Lọc Compact Camfil Việt Nam | Opakfil, V-Bank & Compact Filter | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc Compact Camfil Việt Nam – Opakfil, V-Bank và Compact Filter cho AHU, HVAC
Lọc Compact Camfil Việt Nam là nhóm bộ lọc có cấu trúc nhỏ gọn, thường sử dụng nhiều media pack được bố trí theo dạng V để tạo diện tích lọc lớn trong một chiều sâu lắp đặt tương đối hạn chế. Đây là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống AHU, HVAC, thông gió, nhà máy, tòa nhà, phòng sạch và các ứng dụng cần hiệu suất lọc cao kết hợp với khả năng xử lý lưu lượng gió lớn.
Trong danh mục Camfil, một trong những dòng Compact Filter nổi bật cho General Ventilation là Opakfil, đặc biệt là Opakfil ES. Ngoài ra Camfil còn có CityCarb dạng Compact V-Bank kết hợp particulate và molecular filtration.
Cần đặc biệt lưu ý rằng Compact Filter hoặc V-Bank là cấu trúc sản phẩm, không phải cấp hiệu suất lọc. Một Compact Filter có thể thuộc ISO 16890 ePM10, ePM2.5, ePM1 hoặc thậm chí thuộc nhóm HEPA nếu sản phẩm được thiết kế và kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn HEPA tương ứng.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn, đối chiếu mã và yêu cầu báo giá lọc Compact Camfil theo Article Number, ISO 16890, kích thước, airflow, initial pressure drop, filter depth, frame và ứng dụng thực tế.
Lọc Compact Camfil là gì?
Compact Filter là một cấu trúc air filter được thiết kế nhằm bố trí diện tích media lớn trong một filter có kích thước tổng thể tương đối gọn.
Nhiều Compact Filters sử dụng:
- Mini-pleated filter media.
- Nhiều media packs.
- V-shaped configuration.
- Rigid frame.
- Hot-melt separators.
- Header frame để lắp vào filter bank.
Thiết kế này giúp Compact Filter phù hợp với những hệ thống cần:
- Airflow cao.
- Hiệu suất lọc tương đối cao.
- Filter construction cứng vững.
- Chiều sâu lắp đặt có kiểm soát.
- Dust-holding capacity phù hợp.
- Ổn định hình dạng trong vận hành.
Compact Filter và V-Bank Filter có giống nhau không?
Hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Compact Filter mô tả nhóm filter có thiết kế gọn với diện tích media lớn.
V-Bank mô tả cách các media packs được bố trí thành hình chữ V.
Rất nhiều Compact Filters của Camfil sử dụng V-Bank construction, nhưng khi lựa chọn sản phẩm vẫn phải kiểm tra exact product specification.
Compact không phải cấp lọc
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn lọc Camfil.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Compact | Cấu trúc / dạng filter |
| V-Bank | Cách bố trí media packs |
| ePM10 | Hiệu suất theo ISO 16890 |
| ePM2.5 | Hiệu suất theo ISO 16890 |
| ePM1 | Hiệu suất theo ISO 16890 |
| H13 / H14 | HEPA classification |
Vì vậy không nên viết:
“Compact = F9”
hoặc:
“V-Bank = HEPA”.
Đây là những khái niệm khác nhau.
Các dòng Compact Camfil đáng chú ý
| Dòng sản phẩm | Nhóm | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Opakfil ES | General Ventilation | Compact V-Bank | AHU, HVAC, preparatory filtration |
| Opakfil | General Ventilation | Compact rigid filter | HVAC, industrial ventilation |
| CityCarb | Particulate + Molecular | Compact V-Bank 2-in-1 | IAQ, gas + particle control |
| Absolute V | EPA/HEPA | Compact V-shaped HEPA | High-efficiency final filtration |
Camfil Opakfil ES
Opakfil ES là một trong những dòng Compact V-Bank nổi bật của Camfil cho General Ventilation.
Camfil thiết kế Opakfil ES theo hướng:
- Low pressure drop.
- High dust-holding capacity.
- Extended operating life.
- Low energy consumption.
- Rigid compact construction.
- Improved airflow distribution.
