Lọc HEPA Camfil Việt Nam | H13, H14, Absolute & Megalam | VIETPHAT
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Lọc HEPA Camfil Việt Nam – H13, H14, Absolute và Megalam cho hệ thống kiểm soát không khí sạch
Lọc HEPA Camfil Việt Nam là nhóm bộ lọc không khí hiệu suất cao được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát particulate nghiêm ngặt như phòng sạch, bệnh viện, nhà máy dược phẩm, thực phẩm, điện tử, bán dẫn, phòng thí nghiệm, AHU và các hệ thống cấp/xả khí chuyên dụng.
Camfil hiện có danh mục EPA, HEPA & ULPA Filters với nhiều cấu trúc khác nhau, từ Compact/Box Filter như Absolute V, Absolute C/D, Absolute Traditional đến Cleanroom Panel như Megalam.
Đối với nhu cầu HEPA, hai cấp được sử dụng phổ biến là H13 và H14. Tuy nhiên việc lựa chọn H13 hay H14 không nên chỉ dựa trên quan niệm “cấp càng cao càng tốt”. Cần đánh giá đồng thời hiệu suất, airflow, pressure drop, fan/static-pressure capability, kích thước, housing, gasket/sealing, vị trí lắp đặt và yêu cầu kiểm soát contamination của hệ thống.
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn và yêu cầu báo giá lọc HEPA Camfil theo Article Number, H13/H14, EN 1822, ISO 29463, kích thước, airflow, initial pressure drop, frame, gasket và application.
Lọc HEPA Camfil là gì?
HEPA là viết tắt của High Efficiency Particulate Air.
HEPA được thiết kế để kiểm soát particulate ở mức hiệu suất cao hơn đáng kể so với General Ventilation Filters như ePM1, ePM2.5 hoặc ePM10.
Trong danh mục Camfil, HEPA filters được sử dụng trong nhiều ứng dụng yêu cầu high-efficiency particulate filtration như:
- Cleanroom.
- Pharmaceutical manufacturing.
- Healthcare.
- Food & Beverage.
- Life Science.
- Electronics.
- Semiconductor.
- Research laboratories.
- Air Handling Units.
- Supply-air systems.
- Exhaust-air systems.
Tiêu chuẩn của lọc HEPA Camfil
Camfil công bố EPA, HEPA và ULPA filters được kiểm tra theo các tiêu chuẩn liên quan như:
- EN 1822.
- ISO 29463.
Đây là điểm quan trọng để phân biệt HEPA với các General Ventilation Filters được phân loại theo ISO 16890.
H13 và H14 là gì?
Theo EN 1822, HEPA bao gồm các cấp như H13 và H14.
| Cấp lọc | Hiệu suất tổng thể tại MPPS | Nhóm |
|---|---|---|
| H13 | ≥ 99,95% | HEPA |
| H14 | ≥ 99,995% | HEPA |
MPPS là Most Penetrating Particle Size – vùng kích thước hạt mà filter có mức penetration cao nhất trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Do đó không nên mô tả HEPA đơn giản bằng câu “lọc 99,99% bụi 0,3 micron” cho mọi sản phẩm Camfil. Exact efficiency phải theo class và test data của sản phẩm cụ thể.
H13 và H14 khác nhau thế nào?
H14 có minimum overall efficiency tại MPPS cao hơn H13.
Tuy nhiên lựa chọn H14 thay cho H13 có thể ảnh hưởng đến:
- Pressure drop.
- Airflow.
- Fan operating point.
- Energy consumption.
- Filter cost.
- System qualification.
Vì vậy H14 không tự động là lựa chọn tốt hơn H13 cho mọi hệ thống.
