Lọc tinh Camfil Việt Nam | Hi-Flo, Opakfil & ePM1 | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc tinh Camfil Việt Nam – Hi-Flo, Opakfil và ePM1 cho AHU, HVAC
Lọc tinh Camfil Việt Nam là nhóm bộ lọc không khí hiệu suất cao trong hệ thống General Ventilation, thường được sử dụng tại AHU, FAHU, MAU và HVAC để kiểm soát bụi mịn và particulate matter sau cấp lọc thô.
Trong thực tế tại Việt Nam, thuật ngữ “lọc tinh” thường được sử dụng cho các bộ lọc trước đây được gọi theo cấp M5, M6, F7, F8 hoặc F9 theo EN 779. Đối với dự án và specification hiện nay, nên ưu tiên dữ liệu theo ISO 16890 như ePM10, ePM2.5 và ePM1 thay vì áp dụng phép chuyển đổi cứng từ các cấp EN 779 cũ.
Camfil hiện có nhiều dòng General Ventilation Filter phù hợp với vai trò fine filtration, trong đó nổi bật là Hi-Flo Bag Filter và Opakfil Compact V-Bank Filter. Tùy model, các sản phẩm có thể đạt các cấp ePM1 khác nhau theo ISO 16890.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn lọc tinh Camfil dựa trên Article Number, ISO 16890 efficiency, kích thước W × H × D, airflow, initial pressure drop, media, frame và điều kiện vận hành của hệ thống.
Lọc tinh Camfil là gì?
Lọc tinh là cách gọi phổ biến trong ngành HVAC cho cấp lọc có hiệu suất cao hơn prefilter/lọc thô và thường được bố trí phía sau cấp lọc đầu.
Một cấu hình khái niệm có thể là:
Outdoor Air → Lọc thô → Lọc tinh → Cooling Coil / Fan → Supply Air
Trong hệ thống yêu cầu HEPA:
Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → HEPA → Khu vực sử dụng
Lọc tinh có thể giúp:
- Kiểm soát particulate matter nhỏ hơn cấp lọc thô.
- Giảm PM10, PM2.5 hoặc PM1 tùy performance của exact filter.
- Bảo vệ cooling coil và thiết bị downstream.
- Giảm tải cho HEPA khi hệ thống có HEPA stage.
- Hỗ trợ cải thiện chất lượng supply air.
- Hỗ trợ duy trì vệ sinh AHU và ductwork.
Các dòng lọc tinh Camfil phổ biến
| Nhóm | Dòng Camfil tham khảo | Performance | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| Bag / Pocket Filter | Hi-Flo | Đến ePM1 tùy model | AHU, HVAC, General Ventilation |
| Bag / Pocket Filter | Cam-Flo ES | Đến ePM1 tùy model | HVAC, Fine Filtration |
| Compact V-Bank | Opakfil | ePM10 / ePM1 tùy model | AHU, HVAC, Cleanroom Prefiltration |
| Particle + Molecular | City-Flo / CityCarb | Fine particulate + molecular tùy model | Đô thị, gas/odour + particulate |
Camfil Hi-Flo – Lọc túi tinh cho AHU và HVAC
Hi-Flo là một trong những Bag Filter families nổi bật của Camfil.
Bag Filter còn được gọi là:
- Pocket Filter.
- Lọc túi.
- Fine Bag Filter.
- Lọc túi tinh.
Camfil sử dụng Bag Filters rộng rãi trong HVAC cho industrial, commercial và comfort applications.
Cấu tạo nhiều túi tạo diện tích media lớn, hỗ trợ dust-holding capacity và thời gian vận hành dài tùy điều kiện sử dụng.
Camfil Hi-Flo XLT
Hi-Flo XLT là premium glass-fibre bag-filter range của Camfil.
Dòng sản phẩm được thiết kế tập trung vào:
- Low pressure drop.
- High dust-holding capacity.
- Extended operating life.
- Optimized pocket geometry.
- Energy-efficient operation.
Camfil hiện công bố Hi-Flo XLT với nhiều efficiency theo ISO 16890.
Thông số Hi-Flo XLT tham khảo
Một current configuration có:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM10 60% |
| Legacy EN 779 | M5 |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 35 Pa |
| Media | Glass fibre |
| Frame | Moulded plastic |
Đây là một configuration cụ thể, không phải thông số chung của toàn bộ Hi-Flo family.
Hi-Flo ePM1
Camfil hiện có Hi-Flo configurations ở các mức ePM1 khác nhau tùy model.
