Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1 – Giải Pháp Lọc Bụi Mịn PM1 Hiệu Quả
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1: Giải Pháp Lọc Bụi Mịn, Cải Thiện Chất Lượng Không Khí Và Tối Ưu Hệ Thống HVAC
Nâng cấp lọc AHU lên ISO ePM1 là giải pháp cải thiện hiệu suất loại bỏ bụi mịn có kích thước nhỏ trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí HVAC. Các cấp lọc như ISO ePM1 50%, ePM1 60%, ePM1 70% và ePM1 80% được lựa chọn tùy theo yêu cầu chất lượng không khí, điều kiện môi trường và khả năng vận hành của AHU. Việc nâng cấp cần đánh giá đồng thời hiệu suất lọc, chênh áp, lưu lượng gió, công suất quạt, không gian lắp đặt và chi phí vòng đời.
Trong các nhà máy, tòa nhà thương mại, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và cơ sở sản xuất, hệ thống AHU (Air Handling Unit) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và phân phối không khí.
Nhiều hệ thống AHU đang sử dụng các cấp lọc theo thiết kế cũ như G4, M5, M6, F7 hoặc F8 theo tiêu chuẩn EN 779.
Khi yêu cầu chất lượng không khí tăng lên, doanh nghiệp có thể cần nâng cấp hệ thống sang các bộ lọc được phân loại theo tiêu chuẩn ISO 16890.
Tuy nhiên, nâng cấp lọc AHU lên ePM1 không đơn giản chỉ là thay bộ lọc cũ bằng bộ lọc có hiệu suất cao hơn. Nếu không đánh giá khả năng đáp ứng của quạt, hệ thống có thể bị giảm lưu lượng, tăng điện năng tiêu thụ hoặc hoạt động không đạt yêu cầu thiết kế.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích các vấn đề kỹ thuật quan trọng và hướng dẫn quy trình nâng cấp lọc AHU lên ISO ePM1 phù hợp.
1. Lọc AHU ePM1 Là Gì?
ISO ePM1 là nhóm phân loại bộ lọc không khí dành cho thông gió chung theo tiêu chuẩn ISO 16890.
Chỉ số ePM1 đánh giá hiệu suất của bộ lọc đối với nhóm hạt bụi có đường kính khí động học không lớn hơn khoảng 1 µm, theo phương pháp đánh giá được quy định trong tiêu chuẩn.
1.1. Các cấp ISO ePM1 phổ biến
- ISO ePM1 50%.
- ISO ePM1 55%.
- ISO ePM1 60%.
- ISO ePM1 65%.
- ISO ePM1 70%.
- ISO ePM1 75%.
- ISO ePM1 80%.
- Các mức cao hơn khi đáp ứng tiêu chuẩn.
Ví dụ, bộ lọc được phân loại ISO ePM1 70% có giá trị hiệu suất ePM1 công bố ở mức 70% theo quy tắc làm tròn và phương pháp phân loại của ISO 16890.
Đây là hiệu suất đánh giá trên nhóm hạt theo tiêu chuẩn, không phải cam kết loại bỏ đúng 70% mọi hạt có kích thước 1 µm trong mọi điều kiện.
1.2. ePM1 khác gì so với PM2.5?
PM1 và PM2.5 là các nhóm hạt bụi được phân biệt theo đường kính khí động học.
- PM1: nhóm hạt nhỏ đến khoảng 1 µm.
- PM2.5: nhóm hạt nhỏ đến khoảng 2,5 µm.
- PM10: nhóm hạt nhỏ đến khoảng 10 µm.
ISO 16890 đánh giá hiệu suất lọc theo các nhóm hạt này để hỗ trợ lựa chọn bộ lọc phù hợp với yêu cầu không khí.
1.3. ePM1 có phải lọc HEPA không?
Không. Lọc ePM1 thuộc nhóm bộ lọc cho hệ thống thông gió chung.
Trong khi đó, HEPA là nhóm bộ lọc hiệu suất cao được đánh giá theo các tiêu chuẩn khác, chẳng hạn EN 1822 hoặc ISO 29463.
2. Vì Sao Nên Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1?
2.1. Cải thiện khả năng lọc bụi mịn
Tại khu vực đô thị, khu công nghiệp và những địa điểm có nồng độ bụi mịn cao, các cấp lọc hiệu suất thấp có thể không đáp ứng mục tiêu chất lượng không khí mong muốn.