Các dòng HEPA Camfil phổ biến
| Family | Cấp lọc | Cấu trúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Absolute V | E10–H14 tùy model | V-Bank Compact | AHU, MAU, high airflow |
| Absolute C/D | H13/H14 tùy model | Box / Flat media surface | Supply/Exhaust, scanable applications |
| Absolute Traditional | EPA/HEPA | Deep Pleat | Industrial, robust applications |
| Super Absolute | H13/H14 | Deep Pleat | High airflow, high mechanical strength |
| Megalam ProSafe | H14 và ULPA tùy model | Cleanroom Panel | Cleanroom, Pharma, Food |
| Megalam ES ProSafe | H14 và ULPA | Membrane Panel | Cleanroom, low pressure drop |
| Megalam FabSafe | HEPA/ULPA tùy model | Cleanroom Panel | Microelectronics |
Camfil Absolute V – HEPA lưu lượng cao
Absolute V là V-shaped high-efficiency filter family của Camfil.
Dòng này được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu:
- High airflow.
- High filtration efficiency.
- Relatively low pressure drop.
- Compact installation.
Absolute V có thể được sử dụng như final HEPA stage trong make-up-air hoặc recirculation units và có thể bảo vệ terminal HEPA filters downstream trong cleanroom applications.
Absolute V có những cấp lọc nào?
Camfil hiện công bố Absolute V trong dải:
E10 đến H14
tùy exact product.
Do đó không phải mọi Absolute V đều là H13/H14; cần kiểm tra exact Article Number.
Absolute V có phải V-Bank không?
Có, Absolute V sử dụng V-shaped filter packs.
Tuy nhiên cần phân biệt:
V-Bank = cấu trúc.
H13/H14 = efficiency class.
Một filter có cấu trúc V-Bank không tự động là HEPA.
Camfil Absolute CE
Absolute CE là HEPA filter cho supply và exhaust air systems ở low-to-medium air velocities.
Current products gồm H13 và H14 configurations.
Một số đặc điểm:
- Galvanized-steel frame.
- Glass-fibre media.
- Flat media configuration.
- Individual scan testing.
- Supply/exhaust application.
Thông số Absolute CE H13 tham khảo
Một current configuration:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Filter Class | H13 |
| Dimensions | 610 × 610 × 292 mm |
| Airflow | 2535 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 250 Pa |
| Media | Glass fibre |
| Frame | Galvanized steel |
Thông số chỉ áp dụng cho exact configuration tương ứng.
Thông số Absolute CE H14 tham khảo
Một current configuration H14:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Filter Class | H14 |
| Dimensions | 610 × 610 × 292 mm |
| Airflow | 2100 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 250 Pa |
Cùng kích thước không có nghĩa H13 và H14 có cùng rated airflow.
Camfil Absolute DE – HEPA lưu lượng cao
Absolute DE được Camfil thiết kế cho supply/exhaust systems cần high air velocity và scanable media surface.
Dòng này có H13 và H14 configurations.
Một H13 configuration 610 × 610 × 292 mm hiện được công bố với:
- Airflow: 3400 m³/h.
- Initial pressure drop: 250 Pa.
- High air velocity: khoảng 2,5 m/s theo manufacturer specification.
Camfil Absolute Traditional
Absolute Traditional là EPA/HEPA family chủ yếu cho industrial applications và những điều kiện yêu cầu mechanical strength cao.
Dòng này sử dụng deep-pleat construction với aluminium separators ở các models liên quan.
Camfil có các versions dành cho nhiệt độ cao hơn standard HEPA applications.
Camfil Super Absolute
Super Absolute hiện có H13 và H14 configurations cho supply/exhaust systems.
Dòng này được thiết kế cho:
- High airflow.
- High mechanical strength.
- High dust-holding capacity.
- Operating temperatures lên tới 110°C ở exact products.
Không nên suy rộng temperature rating này sang toàn bộ Camfil HEPA portfolio.
Camfil Megalam – HEPA cho phòng sạch
Megalam là một trong những family quan trọng nhất của Camfil cho cleanroom applications.
Megalam panels được sử dụng trong các ứng dụng như:
- Cleanroom ceiling.