Dòng này có nhiều efficiency levels theo ISO 16890, vì vậy cần xác định exact configuration khi lựa chọn.
Opakfil ES theo ISO 16890
Current Opakfil ES portfolio có các configurations thuộc:
- ePM10.
- ePM2.5.
- ePM1.
Trong các tài liệu cũ hoặc hệ thống đang vận hành lâu năm, khách hàng cũng có thể gặp các legacy EN 779 designations như:
- M6.
- F7.
- F8.
- F9.
Đối với specification mới, nên ưu tiên dữ liệu ISO 16890 thay vì chỉ sử dụng legacy EN 779 class.
Opakfil ES ePM10 70%
Một current configuration Opakfil ES được Camfil công bố:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 16890 | ePM10 70% |
| Legacy EN 779 | M6 |
| Dimensions | 592 × 592 × 296 mm |
| Rated Airflow | 3400 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 60 Pa |
| Frame | ABS |
| Media | Glass fibre |
Thông số trên chỉ áp dụng cho exact configuration tương ứng.
Opakfil ES ePM1 60%
Opakfil ES cũng có current configuration ePM1 60%, historically associated với legacy F7 designation ở model tương ứng.
Đối với full-size configuration 592 × 592 × 296 mm, rated airflow thường được Camfil công bố ở khoảng 3400 m³/h, với initial pressure drop phụ thuộc exact model.
Opakfil ES ePM1 70%
Current Opakfil ES portfolio có configuration ePM1 70%, historically liên quan tới F8 ở exact product.
Ví dụ full-size 592 × 592 × 296 mm ở 3400 m³/h có initial pressure drop khoảng 75 Pa theo current Camfil product data của configuration tương ứng.
Opakfil ES ePM1 80%
Ở cấp cao hơn, Camfil có Opakfil ES configuration ePM1 80%, historically liên quan tới legacy F9.
Một full-size configuration 592 × 592 × 296 mm, 3400 m³/h được công bố với initial pressure drop khoảng 90 Pa.
Những số liệu này cho thấy:
Cùng kích thước Compact Filter nhưng efficiency càng khác thì aerodynamic performance cũng có thể khác đáng kể.
Bảng tham khảo Opakfil ES
| ISO 16890 | Legacy Class* | Kích thước tham khảo | Airflow | Initial DP tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| ePM10 70% | M6 | 592 × 592 × 296 mm | 3400 m³/h | 60 Pa |
| ePM1 60% | F7 | 592 × 592 × 296 mm | 3400 m³/h | ~65 Pa |
| ePM1 70% | F8 | 592 × 592 × 296 mm | 3400 m³/h | ~75 Pa |
| ePM1 80% | F9 | 592 × 592 × 296 mm | 3400 m³/h | ~90 Pa |
*Legacy classes chỉ dùng để nhận diện các exact configurations cũ/tương ứng. Không nên sử dụng bảng này như một bảng quy đổi phổ quát giữa EN 779 và ISO 16890.
Vì sao Opakfil có dạng V-Bank?
V-shaped media-pack arrangement giúp bố trí diện tích media lớn hơn trong một filter có chiều sâu tương đối nhỏ.
Thiết kế phù hợp có thể hỗ trợ:
- Phân phối airflow qua media.
- Giảm resistance so với thiết kế không tối ưu ở cùng mục tiêu performance.
- Tăng effective filtration area.
- Tăng dust-holding capacity.
- Tạo rigid construction.
Pressure Drop của Compact Filter quan trọng thế nào?
Pressure drop là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn Compact Filter.
Fan phải tạo áp để vượt qua resistance của:
- Filter.
- Coil.
- Ductwork.
- Damper.
- Diffuser.
- Các components khác.
Filter resistance cao hơn có thể làm thay đổi:
- Airflow.
- Fan operating point.
- Fan power.
- HVAC energy consumption.
- Room pressure.
Initial Pressure Drop và Final Pressure Drop
Initial Pressure Drop là resistance của filter ở trạng thái ban đầu tại airflow được công bố.
Final Pressure Drop là một trong các giới hạn có thể được sử dụng trong maintenance/replacement strategy.