Điều này đặc biệt phù hợp với hệ thống cần kiểm soát fine particulate trong:
- Tòa nhà.
- Nhà máy.
- AHU.
- FAHU.
- Phòng sạch ở cấp prefiltration.
- Healthcare HVAC tùy khu vực.
- Food & Beverage.
- Pharmaceutical facilities.
- Electronics manufacturing.
Cam-Flo ES – Lọc túi tinh media synthetic
Ngoài Hi-Flo, Camfil hiện có Cam-Flo ES sử dụng advanced synthetic fibre media.
Ví dụ Cam-Flo ES XLT hiện có các cấp:
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 85%.
Một configuration 592 × 592 × 640 mm, ePM1 60%, 10 túi hiện được công bố ở airflow 3400 m³/h và initial pressure drop khoảng 60 Pa.
Exact selection cần dựa trên product datasheet và application.
Camfil Opakfil – Lọc tinh Compact V-Bank
Opakfil là Compact Filter family của Camfil.
Thay vì sử dụng các pockets mềm như Bag Filter, media/filter packs được bố trí trong cấu trúc compact.
Compact Filter thường được sử dụng:
- Ở cấp lọc thứ hai trong supply air.
- Làm final General Ventilation Filter.
- Làm second prefilter stage cho cleanroom applications.
- Khi installation depth cần compact hơn Bag Filter.
Camfil Opakfil ES
Opakfil ES là Compact V-Bank Filter có nhiều mức efficiency theo ISO 16890.
Camfil thiết kế dòng này theo hướng:
- Low pressure drop.
- High dust-holding capacity.
- Extended operating life.
- High energy efficiency.
- Compact construction.
Cấp lọc Camfil Opakfil ES
Current full-size configurations 592 × 592 × 296 mm tại airflow 3400 m³/h gồm:
| ISO 16890 | Legacy EN 779 | Airflow | Initial DP |
|---|---|---|---|
| ePM10 70% | M6 | 3400 m³/h | 60 Pa |
| ePM1 60% | F7 | 3400 m³/h | 65 Pa |
| ePM1 70% | F8 | 3400 m³/h | 75 Pa |
| ePM1 80% | F9 | 3400 m³/h | 90 Pa |
Các số liệu trên áp dụng cho exact configurations tương ứng và không nên sử dụng như thông số chung cho mọi Opakfil.
F7 Camfil hiện là cấp nào?
Trong thị trường HVAC, khách hàng vẫn thường gọi “lọc tinh F7 Camfil”.
F7 là classification theo EN 779 trước đây.
Ví dụ current Opakfil ES có configuration:
ePM1 60% – legacy F7.
Tuy nhiên không nên kết luận rằng:
F7 = ePM1 60%
cho tất cả filter.
Cần kiểm tra current ISO 16890 data của exact model.
F8 Camfil hiện là cấp nào?
Current Opakfil ES có configuration:
ePM1 70% – legacy F8.
Đây là thông số của exact product family và không phải bảng chuyển đổi phổ quát giữa EN 779 và ISO 16890.
F9 Camfil hiện là cấp nào?
Current Opakfil ES có configuration:
ePM1 80% – legacy F9.
Với filter khác, performance có thể khác.
Do đó specification mới nên ghi trực tiếp ISO 16890 efficiency thay vì chỉ sử dụng F9.
M5 và M6 có phải lọc tinh không?
Trong cách gọi truyền thống tại Việt Nam, M5/M6 đôi khi được xếp vào “lọc trung gian” hoặc “lọc tinh” tùy hệ thống.
Để tránh nhầm lẫn, specification kỹ thuật nên sử dụng exact ISO 16890 classification.
Ví dụ current Opakfil ES có:
ePM10 70% – legacy M6.
Trong khi một Hi-Flo XLT configuration có:
ePM10 60% – legacy M5.
ISO 16890 cho lọc tinh Camfil
ISO 16890 phân loại General Ventilation Filters dựa trên hiệu suất đối với các nhóm particulate matter.
Các nhóm chính gồm:
- ISO Coarse.
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Đối với fine filtration trong HVAC, ePM1 là một thông số quan trọng khi hệ thống cần kiểm soát fine particulate.
ePM1 là gì?
ePM1 liên quan tới performance của General Ventilation Filter đối với nhóm particulate matter có kích thước khí động học tới khoảng 1 µm theo phương pháp đánh giá của ISO 16890.
Các mức như:
- ePM1 50%.
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 80%.