Nâng cấp sang lọc ePM1 phù hợp có thể giúp giảm nồng độ hạt bụi mịn trong dòng khí cấp, khi hệ thống được thiết kế và lắp đặt đúng.
2.2. Bảo vệ dàn trao đổi nhiệt
Bụi đi qua các cấp lọc có thể bám vào dàn lạnh, dàn trao đổi nhiệt và các bộ phận bên trong AHU.
Giảm lượng bụi đi qua cấp lọc có thể hỗ trợ giảm bám bẩn và duy trì điều kiện trao đổi nhiệt.
2.3. Bảo vệ thiết bị sản xuất
Trong một số ngành như điện tử, thực phẩm, dược phẩm và thiết bị chính xác, việc kiểm soát hạt bụi trong không khí có vai trò quan trọng.
Cấp lọc ePM1 phù hợp có thể là một thành phần trong hệ thống kiểm soát chất lượng không khí.
2.4. Giảm tải cho cấp lọc HEPA
Đối với hệ thống có lọc HEPA phía sau, nâng cấp cấp lọc trước có thể giúp giảm lượng hạt bụi đi vào HEPA.
Lợi ích thực tế phụ thuộc vào phân bố kích thước bụi, cấu hình hệ thống và các thông số lọc.
2.5. Đáp ứng yêu cầu chất lượng không khí
Khi doanh nghiệp nâng cấp dây chuyền sản xuất hoặc thay đổi mục đích sử dụng công trình, yêu cầu lọc khí cũng có thể thay đổi.
Đánh giá lại cấp lọc theo ISO 16890 giúp lựa chọn giải pháp có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn.
3. So Sánh Các Cấp Lọc ePM1 50%, 60%, 70% Và 80%
Trong nhóm ISO ePM1, chỉ số phần trăm thể hiện mức hiệu suất được phân loại theo ISO 16890.
| Cấp lọc | Giá trị ePM1 công bố | Định hướng lựa chọn |
|---|---|---|
| ISO ePM1 50% | 50% | Mức đầu của nhóm ePM1, xem xét khi đáp ứng yêu cầu thiết kế. |
| ISO ePM1 60% | 60% | Lựa chọn khi yêu cầu hiệu suất ePM1 từ 60%. |
| ISO ePM1 70% | 70% | Lựa chọn khi cần yêu cầu hiệu suất ePM1 cao hơn. |
| ISO ePM1 80% | 80% | Lựa chọn khi thiết kế yêu cầu hiệu suất ePM1 ở mức cao. |
Bộ lọc ePM1 80% có yêu cầu hiệu suất cao hơn ePM1 50%. Tuy nhiên, không thể kết luận ePM1 80% luôn có chênh áp hoặc tuổi thọ kém hơn.
Trở lực và tuổi thọ phụ thuộc vào diện tích lọc, vật liệu, thiết kế sản phẩm và điều kiện vận hành.
4. So Sánh Hệ Thống Lọc AHU Cũ Và Phương Án Nâng Cấp ePM1
Các hệ thống AHU cũ thường sử dụng cấp lọc ghi theo EN 779, trong khi các sản phẩm mới được phân loại theo ISO 16890.
| Tiêu chí | Hệ thống cũ | Sau nâng cấp |
|---|---|---|
| Cách phân loại | EN 779: G4, M5, F7, F8... | ISO 16890: ePM1, ePM2.5... |
| Đánh giá hiệu suất | Theo phương pháp EN 779 | Theo các nhóm PM của ISO 16890 |
| Khả năng lọc PM1 | Cần xác định từ dữ liệu sản phẩm | Có phân loại ePM1 cụ thể |
| Chênh áp | Theo bộ lọc hiện hữu | Phải kiểm tra bộ lọc thay thế |
| Khả năng tương thích | Đã lắp đặt | Cần khảo sát và xác nhận |
| Chi phí vận hành | Theo dữ liệu thực tế | Phải tính toán và so sánh |
4.1. Có thể thay F7 bằng ePM1 60% không?
Có thể xem xét thay thế nếu bộ lọc ePM1 60% đáp ứng yêu cầu dự án và điều kiện vận hành.
Tuy nhiên, không được mặc định F7 tương đương ISO ePM1 60%. Hai tiêu chuẩn có phương pháp phân loại khác nhau.