Đối với Opakfil ES, Camfil hiện nêu guidance theo EN 13053:
Final DP = Initial DP + 100 Pa hoặc 3 × Initial DP, lấy giá trị thấp hơn.
Cần sử dụng guidance này cùng system requirement và maintenance strategy thực tế.
Ví dụ tính Final Pressure Drop
Nếu Opakfil có initial DP = 65 Pa:
- 65 + 100 = 165 Pa.
- 65 × 3 = 195 Pa.
Theo guidance trên, giá trị thấp hơn là 165 Pa.
Tuy nhiên đây không phải quy tắc thay lọc chung cho mọi Compact Filter hoặc mọi hệ thống.
Maximum Airflow của Opakfil ES
Camfil hiện công bố maximum airflow của Opakfil ES ở mức:
1,25 × nominal airflow
cho dòng được tham chiếu.
Không nên sử dụng giới hạn này cho các dòng Compact khác nếu datasheet không xác nhận.
Lọc Compact Camfil cho AHU
AHU là ứng dụng rất phù hợp cho Compact Filter.
Một hệ thống nhiều cấp có thể sử dụng:
Pre Filter → Compact Fine Filter → Final Filter
Ví dụ:
Panel Filter → Opakfil ES → HEPA
nếu application thực sự yêu cầu HEPA downstream.
Compact Filter có thể thay lọc túi không?
Có thể xem xét, nhưng không nên thay trực tiếp chỉ vì cùng efficiency class.
Ví dụ một hệ thống đang sử dụng Camfil Hi-Flo có thể được đánh giá để sử dụng Opakfil nếu:
- Kích thước tương thích.
- Header/frame phù hợp.
- Airflow phù hợp.
- Efficiency đáp ứng yêu cầu.
- Pressure drop phù hợp.
- Fan có đủ static pressure.
- Filter bank có thể lắp đúng và kín.
So sánh Compact Filter và Bag Filter
| Tiêu chí | Compact Filter | Bag Filter |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Rigid V-Bank / compact | Các túi mềm |
| Ví dụ Camfil | Opakfil | Hi-Flo |
| Media area | Lớn trong cấu trúc compact | Lớn nhờ pocket length |
| Độ cứng | Cao | Phụ thuộc pocket construction |
| Chiều sâu | Thường khoảng 300 mm ở nhiều models | Có thể khoảng 500–700 mm tùy model |
| Ứng dụng | AHU/HVAC | AHU/HVAC |
Không có nguyên tắc rằng Compact luôn tốt hơn Bag Filter hoặc ngược lại. Cần đánh giá lifecycle performance của từng application.
Compact Filter có tiết kiệm diện tích không?
Một lợi thế quan trọng của V-Bank Compact Filter là có thể bố trí diện tích media lớn trong chiều sâu filter tương đối ngắn.
Điều này hữu ích khi:
- AHU có không gian hạn chế.
- Retrofit filter bank.
- Cần rigid filter construction.
- Không phù hợp với bag filter dài.
Lọc Compact Camfil cho HVAC
Compact filters có thể được sử dụng trong:
- AHU.
- MAU.
- FAHU.
- Central HVAC.
- Industrial ventilation.
- Commercial HVAC.
- Preparatory filtration cho cleanroom.
Selection phải dựa trên airflow và available fan static pressure.
Lọc Compact Camfil cho phòng sạch
Camfil công bố Opakfil ES có thể được sử dụng trong preparatory filtration in clean rooms.
Điều này có nghĩa Compact Filter có thể được bố trí upstream để bảo vệ final HEPA/ULPA.
Ví dụ:
Pre Filter → Opakfil → HEPA/ULPA
tùy cleanroom HVAC design.
Opakfil có phải HEPA không?
Không nên gọi Opakfil ES là HEPA.
Opakfil ES thuộc General Ventilation Filters và được phân loại theo ISO 16890.
HEPA thuộc framework EN 1822/ISO 29463.
Ví dụ:
- Opakfil ePM1 80% ≠ HEPA H13.
- Opakfil ePM1 70% ≠ HEPA H13.
- ePM1 ≠ HEPA.
