration efficiency.
- Pocket integrity.
- Mechanical strength.
Trong phần lớn ứng dụng, Fine Bag Filter là consumable replacement filter.
Lọc túi bị xẹp hoặc dính túi – nguyên nhân gì?
Pocket behaviour có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Airflow không phù hợp.
- Poor pocket design.
- Installation orientation.
- Moisture.
- Physical damage.
- Abnormal system operation.
Pocket geometry tốt giúp duy trì airflow distribution qua media.
Hướng lắp lọc túi Camfil
Bag Filter phải được lắp đúng hướng airflow và phù hợp với filter-bank arrangement.
Cần kiểm tra:
- Airflow arrow nếu có.
- Pocket orientation.
- Frame seating.
- Clips.
- Gasket/sealing.
- Khoảng không gian để bags bung đúng thiết kế.
Air bypass và lọc túi
Một Bag Filter có efficiency tốt vẫn không đạt system performance mong muốn nếu không khí bypass quanh frame.
Do đó cần kiểm tra:
- Holding frame.
- Gasket.
- Clips.
- Filter-bank gaps.
- Door seal.
Cách chọn lọc túi Camfil
Bước 1 – Xác định application
AHU, FAHU, MAU, HVAC, cleanroom prefilter hay ứng dụng đặc biệt.
Bước 2 – Xác định ISO 16890
ePM10, ePM2.5 hoặc ePM1 theo project requirement.
Bước 3 – Xác định dimensions
Width × Height × Depth.
Bước 4 – Xác định số túi
Không nên thay đổi pocket configuration tùy ý.
Bước 5 – Xác định airflow
Rated airflow trên mỗi filter.
Bước 6 – Kiểm tra initial pressure drop
Đối chiếu với available fan static pressure.
Bước 7 – Chọn media
Glass fibre hoặc synthetic theo exact product/performance requirement.
Bước 8 – Kiểm tra frame
Plastic hoặc metal tùy model và housing.
Lọc túi Camfil thay thế
Khi thay Bag Filter Camfil cũ, nên cung cấp:
- Ảnh tem filter.
- Article Number.
- Product Name.
- ISO 16890 classification.
- Legacy F/M class nếu có.
- W × H × D.
- Số pockets.
- Airflow.
- Initial/current DP nếu có.
- Quantity.
Có thể dùng lọc túi khác thay Camfil không?
Một alternative filter chỉ nên được xem là technically compatible khi đã đối chiếu:
- Dimensions.
- Efficiency.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Number of pockets.
- Frame.
- Sealing.
- Application.
Cùng kích thước và cùng số túi không đồng nghĩa cùng performance.
Lọc túi Camfil hay V-Bank Camfil?
| Tiêu chí | Bag Filter | Compact V-Bank |
|---|---|---|
| Construction | Pockets | Rigid V-Bank packs |
| Dòng Camfil | Hi-Flo, Cam-Flo | Opakfil |
| Installation depth | Thường dài hơn | Compact hơn ở nhiều model |
| ISO 16890 | Tùy model | Tùy model |
| Ứng dụng | General HVAC | HVAC / cleanroom prefiltration |
Không có nguyên tắc rằng V-Bank luôn tốt hơn Bag Filter hoặc ngược lại. Selection phải dựa trên system requirements.
Lọc túi Camfil và Total Cost of Ownership
Chi phí thực tế của Bag Filter không chỉ là giá mua.
Nên đánh giá:
- Purchase Price.
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Fan Energy.
- Dust Holding.
- Service Life.
- Replacement Frequency.
- Labour.
- Disposal.
Đây là lý do Camfil phát triển nhiều configurations Hi-Flo với số túi và media area khác nhau để tối ưu performance và lifecycle cost.
Thông tin cần cung cấp để báo giá lọc túi Camfil
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Product | Hi-Flo XLT |
| Article Number | Mã trên tem |
| ISO 16890 | ePM1 60% |
| Legacy | F7 nếu có |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Pockets | 10 túi |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Pressure Drop | Pa |
| Quantity | Số lượng |
| Application | AHU / HVAC / MAU... |
Câu hỏi thường gặp về lọc túi Camfil Việt Nam
Lọc túi Camfil có những dòng nào?
Current Bag Filter portfolio gồm các families như Hi-Flo, Cam-Flo ES, City-Flo, Standard-Flo, Basic-Flo và Hi-Cap.
Hi-Flo là lọc gì?
Hi-Flo là Bag/Pocket Filter family của Camfil, có glass-fibre media ở nhiều configurations và nhiều efficiency theo ISO 16890.
Cam-Flo ES khác Hi-Flo thế nào?
Cam-Flo ES sử dụng advanced synthetic fibre media, trong khi Hi-Flo sử dụng glass-fibre media ở các products được đề cập. Exact comparison cần dựa trên efficiency, pressure drop và application.
Lọc túi Camfil có F7 không?
Có thể gặp Camfil Bag Filters với legacy F7 classification. Khi mua mới hoặc replacement nên xác định current ISO 16890 class của exact Article Number.
Lọc túi Camfil có F8 và F9 không?
Có các current/historical configurations liên quan các legacy classes này, nhưng nên ưu tiên ISO 16890 data thay vì chỉ dựa vào F8/F9.
Lọc túi Camfil kích thước bao nhiêu?
Camfil công bố full-module standard khoảng 592 × 592 mm, depth thường khoảng 370–670 mm tùy product. Ngoài ra có nhiều partial sizes.
592 × 592 × 640 có phải kích thước tiêu chuẩn không?
Đây là một kích thước rất phổ biến trong current Hi-Flo và Cam-Flo portfolio, nhưng không phải kích thước duy nhất.
Lọc túi ePM1 có phải HEPA không?
Không. ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation, còn H13/H14 là HEPA.
Lọc túi Camfil có dùng trước HEPA được không?
Có. Camfil xác định Bag Filters có thể được sử dụng làm prefilters trong HEPA installations.
Có thể giặt lọc túi Camfil không?
Không nên giặt Fine Bag Filters thông thường nếu exact manufacturer documentation không xác nhận sản phẩm được thiết kế để washable.
VIETPHAT có hỗ trợ tra mã lọc túi Camfil không?
VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu Article Number, ảnh tem, kích thước, số túi, ISO 16890, airflow và pressure drop để xác định replacement filter phù hợp.
Contact VIETPHAT for Lọc túi Camfil Việt Nam
Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá Lọc túi Camfil Việt Nam, Hi-Flo, Cam-Flo, Bag Filter ePM1, F7, F8, F9 cho AHU và HVAC, vui lòng liên hệ VIETPHAT:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com