- ePM1 85%.
thể hiện các mức filtration performance khác nhau tùy exact product.
ePM1 60% và ePM1 80% khác nhau thế nào?
ePM1 80% có classification efficiency cao hơn ePM1 60% đối với nhóm hạt liên quan tới PM1 theo ISO 16890.
Tuy nhiên filter có efficiency cao hơn thường cũng cần được đánh giá về:
- Pressure drop.
- Fan static pressure.
- Energy consumption.
- Airflow.
- Dust holding.
- Application requirement.
Do đó không nên tự động chọn ePM1 80% nếu hệ thống chỉ yêu cầu ePM1 60%.
ePM1 có phải HEPA không?
Không.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi tư vấn lọc tinh.
ePM1 thuộc nhóm General Ventilation Filters theo ISO 16890.
H13/H14 thuộc nhóm HEPA theo EN 1822 và/hoặc ISO 29463 applicable classification.
Không nên quảng cáo ePM1 là HEPA và không nên gọi H13/H14 là “F10/F11/F12...” theo cách suy diễn tuyến tính.
Lọc tinh Camfil và HEPA Camfil khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Lọc tinh General Ventilation | HEPA |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn chính | ISO 16890 | EN 1822 / ISO 29463 |
| Ví dụ classification | ePM1 60%, 70%, 80% | H13, H14 |
| Dòng Camfil | Hi-Flo, Opakfil | Absolute, Megalam... |
| Ứng dụng | HVAC / AHU / prefiltration | Critical high-efficiency filtration |
Lọc tinh Camfil có thể dùng trước HEPA không?
Có.
Đây là một application quan trọng của Fine Filter.
Một configuration có thể là:
Pre Filter → ePM1 Fine Filter → HEPA
Cấp lọc tinh giúp giảm particulate loading lên HEPA, từ đó có thể hỗ trợ kéo dài thời gian vận hành của HEPA downstream.
Lọc tinh Camfil cho AHU
AHU là một trong những ứng dụng chính của Fine Filter.
Cấu hình phổ biến có thể gồm:
Panel Pre Filter → Hi-Flo
hoặc:
Panel Pre Filter → Opakfil
Exact combination cần dựa trên:
- Required supply-air quality.
- Outdoor-air quality.
- Airflow.
- Fan static pressure.
- Filter-bank dimensions.
- Energy requirement.
Lọc tinh Camfil cho FAHU
FAHU xử lý lượng outdoor air lớn nên Fine Filter có vai trò đáng kể trong việc giảm PM đi vào công trình.
Trong khu vực đô thị, ePM1 filter có thể được xem xét khi outdoor fine particulate là vấn đề đáng quan tâm.
Selection cần dựa trên outdoor-air assessment và supply-air requirement thay vì chỉ mặc định dùng “F7”.
Lọc tinh Camfil cho MAU
Make-Up Air Unit trong nhà máy điện tử, bán dẫn, dược phẩm hoặc phòng sạch có thể sử dụng Fine Filter trước HEPA/ULPA downstream.
Fine Filter giúp giảm loading lên các cấp lọc có hiệu suất cao hơn.
Tuy nhiên:
ePM1 Fine Filter không thay thế HEPA hoặc ULPA khi application yêu cầu các cấp đó.
Lọc tinh Camfil cho HVAC
Trong General Ventilation, Camfil Bag Filters và Compact Filters có thể được sử dụng trong:
- Commercial HVAC.
- Industrial HVAC.
- Institutional buildings.
- Air-conditioning systems.
- Supply air.
- Recirculation air.
Exact efficiency cần phù hợp với mục tiêu IAQ và system design.
Lọc tinh Camfil cho tòa nhà
Office buildings, shopping malls, hotels và public buildings thường chịu ảnh hưởng từ outdoor particulate.
Một strategy có thể là:
ePM10 Prefilter → ePM1 Fine Filter
Tuy nhiên filtration chỉ là một phần của Indoor Air Quality strategy và không thay thế ventilation, source control hoặc humidity management.
Lọc tinh Camfil cho nhà máy
Fine Filter có thể được sử dụng trong production HVAC để giảm particulate trong supply air.
Cần phân biệt rõ:
Fine HVAC Filter ≠ Process Dust Collector.
Nếu quy trình phát sinh lượng lớn process dust, welding fume, oil mist hoặc các contaminant tại nguồn, cần đánh giá dedicated extraction/collection system.
Lọc tinh Camfil cho phòng sạch
Fine Filter thường đóng vai trò prefiltration cho HEPA hoặc ULPA trong cleanroom systems.