Camfil có Compact HEPA không?
Có.
Camfil Absolute V là ví dụ của V-shaped compact high-efficiency filter.
Absolute V hiện có filter classes từ E10 đến H14 tùy exact model.
Điều này tiếp tục cho thấy:
Compact = cấu trúc.
HEPA = hiệu suất/classification.
Camfil Absolute V và Opakfil khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Opakfil ES | Absolute V |
|---|---|---|
| Nhóm | General Ventilation | EPA / HEPA |
| Classification | ISO 16890 | EN 1822 |
| Ví dụ class | ePM10 / ePM2.5 / ePM1 | E10–H14 |
| Cấu trúc | Compact V-Bank | Compact V-shaped |
| Ứng dụng | AHU/HVAC, preparatory filtration | High-efficiency final filtration |
Camfil CityCarb Compact Filter
CityCarb là một dạng Compact Filter đặc biệt vì tích hợp hai chức năng:
- Particulate filtration.
- Molecular filtration.
Camfil sử dụng hai lớp pleated media riêng trong một rigid injection-moulded compact frame.
CityCarb I
CityCarb I là Compact V-Bank 2-in-1 cho particulate và gaseous contamination.
Một current configuration có:
- ISO 16890: ePM1 70%.
- Dimensions: 592 × 592 × 292 mm.
- Airflow: 3400 m³/h.
- Initial pressure drop: 130 Pa.
- Molecular classification theo ISO 10121-3.
Đây là exact configuration, không phải thông số chung cho mọi CityCarb.
Opakfil và CityCarb khác nhau thế nào?
Opakfil tập trung vào particulate filtration.
CityCarb kết hợp:
Particulate + Molecular.
Do đó CityCarb có thể phù hợp khi hệ thống cần đồng thời kiểm soát:
- PM.
- Mùi.
- Một số VOC.
- Ozone.
- NO2.
- SO2.
- Các gaseous pollutants phù hợp với media.
Lọc Compact Camfil cho tòa nhà
Trong commercial building, Compact Filter có thể được sử dụng cho:
- Office buildings.
- Shopping malls.
- Hotels.
- Schools.
- Public buildings.
- Commercial HVAC.
Opakfil có thể phù hợp khi mục tiêu chính là particulate filtration.
CityCarb có thể được xem xét khi cần cả particulate và molecular control.
Lọc Compact Camfil cho nhà máy
Compact Filter có thể được sử dụng trong HVAC/AHU của:
- Nhà máy điện tử.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy cơ khí.
- Nhà máy sản xuất công nghiệp.
- Khu vực sản xuất có HVAC trung tâm.
Tuy nhiên Compact HVAC Filter không nên được coi là thiết bị thu bụi process cho dust loading rất cao.
Compact Filter có thay Dust Collector không?
Không.
AHU Compact Filter được thiết kế cho ventilation-air filtration.
Đối với:
- Grinding dust.
- Welding fume.
- Process powder.
- High-concentration industrial dust.
- Oil mist.
có thể cần dedicated dust/fume/mist collection system.
Lọc Compact Camfil cho nhà máy dược phẩm
Trong pharmaceutical HVAC, Compact Filter có thể đóng vai trò intermediate/fine filtration trước final HEPA.
Ví dụ conceptual:
Pre Filter → Compact Fine Filter → HEPA
Tuy nhiên filter configuration không tự động xác định GMP compliance.
Lọc Compact Camfil cho nhà máy thực phẩm
Compact Filter có thể được sử dụng trong AHU của food-processing facilities tùy hygiene zone và air-quality requirement.
Việc lựa chọn cần xét:
- Outdoor-air loading.
- Product exposure.
- Hygiene zoning.
- Airflow.
- Pressure drop.
- Downstream filtration.
Lọc Compact Camfil cho bệnh viện
Compact Fine Filter có thể được sử dụng trong healthcare AHU như một filtration stage phù hợp.
Nhưng không nên mặc định Compact ePM1 có thể thay HEPA trong các khu vực mà design thực sự yêu cầu HEPA.
Lọc Compact Camfil cho Data Center
Compact Filter có thể phù hợp với Data Center HVAC/MAU khi cần:
- High airflow.