4.2. Có thể nâng cấp từ G4 trực tiếp lên ePM1?
Về mặt lắp đặt, điều này cần được đánh giá theo thiết kế.
Nếu AHU chỉ có một cấp lọc thô, việc thay bằng lọc ePM1 có thể làm thay đổi đáng kể tổn thất áp suất và chế độ bảo trì.
Một giải pháp khác là bố trí lọc sơ bộ và lọc ePM1 thành các cấp riêng biệt, nếu AHU có đủ không gian và khả năng áp suất quạt.
5. Kiểm Tra Chênh Áp Và Lưu Lượng Trước Khi Nâng Cấp
Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi nâng cấp lọc AHU.
5.1. Kiểm tra chênh áp ban đầu
Giả sử tại cùng lưu lượng:
- Lọc hiện hữu: 75 Pa.
- Lọc ePM1 dự kiến: 125 Pa.
Mức tăng chênh áp ban đầu là:
Điều này có nghĩa AHU cần khả năng khắc phục thêm khoảng 50 Pa ở điều kiện lọc sạch nếu muốn duy trì cùng lưu lượng.
5.2. Kiểm tra áp suất quạt
Cần xác định:
- Đường đặc tính quạt.
- Điểm làm việc hiện tại.
- Áp suất tĩnh hệ thống.
- Công suất động cơ.
- Giới hạn tốc độ và biến tần.
- Khả năng duy trì lưu lượng thiết kế.
Không thể xác nhận quạt đủ khả năng chỉ bằng thông tin công suất động cơ.
5.3. Kiểm tra lưu lượng
Nếu quạt chạy tốc độ cố định, tăng trở lực hệ thống thường làm thay đổi điểm làm việc và có thể giảm lưu lượng.
Nếu AHU sử dụng biến tần để duy trì lưu lượng, quạt có thể tăng tốc, kéo theo thay đổi công suất điện.
5.4. Kiểm tra kích thước và khung lọc
Bộ lọc mới phải tương thích với:
- Kích thước ô lắp đặt.
- Chiều sâu buồng lọc.
- Cơ cấu giữ khung.
- Gioăng làm kín.
- Hướng dòng khí.
- Không gian thao tác bảo trì.
6. Tính Toán Điện Năng Khi Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
Khi thay bộ lọc có chênh áp khác nhau, điện năng quạt có thể thay đổi đáng kể tùy theo chế độ vận hành.
6.1. Công thức ước tính
Trong đó:
- ΔE: Chênh lệch điện năng (kWh).
- Q: Lưu lượng khí (m³/s).
- ΔP: Chênh áp tăng trung bình (Pa).
- T: Thời gian vận hành (giờ).
- η: Hiệu suất tổng của quạt và truyền động.
6.2. Ví dụ tính toán
Giả sử một AHU có các thông số:
| Thông số | Giá trị giả định |
|---|---|
| Lưu lượng | 10.000 m³/h |
| Giờ hoạt động | 6.000 giờ/năm |
| Chênh áp trung bình hiện hữu | 100 Pa |
| Chênh áp trung bình ePM1 mới | 145 Pa |
| Hiệu suất tổng | 60% |
| Đơn giá điện | 2.000 VNĐ/kWh |
Chuyển đổi lưu lượng:
Chênh áp trung bình tăng:
Chênh lệch điện năng:
Chi phí điện tăng ước tính:
Như vậy, với dữ liệu giả định trên, việc nâng cấp có thể làm tăng chi phí điện quạt khoảng 2,5 triệu đồng/năm.
Đây là chi phí cần so sánh với lợi ích về hiệu suất lọc, bảo vệ thiết bị và chất lượng không khí.
6.3. Cách giảm chi phí điện
- Chọn lọc ePM1 có trở lực thấp.
- Tăng diện tích lọc khi thiết kế cho phép.
- Chọn cấu trúc túi hoặc lọc hộp phù hợp.
- Tối ưu số lượng bộ lọc song song.
- Đánh giá lại cấu hình lọc sơ bộ.
- Theo dõi chênh áp trong quá trình vận hành.
7. Các Phương Án Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
7.1. Thay trực tiếp bộ lọc hiện hữu
Áp dụng khi bộ lọc ePM1 mới có kích thước, kết cấu lắp đặt và thông số vận hành tương thích với AHU.
Ưu điểm:
- Ít thay đổi cơ khí.
- Thời gian triển khai có thể ngắn.