Ví dụ:
Pre Filter → ePM1 Fine Filter → HEPA/ULPA → Cleanroom
Filter class đơn lẻ không quyết định ISO cleanroom class.
Cleanroom performance còn phụ thuộc airflow, air distribution, pressure cascade, room leakage và contamination generation.
Lọc tinh Camfil cho nhà máy dược phẩm
Pharmaceutical AHU có thể sử dụng Fine Filter ở intermediate stage trước final/terminal HEPA.
Camfil có các ProSafe versions cho những applications nhạy cảm phù hợp.
Exact product cần được kiểm tra về certification và suitability cho từng application.
Việc sử dụng ePM1 hoặc HEPA không tự động chứng minh hệ thống đáp ứng GMP.
Lọc tinh Camfil cho nhà máy thực phẩm
Food & Beverage HVAC có thể sử dụng Bag Filter hoặc Compact Filter tùy hygiene zone và system design.
Camfil có Hi-Flo ProSafe dành cho các ứng dụng nhạy cảm như Food & Beverage và Life Science.
General HVAC Fine Filter không thay thế dedicated extraction đối với flour, sugar, starch hoặc process powders.
Lọc tinh Camfil cho bệnh viện
Hospital HVAC có thể sử dụng ePM1 Fine Filters ở các cấp phù hợp.
Tuy nhiên không phải tất cả khu vực bệnh viện đều có cùng filter configuration.
Việc có cần HEPA hay không phụ thuộc:
- Khu vực phục vụ.
- Ventilation design.
- Risk assessment.
- Pressure relationships.
- Applicable healthcare requirements.
Lọc tinh Camfil cho Data Center
Data Center cần kiểm soát particulate nhưng đồng thời rất nhạy với pressure drop và fan energy.
Khi lựa chọn Fine Filter cần cân bằng:
- Required particulate efficiency.
- Initial pressure drop.
- Average pressure drop.
- Dust-holding capacity.
- Service life.
- Fan energy.
Nếu có corrosive gases, cần molecular filtration riêng; ePM1 filter không xử lý toàn bộ gaseous contamination.
Lọc tinh Camfil cho nhà máy điện tử
Electronics manufacturing có thể sử dụng Fine Filter tại MAU/AHU trước HEPA hoặc ULPA.
Fine filtration giúp giảm particulate loading cho downstream high-efficiency filters.
Đối với AMC, cần phân biệt particulate filtration với molecular filtration.
Lọc tinh Camfil cho nhà máy bán dẫn
Semiconductor facilities có thể có filtration chain phức tạp hơn:
Outdoor Air → Pre Filter → Fine Filter → HEPA/ULPA → Cleanroom / Mini-environment
và song song có thể có:
Molecular Filtration → AMC Control
ePM1 Fine Filter không xử lý AMC và không thay thế ULPA.
Hi-Flo hay Opakfil – Nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | Hi-Flo | Opakfil |
|---|---|---|
| Construction | Bag/Pocket | Compact V-Bank |
| Media area | Lớn nhờ pockets | Compact filter packs |
| Installation depth | Thường sâu hơn | Compact hơn ở nhiều model |
| ISO 16890 | Đến ePM1 tùy model | Đến ePM1 tùy model |
| Ứng dụng | General HVAC | General HVAC / cleanroom prefiltration |
Không có câu trả lời rằng Bag Filter hay V-Bank luôn tốt hơn.
Cần lựa chọn theo AHU design và lifecycle requirement.
V-Bank có phải là cấp lọc tinh không?
Không.
V-Bank mô tả cấu tạo của filter, không phải efficiency class.
Một V-Bank Filter có thể có các mức ePM khác nhau.
Ví dụ Opakfil ES có cả ePM10 70% và nhiều mức ePM1.
Lọc túi có phải luôn là F7/F8/F9 không?
Không.
Bag Filter là construction.
Camfil hiện có Bag Filter từ coarse/intermediate performance đến high ePM1 performance tùy family.
Do đó cần đọc exact ISO 16890 classification trên datasheet.
Pressure Drop của lọc tinh Camfil
Pressure drop đặc biệt quan trọng vì Fine Filter thường vận hành liên tục trong AHU.
Filter resistance ảnh hưởng tới fan operating point và energy requirement.
Khi lựa chọn nên đánh giá:
- Initial Pressure Drop.
- Average Pressure Drop.
- Dust Holding Capacity.
- Rated Airflow.
- Expected Service Life.