- Fine particulate control.
- Low pressure drop.
- Rigid filter construction.
Nếu có gaseous-corrosion concern, cần đánh giá thêm molecular filtration thay vì chỉ tăng particulate efficiency.
Compact Filter có lọc mùi không?
Opakfil thông thường chủ yếu là particulate filter.
Nếu cần cả particulate và gaseous control, có thể xem xét dòng như CityCarb.
Không nên cho rằng mọi Compact Filter đều chứa activated carbon.
Compact Filter có lọc PM1 không?
Có thể, nếu exact product được phân loại ePM1 theo ISO 16890.
Ví dụ Opakfil ES có current configurations:
- ePM1 60%.
- ePM1 70%.
- ePM1 80%.
tùy exact model.
ePM1 80% có phải HEPA không?
Không.
ePM1 80% vẫn thuộc ISO 16890 General Ventilation classification.
HEPA H13/H14 thuộc high-efficiency classification framework khác.
Compact F7, F8, F9 là gì?
F7, F8 và F9 là legacy EN 779 terminology vẫn thường xuất hiện trên các hệ thống cũ, hồ sơ cũ hoặc yêu cầu replacement.
Trong procurement mới nên ưu tiên exact ISO 16890 performance.
Không nên xây dựng một bảng quy đổi F7 → ePM1 X%, F8 → ePM1 Y% áp dụng cho mọi filter.
Kích thước lọc Compact Camfil
Compact Filters có nhiều kích thước.
Một full-size module phổ biến của Opakfil là:
592 × 592 × 296 mm
Ngoài ra có các half-size và other configurations.
Khi replacement cần sử dụng actual dimensions trên datasheet/label.
Cùng kích thước 592 × 592 × 296 có thay thế cho nhau được không?
Không nhất thiết.
Hai filters cùng dimensions có thể khác:
- ISO 16890 class.
- Airflow.
- Initial pressure drop.
- Dust-holding capacity.
- Media.
- Frame.
- Header configuration.
- Molecular capability.
Do đó dimensions chỉ là một phần của replacement specification.
Cách chọn lọc Compact Camfil
Bước 1 – Xác định ứng dụng
AHU, HVAC, cleanroom, factory, commercial building hay Data Center.
Bước 2 – Xác định loại contamination
Particulate hay particulate + gaseous contamination.
Bước 3 – Chọn product family
Opakfil, CityCarb hoặc product family khác tùy mục tiêu.
Bước 4 – Xác định ISO 16890
ePM10, ePM2.5 hoặc ePM1 theo requirement.
Bước 5 – Xác định kích thước
Width × Height × Depth.
Bước 6 – Xác định airflow
Airflow qua từng filter phải phù hợp với rated condition.
Bước 7 – Kiểm tra Initial Pressure Drop
Đánh giá ảnh hưởng tới fan và airflow.
Bước 8 – Kiểm tra filter bank
Header, holding frame, sealing và access phải tương thích.
Bước 9 – Đánh giá lifecycle cost
Không chỉ so sánh giá mua filter.
Lifecycle Cost của Compact Filter
Total Cost of Ownership có thể bao gồm:
- Giá mua filter.
- Average pressure drop.
- Fan energy.
- Service life.
- Replacement frequency.
- Labour.
- Disposal.
- Downtime.
Một filter có giá mua thấp hơn chưa chắc tạo tổng chi phí vận hành thấp hơn.
Khi nào cần thay Compact Filter?
Không nên chỉ dựa vào lịch cố định như 3 tháng hoặc 6 tháng.
Cần theo dõi:
- Differential pressure.
- Airflow.
- Operating hours.
- Dust loading.
- Filter condition.
- Manufacturer guidance.
- Facility maintenance plan.
Có thể giặt Compact Camfil không?
Không nên giặt Opakfil và các Compact Fine Filters thông thường.
Không dùng nước hoặc khí nén để cố gắng phục hồi filter nếu manufacturer không xác định exact product là washable.
Việc vệ sinh không đúng có thể làm:
- Damage media.
- Thay đổi pleat structure.
- Damage sealant.