- Terminal HEPA filtration.
- Laminar Air Flow.
- Clean benches.
- Clean-air devices.
- Life Science.
- Food & Beverage.
- Microelectronics.
Camfil Megalam ProSafe H14
Megalam ProSafe hiện có H14 và các ULPA classes U15/U16/U17 tùy configuration.
Hãng thiết kế dòng này cho turbulent và laminar airflow trong high-tech cleanrooms, clean benches và clean-air devices.
Thông số Megalam ProSafe H14 tham khảo
Một current H14 configuration:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MD14-2G10-610x610x66-1PU |
| Class | H14 |
| Width | 610 mm |
| Height | 610 mm |
| Depth | 66 mm |
| Airflow | 600 m³/h |
| Initial Pressure Drop | 140 Pa |
Đây là một exact configuration và không nên sử dụng như thông số chung cho mọi Megalam H14.
Megalam H14 chiều sâu 110 mm
Camfil cũng có Megalam ProSafe H14 với depth 110 mm.
Ví dụ model 610 × 610 × 110 mm hiện được công bố khoảng:
- Airflow: 605 m³/h.
- Initial pressure drop: 65 Pa.
So với exact 66 mm configuration ở khoảng 140 Pa, ví dụ này cho thấy media-pack depth và design có thể ảnh hưởng đáng kể tới pressure drop.
Camfil Megalam ES ProSafe
Megalam ES ProSafe sử dụng membrane media thay cho conventional glass-fibre media của một số Megalam products.
Camfil định hướng dòng này cho:
- HEPA H14.
- ULPA U15/U16.
- Low pressure drop.
- Cleanroom.
- Life Science.
- Food & Beverage.
Camfil Megalam FabSafe
Đối với microelectronics và semiconductor, Camfil có Megalam FabSafe và Megalam ES FabSafe.
Đây là các dòng được phát triển cho môi trường nhạy cảm với contamination và outgassing.
Không nên mặc định Megalam ProSafe và FabSafe có thể thay thế lẫn nhau chỉ vì cùng H14.
HEPA H13 Camfil dùng ở đâu?
Tùy exact product và system design, H13 có thể được sử dụng trong:
- AHU.
- MAU.
- Supply-air systems.
- Exhaust-air systems.
- Healthcare applications.
- Pharmaceutical HVAC.
- Industrial applications.
- Cleanroom supporting systems.
HEPA H14 Camfil dùng ở đâu?
H14 thường được xem xét trong các applications yêu cầu particulate-control performance cao hơn, chẳng hạn:
- Cleanrooms.
- Terminal HEPA systems.
- Pharmaceutical manufacturing.
- Life Science.
- Food high-hygiene applications.
- Healthcare critical areas theo system requirement.
- Electronics.
- Semiconductor.
Tuy nhiên H14 không phải yêu cầu mặc định cho mọi khu vực thuộc các ngành trên.
Lọc HEPA Camfil cho AHU
HEPA có thể được lắp trong AHU hoặc downstream housing khi system design yêu cầu.
Một configuration có thể là:
Pre Filter → Fine Filter → HEPA
Prefilter và Fine Filter upstream giúp giảm particulate loading lên HEPA.
Có nên lắp HEPA trực tiếp sau lọc thô?
Có thể có hệ thống được thiết kế như vậy, nhưng trong nhiều applications, intermediate Fine Filter có thể giúp bảo vệ HEPA tốt hơn.
Filtration architecture cần dựa trên:
- Outdoor particulate loading.
- HEPA replacement cost.
- Available pressure.
- System cleanliness.
- Required final air quality.
Lọc HEPA Camfil cho phòng sạch
Cleanroom là một application quan trọng của HEPA Camfil.
HEPA có thể được lắp:
- Trong AHU.
- Trong terminal housing.
- Trên cleanroom ceiling.
- Trong FFU.