Ví dụ ảnh hưởng của efficiency tới Pressure Drop
Với current Opakfil ES cùng kích thước 592 × 592 × 296 mm và cùng airflow 3400 m³/h:
- ePM1 60%: khoảng 65 Pa.
- ePM1 70%: khoảng 75 Pa.
- ePM1 80%: khoảng 90 Pa.
Điều này minh họa vì sao nâng efficiency có thể làm thay đổi resistance và cần được kiểm tra với fan/static-pressure budget.
Maximum Final Pressure Drop
Đối với Hi-Flo XLT và Opakfil ES hiện hành, Camfil công bố maximum final pressure drop theo EN 13053 là:
Initial Pressure Drop + 100 Pa hoặc 3 × Initial Pressure Drop, lấy giá trị thấp hơn.
Đây là manufacturer guidance cho các product ranges tương ứng và không nên tự động áp dụng cho mọi Camfil filter.
Khi nào cần thay lọc tinh Camfil?
Không nên sử dụng một chu kỳ cố định cho tất cả hệ thống.
Nên đánh giá:
- Differential Pressure.
- Airflow.
- Operating Hours.
- Filter Condition.
- Dust Loading.
- Manufacturer Guidance.
- AHU Operating Limits.
Có nên thay lọc tinh 3 tháng hoặc 6 tháng một lần?
Có thể sử dụng calendar schedule để kiểm tra, nhưng không nên khẳng định tất cả Fine Filters phải thay đúng sau 3 hoặc 6 tháng.
AHU chạy 24/7 ở môi trường bụi cao có loading khác hoàn toàn AHU văn phòng vận hành giờ hành chính.
Differential-pressure monitoring thường cung cấp thêm dữ liệu hữu ích để quyết định replacement.
Có thể giặt lọc tinh Camfil không?
Không nên.
Bag Filters và Compact Fine Filters thông thường không nên được giặt nếu exact manufacturer documentation không xác nhận sản phẩm được thiết kế để washable/cleanable.
Việc rửa có thể làm thay đổi:
- Media structure.
- Fiber arrangement.
- Filter efficiency.
- Mechanical integrity.
Cách chọn lọc tinh Camfil
Bước 1 – Xác định ứng dụng
AHU, FAHU, MAU, HVAC, cleanroom prefiltration hay application đặc biệt.
Bước 2 – Xác định ISO 16890
ePM10, ePM2.5 hoặc ePM1 theo specification.
Bước 3 – Xác định kích thước
Width × Height × Depth.
Bước 4 – Xác định airflow
m³/h trên mỗi filter.
Bước 5 – Kiểm tra initial DP
Đối chiếu với fan/static-pressure budget.
Bước 6 – Chọn construction
Bag/Pocket hoặc Compact V-Bank.
Bước 7 – Kiểm tra filter upstream
Prefilter phù hợp có thể giảm loading lên Fine Filter.
Bước 8 – Kiểm tra downstream requirement
Nếu có HEPA/ULPA, Fine Filter cần được xem xét trong tổng thể multi-stage filtration.
Kích thước lọc tinh Camfil
Bag Filter Camfil có nhiều kích thước, với full-module size phổ biến khoảng:
592 × 592 mm
và nhiều kích thước partial modules khác.
Depth của Bag Filter có thể thay đổi theo model và number of pockets.
Compact Filters cũng thường có full-module size 592 × 592 mm với các depth như khoảng 292, 296 hoặc 600 mm tùy family.
592 × 592 có phải lọc nào cũng thay được cho nhau?
Không.
Cùng face size 592 × 592 mm nhưng filter có thể khác:
- Depth.
- Efficiency.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Media.
- Construction.
- Frame.
- Application.
Do đó cùng kích thước không có nghĩa là tương đương kỹ thuật.
Replacement lọc tinh Camfil
Khi cần thay filter hiện hữu, tốt nhất cung cấp:
- Ảnh tem Camfil.
- Article Number.
- Product Name.
- ISO 16890.
- Dimensions.
- Airflow.
- Initial/Current Pressure Drop nếu có.
- Quantity.
Thay lọc F7 Camfil
Nếu filter hiện hữu ghi F7, không nên mua một filter khác chỉ vì cũng ghi F7.
Nên xác định:
- Current ISO 16890 classification.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure Drop.
- Construction.
- Application.
Thay lọc F8 Camfil
Tương tự F7, cần đối chiếu exact product data.
Ví dụ current Opakfil ES có ePM1 70% với legacy F8, nhưng không nên sử dụng dữ liệu này làm quy tắc cho mọi F8 filter.