- Tận dụng khung lọc hiện hữu.
Hạn chế: Cần xác nhận quạt đáp ứng chênh áp của bộ lọc mới.
7.2. Nâng cấp lọc túi ePM1
Bộ lọc túi có nhiều cấu hình về số túi, chiều sâu và vật liệu lọc.
Giải pháp phù hợp khi AHU có không gian lắp đặt và điều kiện dòng khí thích hợp.
7.3. Nâng cấp lọc hộp cứng
Các cấu trúc lọc hộp hoặc lọc V-Bank có thể được xem xét khi cần bố trí diện tích vật liệu lọc phù hợp trong không gian lắp đặt.
Cần so sánh chênh áp, lưu lượng, kích thước và khả năng giữ bụi của từng sản phẩm.
7.4. Bổ sung cấp lọc ePM1
Trong một số trường hợp, có thể bổ sung một cấp lọc ePM1 sau cấp lọc sơ bộ.
Phương án này cần được đánh giá tổng tổn thất áp suất của các cấp lọc và khả năng của quạt.
7.5. Cải tạo buồng lọc
Đối với AHU có khung lọc không phù hợp, có thể cần cải tạo buồng lọc hoặc thiết kế lại giá đỡ.
Việc cải tạo phải bảo đảm độ kín, khả năng thao tác, an toàn và phân bố dòng khí.
8. Quy Trình Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
Bước 1: Khảo sát AHU hiện hữu
Kiểm tra kích thước, cấu hình lọc, số lượng, lưu lượng và thông số quạt.
Bước 2: Đánh giá chất lượng không khí
Xác định mức độ ô nhiễm không khí đầu vào, mục tiêu chất lượng không khí cấp và yêu cầu của khu vực sử dụng.
Bước 3: Chọn cấp lọc ePM1
Lựa chọn ePM1 50%, 60%, 70%, 80% hoặc mức phù hợp dựa trên hồ sơ thiết kế và yêu cầu vận hành.
Bước 4: Tính chênh áp hệ thống
So sánh chênh áp của lọc hiện hữu và phương án mới tại cùng lưu lượng.
Bước 5: Kiểm tra quạt
Kiểm tra đường đặc tính quạt, công suất, tốc độ và khả năng duy trì lưu lượng thiết kế.
Bước 6: Đánh giá chi phí vòng đời
Tính chi phí mua lọc, điện năng, nhân công, bảo trì và thay thế.
Bước 7: Lắp đặt và nghiệm thu
Kiểm tra độ kín, hướng lắp, chênh áp, lưu lượng và các thông số vận hành sau nâng cấp.
Bước 8: Theo dõi sau nâng cấp
Ghi nhận chênh áp, điện năng, ngày thay lọc và tình trạng hệ thống để đánh giá hiệu quả trong quá trình sử dụng.
9. Ứng Dụng Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
9.1. Nhà máy thực phẩm
Lọc ePM1 có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý khí cho các khu vực cần kiểm soát bụi mịn.
Cấp lọc cần phù hợp với yêu cầu vệ sinh và quy trình sản xuất.
9.2. Nhà máy dược phẩm
Trong hệ thống HVAC phục vụ sản xuất dược, ePM1 có thể đóng vai trò lọc tinh hoặc lọc trước cho cấp HEPA.
Các khu vực có yêu cầu phân cấp sạch cần được thiết kế và thẩm định theo quy định chuyên ngành.
9.3. Nhà máy điện tử và bán dẫn
Bụi mịn có thể ảnh hưởng đến môi trường sản xuất và thiết bị nhạy cảm.
Nâng cấp cấp lọc trong AHU cần xem xét toàn bộ cấu hình xử lý không khí, bao gồm các cấp lọc cuối và yêu cầu độ sạch.
9.4. Tòa nhà thương mại
Sử dụng lọc ePM1 phù hợp có thể cải thiện hiệu suất loại bỏ bụi mịn trong dòng khí cấp, hỗ trợ mục tiêu chất lượng không khí trong nhà.
9.5. Bệnh viện
Các khu vực trong bệnh viện có thể yêu cầu cấp lọc khác nhau.
ePM1 có thể được sử dụng tại những cấp lọc phù hợp, nhưng không thay thế các yêu cầu lọc HEPA hoặc kiểm soát nhiễm khuẩn khi thiết kế quy định.