- Trong LAF equipment.
- Trong clean benches.
Exact arrangement phụ thuộc cleanroom design.
HEPA H14 có tạo ra phòng sạch ISO Class 5 không?
Không thể kết luận chỉ từ filter class.
ISO cleanroom classification là performance của toàn bộ không gian trong điều kiện thử nghiệm xác định.
Nó còn phụ thuộc:
- Airflow.
- Air-change strategy.
- Air distribution.
- Room leakage.
- Pressure cascade.
- Contamination generation.
- Filter coverage.
- System integrity.
Do đó “H14 = ISO Class 5” là cách diễn đạt không chính xác.
Lọc HEPA Camfil cho FFU
HEPA/ULPA panels có thể được tích hợp với Fan Filter Unit khi dimensions, pressure drop, airflow và housing/sealing phù hợp.
Không nên thay một HEPA FFU chỉ dựa trên kích thước mặt lọc.
Cần xác định:
- H13/H14 hoặc ULPA class.
- Rated airflow.
- Pressure drop.
- Actual dimensions.
- Frame depth.
- Gasket hoặc gel seal.
- FFU fan capability.
Lọc HEPA Camfil cho nhà máy dược phẩm
Pharmaceutical facilities là một trong những ứng dụng quan trọng của HEPA filtration.
Camfil Megalam ProSafe được phát triển cho Life Science và pharmaceutical-related clean environments.
Tuy nhiên cần lưu ý:
HEPA H14 không tự động đồng nghĩa hệ thống đạt GMP.
GMP compliance phụ thuộc toàn bộ contamination-control strategy, HVAC design, cleanroom classification, pressure cascade, qualification và operational controls.
Lọc HEPA Camfil cho nhà máy thực phẩm
Camfil ProSafe products có thể được sử dụng trong Food & Beverage applications phù hợp.
Megalam ProSafe hiện được Camfil công bố với:
- ProSafe certification.
- ISO 846 microbial-inert components.
- VDI 6022 hygiene-related compliance.
- Testing theo EC 1935:2004.
Các đặc tính này áp dụng cho exact ProSafe products, không nên suy rộng cho toàn bộ HEPA Camfil.
Lọc HEPA Camfil cho bệnh viện
Healthcare applications có thể sử dụng HEPA trong các khu vực yêu cầu high-efficiency particulate control.
Tuy nhiên không phải toàn bộ bệnh viện đều cần H13/H14.
Selection phụ thuộc:
- Loại phòng.
- Risk assessment.
- Supply/exhaust strategy.
- Pressure relationship.
- Applicable healthcare standards.
Lọc HEPA Camfil cho phòng mổ
HEPA có thể là một phần của operating-room ventilation system tùy thiết kế.
Filter không hoạt động độc lập; room performance còn liên quan tới airflow pattern, diffuser/ceiling design, pressure relationship và system commissioning.
Lọc HEPA Camfil cho phòng cách ly
Một số isolation-room exhaust hoặc supply configurations có thể sử dụng HEPA tùy mục tiêu kiểm soát contamination và applicable requirements.
Không nên khẳng định tất cả isolation rooms phải dùng cùng một HEPA arrangement.
Lọc HEPA Camfil cho nhà máy điện tử
Electronics facilities có thể sử dụng HEPA tại:
- MAU/AHU.
- Recirculation units.
- FFU.
- Cleanroom ceiling.
- Process equipment.
Đối với yêu cầu nghiêm ngặt hơn, ULPA có thể được xem xét.
Lọc HEPA Camfil cho nhà máy bán dẫn
Semiconductor manufacturing có thể yêu cầu HEPA hoặc ULPA tùy process và cleanroom requirement.
Camfil phát triển FabSafe family riêng cho microelectronics.
Trong ứng dụng này cần phân biệt:
HEPA/ULPA → particulate contamination.
Molecular Filter → AMC/gaseous contamination.