Thay lọc F9 Camfil
Current Opakfil ES có ePM1 80% với legacy F9.
Replacement nên ưu tiên current ISO 16890 specification thay vì chỉ sao chép legacy class.
Có nên nâng F7 lên F9?
Không nên nâng efficiency nếu chưa kiểm tra hệ thống.
Cần xem:
- Required IAQ.
- Airflow.
- Initial DP.
- Fan Curve.
- Available Static Pressure.
- Energy Impact.
Filter có efficiency cao hơn không tự động là lựa chọn tốt hơn cho mọi AHU.
Lọc tinh Camfil và tiết kiệm năng lượng
Fine Filter vận hành nhiều giờ mỗi năm nên pressure drop có thể ảnh hưởng đáng kể tới fan-energy requirement.
Khi đánh giá lifecycle cost cần xem:
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Purchase Price | Chi phí đầu tư filter |
| Pressure Drop | Liên quan fan energy |
| Dust Holding | Ảnh hưởng service life |
| Replacement Frequency | Chi phí filter và labour |
| Disposal | Chi phí xử lý filter cũ |
| Downstream Protection | Ảnh hưởng bảo trì hệ thống |
Lọc tinh Camfil chính hãng – cần kiểm tra gì?
Khi mua Camfil filter, nên xác định sản phẩm dựa trên dữ liệu kỹ thuật và khả năng truy xuất thay vì chỉ dựa vào hình thức.
Nên kiểm tra:
- Product Name.
- Article Number.
- Product Label.
- Dimensions.
- Efficiency.
- Applicable standard.
- Manufacturer documentation.
- Packaging và supporting documents khi cần.
Thông tin cần cung cấp để báo giá lọc tinh Camfil
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Dòng lọc | Hi-Flo / Opakfil |
| Article Number | Mã trên tem |
| ISO 16890 | ePM1 60% |
| Legacy Class | F7 nếu có |
| Dimensions | 592 × 592 × 640 mm |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Pressure Drop | Pa |
| Quantity | Số lượng |
| Application | AHU / HVAC / Cleanroom... |
Câu hỏi thường gặp về lọc tinh Camfil Việt Nam
Lọc tinh Camfil gồm những dòng nào?
Các dòng thường được xem xét cho fine filtration trong General Ventilation gồm Hi-Flo Bag Filter, Cam-Flo ES và Opakfil Compact Filter, tùy yêu cầu kỹ thuật.
Lọc tinh Camfil F7 là gì?
F7 là legacy EN 779 classification. Ví dụ current Opakfil ES có configuration ePM1 60% với legacy F7, nhưng không nên áp dụng tương đương này cho mọi filter.
Lọc tinh Camfil F8 là gì?
Ví dụ Opakfil ES hiện có ePM1 70% với legacy F8. Cần kiểm tra exact product datasheet khi replacement.
Lọc tinh Camfil F9 là gì?
Ví dụ Opakfil ES hiện có ePM1 80% với legacy F9. ISO 16890 data nên được ưu tiên cho specification hiện tại.
Hi-Flo có phải lọc tinh không?
Nhiều Hi-Flo configurations được sử dụng cho fine filtration trong HVAC, nhưng family này có nhiều mức ISO 16890 khác nhau nên cần xác định exact model.
Opakfil có phải lọc V-Bank không?
Opakfil là Compact V-Bank family. Tuy nhiên V-Bank là cấu tạo chứ không phải cấp hiệu suất.
ePM1 có phải HEPA không?
Không. ePM1 thuộc ISO 16890 cho General Ventilation; H13/H14 thuộc HEPA classification.
Lọc tinh có dùng trước HEPA được không?
Có. Fine Filter thường được sử dụng như upstream filtration để giảm particulate loading cho HEPA.
Có thể giặt lọc tinh Camfil không?
Không nên giặt Bag/Compact Fine Filter thông thường trừ khi exact manufacturer documentation xác nhận sản phẩm được thiết kế để cleanable.
VIETPHAT có hỗ trợ tìm lọc Camfil theo tem cũ không?
VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu Article Number, ảnh tem, kích thước, ISO 16890, airflow và pressure drop để xác định replacement filter phù hợp.
Contact VIETPHAT for Lọc tinh Camfil Việt Nam
Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá Lọc tinh Camfil Việt Nam, Hi-Flo, Opakfil, ePM1, F7, F8, F9 cho AHU và HVAC, vui lòng liên hệ VIETPHAT:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com