9.6. Trung tâm dữ liệu
Kiểm soát bụi trong dòng khí cấp có thể hỗ trợ bảo vệ thiết bị và duy trì điều kiện vận hành của không gian.
Cấp lọc cần phối hợp với chiến lược thông gió, làm mát và quản lý năng lượng của công trình.
10. Những Sai Lầm Khi Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
10.1. Không kiểm tra áp suất quạt
Bộ lọc có hiệu suất cao nhưng trở lực vượt khả năng của quạt có thể khiến AHU không đạt lưu lượng.
10.2. Chỉ xem xét kích thước
Kích thước giống nhau không đồng nghĩa với khả năng vận hành tương đương.
10.3. Quy đổi F7, F8 sang ePM1 máy móc
EN 779 và ISO 16890 sử dụng cách phân loại khác nhau.
Không nên mặc định mọi bộ lọc F7 đều tương đương ePM1 60%, hoặc mọi F8 tương đương ePM1 80%.
10.4. Bỏ qua lọc sơ bộ
Nếu không khí đầu vào có tải bụi lớn, cấp lọc ePM1 có thể bị tăng trở lực nhanh.
Cần đánh giá cấu hình lọc sơ bộ phù hợp thay vì chỉ tập trung vào cấp lọc tinh.
10.5. Không kiểm tra độ kín
Rò rỉ giữa khung lọc và buồng lọc có thể làm không khí đi vòng qua vật liệu, giảm hiệu quả lọc thực tế.
10.6. Không tính chi phí điện
Một phương án có hiệu suất lọc cao hơn cũng có thể làm tăng nhu cầu điện năng quạt nếu chênh áp tăng.
Cần tính chi phí vòng đời trước khi đưa ra quyết định mua sắm.
11. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Khi Nâng Cấp Lọc AHU
11.1. ISO 16890
ISO 16890 là bộ tiêu chuẩn đánh giá và phân loại bộ lọc không khí dành cho thông gió chung theo hiệu suất đối với các nhóm hạt PM.
Các nhóm chính:
- ISO Coarse.
- ISO ePM10.
- ISO ePM2.5.
- ISO ePM1.
11.2. Eurovent 4/23
Eurovent 4/23 cung cấp hướng dẫn lựa chọn cấp lọc theo ISO 16890 dựa trên chất lượng không khí ngoài trời và yêu cầu không khí trong nhà.
11.3. Eurovent và hiệu quả năng lượng
Các chương trình và hướng dẫn Eurovent có thể hỗ trợ việc so sánh tiêu thụ năng lượng của bộ lọc.
Cần xem xét đồng thời chênh áp ban đầu và quá trình tăng chênh áp do bụi tích tụ.
11.4. EN 1822 và ISO 29463
Các tiêu chuẩn này liên quan đến nhóm lọc hiệu suất cao EPA, HEPA và ULPA.
Khi ứng dụng yêu cầu HEPA, việc nâng cấp ePM1 không được coi là thay thế cho cấp lọc cuối.
12. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1
Nâng cấp AHU lên ePM1 có cần thay quạt không?
Không phải lúc nào cũng cần. Nếu quạt có đủ khả năng duy trì lưu lượng với trở lực mới, có thể không cần thay quạt. Cần kiểm tra bằng dữ liệu kỹ thuật và điểm làm việc.
ePM1 60% có tốt hơn F7 không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên tên cấp lọc. Cần đối chiếu dữ liệu thử nghiệm và yêu cầu kỹ thuật, vì hai tiêu chuẩn sử dụng phương pháp phân loại khác nhau.
ePM1 80% có luôn tốt hơn ePM1 60% không?
ePM1 80% có yêu cầu hiệu suất lọc cao hơn. Tuy nhiên, lựa chọn tổng thể còn phụ thuộc vào chênh áp, chi phí, lưu lượng và nhu cầu sử dụng.
Có thể sử dụng lọc túi ePM1 cho AHU không?
Có. Lọc túi là một trong những dạng kết cấu có thể được sử dụng để đạt phân loại ePM1, nếu sản phẩm đáp ứng thử nghiệm và yêu cầu vận hành.
Nâng cấp lọc AHU lên ePM1 có tăng tiền điện không?
Có thể tăng nếu chênh áp trung bình tăng và hệ thống duy trì cùng lưu lượng. Ngược lại, nếu lựa chọn bộ lọc mới có trở lực thấp hơn, chi phí điện có thể giảm.