HEPA H14 không loại bỏ mọi AMC chỉ bằng cơ chế particulate filtration.
Lọc HEPA Camfil cho Data Center
HEPA không phải mặc định cho mọi Data Center.
Data Center filtration thường cần cân bằng particulate efficiency, airflow, fan energy và pressure drop.
Nếu muốn nâng một hệ thống ePM1 lên HEPA cần kiểm tra:
- Fan curve.
- Available static pressure.
- Airflow requirement.
- Filter housing.
- Bypass sealing.
- Energy impact.
HEPA có xử lý mùi, VOC và khí ăn mòn không?
Không phải chức năng chính.
HEPA là particulate filter.
Đối với:
- Odours.
- VOC.
- NO2.
- SO2.
- Acid gases.
- Basic gases.
- Corrosive gases.
- AMC.
cần đánh giá Molecular Filtration phù hợp với contaminant mục tiêu.
HEPA có diệt virus và vi khuẩn không?
HEPA là high-efficiency particulate filtration technology, không nên mô tả bản thân filter như một thiết bị “diệt” hoặc “khử trùng” nếu không có công nghệ bổ sung được chứng minh.
HEPA có thể giúp giữ các airborne particles trong phạm vi performance của filter, nhưng filtration không thay thế toàn bộ infection-control strategy.
HEPA Camfil và ePM1 Camfil khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | ePM1 | HEPA |
|---|---|---|
| Nhóm | General Ventilation | High Efficiency Particulate Air |
| Tiêu chuẩn | ISO 16890 | EN 1822 / ISO 29463 |
| Ví dụ | ePM1 60%, 70%, 80% | H13, H14 |
| Camfil family | Hi-Flo, Opakfil | Absolute, Megalam |
ePM1 không phải HEPA.
HEPA và ULPA Camfil khác nhau thế nào?
ULPA có filtration class cao hơn HEPA trong classification framework tương ứng.
Ví dụ Megalam ProSafe hiện có:
- H14 – HEPA.
- U15 – ULPA.
- U16 – ULPA.
- U17 – ULPA.
Không nên tự động nâng H14 lên U15/U16/U17 nếu system requirement không cần vì pressure drop, airflow và lifecycle implications cần được đánh giá.
Kích thước lọc HEPA Camfil
Camfil HEPA có nhiều dimensions tùy family.
Ví dụ Megalam ProSafe có các face sizes như:
- 305 × 305 mm.
- 305 × 610 mm.
- 457 × 457 mm.
- 508 × 508 mm.
- 610 × 610 mm.
- 762 × 610 mm.
- 915 × 610 mm.
- 1220 × 610 mm.
Depth cũng có thể khác nhau như 66 mm, 110 mm hoặc các dimensions khác theo exact product.
HEPA 610 × 610 có phải đều giống nhau?
Không.
Hai HEPA cùng 610 × 610 mm có thể khác:
- H13/H14.
- Depth.
- Airflow.
- Pressure drop.
- Media.
- Frame.
- Gasket.
- Gel seal.
- Application.
Do đó face dimensions không đủ để lựa chọn replacement.
Pressure Drop của HEPA Camfil
HEPA có resistance cao hơn nhiều General Ventilation Filters trong nhiều configurations.
Pressure drop ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Fan operating point.
- Airflow.
- Energy consumption.
- Room air balance.
- FFU performance.
Vì vậy replacement HEPA phải kiểm tra exact pressure-drop data.
Ví dụ Megalam H14 – Depth ảnh hưởng Pressure Drop
| Configuration | Airflow | Initial DP |
|---|---|---|
| 610 × 610 × 66 mm H14 | 600 m³/h | 140 Pa |
| 610 × 610 × 110 mm H14 | 605 m³/h | 65 Pa |
Ví dụ này cho thấy không nên chỉ so sánh HEPA theo H14 và face size. Filter depth/media configuration có thể tạo khác biệt lớn về aerodynamic performance.