- Giảm filtration performance.
Lọc Compact Camfil thay thế
Khi cần replacement nên cung cấp:
- Ảnh tem filter cũ.
- Camfil Product Name.
- Article Number.
- ISO 16890 efficiency.
- Legacy class nếu có.
- Width × Height × Depth.
- Rated airflow.
- Initial pressure drop.
- Frame/header type.
- Quantity.
- Application.
Có thể thay Compact hãng khác bằng Camfil không?
Có thể xem xét nếu technical specification tương thích.
Không nên replacement chỉ dựa trên:
“Cùng F7/F8/F9 và cùng kích thước.”
Cần so sánh:
- Current ISO 16890 efficiency.
- Dimensions.
- Airflow.
- Initial pressure drop.
- Final pressure-drop strategy.
- Media.
- Frame/header.
- System compatibility.
Có thể nâng Compact ePM1 60% lên ePM1 80% không?
Có thể đánh giá, nhưng không nên tự động nâng cấp.
Trước khi thay cần kiểm tra:
- Air-quality requirement.
- Initial pressure drop.
- Expected operating pressure drop.
- Fan curve.
- Available static pressure.
- Resulting airflow.
- Energy impact.
Efficiency cao hơn nhưng airflow bị giảm ngoài thiết kế có thể ảnh hưởng đến toàn hệ thống HVAC.
Thông tin cần cung cấp để báo giá lọc Compact Camfil
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Product Family | Opakfil ES |
| Article Number | Mã trên tem |
| ISO 16890 | ePM1 70% |
| Legacy Class | F8 nếu tem cũ có ghi |
| Dimensions | 592 × 592 × 296 mm |
| Airflow | 3400 m³/h |
| Initial DP | 75 Pa |
| Quantity | Số lượng |
| Application | AHU / HVAC |
Câu hỏi thường gặp về lọc Compact Camfil Việt Nam
Camfil có lọc Compact không?
Có. Camfil có nhiều Compact Filter families, trong đó Opakfil là dòng nổi bật cho General Ventilation.
Opakfil ES là gì?
Opakfil ES là Compact V-Bank filter có các cấp ePM10, ePM2.5 và ePM1 tùy configuration, được thiết kế theo hướng low pressure drop, high dust-holding capacity và extended operating life.
Compact Camfil có F7 không?
Các exact Opakfil configurations trước đây có legacy F7 designation. Với specification hiện nay nên kiểm tra ISO 16890 performance, ví dụ ePM1.
Compact Camfil có F8 không?
Có exact configurations historically mang F8 designation; nên sử dụng current ISO 16890 data khi lựa chọn mới.
Compact Camfil có F9 không?
Có exact Opakfil configurations historically mang F9 designation, trong đó current ISO 16890 classification cần được xác nhận theo model.
Compact có phải HEPA không?
Không nhất thiết. Compact là cấu trúc. Opakfil là General Ventilation filter, trong khi Absolute V là ví dụ Compact HEPA/EPA của Camfil.
V-Bank có phải HEPA không?
Không. V-Bank chỉ mô tả construction. Filter class phải được xác định riêng.
Compact có thể thay Bag Filter không?
Có thể xem xét nếu efficiency, airflow, pressure drop, dimensions và filter-bank compatibility phù hợp.
Compact Camfil có giặt được không?
Opakfil và các Compact Fine Filters thông thường không nên giặt nếu exact manufacturer documentation không xác định sản phẩm là washable.
Khi nào thay Compact Filter?
Nên theo dõi differential pressure, airflow, dust loading và system requirement thay vì chỉ sử dụng lịch thời gian cố định.
VIETPHAT có hỗ trợ tra mã Compact Camfil không?
VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu Article Number, ảnh tem, ISO 16890, kích thước, airflow và pressure drop để xác định replacement Compact Filter phù hợp.
Liên hệ VIETPHAT – Lọc Compact Camfil Việt Nam
Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá Lọc Compact Camfil Việt Nam, Opakfil, Compact V-Bank và lọc thay thế cho AHU, HVAC, phòng sạch, tòa nhà và nhà máy, vui lòng liên hệ VIETPHAT:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com