Có thể thay G4 trực tiếp bằng ePM1 không?
Chỉ nên thực hiện sau khi đánh giá khung lắp đặt, khả năng quạt, lưu lượng và cấu hình lọc sơ bộ.
Bao lâu phải thay lọc ePM1?
Không có một thời gian cố định cho mọi hệ thống. Cần theo dõi chênh áp, điều kiện môi trường, yêu cầu vệ sinh và hướng dẫn của nhà sản xuất.
13. Giải Pháp Nâng Cấp Lọc AHU Lên ePM1 Từ VIETPHAT
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT – VIETPHAT chuyên cung cấp các sản phẩm lọc khí, thiết bị và phụ tùng cho hệ thống HVAC, AHU, PAU, phòng sạch và các ứng dụng công nghiệp.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực lọc không khí từ năm 2012, VIETPHAT hướng đến các giải pháp phù hợp yêu cầu kỹ thuật, hiệu quả sử dụng và chi phí vận hành.
13.1. Tư vấn lựa chọn cấp ePM1
VIETPHAT hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấp lọc phù hợp theo ISO 16890 và thông số AHU.
13.2. Đánh giá tương thích kỹ thuật
Các thông số cần xem xét bao gồm:
- Lưu lượng thiết kế.
- Chênh áp bộ lọc.
- Công suất và đặc tính quạt.
- Kích thước khung lọc.
- Không gian buồng lọc.
- Yêu cầu hiệu suất lọc.
13.3. Tư vấn tối ưu chi phí vòng đời
Việc lựa chọn bộ lọc ePM1 cần xem xét chi phí mua lọc, điện năng, nhân công bảo trì và thời gian thay thế.
VIETPHAT hướng đến các giải pháp lọc có hiệu quả kỹ thuật và kinh tế dài hạn, phù hợp điều kiện sử dụng thực tế.
13.4. Thông tin cần cung cấp để tư vấn
- Hình ảnh AHU và bộ lọc hiện hữu.
- Kích thước bộ lọc.
- Số lượng và cấu hình lắp đặt.
- Lưu lượng AHU.
- Chênh áp hiện tại.
- Thông số quạt nếu có.
- Cấp lọc mục tiêu.
Thông tin càng đầy đủ, việc lựa chọn phương án nâng cấp càng có cơ sở kỹ thuật chính xác.
14. Kết Luận
Nâng cấp lọc AHU lên ePM1 là một giải pháp đáng xem xét khi công trình cần cải thiện khả năng kiểm soát bụi mịn trong không khí.
Tuy nhiên, hiệu quả nâng cấp không chỉ phụ thuộc vào chỉ số ePM1.
Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời:
- Yêu cầu chất lượng không khí.
- Hiệu suất lọc theo ISO 16890.
- Chênh áp và lưu lượng.
- Khả năng vận hành quạt.
- Tính tương thích lắp đặt.
- Chi phí vòng đời.
Một phương án nâng cấp được thiết kế và kiểm tra phù hợp có thể giúp cải thiện chất lượng không khí cấp, bảo vệ thiết bị và tối ưu hiệu quả vận hành.
VIETPHAT khuyến nghị khảo sát hiện trạng AHU và đối chiếu dữ liệu kỹ thuật trước khi quyết định nâng cấp lên ePM1 50%, 60%, 70% hoặc 80%.
VIETPHAT – GIẢI PHÁP NÂNG CẤP LỌC KHÍ AHU THEO ISO 16890
VIETPHAT cung cấp các sản phẩm lọc khí, thiết bị và phụ tùng cho AHU, PAU, hệ thống HVAC, phòng sạch và nhà máy.
Liên hệ VIETPHAT để được tư vấn lựa chọn bộ lọc ePM1 phù hợp với yêu cầu hiệu suất, lưu lượng, chênh áp và điều kiện vận hành thực tế.
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT PHÁT
☎️ Hotline / Zalo: 0971 344 344
📱 Hỗ trợ 24/7: 0827 077 078
📱 Hỗ trợ 24/7: 0829 077 078
📧 Yêu cầu báo giá: sales@vietphat.com
🌐 Website: www.vietphat.com
🚚 Giao hàng tận nơi.
Danh mục sản phẩm
Tin nổi bật
Hộp lọc HEPA cho trần panel
19/10/2026