HEPA Camfil có test từng filter không?
Nhiều Camfil HEPA products được individually tested hoặc scan tested theo exact product specification.
Ví dụ Megalam ProSafe được Camfil công bố 100% filter scan tested according to ISO 29463.
Absolute CE cũng được manufacturer mô tả là individually scan tested.
Factory Scan Test có thay thế Integrity Test tại công trình không?
Không nên coi là tương đương.
Factory testing xác nhận filter trước khi vận chuyển theo phương pháp áp dụng.
Sau vận chuyển và lắp đặt, critical applications có thể yêu cầu installed-system integrity testing để phát hiện:
- Media damage.
- Frame leakage.
- Gasket leakage.
- Housing leakage.
- Installation bypass.
Gasket Seal và Gel Seal
HEPA installation có thể sử dụng các sealing configurations khác nhau.
Hai nhóm thường gặp:
- Gasket Seal.
- Gel Seal.
Không nên thay gel-seal filter bằng gasket filter hoặc ngược lại nếu housing không tương thích.
Air bypass nguy hiểm thế nào?
HEPA có efficiency rất cao nhưng system performance vẫn có thể giảm nếu không khí đi vòng qua filter.
Do đó cần kiểm tra:
- Filter frame.
- Gasket.
- Gel channel.
- Holding frame.
- Clamping mechanism.
- Housing integrity.
Có thể giặt HEPA Camfil không?
HEPA thông thường không nên được giặt.
Không nên rửa hoặc thổi khí nén vào HEPA trừ khi exact manufacturer documentation xác định sản phẩm đó được thiết kế cho phương pháp cleaning cụ thể.
Việc làm sạch không đúng có thể:
- Làm hỏng media.
- Phá seal.
- Tạo pinhole.
- Thay đổi efficiency.
- Làm filter không đạt integrity.
Khi nào cần thay HEPA Camfil?
Không nên sử dụng một khoảng thời gian cố định cho mọi HEPA.
Replacement decision nên dựa trên:
- Differential pressure.
- Airflow.
- System qualification.
- Integrity-test results.
- Physical damage.
- Contamination risk.
- Manufacturer guidance.
- Facility SOP.
HEPA Camfil dùng được bao lâu?
Không có một con số tuổi thọ chung áp dụng cho tất cả Camfil HEPA filters.
Service life phụ thuộc:
- Upstream filtration.
- Dust loading.
- Operating hours.
- Airflow.
- Environmental conditions.
- Final pressure-drop limit.
- Process requirements.
Prefilter và Fine Filter được lựa chọn phù hợp có thể giúp giảm loading lên HEPA.
Cách chọn lọc HEPA Camfil
Bước 1 – Xác định application
AHU, cleanroom, FFU, LAF, hospital, pharma, food, electronics hay semiconductor.
Bước 2 – Xác định filter class
H13 hay H14 theo yêu cầu kỹ thuật.
Bước 3 – Xác định standard
EN 1822 / ISO 29463 và test requirement.
Bước 4 – Xác định dimensions
Width × Height × Depth.
Bước 5 – Xác định airflow
Rated airflow trên mỗi filter.
Bước 6 – Xác định pressure drop
Kiểm tra initial DP và system available static pressure.
Bước 7 – Xác định sealing
Gasket hay Gel Seal.
Bước 8 – Xác định housing
Kiểm tra filter frame, clamping và compatibility.
Bước 9 – Xác định testing requirement
Factory test, individual protocol và installed integrity testing nếu application yêu cầu.
Lọc HEPA Camfil thay thế
Khi cần replacement HEPA, nên gửi ảnh tem cũ và cung cấp đầy đủ:
- Camfil Product Name.
- Article Number.
- H13/H14.
- EN 1822 / ISO 29463.
- Width × Height × Depth.
- Rated Airflow.
- Initial Pressure Drop.
- Frame Material.
- Gasket/Gel Seal.
- Quantity.
- Application.
Có thể thay HEPA hãng khác bằng Camfil không?
Có thể xem xét về mặt kỹ thuật nếu filter Camfil đáp ứng đầy đủ specification của hệ thống.
Không nên lựa chọn chỉ theo:
“Cùng H13 + cùng kích thước”.
Cần đối chiếu:
- Efficiency/classification.
- Dimensions.
- Airflow.
- Pressure drop.
- Frame.
- Seal.
- Media.
- Housing compatibility.
- Testing requirement.
Có thể thay H13 bằng H14 không?
Không nên tự động nâng cấp.
Trước khi đổi H13 → H14 cần kiểm tra:
- Required performance.
- Pressure drop.
- Rated airflow.
- Fan curve.
- Available static pressure.
- Housing compatibility.
- System qualification.
Nâng filter class mà làm giảm airflow có thể tạo ra vấn đề khác cho HVAC/cleanroom system.
Thông tin cần cung cấp để báo giá HEPA Camfil
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Product Family | Absolute / Megalam |
| Article Number | Mã trên tem |
| Filter Class | H13 / H14 |
| Dimensions | 610 × 610 × 66 mm |
| Airflow | 600 m³/h |
| Initial DP | 140 Pa |
| Seal | Gasket / Gel |
| Quantity | Số lượng |
| Application | AHU / Cleanroom / FFU... |
Câu hỏi thường gặp về lọc HEPA Camfil Việt Nam
Camfil có lọc HEPA H13 không?
Có. Camfil hiện có nhiều H13 products trong Absolute family, tùy application và configuration.
Camfil có lọc HEPA H14 không?
Có. H14 xuất hiện trong Absolute, Megalam và các product families liên quan tùy exact model.
Absolute V là HEPA phải không?
Absolute V family có các cấp từ E10 đến H14 tùy model. Vì vậy cần kiểm tra exact Article Number để xác định sản phẩm có phải H13/H14 hay không.
Megalam có phải HEPA không?
Megalam family có HEPA H14 và các ULPA classes tùy dòng/model. Không phải mọi Megalam đều cùng một filter class.
H14 hiệu suất bao nhiêu?
H14 có minimum overall efficiency ≥99,995% tại MPPS theo EN 1822 classification.
H13 hiệu suất bao nhiêu?
H13 có minimum overall efficiency ≥99,95% tại MPPS.
ePM1 có phải HEPA không?
Không. ePM1 thuộc ISO 16890 General Ventilation; H13/H14 là HEPA.
HEPA có lọc mùi không?
HEPA chủ yếu xử lý particulate. Kiểm soát mùi/VOC/gaseous contaminants cần Molecular Filter phù hợp.
HEPA Camfil có giặt được không?
HEPA thông thường không nên giặt nếu exact manufacturer documentation không xác nhận khả năng cleaning.
Có thể thay H13 bằng H14 không?
Có thể xem xét sau khi kiểm tra pressure drop, airflow, fan capability, housing, sealing và system requirement.
VIETPHAT có hỗ trợ tra mã HEPA Camfil không?
VIETPHAT hỗ trợ đối chiếu Article Number, ảnh tem, H13/H14, kích thước, airflow, pressure drop và sealing để xác định replacement HEPA phù hợp.
Liên hệ VIETPHAT – Lọc HEPA Camfil Việt Nam
Để được hỗ trợ lựa chọn hoặc yêu cầu báo giá Lọc HEPA Camfil Việt Nam H13, H14, Absolute, Megalam cho AHU, phòng sạch, FFU, bệnh viện, dược phẩm, thực phẩm và nhà máy điện tử, vui lòng liên hệ VIETPHAT:
- Zalo / Hotline: 0971 344 344
- Sales: 0827 077 078
- Sales: 0829 077 078
- Email: sales@vietphat.com
- Website: www.vietphat.com